12345678910
10 strokes

扇 — Quạt, Quạt Xếp, Quạt (động từ)

N1
On: セン
Kun: おうぎ、あお-ぐ
HV: Phiến

Ý nghĩa

Kanji 扇 (ōgi, aogu, sen - PHIẾN) chủ yếu có nghĩa là 'quạt', dùng để chỉ cả vật thể (như quạt xếp) và hành động quạt hoặc khuấy động. Ký tự đa năng này rất cần thiết để mô tả các vật phẩm tạo ra gió, cũng như các hành động liên quan đến chuyển động của không khí, hoặc thậm chí theo nghĩa bóng là 'khuấy động' cảm xúc hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang đến một cái nhìn thú vị về ý nghĩa của nó. Ký tự 扇 được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 戶 (to - HỘ), đại diện cho 'cửa' hoặc 'cửa một cánh', và 羽 (hane - VŨ), có nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Khi kết hợp lại, hai thành phần này gợi lên hình ảnh một vật thể có 'cánh' (như lông vũ) được dùng để tạo ra luồng không khí. Chuyển động này thường xảy ra ở hoặc xung quanh một 'cửa' hoặc nơi ở. Trong lịch sử, những chiếc quạt đầu tiên thực sự được làm từ lông vũ hoặc các vật liệu tự nhiên tương tự, dùng để làm mát bản thân hoặc để kiểm soát lửa trong nhà. Thành phần 'cửa' cũng có thể ngụ ý một lối mở hoặc một không gian chứa mà không khí có thể được di chuyển. Do đó, kanji này đã gói gọn một cách khéo léo ý tưởng về một công cụ có cánh để tạo ra một làn gió.

Với 10 nét, 扇 là một Jōyō kanji. Mặc dù thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở tại Nhật Bản, độ phức tạp của nó đặt nó ở cấp độ JLPT N1 đối với người học không phải người bản xứ.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 扇 là セン (sen). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi mô tả các loại quạt cụ thể hoặc các hành động liên quan đến việc quạt trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn. Nó phản ánh âm thanh gốc của ký tự khi được mượn từ tiếng Trung.

  • 扇子せんす (sensu - PHIẾN TỬ) — Đây là một từ ghép rất phổ biến, đặc biệt dùng để chỉ quạt xếp. Quạt xếp là một vật phẩm tinh túy trong văn hóa Nhật Bản, xuất hiện trong các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống, lễ hội và như một phụ kiện thời trang thanh lịch.
  • 扇風機せんぷうき (senpūki - PHIẾN PHONG CƠ) — Một chiếc quạt điện. Ở đây, 扇 (sen) kết hợp với 風 (pū, nghĩa là gió) và 機 (ki, nghĩa là máy móc) để mô tả một thiết bị hiện đại tạo ra gió.
  • 扇動せんどう (sendō - PHIẾN ĐỘNG) — Nghĩa là sự xúi giục hoặc sự kích động. Từ ghép này sử dụng 扇 (sen) theo nghĩa bóng là "quạt" hoặc "khuấy động" cảm xúc hoặc hành động, đặc biệt theo cách tiêu cực hoặc khiêu khích.
  • 換気扇かんきせん (kankisen - HOÁN KHÍ PHIẾN) — Một chiếc quạt hút/quạt thông gió. 換気 (kanki) nghĩa là thông gió, và thêm 扇 (sen) tạo thành thuật ngữ cho một loại quạt dùng để trao đổi không khí.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 扇 được bắt nguồn từ các từ tiếng Nhật bản địa mang ý nghĩa của kanji. Các cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ ghép sử dụng từ vựng tiếng Nhật bản địa.

  • おうぎ (ōgi) — Cách đọc này được dùng cho danh từ "quạt," đặc biệt là quạt xếp truyền thống của Nhật Bản. Khi 扇 đứng một mình để chỉ vật thể, đây là cách đọc phổ biến nhất của nó.
  • おうぎ (ōgi - PHIẾN) — một chiếc quạt xếp. Cách đọc này nhấn mạnh chiếc quạt cầm tay truyền thống.
  • 扇形おうぎがた (ōgigata - PHIẾN HÌNH) — một hình quạt hoặc cung tròn. Điều này mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng như một chiếc quạt đang mở, thường được sử dụng trong hình học hoặc để mô tả các vật thể.
  • あお-ぐ (aogu) — Đây là cách đọc cho động từ "quạt" hoặc "khuấy động." Nó mô tả hành động di chuyển không khí, hoặc để làm mát, hoặc để thổi bùng lửa, hoặc thậm chí theo nghĩa bóng là khuấy động cảm xúc.
  • あお (aogu - PHIẾN) — quạt (chính mình hoặc thứ gì đó), khuấy động (ví dụ: lửa).
  • かぜあお (kaze wo aogu - PHONG) — quạt (thứ gì đó) để tạo ra gió.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến hơn có chứa kanji 扇, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó trong tiếng Nhật. Những từ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau liên quan đến quạt, từ các loại cụ thể đến hành động và hình dạng, mang lại sự hiểu biết toàn diện về cách kanji này được sử dụng.

  • 扇子せんす (sensu - PHIẾN TỬ) — Chiếc quạt xếp cổ điển. Thường được làm bằng giấy hoặc lụa trên khung tre, nó là biểu tượng của văn hóa và sự thanh lịch truyền thống Nhật Bản.
  • 扇風機せんぷうき (senpūki - PHIẾN PHONG CƠ) — Một chiếc quạt điện. Đây là thuật ngữ chung cho một thiết bị điện hiện đại dùng để làm mát phòng.
  • 換気扇かんきせん (kankisen - HOÁN KHÍ PHIẾN) — Một chiếc quạt hút/quạt thông gió. Thường thấy trong nhà bếp và phòng tắm để đẩy không khí cũ hoặc hơi nước ra ngoài.
  • 扇動せんどう (sendō - PHIẾN ĐỘNG) — Sự xúi giục; sự kích động. Được sử dụng khi ai đó khuấy động cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ trong một nhóm người, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • 扇情的せんじょうてき (senjōteki - PHIẾN TÌNH ĐÍCH) — Giật gân; gây kích động. Mô tả nội dung hoặc bài báo nhằm mục đích gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, giống như "thổi bùng ngọn lửa" của sự quan tâm công chúng.
  • おうぎ (ōgi - PHIẾN) — Một thuật ngữ chung cho quạt, đặc biệt là quạt xếp truyền thống. Nó cũng có thể dùng để chỉ chiếc quạt như một vật thể riêng biệt khác với cách dùng trong từ ghép.
  • あお (aogu - PHIẾN) — Động từ quạt; khuấy động. Đây là động từ hành động trực tiếp để sử dụng quạt hoặc theo nghĩa bóng là khuấy động điều gì đó.
  • 扇形おうぎがた (ōgigata - PHIẾN HÌNH) — Một hình quạt; cung tròn. Được dùng để mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng như một chiếc quạt đang mở, chẳng hạn như một lát bánh pizza hoặc một cung tròn hình học.
  • 扇面せんめん (senmen - PHIẾN DIỆN) — Bề mặt của quạt. Điều này đề cập đến phần giấy hoặc vải của quạt xếp, thường được trang trí bằng tranh vẽ hoặc thư pháp.
  • 扇絵おうぎえ (ōgie - PHIẾN HỘI) — Một bức tranh quạt. Nghệ thuật được tạo ra đặc biệt để trang trí bề mặt của quạt xếp, một thể loại quan trọng trong lịch sử nghệ thuật Nhật Bản.
  • 扇子入せんすい (sensu-ire - PHIẾN TỬ NHẬP) — Một hộp đựng quạt hoặc bao đựng quạt. Một vỏ bọc hoặc túi bảo vệ để mang quạt xếp.

Các câu ví dụ

Kono sensu wa natsu ni kakasenai.

Chiếc quạt xếp này rất cần thiết vào mùa hè.

Atsui node, senpūki o tsuketa.

Trời nóng nên tôi đã bật quạt điện.

Kare wa jibun no iken de gunshū o sendō shita.

Anh ta đã kích động đám đông bằng ý kiến của mình.

Heya no kūki o irekaeru tame ni kankisen o mawasu.

Tôi bật quạt thông gió để lưu thông không khí trong phòng.

Mukashi no Nihon de wa, ōgi wa mibun no shōchō demo atta.

Ở Nhật Bản ngày xưa, quạt cũng là một biểu tượng của địa vị.

Ryōri no kemuri o soto ni aogu.

Tôi quạt khói nấu ăn ra ngoài.

Kono monogatari wa hijō ni senjōteki na naiyō o fukunde iru.

Câu chuyện này chứa nội dung rất giật gân.

Ōgigata no kēki o kiriwakeru.

Cắt chiếc bánh hình quạt thành từng phần.

Natsu no matsuri de wa, ooku no hito ga yukata o kite sensu o tsukau.

Tại các lễ hội mùa hè, nhiều người mặc yukata và sử dụng quạt xếp.

Sumibi ga yowaku natta node, uchiwa de aoide ikioi o modoshita.

Lửa than yếu đi, nên tôi dùng quạt nan quạt cho nó bùng lên trở lại.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 扇 (PHIẾN), hãy hình dung bạn đang cố gắng làm mát. Phía bên trái, 戶 (door - HỘ), có thể đại diện cho một cánh cửa đang mở hoặc một ngôi nhà. Phía bên phải, 羽 (feather/wing - VŨ), mô tả một chiếc lông vũ hoặc cánh chim. Kết hợp chúng lại, bạn sẽ có hình ảnh một 'cánh có lông vũ' được sử dụng bởi 'một cánh cửa' hoặc bên trong 'một ngôi nhà' để tạo ra một làn gió. Hãy hình dung một chiếc quạt lông vũ treo cạnh cửa, sẵn sàng được dùng để quạt mát cho bạn vào một ngày nóng bức. Hoặc, hãy hình dung một chiếc quạt nhỏ (như cánh chim) liên tục di chuyển không khí để làm mát lối vào một ngôi nhà. Sự kết hợp này giúp liên kết các thành phần hình ảnh trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của 'quạt' và 'quạt lên'.

Các Kanji liên quan

  • (とびら - PHI) — cánh cửa, cổng. Bộ thủ chung 戶 (cửa) cung cấp một liên kết trực quan đến các cấu trúc hoặc lối mở, một khung cảnh phổ biến nơi quạt có thể được sử dụng.
  • (はね - VŨ) — lông vũ, cánh. Đây là thành phần quan trọng khác của 扇, trực tiếp đại diện cho yếu tố di chuyển không khí hoặc tạo ra gió, giống như cánh chim hoặc lông vũ của một chiếc quạt thời xưa.
  • (かぜ - PHONG) — gió. Về mặt khái niệm, chức năng chính của quạt là tạo ra gió. Điều này làm cho 風 trở thành một mối quan hệ chủ đề gần gũi với 扇.
  • (あおる - PHIẾN) — quạt, khuấy động. Mặc dù chia sẻ cùng cách đọc kun'yomi あおる, kanji này có một sắc thái hơi khác. Nó thường ngụ ý một hành động 'khuấy động' mạnh mẽ hoặc hung hăng hơn, đặc biệt là cảm xúc hoặc xung đột, nhấn mạnh khía cạnh động từ của 扇.
  • (ぼう - PHÒNG) — phòng, buồng; tua rua. Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa, nó có cấu trúc tương tự với 扇 (biến thể thành phần 戶 + 方/羽), khiến nó trở thành một điểm so sánh thú vị cho cấu trúc kanji.
Share:

Bài viết liên quan