12345678
8 strokes

拙 (CHUYẾT) — Vụng về, kém cỏi, của tôi (khiêm tốn)

N1
On: セツ
Kun: つたな.い
HV: Chuyết

Ý nghĩa

Chữ Hán N1 拙 (セツ, つたない) chủ yếu có nghĩa là "vụng về," "kém kỹ năng," hoặc "tồi tệ." Ngoài những ý nghĩa đen này, nó còn mang sắc thái mạnh mẽ của sự khiêm tốn, thường được dùng như một tiền tố tự hạ thấp bản thân. Ví dụ, 拙宅せったく đề cập đến "ngôi nhà khiêm tốn của tôi," và 拙著せっちょ có nghĩa là "cuốn sách khiêm tốn của tôi." Về cơ bản, 拙 (TRUYẾT) mô tả sự thiếu duyên dáng, khéo léo, hoặc thành thạo trong một công việc hay kỹ năng.

Phân tích cấu tạo hình ảnh của 拙 (TRUYẾT) giúp hiểu rõ ý nghĩa của nó. Chữ Hán này gồm hai bộ phận: bộ thủ 手 (THỦ) (て), nghĩa là "bàn tay," ở bên trái, và 出 (XUẤT) (しゅつ, でる), nghĩa là "thoát ra" hoặc "đi ra ngoài," ở bên phải. Một cách để giải thích sự kết hợp này là hình dung một "bàn tay" (手 - THỦ) đang cố gắng "thoát ra" (出 - XUẤT) khỏi một tình huống hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Tuy nhiên, nó làm điều đó một cách vụng về, lúng túng hoặc không đủ khả năng. Hãy tưởng tượng một bàn tay vụng về cố gắng rút ra hoặc hoàn thành một hành động, cho thấy sự thiếu kỹ năng hoặc duyên dáng. Điều này trực tiếp phản ánh ý tưởng về việc kém kỹ năng hoặc vụng về.

拙 (TRUYẾT) có tổng cộng 8 nét, làm cho nó trở thành một chữ Hán tương đối đơn giản để viết. Mặc dù là một phần của danh sách Joyo Kanji, 拙 (TRUYẾT) không được gán cho một lớp học tiểu học cụ thể nào; người học thường gặp nó ở các cấp độ nâng cao như JLPT N1. Tính linh hoạt của nó, bao gồm cả sự vụng về theo nghĩa đen và sự khiêm tốn trang trọng, làm cho nó trở thành một chữ Hán thiết yếu cho người học tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 拙 (TRUYẾT) là セツ (SETSU). Bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại, cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ - 熟語じゅくご), đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Nó thường nhấn mạnh khía cạnh 'vụng về' hoặc 'chất lượng kém' của chữ Hán, hoặc cách sử dụng tiền tố khiêm tốn của nó.

  • 拙劣せつれつ (setsuretsu) — Từ ghép này có nghĩa là "vụng về," "kém kỹ năng," hoặc "chất lượng kém." Nó thường được dùng để mô tả hiệu suất, công việc hoặc phong cách. Ví dụ, 彼の絵は拙劣だかれのえはせつれつだ (Kare no e wa setsuretsu da) có nghĩa là "Bức tranh của anh ấy vụng về/kém chất lượng."
  • 拙速せっそく (sessoku) — Thuật ngữ này mô tả việc gì đó được thực hiện "vội vã và cẩu thả" hoặc "quá nhanh và thô sơ." Nó ngụ ý sự thiếu cẩn trọng hoặc chú ý đến chi tiết, dẫn đến kết quả kém. Chẳng hạn, 拙速な改革せっそくなかいかく (sessoku na kaikaku) đề cập đến "một cuộc cải cách vội vàng và vụng về."
  • 愚拙ぐせつ (gusetsu) — Có nghĩa là "ngu ngốc và vụng về" hoặc "bản thân hèn mọn của tôi," đây là một cách tự hạ thấp bản thân rất cao. Nó nhấn mạnh cả sự ngốc nghếch và thiếu kỹ năng, thường được tìm thấy trong văn học cổ hoặc các cách diễn đạt khiêm tốn rất trang trọng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 拙 (TRUYẾT) là つたな.い (tsutana.i). Cách đọc bản địa tiếng Nhật này thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc tạo thành một phần của cấu trúc từ tiếng Nhật bản địa, thường là một tính từ. Khi kết hợp với đuôi , nó tạo thành tính từ 拙いつたない, có nghĩa là "kém kỹ năng," "vụng về," "lúng túng," hoặc "tồi tệ." Nó thường mô tả khả năng, ngôn ngữ hoặc hiệu suất của một người.

  • 拙いつたない (tsutanai) — Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của kun'yomi, trực tiếp có nghĩa là "kém kỹ năng," "tồi tệ," hoặc "vụng về." Ví dụ, 拙い日本語つたないにほんご (tsutanai nihongo) có nghĩa là "tiếng Nhật kém (kỹ năng ngôn ngữ)." Tương tự, 拙い絵つたないえ (tsutanai e) biểu thị "một bức vẽ vụng về."
  • 口拙いくちづたない (kuchizutanai) — Từ ghép này đặc biệt biểu thị "kém kỹ năng nói" hoặc "kém trong việc diễn đạt bản thân bằng lời nói." Nó mô tả một người gặp khó khăn trong việc phát âm hoặc giao tiếp bằng lời.
  • 筆拙いふつつたない (futtsutanai) — Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "kém viết" hoặc "có phong cách viết/chữ viết vụng về." Nó nhấn mạnh sự thiếu kỹ năng cụ thể trong diễn đạt bằng văn bản.

Các Từ & Từ Ghép Phổ biến

Bạn sẽ tìm thấy 拙 (TRUYẾT) trong nhiều từ ghép khác nhau, phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự vụng về, kém kỹ năng và cách tự tham chiếu khiêm tốn. Các từ ghép này có thể được nhóm theo chủ đề để làm rõ các sắc thái của 拙 (TRUYẾT).

Các từ liên quan đến sự khiêm tốn và tự hạ thấp bản thân

  • 拙宅せったく (settaku) — "Ngôi nhà khiêm tốn của tôi." Một cách lịch sự và khiêm tốn để nói về ngôi nhà của mình.
  • 拙者せっしゃ (sessha) — "Tôi" hoặc "bản thân tôi." Một đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất rất khiêm tốn và có phần cổ xưa, nổi tiếng được các samurai sử dụng.
  • 拙著せっちょ (seccho) — "Cuốn sách/tác phẩm khiêm tốn của tôi." Được các tác giả hoặc nghệ sĩ sử dụng để khiêm tốn nói về các sáng tạo của chính họ.
  • 拙稿せっこう (sekko) — "Bản thảo/bài viết khiêm tốn của tôi." Tương tự như 拙著, nhưng đặc biệt dùng cho các tác phẩm viết ngắn hơn.
  • 拙筆せっぴつ (seppitsu) — "Chữ viết/thư pháp khiêm tốn của tôi." Đề cập đến chữ viết hoặc nét bút của một người, ngụ ý thiếu kỹ năng do khiêm tốn.

Các từ liên quan đến Kỹ năng và Hiệu suất

  • 拙劣せつれつ (setsuretsu) — "Vụng về," "kém kỹ năng," hoặc "chất lượng kém." Được sử dụng để mô tả một màn trình diễn, công việc hoặc hành động thiếu tinh tế hoặc thành thạo.
  • 拙速せっそく (sessoku) — "Vội vàng và vụng về," "quá nhanh và thô sơ." Thuật ngữ tiêu cực này cho thấy tốc độ được thực hiện với cái giá phải trả là chất lượng và sự cẩn thận.
  • 巧拙こうせつ (kōsetsu) — "Khéo léo và vụng về," hoặc "chất lượng kỹ năng." Từ ghép này đề cập đến mức độ kỹ năng hoặc sự thành thạo.
  • 笨拙ぼんせつ (bonsetsu) — "Vụng về" hoặc "lúng túng." Một từ khác nhấn mạnh sự vụng về về thể chất hoặc chung chung.

Các Tính từ Mô tả

  • 拙いつたない (tsutanai) — "Kém kỹ năng," "tồi tệ," "vụng về," "lúng túng." Dạng tính từ trực tiếp nhất, mô tả khả năng hoặc cách thức.
  • 口拙いくちづたない (kuchizutanai) — "Kém kỹ năng nói," "kém trong diễn đạt bằng lời nói." Mô tả người gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ.

Câu ví dụ

Watashi no tsutanai nihongo demo, kare wa itsumo shinken ni kiite kureru.

Ngay cả với tiếng Nhật kém cỏi của tôi, anh ấy vẫn luôn lắng nghe một cách nghiêm túc.

Kore wa watashi no seccho desu ga, moshi yoroshikereba o-yomi kudasai.

Đây là cuốn sách khiêm tốn của tôi; xin mời đọc nếu bạn thích.

Kare no kaita e wa, mada sukoshi tsutanai ga, sainō o kanjisaseru.

Bức tranh anh ấy vẽ vẫn còn hơi vụng về, nhưng nó cho thấy tài năng.

Kaigi de wa, sessoku na ketsuron o sakeru beki da to ōku no iken ga deta.

Trong cuộc họp, nhiều ý kiến ​​cho rằng chúng ta nên tránh những kết luận vội vàng và cẩu thả.

O-isogashii naka, settaku made o-koshi itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm ngôi nhà khiêm tốn của tôi dù rất bận rộn.

Kare wa kuchizutanai keredo, kokoro wa totemo yasashii hito da.

Anh ấy kém kỹ năng nói, nhưng anh ấy có một trái tim rất nhân hậu.

Sono keikaku wa setsuretsu na naiyō de, jikkō ni utsusu no wa muzukashii darō.

Kế hoạch đó có nội dung vụng về, nên có lẽ sẽ khó thực hiện.

Sessha ga kono mura no yōjinbō de gozaru!

Ta là vệ sĩ của ngôi làng này!

Donna tsutanai mono demo, jibun de tsukutta mono wa aichaku ga waku.

Dù vụng về đến mấy, bạn vẫn sẽ yêu thích những thứ mình tự tay làm ra.

Kare wa setsuretsu na teguchi de sagi o hataraita tame, sugu ni taiho sareta.

Anh ta đã thực hiện hành vi lừa đảo bằng thủ đoạn vụng về, nên đã nhanh chóng bị bắt.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 拙 (TRUYẾT) (vụng về, kém kỹ năng), hãy tập trung vào hai bộ phận cấu thành của nó: bộ thủ "bàn tay" (手 - THỦ) ở bên trái, và 出 (XUẤT) (でる, thoát ra/đi ra ngoài) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng nhanh chóng "thoát ra" (出 - XUẤT) khỏi một căn phòng hoặc tình huống, nhưng "bàn tay" (手 - THỦ) của bạn bị vướng vào tay nắm cửa, khiến việc rời đi của bạn trở nên "vụng về" hoặc "lúng túng."

Ngoài ra, hãy hình dung một "bàn tay" (手 - THỦ) đang cố gắng "dập tắt" (出 - XUẤT) một thứ gì đó như một đám cháy nhỏ, nhưng làm vậy một cách "kém kỹ năng" đến nỗi nó chỉ làm tình hình tồi tệ hơn hoặc gây ra nhiều thiệt hại hơn. Chữ Hán này tái hiện một cách sống động hình ảnh một bàn tay đang cố gắng 'thoát ra' hoặc 'làm' một điều gì đó, nhưng không thể hành động một cách duyên dáng hoặc thành thạo. Điều này dẫn đến sự vụng về hoặc thực hiện kém. Hãy nhớ bàn tay vụng về cố gắng thoát ra!

Các chữ Hán liên quan

  • — Chữ Hán 巧 (XẢO) (たくみたくみ, こうこう) có nghĩa là "khéo léo," "thông minh," hoặc "tài tình." Nó là từ trái nghĩa trực tiếp của 拙 (TRUYẾT), biểu thị sự thành thạo và khéo léo trong một lĩnh vực cụ thể.
  • — Chữ Hán 不 (BẤT) (, ) đóng vai trò là tiền tố phổ biến có nghĩa là "không," "chẳng," hoặc "phi-." Nó thường kết hợp với các chữ Hán khác để phủ định ý nghĩa của chúng. Mặc dù nó thường không tạo thành một từ trái nghĩa trực tiếp cho 拙 (TRUYẾT) (ví dụ, "không vụng về"), nhưng nó thường biểu thị một phẩm chất tiêu cực hoặc sự thiếu hụt, chẳng hạn như trong 不器用ぶきよう (bukiyō, "vụng về" hoặc "kém kỹ năng"), vốn chia sẻ một trường ngữ nghĩa tương tự.
  • — Chữ Hán 愚 (NGU) (おろか, ) có nghĩa là "ngu ngốc," "đần độn," hoặc "dốt nát." Nó có mối liên hệ chủ đề với 拙 (TRUYẾT), đặc biệt khi 拙 được sử dụng theo cách tự hạ thấp bản thân (ví dụ, 愚拙ぐせつ - bản thân ngu ngốc và vụng về của tôi). Cả hai chữ Hán này đều có thể ngụ ý sự thiếu khôn ngoan hoặc khả năng.
  • — Chữ Hán 劣 (LIỆT) (おとる, れつ) có nghĩa là "kém cỏi," "tồi tệ," hoặc "thua kém." Nó thường kết hợp với 拙 (TRUYẾT), như đã thấy trong 拙劣せつれつ (setsuretsu), có nghĩa là "vụng về và chất lượng kém." Nó củng cố ý tưởng về một thứ gì đó kém tiêu chuẩn hoặc thiếu chất lượng, khiến nó trở thành một từ đi kèm tự nhiên với 拙 (TRUYẾT).
  • — Chữ Hán 努 (NỖ) (つとめる, ) có nghĩa là "cố gắng," "phấn đấu," hoặc "nỗ lực." Trong khi 拙 (TRUYẾT) ngụ ý sự thiếu kỹ năng, 努 (NỖ) đại diện cho nỗ lực để vượt qua điều đó. Nó làm nổi bật quá trình tự cải thiện, đóng vai trò là một điểm đối lập về mặt khái niệm với sự vụng về.
Share:

Bài viết liên quan