12345678910111213141516
16 strokes

獲 (HOẠCH - kaku, e.ru, u.ru) — Thu được, Bắt được, Có được

N1
On: カク
Kun: え・る、う・る
HV: Hoạch

Ý nghĩa

Hán tự N1 獲 (HOẠCH - kaku, e.ru, u.ru) chủ yếu có nghĩa là "thu được," "bắt," "có được," "cung cấp," hoặc "thu hoạch." Nó ngụ ý đạt được một điều gì đó, thường thông qua nỗ lực, săn bắn, hoặc một hình thức theo đuổi tích cực.

Là một semantic-phonetic compound (chữ hình thanh), ý nghĩa của nó được gợi ý bởi một bộ phận, và âm đọc của nó bởi một bộ phận khác. Về mặt hình ảnh, 獲 được cấu tạo từ hai yếu tố chính. Bên trái là bộ thủ 犭 (けものへん), radical 'chó' hoặc 'động vật'. Thành phần này ngay lập tức gợi ý đến việc săn bắn hoặc động vật hoang dã, tạo tiền đề cho các hành động như bắt hoặc tóm lấy.

Bên phải là phonetic component 蒦 (カク), trong lịch sử có liên quan đến 'bắt' hoặc 'đánh dấu.' Khi kết hợp, radical 犭 (động vật) và phonetic 蒦 (bắt/đánh dấu) cùng nhau gợi ý 'bắt một con vật.' Điều này mở rộng ra các khái niệm rộng hơn là 'thu được' hoặc 'có được' một điều gì đó. Cấu trúc hình ảnh này giúp củng cố ý tưởng chiếm hữu, thường là thứ gì đó còn sống hoặc đạt được thông qua nỗ lực, làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng khi các thành phần được hiểu.

Với 19 nét, kanji này có cấu trúc tương đối phức tạp. Là một kanji N1, nó không được dạy ở trường tiểu học và được coi là nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 獲 là カク (kaku). Bạn sẽ thường tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng liên quan đến việc thu nhận và bắt giữ. Nó rất cần thiết để hiểu từ vựng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý và tin tức.

  • 獲得かくとく (HOẠCH ĐẮC - kakutoku) — sự thu nhận; sự đạt được; sự giành được. Đây là một từ ghép rất phổ biến, dùng để chỉ việc thu nhận những thứ như kiến thức, quyền lợi hoặc tài sản.

例:彼はそのしょう獲得かくとくした。

translation: Anh ấy đã giành được giải thưởng đó.

  • 捕獲ほかく (BỘ HOẠCH - hokaku) — sự bắt giữ; sự tóm gọn. Nó thường được sử dụng khi bắt động vật, cá, hoặc thậm chí tội phạm.

例:警察けいさつ容疑者ようぎしゃ捕獲ほかくした。

translation: Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

  • 漁獲ぎょかく (NGƯ HOẠCH - gyokaku) — sản lượng đánh bắt cá; mẻ lưới. Điều này đặc biệt đề cập đến số lượng cá hoặc các sinh vật biển khác được đánh bắt.

例:今年ことし漁獲量ぎょかくりょうすくなかった。

translation: Sản lượng đánh bắt cá năm nay ít.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) chính cho 獲 là え・る (e.ru) và う・る (u.ru). Các cách đọc này được sử dụng khi kanji hoạt động như một động từ, thường được chia với okurigana (phần đuôi hiragana), hoặc trong các từ ghép tiếng Nhật bản địa.

Trong khi 獲る thường đồng nghĩa với 得るえる, nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc 'bắt' hoặc 'săn lùng' một thứ gì đó, đặc biệt là con mồi hoặc thú săn.

  • 獲るえる (eru) / 獲るうる (uru) — thu được; có được; bắt (một mục tiêu, thường là còn sống). Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau, 獲る (uru) đặc biệt ám chỉ việc săn bắn hoặc theo đuổi tích cực để bắt.

例:かれもり獲物えものた。

translation: Anh ấy đã bắt được con mồi trong rừng.

  • 獲物えもの (HOẠCH VẬT - emono) — con mồi; thú săn; vật bị bắt; chiến lợi phẩm. Đây là một từ ghép tiếng Nhật bản địa phổ biến dùng để chỉ những gì được bắt hoặc săn được.

例:ねこ獲物えものねらっている。

translation: Con mèo đang rình con mồi.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Để hiểu 獲 trong ngữ cảnh, việc làm quen với các từ ghép phổ biến của nó sẽ rất hữu ích. Các thuật ngữ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ săn bắn và đánh bắt cá đến các khái niệm trừu tượng về thành tích và thu nhận. Dưới đây là một số từ ghép chính, được phân loại theo chủ đề:

Thu nhận & Thành tựu

  • 獲得かくとく (HOẠCH ĐẮC - kakutoku) — sự thu nhận; sự đạt được; sự giành được. Đây là một thuật ngữ linh hoạt để nói về việc thu nhận bất cứ thứ gì từ kỹ năng đến tài sản.

例:あたらしい技術ぎじゅつ獲得かくとくする。

translation: Tiếp thu kỹ thuật mới.

  • 収穫しゅうかく (THU HOẠCH - shuukaku) — vụ thu hoạch; mùa màng; kết quả; thành quả. Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ cho thành quả lao động hoặc học tập của một người.

例:なつ収穫祭しゅうかくさい盛大せいだいだった。

translation: Lễ hội thu hoạch mùa hè đã rất hoành tráng.

  • 獲得物かくとくぶつ (HOẠCH ĐẮC VẬT - kakutokubutsu) — hàng hóa thu được; những thứ đã có được.

例:かれ獲得物かくとくぶつ非常ひじょう多岐たきにわたる。

translation: Những thứ anh ấy có được rất đa dạng.

Săn bắn, Đánh bắt & Bắt giữ

  • 捕獲ほかく (BỘ HOẠCH - hokaku) — sự bắt giữ; sự tóm gọn; sự bắt bớ. Chủ yếu được sử dụng để bắt các sinh vật sống.

例:動物どうぶつ捕獲ほかくこころみる。

translation: Cố gắng bắt giữ động vật.

  • 漁獲ぎょかく (NGƯ HOẠCH - gyokaku) — sản lượng đánh bắt cá; mẻ lưới. Đặc trưng cho sinh vật biển.

例:多量たりょう漁獲ぎょかくがあった。

translation: Có một lượng lớn hải sản đánh bắt được.

  • 獲物えもの (HOẠCH VẬT - emono) — con mồi; thú săn; vật bị bắt; chiến lợi phẩm. Là thứ bị bắt trong cuộc săn.

例:とら獲物えものっている。

translation: Hổ đang đuổi theo con mồi.

  • 不法捕獲ふほうほかく (BẤT PHÁP BỘ HOẠCH - fuhō hokaku) — sự bắt giữ bất hợp pháp.

例:希少種きしょうしゅ不法捕獲ふほうほかくばっせられる。

translation: Việc bắt giữ bất hợp pháp các loài quý hiếm sẽ bị trừng phạt.

Cách dùng động từ

  • 獲るうる (uru) — thu được; có được; bắt (một mục tiêu, thường là còn sống). Đây là dạng động từ chủ động.

例:やま鹿しかった。

translation: Anh ấy đã bắt được một con hươu trong núi.

Ít phổ biến hơn nhưng mang tính hướng dẫn

  • 戦利品せんりひん (CHIẾN LỢI PHẨM - senrihin) — chiến lợi phẩm; cúp. Mặc dù 獲 không có trong kanji này, nhưng khái niệm 'thu được' là trọng tâm, và nó có liên quan đến 獲得かくとく trong bối cảnh quân sự.
  • 獲利かくり (HOẠCH LỢI - kakuri) — lợi nhuận; khoản lời. Một thuật ngữ trực tiếp hơn, mặc dù ít phổ biến hơn, cho lợi nhuận.

Các Câu Ví Dụ

Doryoku no kekka, tsuini kare wa shōri o kakutoku shita.

Kết quả của những nỗ lực của anh ấy, cuối cùng anh ấy đã đạt được chiến thắng.

Yasei dōbutsu no hokaku wa, hōritsu de kibishiku seigen sarete imasu.

Việc bắt giữ động vật hoang dã bị pháp luật quy định nghiêm ngặt.

Ryōshitachi wa kyō, tairyō no sakana o gyokaku shita.

Các ngư dân đã đánh bắt được một lượng lớn cá ngày hôm nay.

Neko wa shinobiashi de emono ni chikazuita.

Con mèo lén lút tiếp cận con mồi của nó.

Kare wa yama de ōkina inoshishi o utta to jiman shita.

Anh ấy khoe rằng mình đã bắt được một con lợn rừng lớn trên núi.

Naganen no kenkyū ga mi o musubi, subarashī shūkaku o eta.

Nhiều năm nghiên cứu đã đơm hoa kết trái, mang lại những kết quả tuyệt vời.

Kodai no hitobito wa, emono o ete seikatsu shite ita.

Người xưa sống bằng nghề săn bắn.

Kare wa aratana sukiru o kakutoku suru tame, hibi doryoku shite iru.

Anh ấy cố gắng hàng ngày để có được những kỹ năng mới.

Keisatsu wa yōgisha no hokaku ni seikō shita.

Cảnh sát đã thành công trong việc bắt giữ nghi phạm.

Kare wa sekaijū o tabi shite, mezurashii chishiki o eta.

Anh ấy đã đi khắp thế giới và thu được kiến thức quý hiếm.

Mẹo Ghi Nhớ

Để nhớ 獲, hãy phân tích nó thành các thành phần có ý nghĩa. Bên trái là radical 'động vật' 犭 (けものへん), trông giống như một con chó hoặc mãnh thú cách điệu. Điều này ngay lập tức gợi ý việc săn bắn hoặc động vật hoang dã.

Bên phải là phonetic component 蒦 (カク). Mặc dù ít phổ biến hơn khi đứng một mình, bạn có thể hình dung 蒦 như một 'lưới' hoặc 'bẫy' (phần trên gợi ý một chiếc lưới đang được giăng, phần dưới là một cái bẫy thòng lọng). Cách khác, hãy tưởng tượng một 'chim ưng' sà xuống để bắt thứ gì đó, với phần trên của 蒦 giống đầu và cánh chim, và phần dưới là móng vuốt của nó.

Vì vậy, hãy tưởng tượng một con vật (犭) bị mắc kẹt trong bẫy/lưới hoặc bị một chim ưng (蒦) bắt. Hình ảnh này kết nối trực tiếp với 'bắt,' 'thu được,' hoặc 'có được,' giúp ý nghĩa của kanji dễ nhớ.

Các Hán Tự Liên Quan

  • (HOẠCH - かく) — Kanji này có nghĩa là 'thu hoạch' hoặc 'gặt hái'. Nó tương tự như 獲, nhưng thay vì radical 'động vật' 犭, nó có 禾 (のぎへん), radical 'hạt' hoặc 'ngũ cốc'. Sự khác biệt tinh tế này làm thay đổi ý nghĩa từ việc bắt động vật sang thu hoạch mùa màng.
  • (BỘ - とらえる, ほ) — có nghĩa là 'bắt' hoặc 'bắt giữ'. Kanji này là một thành phần trong các từ ghép như 捕獲ほかく (bắt giữ) và chia sẻ ý nghĩa cốt lõi tương tự với 獲. Chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau hoặc kết hợp.
  • (ĐẮC - える, とく) — có nghĩa là 'thu được' hoặc 'có được'. Đây là một kanji liên quan chặt chẽ khác, thường đồng nghĩa với 獲る (uru) trong các ngữ cảnh chung về việc có được thứ gì đó, mặc dù 獲 ngụ ý sự theo đuổi hoặc bắt giữ tích cực hơn.
  • (THU - おさめる, しゅう) — có nghĩa là 'thu thập' hoặc 'thu hoạch'. Kanji này xuất hiện trong 収穫しゅうかく (thu hoạch), minh họa một khía cạnh khác của ý nghĩa 'có được' hoặc 'thu gom'.
Share:

Bài viết liên quan