Ý nghĩa
肖 có nghĩa là giống, trông giống — sự tương đồng, một bản sao, một khuôn mặt phản chiếu khuôn mặt khác. Xuất hiện phổ biến nhất trong 肖像 (shōzō), nghĩa là chân dung (TIẾU TƯỢNG): tranh vẽ, ảnh chụp hoặc tượng điêu khắc tái hiện hình dạng của một người thật. Kanji này cũng là thành tố trong cách nói khiêm tốn 不肖 (fushō), nghĩa đen là không giống cha mẹ (BẤT TIẾU), dùng trong văn nói trang trọng khi người Nhật muốn tự nhận mình là người kém cỏi.
Về cấu trúc, 肖 gồm 小 (nhỏ) ở trên và bộ thủ 月 ở dưới. Chữ 月 ở đây không phải là mặt trăng, mà trong vị trí này nó là dạng viết tắt của 肉 (thịt, thân thể) — cùng bộ thủ にくづき xuất hiện trong 腕 (cánh tay) và 脳 (não bộ). Ghép lại: thân thể nhỏ bé, một phiên bản thu nhỏ của người thật. Hình ảnh thu nhỏ ấy chính là ý nghĩa cốt lõi của kanji này — sự giống nhau, bản sao, chân dung.
Bảy nét, không thuộc cấp tiểu học. 肖 nằm trong bộ Jōyō kanji bổ sung, được học ở cấp trung học phổ thông trở lên. Ít gặp trong hội thoại thường ngày, nhưng xuất hiện đều đặn trong văn viết trang trọng, pháp lý và nghệ thuật — đặc biệt xung quanh cụm 肖像権 (shōzōken — quyền chân dung, TIẾU TƯỢNG QUYỀN), một thuật ngữ trung tâm trong luật truyền thông Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
ショウ (Shō) là âm on'yomi duy nhất, bao phủ hầu hết các từ ghép quan trọng. Vay mượn từ tiếng Trung Cổ, cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh nghệ thuật, pháp lý và văn học trang trọng. Vì 肖 hầu như luôn xuất hiện trong các danh từ ghép gốc Hán, ショウ là cách đọc cần học trước tiên.
- 肖像 (shōzō) — chân dung (TIẾU TƯỢNG); hình ảnh tái hiện một người thật cụ thể
- 肖像画 (shōzōga) — tranh chân dung (TIẾU TƯỢNG HỌA); bức họa thể hiện diện mạo một người
- 肖像権 (shōzōken) — quyền chân dung (TIẾU TƯỢNG QUYỀN); quyền pháp lý kiểm soát việc sử dụng hình ảnh của bản thân
- 不肖 (fushō) — kẻ bất tài, người kém cỏi (BẤT TIẾU); cách tự xưng khiêm tốn, hàm ý "tôi, kẻ không xứng với cha mẹ"
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi あやか(る) (ayaka-ru) mang sắc thái ấm áp hơn: được hưởng phúc lành của người khác, noi gương một người đáng ngưỡng mộ theo hướng may mắn. Bạn sẽ nghe cách đọc này trong đám cưới, khi chúc mừng người trúng xổ số, hoặc khi ai đó muốn bước theo dấu chân của một người được kính trọng. Ít phổ biến hơn các từ ghép ショウ, nhưng rất tự nhiên về mặt xã hội trong đúng hoàn cảnh.
- 肖る (ayakaru) — được hưởng lây vận may của người khác; noi gương người mình ngưỡng mộ
- 肖りたい (ayakaritai) — "Tôi cũng muốn được may mắn như vậy!" — nói một cách trìu mến với cặp đôi mới cưới hoặc ai đó vừa có tin vui
Từ và cụm từ thông dụng
肖 tập trung vào ba lĩnh vực: nghệ thuật và chân dung, pháp luật và truyền thông, và ngôn ngữ khiêm tốn trang trọng. Ba lĩnh vực này bao phủ hầu hết mọi ngữ cảnh bạn sẽ gặp kanji này ở trình độ N1.
Chân dung & Nghệ thuật
- 肖像 (shōzō) — chân dung (TIẾU TƯỢNG); bất kỳ hình thức tái hiện nào thể hiện diện mạo của một người cụ thể
- 肖像画 (shōzōga) — tranh chân dung (TIẾU TƯỢNG HỌA); tranh vẽ, phổ biến trong bối cảnh lịch sử và hoàng gia
- 肖像写真 (shōzō shashin) — ảnh chân dung (TIẾU TƯỢNG TĨNH CHÂN); ảnh chụp chính thức của một người
- 肖像彫刻 (shōzō chōkoku) — tượng chân dung (TIẾU TƯỢNG ĐIÊU KHẮC); tác phẩm điêu khắc ba chiều như tượng bán thân hay tượng đứng
Pháp lý & Quyền lợi
- 肖像権 (shōzōken) — quyền chân dung (TIẾU TƯỢNG QUYỀN); quyền pháp lý của mỗi người trong việc kiểm soát cách hình ảnh của mình được sử dụng vì mục đích thương mại hoặc công khai
- 肖像権侵害 (shōzōken shingai) — xâm phạm quyền chân dung (TIẾU TƯỢNG QUYỀN XÂM HẠI); sử dụng hình ảnh của người khác mà không có sự đồng ý, đặc biệt trong quảng cáo hoặc truyền thông
Khiêm tốn & Ngôn ngữ trang trọng
- 不肖 (fushō) — kẻ bất tài, người kém cỏi (BẤT TIẾU); cách tự xưng khiêm tốn, thường trong quan hệ với cha mẹ hoặc thầy giáo
- 不肖ながら (fushō nagara) — dù tôi kém cỏi như vậy; cụm từ trang trọng dùng trước khi đưa ra một tuyên bố hoặc yêu cầu
- 不肖の息子 (fushō no musuko) — đứa con bất tài (BẤT TIẾU TỬ); thường dùng theo nghĩa tự khiêm về bản thân
- 不肖の弟子 (fushō no deshi) — người học trò bất tài (BẤT TIẾU ĐỆ TỬ); người cảm thấy mình chưa sống xứng đáng với những gì thầy dạy
Vận may & Sự tương đồng
- 肖る (ayakaru) — noi gương, được hưởng lây vận may của người khác; dùng khi muốn may mắn như người mình ngưỡng mộ
Câu ví dụ
彼の肖像画が美術館に飾られている。
Kare no shōzōga ga bijutsukan ni kazararete iru.
Bức tranh chân dung của ông ấy được treo trong bảo tàng nghệ thuật.
有名人の肖像を無断で使用することは肖像権侵害になる。
Yūmeijin no shōzō wo mudan de shiyō suru koto wa shōzōken shingai ni naru.
Sử dụng hình ảnh của người nổi tiếng mà không có sự cho phép là hành vi xâm phạm quyền chân dung.
不肖ながら、私がご説明させていただきます。
Fushō nagara, watashi ga go-setsumei sasete itadakimasu.
Dù kém cỏi, tôi xin phép được trình bày.
結婚おめでとうございます。ぜひ肖りたいです!
Kekkon omedetō gozaimasu. Zehi ayakaritai desu!
Xin chúc mừng đám cưới! Mong rằng tôi cũng sẽ được hưởng chút vận may đó!
彼女は亡くなった父の肖像を大切に保管していた。
Kanojo wa nakunatta chichi no shōzō wo taisetsu ni hokan shite ita.
Cô ấy gìn giữ cẩn thận bức chân dung của người cha đã khuất.
不肖の息子と言われないよう、毎日努力しています。
Fushō no musuko to iwarenai yō, mainichi doryoku shite imasu.
Tôi cố gắng mỗi ngày để không ai gọi mình là đứa con bất tài.
SNSに他人の肖像を無断で投稿することは法的に問題がある。
SNS ni tanin no shōzō wo mudan de tōkō suru koto wa hōteki ni mondai ga aru.
Đăng hình ảnh của người khác lên mạng xã hội mà không có sự đồng ý có thể dẫn đến rắc rối pháp lý.
江戸時代の武将の肖像画が古い蔵から発見された。
Edo jidai no bushō no shōzōga ga furui kura kara hakken sareta.
Một bức tranh chân dung của một võ tướng thời Edo được phát hiện trong một nhà kho cổ.
あの有名な実業家に肖って、私も起業する決意を固めた。
Ano yūmei na jitsugyōka ni ayakatte, watashi mo kigyō suru ketsui wo katameta.
Lấy cảm hứng từ thành công của doanh nhân nổi tiếng đó, tôi đã quyết tâm tự mình khởi nghiệp.
この美術展では、様々な時代の肖像画が展示されている。
Kono bijutsuten de wa, samazama na jidai no shōzōga ga tenji sarete iru.
Triển lãm này tập hợp các bức tranh chân dung từ nhiều thời đại khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Hai thành phần: 小さい (nhỏ) ở trên, 体 (thân thể, bộ thủ 月) ở dưới. Một thân thể nhỏ bé — hãy tưởng tượng một tượng nhỏ xíu, một bức tranh thu nhỏ của người thật. Hình thu nhỏ đó giống hệt người gốc. Đó chính là 肖: thứ gì đó nhỏ bé nhưng trông y hệt người thật.
Với 不肖, hãy tưởng tượng ai đó cúi đầu thật sâu: "Tôi thậm chí không xứng là bản sao nhỏ nhoi của cha mẹ vĩ đại." Chữ 不 (không, BẤT) phủ định hoàn toàn sự giống nhau. Khi một người Nhật dùng 不肖 để nói về bản thân, họ đang thực hiện hình thức khiêm tốn sâu sắc nhất — thừa nhận mình không đáng so với những người đi trước.
Kanji liên quan
- 似 — trông giống (に・る, ji); kanji thông dụng chỉ sự giống nhau trong đời thường. Dùng 似 trong hội thoại ("anh ấy trông giống cha"); dùng 肖 khi ngữ cảnh là chân dung trang trọng hoặc quyền hình ảnh pháp lý
- 像 — hình ảnh, tượng (ぞう, zō); kết hợp với 肖 tạo thành 肖像 (chân dung, TIẾU TƯỢNG). Đứng một mình, nó có nghĩa là tượng điêu khắc, tượng nhỏ hoặc hình ảnh
- 小 — nhỏ (しょう, shō); là nửa trên của 肖, và chia sẻ âm on'yomi ショウ — một điều ít phải ghi nhớ hơn
- 月 — bộ thủ ở dưới; ở đây là にくづき, bộ thủ chỉ thịt/thân thể. Xuất hiện trong 腕 (cánh tay), 脳 (não), 胸 (ngực)
- 画 — tranh vẽ (が, ga); mở rộng 肖像 thành 肖像画 (tranh chân dung, TIẾU TƯỢNG HỌA)
- 権 — quyền, quyền hạn (けん, ken); mở rộng 肖像 thành 肖像権 (quyền chân dung, TIẾU TƯỢNG QUYỀN), thuật ngữ pháp lý quan trọng trong truyền thông Nhật Bản