Ý nghĩa
Hán tự 扶 (フ, tasu-keru) chủ yếu có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ. Nó thường ngụ ý đưa tay ra, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng, để nâng đỡ ai đó hoặc điều gì đó đang gặp khó khăn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp hán tự này trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về viện trợ, duy trì, hoặc thúc đẩy sự phát triển.
Từ nguyên của nó mang lại một liên kết hình ảnh và khái niệm rõ ràng với ý nghĩa của nó. 扶 là một hán tự hình thanh (chữ ghép hài âm-ý). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận ngữ nghĩa, gợi ý về ý nghĩa của nó, với một bộ phận ngữ âm, gợi ý về cách phát âm của nó. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ 手 (て), nghĩa là “tay”. Điều này ngay lập tức gợi ý hành động bằng tay, chạm vào, hoặc cung cấp sự hỗ trợ.
Ở bên phải là 夫 (おっと), nghĩa là "chồng" hoặc "người đàn ông". Mặc dù nó giúp hình thành âm On'yomi 'フ' (fu), ý nghĩa ban đầu của nó là một người đàn ông trưởng thành, thường được xem là người trụ cột gia đình, củng cố thêm khái niệm tổng thể về sự giúp đỡ. Do đó, về mặt hình ảnh, 扶 có thể được hiểu là một "bàn tay" giúp đỡ hoặc hỗ trợ một "người đàn ông" hoặc một "người", thể hiện hoàn hảo ý nghĩa viện trợ và hỗ trợ của nó.
Hán tự 扶 bao gồm 7 nét. Mặc dù là một Jōyō kanji tiêu chuẩn, nó không được gán cho một cấp học cụ thể (cấp 0). Điều này cho thấy nó được học ở trình độ cao hơn, thường tương ứng với trình độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính của 扶 là フ (fu). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này hầu như độc quyền trong các từ ghép, nơi 扶 kết hợp với các hán tự khác để tạo ra các ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc duy trì. Điều này phản ánh cách phát âm tiếng Trung cổ của hán tự.
- 扶助 (fujo) — nghĩa là viện trợ; hỗ trợ; giúp đỡ. Đây là một từ ghép phổ biến, thường dùng để chỉ hỗ trợ tài chính hoặc xã hội. Ví dụ, 生活扶助 nghĩa là 'hỗ trợ sinh kế', và 医療扶助 nghĩa là 'hỗ trợ y tế'. (扶助 - PHÙ TRỢ)
- 扶養 (fuyō) — nghĩa là nuôi dưỡng; chu cấp (cho gia đình). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính, đề cập đến trách nhiệm chu cấp cho những người phụ thuộc của một người. Ví dụ, 扶養家族 dùng để chỉ 'những người phụ thuộc'. (扶養 - PHÙ DƯỠNG)
- 扶植 (fushoku) — nghĩa là bồi đắp; vun trồng. Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc học thuật để mô tả việc nuôi dưỡng hoặc thúc đẩy sự phát triển, thường là cho các ngành công nghiệp, văn hóa, hoặc các ý tưởng mới. (扶植 - PHÙ THỰC)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 扶 là たす-ける (tasu-keru). Điều này trực tiếp liên kết với động từ thuần Nhật "たすける," nghĩa là "giúp đỡ" hoặc "hỗ trợ".
Mặc dù 扶ける (たすける) về mặt kỹ thuật là hợp lệ, nó ít phổ biến hơn đáng kể so với 助ける (たすける), vốn là hán tự tiêu chuẩn cho ý nghĩa này trong tiếng Nhật hàng ngày. Do đó, bạn sẽ chủ yếu bắt gặp 扶ける trong các ngữ cảnh cụ thể. Chúng thường bao gồm các cách diễn đạt cũ hơn hoặc trang trọng hơn, hoặc những tình huống mà sắc thái "chống đỡ" hoặc "hỗ trợ từ bên dưới" được đặc biệt nhấn mạnh.
- 扶ける (tasukeru) — nghĩa là giúp đỡ; hỗ trợ; cứu giúp. Như đã lưu ý, 助ける là cách viết phổ biến hơn cho ý nghĩa chung này. Tuy nhiên, 扶ける có thể ngụ ý một hành động hỗ trợ hoặc nâng đỡ trực tiếp hơn, mang tính vật lý.
- 扶け合う (tasukeau) — nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau; hợp tác. Từ ghép này nhấn mạnh sự hỗ trợ và tương trợ lẫn nhau. Một lần nữa, 助け合う phổ biến hơn nhiều, nhưng 扶け合う truyền tải cùng ý nghĩa.
- 扶持 (fuchi) — nghĩa là tiền cấp dưỡng; trợ cấp (lịch sử). Thuật ngữ lịch sử ít phổ biến này đề cập đến một khoản trợ cấp cố định, đặc biệt dành cho các samurai. Lưu ý rằng nó sử dụng cách đọc On'yomi フ cho hán tự đầu tiên, nhưng cách đọc bất quy tắc cho hán tự thứ hai. (扶持 - PHÙ TRÌ)
Các từ và từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy 扶 trong một số từ ghép quan trọng, chủ yếu sử dụng cách đọc On'yomi フ của nó. Điều này phản ánh cách sử dụng trang trọng và thường mang tính hành chính của nó. Những từ này là chìa khóa để hiểu các khía cạnh khác nhau của phúc lợi xã hội, kinh tế và hệ thống hỗ trợ.
- Hỗ trợ & Viện trợ chung:
- 扶助 (fujo) — viện trợ; hỗ trợ; giúp đỡ. (扶助 - PHÙ TRỢ)
- 相互扶助 (sōgo fujo) — tương trợ; hỗ trợ lẫn nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hỗ trợ cộng đồng và mạng lưới an sinh xã hội. (相互扶助 - TƯƠNG HỖ PHÙ TRỢ)
- 扶助金 (fujokin) — tiền trợ cấp; khoản tài trợ; tiền viện trợ. Các quỹ được phân bổ đặc biệt để hỗ trợ. (扶助金 - PHÙ TRỢ KIM)
- 扶助者 (fujosha) — người giúp đỡ; người hỗ trợ; ân nhân. Người cung cấp viện trợ. (扶助者 - PHÙ TRỢ GIẢ)
- Hỗ trợ gia đình & tài chính:
- 扶養 (fuyō) — nuôi dưỡng; chu cấp (đặc biệt là thành viên gia đình). (扶養 - PHÙ DƯỠNG)
- 扶養家族 (fuyō kazoku) — thành viên gia đình phụ thuộc. Những người dựa vào người khác để được hỗ trợ tài chính. (扶養家族 - PHÙ DƯỠNG GIA TỘC)
- 扶養手当 (fuyō teate) — trợ cấp người phụ thuộc; trợ cấp gia đình. Một khoản thanh toán được cấp để hỗ trợ người phụ thuộc. (扶養手当 - PHÙ DƯỠNG THỦ ĐƯƠNG)
- 被扶養者 (hifuyōsha) — người phụ thuộc; người được hỗ trợ. (被扶養者 - BỊ PHÙ DƯỠNG GIẢ)
- Nuôi dưỡng & Phát triển:
- 扶植 (fushoku) — bồi đắp; vun trồng; thúc đẩy. Thường được sử dụng cho các khái niệm trừu tượng như văn hóa, công nghiệp hoặc các ý tưởng mới. (扶植 - PHÙ THỰC)
- 扶育 (fuiku) — nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nuôi nấng. Tương tự như 扶植, nhưng cũng có thể ngụ ý nuôi dạy trẻ em hoặc động vật. (扶育 - PHÙ DỤC)
- Các ngữ cảnh cụ thể:
- 扶老携幼 (furō keiyō) — hỗ trợ người già và bế ẵm trẻ nhỏ. Một thành ngữ nhấn mạnh sự quan tâm đến mọi thế hệ. (扶老携幼 - PHÙ LÃO HUỀ ẤU)
Các câu ví dụ
困っている人を扶け合う心は大切です。
Komatteiru hito wo tasukeau kokoro wa taisetsu desu.
Tinh thần giúp đỡ lẫn nhau đối với những người gặp khó khăn là rất quan trọng.
政府は経済的に困難な家庭を扶助する政策を発表した。
Seifu wa keizaiteki ni konnan na katei wo fujo suru seisaku wo happyō shita.
Chính phủ đã công bố một chính sách hỗ trợ các hộ gia đình gặp khó khăn về kinh tế.
彼は会社の再建を扶けるために尽力した。
Kare wa kaisha no saiken wo tasukeru tame ni jinryoku shita.
Anh ấy đã nỗ lực để giúp xây dựng lại công ty.
両親の扶養は、子供にとって重要な責任です。
Ryōshin no fuyō wa, kodomo ni totte jūyō na sekinin desu.
Việc chu cấp cho cha mẹ là một trách nhiệm quan trọng đối với con cái.
文化の扶植には長い時間と努力が必要です。
Bunka no fushoku ni wa nagai jikan to doryoku ga hitsuyō desu.
Việc vun trồng văn hóa đòi hỏi thời gian và nỗ lực lâu dài.
私たちは互いに扶け合い、この危機を乗り越えましょう。
Watashitachi wa tagai ni tasukeai, kono kiki wo norikoemashō.
Chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau và vượt qua cuộc khủng hoảng này.
その組織は、発展途上国の教育を扶ける活動を行っている。
Sono soshiki wa, hattentojōkoku no kyōiku wo tasukeru katsudō wo okonatteiru.
Tổ chức đó đang thực hiện các hoạt động hỗ trợ giáo dục ở các nước đang phát triển.
親は子供が自立するまで扶養する義務がある。
Oya wa kodomo ga jiritsu suru made fuyō suru gimu ga aru.
Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái cho đến khi chúng tự lập.
新しい技術の扶植は、国の競争力を高める。
Atarashii gijutsu no fushoku wa, kuni no kyōsōryoku wo takameru.
Việc thúc đẩy các công nghệ mới nâng cao năng lực cạnh tranh của một quốc gia.
災害時には、迅速な扶助が必要とされます。
Saigaiji ni wa, jinsoku na fujo ga hitsuyō to saremasu.
Trong thời gian xảy ra thiên tai, viện trợ nhanh chóng là rất cần thiết.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 扶, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, bạn có bộ thủ "tay" (手, xuất hiện dưới dạng 扌 khi là bộ thủ). Ở bên phải là 夫 (PHU), nghĩa là "người đàn ông" hoặc "chồng".
Hãy tưởng tượng một "bàn tay" vươn ra để "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ" một "người đàn ông" đang gặp khó khăn, hoặc một người chồng "chu cấp" cho gia đình mình. Hình ảnh trực quan về một bàn tay đang vật lý nâng đỡ ai đó làm cho ý nghĩa "giúp đỡ" hoặc "hỗ trợ" trở nên rất trực quan và dễ nhớ. Bạn có thể liên tưởng một cách lỏng lẻo âm フ (fu) với âm 'f' trong 'father' (cha) hoặc 'family' (gia đình), kết nối với thành phần 'chồng/người đàn ông' và ý tưởng hỗ trợ gia đình.
Các Hán tự liên quan
- 助 (TRỢ) — (たすける, ジョ) nghĩa là giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ. Đây là hán tự phổ biến nhất cho 'giúp đỡ' trong tiếng Nhật hàng ngày và thường có thể thay thế cho 扶 về mặt ý nghĩa, mặc dù 扶 có xu hướng trang trọng hơn hoặc ngụ ý sự hỗ trợ trực tiếp, mang tính vật lý.
- 援 (VIỆN) — (たすける, エン) nghĩa là giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ. Thường ngụ ý cung cấp viện trợ từ xa hoặc ở quy mô lớn hơn, chẳng hạn như viện trợ nhân đạo hoặc hỗ trợ quân sự.
- 支 (CHI) — (ささえる, シ) nghĩa là hỗ trợ, chống đỡ, duy trì. Hán tự này có thể đề cập đến cả hỗ trợ vật lý (như chống đỡ một tòa nhà) và hỗ trợ trừu tượng (như hỗ trợ một lý thuyết hoặc một gia đình về mặt tài chính).
- 護 (HỘ) — (まもる, ゴ) nghĩa là bảo vệ, canh gác, phòng thủ. Mặc dù không trực tiếp 'giúp đỡ' theo cùng một cách, nhưng sự bảo vệ là một hình thức hỗ trợ.
- 養 (DƯỠNG) — (やしなう, ヨウ) nghĩa là nuôi dưỡng, vun trồng, chu cấp (cho gia đình). Chia sẻ mối liên hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với 扶 trong ngữ cảnh chu cấp gia đình (扶養 - PHÙ DƯỠNG).