123456789
9 strokes

牲 — Hy Sinh, Vật Hiến Tế

N1
On: セイ
HV: SINH

Ý nghĩa

牲 có nghĩa là vật tế thần hay sinh vật hiến tế — một sinh vật sống được dâng lên trong lễ nghi tôn giáo. Chữ này chỉ riêng gia súc được dùng làm vật phẩm cúng tế cho thần linh, tổ tiên hay các thế lực tâm linh. Chính việc dâng hiến một sinh vật sống còn và có giá trị, thay vì một vật vô tri, mới tạo nên sức nặng cảm xúc của chữ này.

Về cấu trúc, 牲 kết hợp hai thành phần mang ý nghĩa riêng. Bên trái là 牛 (うし), chữ chỉ "con bò" hay "con trâu", đóng vai trò bộ thủ và xác định phạm trù ngữ nghĩa: những thứ liên quan đến trâu bò hay gia súc lớn. Bên phải là 生 (せい), có nghĩa là "sự sống" hay "sự sinh ra". Ban đầu thành phần này mang chức năng gợi âm (cho âm "sei") và đồng thời củng cố ý nghĩa một cách khéo léo: một con (牛) còn sống (生) được chuẩn bị để hiến tế. Trong các nền văn hóa Đông Á cổ đại, việc dâng một con vật sống khỏe mạnh — không phải ốm yếu hay bệnh tật — là điều kiện thiết yếu để lễ tế được chấp nhận. Các tư tế kiểm tra con vật trước lễ để xác nhận nó đáp ứng các tiêu chuẩn nghi lễ.

牲 có 9 nét và là kanji cấp độ 8 (bậc trung học) trong danh sách Jōyō kanji, được bổ sung trong lần sửa đổi năm 2010. Vị trí này phản ánh tính chất chuyên biệt và có phần văn chương của chữ này. Được xếp ở JLPT N1, 牲 đứng riêng lẻ chủ yếu xuất hiện trong văn viết cổ điển hoặc trang trọng. Tuy nhiên, khi là thành phần thứ hai của 犠牲 (ぎせい), nó trở thành từ vựng thông dụng hàng ngày. 犠牲 mang nghĩa "sự hy sinh" theo nghĩa hiện đại — từ bỏ điều gì đó có giá trị vì một mục đích lớn hơn — và thuộc nhóm từ ghép N1 được kiểm tra thường xuyên nhất.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ÂM ĐỌC)

牲 có một âm on'yomi: セイ (sei), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ điển. Trong tiếng Nhật hiện đại, セイ xuất hiện hầu như chỉ trong 犠牲 (ぎせい) và các từ phái sinh. Bạn sẽ gặp cách đọc này trong văn viết trang trọng, văn bản lịch sử, bài báo về thiên tai hay chiến tranh, và văn học hư cấu. Cách đọc này mang sức nặng cảm xúc thực sự — bất cứ khi nào セイ của 牲 xuất hiện, ngữ cảnh hầu như luôn liên quan đến mất mát, cái giá phải trả, hay sự dâng hiến bản thân vì mục đích lớn hơn.

Các từ ghép cốt lõi dùng âm đọc セイ:

  • 犠牲ぎせい (gisei) — hy sinh; nạn nhân; thương vong; cái giá phải trả cho điều quan trọng
  • 犠牲者ぎせいしゃ (giseisha) — nạn nhân; người thiệt mạng; người chịu đựng hoặc tử vong do hậu quả của điều gì đó
  • 犠牲的精神ぎせいてきせいしん (giseiteki seishin) — tinh thần hy sinh; lòng vị tha; sẵn sàng từ bỏ sự thoải mái cá nhân vì người khác

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (THUẦN NHẬT)

không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Điều này phổ biến với những kanji có nguồn gốc Trung Hoa đại diện cho các khái niệm văn hóa hay tôn giáo chuyên biệt — ý niệm về một con vật hiến tế theo nghi lễ không có từ thuần Nhật tương ứng mà chữ này tiếp nhận theo thời gian. 牲 hòa nhập hoàn toàn vào hệ thống từ vựng Hán-Nhật, chỉ dựa vào âm on'yomi セイ của mình.

Về mặt lịch sử, lễ tế sinh vật quy mô lớn ít được đề cao trong nghi lễ Thần đạo hơn so với các buổi lễ quốc gia Trung Hoa cổ đại hay một số truyền thống Cận Đông. Điều này có thể phần nào giải thích tại sao không có từ thuần Nhật nào gắn chặt với chữ này. Thay vào đó, khái niệm hy sinh được diễn đạt qua các từ ghép Hán-Nhật, trên hết là qua 犠牲 (ぎせい). Trong kỳ thi N1 hay tài liệu học tập, câu trả lời đúng cho kun'yomi của 牲 đơn giản là: không có.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

牲 xuất hiện trong một từ ghép chính, nhưng từ ghép đó phân nhánh thành nhiều cách diễn đạt quan trọng. Nắm vững những từ này sẽ giúp bạn sử dụng 犠牲 một cách tự nhiên trong các bản tin, văn học và hội thoại hàng ngày.

  • 犠牲ぎせい (gisei) — hy sinh; nạn nhân; cái giá phải trả; thương vong. Từ quan trọng nhất cần nắm vững. Từ này xuất hiện trong bản tin, văn viết lịch sử, văn học, diễn văn và hội thoại hàng ngày khi chủ đề liên quan đến mất mát, sự dâng hiến, hoặc phải trả một cái giá đắt.
  • 犠牲者ぎせいしゃ (giseisha) — nạn nhân; người thiệt mạng. Thường gặp trong bản tin: 地震の犠牲者 (nạn nhân động đất), 事故の犠牲者 (nạn nhân tai nạn), 戦争の犠牲者 (nạn nhân chiến tranh).
  • 犠牲的精神ぎせいてきせいしん (giseiteki seishin) — tinh thần hy sinh; lòng vị tha. Dùng khi ca ngợi người không ngừng cống hiến mà không mong đền đáp.
  • 犠牲心ぎせいしん (giseishin) — lòng sẵn sàng hy sinh; tinh thần xả thân. Danh từ mô tả phẩm chất cá nhân của người sẵn sàng từ bỏ mọi thứ vì người khác.
  • 犠牲的ぎせいてき (giseiteki) — mang tính hy sinh; đặc trưng bởi sự hy sinh. Dùng như tính từ dạng na: 犠牲的な愛 (tình yêu hy sinh), 犠牲的な行為 (hành động hy sinh).
  • 犠牲になるぎせいになる (gisei ni naru) — trở thành nạn nhân; bị hy sinh. Cách diễn đạt thông dụng cả trong tiếng Nhật nói và viết: 事故の犠牲になる (trở thành nạn nhân của tai nạn).
  • 犠牲にするぎせいにする (gisei ni suru) — hy sinh điều gì đó; từ bỏ điều gì đó. Dùng khi ai đó tự nguyện từ bỏ điều có giá trị: 睡眠を犠牲にして働く (làm việc bằng cách hy sinh giấc ngủ).
  • 犠牲を払うぎせいをはらう (gisei wo harau) — trả một cái giá; thực hiện sự hy sinh. Thường dùng theo nghĩa chịu đựng một cái giá để đạt được mục tiêu.
  • 犠牲を伴うぎせいをともなう (gisei wo tomonau) — đi kèm với hy sinh; đến với một cái giá. Diễn đạt rằng việc đạt được mục tiêu đòi hỏi phải từ bỏ điều gì đó.
  • 三牲さんせい (sansei) — tam sinh (bò, cừu và lợn) trong nghi lễ Đông Á cổ điển. Thuật ngữ lịch sử hoặc văn học hiếm gặp trong lời nói hiện đại, nhưng hữu ích khi đọc văn bản cổ hay tài liệu về phong tục cổ đại.

Câu ví dụ

Kare wa kazoku no tame ni gisei wo haratta.

Anh ấy đã hy sinh vì gia đình.

Ooku no hito ga sensou no giseisha ni natta.

Nhiều người đã trở thành nạn nhân của chiến tranh.

Kanojo wa yume no tame ni subete wo gisei ni shita.

Cô ấy đã hy sinh tất cả vì ước mơ của mình.

Sono jiko de sannin ga gisei ni natta.

Ba người đã trở thành nạn nhân của vụ tai nạn đó.

Kankyou wo mamoru tame ni wa keizaiteki na gisei ga hitsuyou kamo shirenai.

Có thể cần phải chấp nhận những hy sinh về kinh tế để bảo vệ môi trường.

Kodai no matsuri dewa doubutsu ga sei to shite sasagerareta.

Trong các lễ hội cổ đại, động vật được dâng lên làm vật tế thần.

Kare no gisei no okage de, watashitachi wa ima koko ni iru.

Nhờ sự hy sinh của anh ấy mà chúng ta mới có mặt ở đây ngày hôm nay.

Gisei wo tomonawanai seikou wa nai.

Không có thành công nào mà không đi kèm hy sinh.

Kanojo wa kodomotachi no tame ni jibun no jikan wo gisei ni shite iru.

Cô ấy hy sinh thời gian của bản thân vì những đứa con.

Kare wa giseiteki seishin wo motte hataraite iru.

Anh ấy làm việc với tinh thần hy sinh quên mình.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một buổi lễ nghi cổ đại. Vị tư tế bước lên và chọn con vật tốt nhất trong đàn — một con (牛, phần bên trái của kanji) khỏe mạnh. Con bò này tràn đầy sức sống (生, phần bên phải). Một vật hiến tế đúng nghĩa phải là sinh vật đang sống, sung sức, chứ không phải bất kỳ con vật ngẫu nhiên nào. Logic này được khắc thẳng vào chữ: 牲 = 牛 (bò) + 生 (sự sống) = một con bò sống được dâng lên làm vật hiến tế. Khi bạn nhìn thấy kanji này, hãy nhớ lại hình ảnh đó — một thứ gì đó đang sống và quý giá được từ bỏ vì một mục đích lớn hơn. Đó là ý nghĩa cốt lõi của 犠牲 (ぎせい).

Kanji liên quan

  • (ぎ) — Nửa còn lại của 犠牲 (hy sinh). 犠 đứng riêng lẻ cũng có nghĩa là "vật hiến tế" và mang ý nghĩa gần như giống hệt. Hai chữ này gần như luôn xuất hiện cùng nhau dạng 犠牲, vì vậy học chữ này đồng nghĩa với việc phải học chữ kia.
  • (ぎゅう / うし) — Bò, trâu. Bộ thủ nằm ở phía bên trái của 牲. Nhận ra 牛 giúp giải mã các kanji khác trong cùng nhóm: 牧 (đồng cỏ), 物 (đồ vật), 特 (đặc biệt). Đây là một trong những bộ thủ hữu ích nhất ở bất kỳ cấp độ JLPT nào.
  • (せい / しょう / い / う / は / き / なま) — Sự sống, sự sinh ra, sống. Thành phần gợi âm ở phía bên phải của 牲. Đây là một trong những kanji xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Nhật, có mặt trong hàng trăm từ ghép. Sự hiện diện của nó trong 牲 cung cấp cách đọc (セイ) và bổ sung sắc thái về sức sống.
  • (とく) — Đặc biệt. Cũng dùng bộ thủ 牛 ở phía bên trái. Nhóm 牲 và 特 lại với nhau củng cố nhóm bộ thủ 牛 và cho thấy cùng một thành phần có thể cho ra những ý nghĩa rất khác nhau.
  • (きょう / そな) — Lễ vật, dâng hiến, cung cấp. Liên quan về mặt chủ đề: khi điều gì đó được dâng lên hay cống hiến (供える), nó chia sẻ sắc thái nghi lễ tôn kính được tìm thấy trong 牲.
Share:

Bài viết liên quan