Ý nghĩa
Chữ Hán 択 (タク, えら.ぶ) chủ yếu có nghĩa là 'chọn', 'lựa chọn', hoặc 'ưa thích'. Nó biểu thị quá trình chọn một lựa chọn từ nhiều phương án, thường đi kèm với sự cân nhắc. Mặc dù nó thường trùng lặp về nghĩa với 選 (えら.ぶ) và có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh, 択 có xu hướng mang sắc thái trang trọng hoặc có chủ ý hơn một chút, đặc biệt khi là một phần của các từ ghép.
Chữ Hán 択 là một từ ghép ngữ âm-ý nghĩa (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái 扌 (てへん) có nghĩa là 'tay' (THỦ), cung cấp một gợi ý ngữ nghĩa rằng ký tự này liên quan đến một hành động được thực hiện bằng tay, chẳng hạn như nhặt hoặc chọn. Thành phần bên phải 尺 (しゃく hoặc せき), có nghĩa là 'chân' (XÍCH) hoặc 'đo lường' (XÍCH), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, góp phần tạo nên cách đọc 'taku'. Thú vị thay, 尺 cũng có thể được giải thích một cách tượng trưng là 'đo lường' hoặc 'phân biệt' các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định, thêm một lớp ý nghĩa khác. Dạng chữ Hán truyền thống của nó, 擇 (TRẠCH), có thành phần 睪 ở bên phải. Thành phần này có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xem xét', điều này càng nhấn mạnh khía cạnh cân nhắc của việc lựa chọn. Chữ Hán Nhật Bản 択 là một dạng đơn giản hóa của ký tự phức tạp hơn này.
Về mặt trực quan, bộ 'tay' ở bên trái rõ ràng chỉ ra một hành động nhặt hoặc chọn, làm cho mối liên hệ với ý nghĩa cốt lõi của nó khá trực quan. Với chỉ bảy nét, 択 có tương đối ít nét đối với một chữ Hán N1, giúp nó dễ nhận biết bằng mắt và dễ nhớ hơn khi đã hiểu các thành phần của nó. Là một chữ Hán N1, 択 thường được bắt gặp trong các văn bản tiếng Nhật nâng cao và không phải là một phần của chương trình học tiểu học hoặc trung học cơ sở.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc. Chúng chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép kanji và thường mang lại một giọng điệu trang trọng hoặc học thuật hơn cho các từ.
タク (taku): タク là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 択. Nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến việc chọn lựa và quyết định, thường truyền tải ý nghĩa của việc chọn hoặc đưa ra một quyết định.
選択 (sentaku) — lựa chọn, sự tuyển chọn, tùy chọn. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động lựa chọn hoặc chính lựa chọn đã được đưa ra. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH)
採択 (saitaku) — thông qua (một đề xuất), chọn lựa, chấp nhận. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như một cơ quan lập pháp thông qua một nghị quyết hoặc một ủy ban chấp nhận một đề xuất. (Hán-Việt: THÁI TRẠCH)
択一 (takuitsu) — sự thay thế, chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn. Nó ngụ ý một tình huống mà chỉ có một lựa chọn có thể được đưa ra từ một tập hợp các lựa chọn hạn chế. (Hán-Việt: TRẠCH NHẤT)
テク (teku): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật đương đại, nhưng nó xuất hiện trong các thuật ngữ cụ thể, thường là chuyên ngành hoặc cũ hơn. Đối với người học N1, việc nhận biết sự tồn tại của nó là rất hữu ích.
択伐 (tekubatsu) — khai thác chọn lọc (trong lâm nghiệp), một phương pháp thu hoạch cây rừng mà chỉ những cây nhất định được chọn để loại bỏ. (Hán-Việt: TRẠCH PHẠT)
択一制 (tekuitsusei) — Đây là một thuật ngữ cũ hơn hoặc trang trọng hơn cho một hệ thống yêu cầu đưa ra một lựa chọn duy nhất từ các phương án thay thế. Nó đôi khi được thấy trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử. Trong khi 択一 là thuật ngữ phổ biến, てくいつ tồn tại như một cách đọc biến thể. (Hán-Việt: TRẠCH NHẤT CHẾ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi kết nối chữ Hán trực tiếp với các từ tiếng Nhật bản địa, thường là động từ hoặc tính từ. Điều này cho phép chữ Hán hoạt động trơn tru trong cấu trúc câu tiếng Nhật.
えら.ぶ (era.bu): えら.ぶ là cách đọc Kun'yomi chính cho 択, mặc dù nó phổ biến hơn nhiều khi được viết bằng chữ Hán 選 (えら.ぶ). Khi 択 được sử dụng cho cách đọc này, nó thường ngụ ý một sự lựa chọn có chủ ý, cẩn thận hoặc phân biệt hơn, hoặc nó xuất hiện trong một số từ ghép đã được thiết lập. Nó dịch trực tiếp là 'chọn', 'lựa chọn', hoặc 'chọn ra'.
選び出す (erabidasu) — chọn ra, tuyển chọn, lựa chọn. Từ ghép này nhấn mạnh hành động chọn một cái gì đó ra hoặc từ một nhóm, thường ngụ ý sự chiết xuất thông qua lựa chọn. (Hán-Việt: TRẠCH XUẤT)
選び抜く (erabinuku) — chọn kỹ càng, chọn cái tốt nhất, hoặc chọn ra với sự tinh tường cao độ. Nó ngụ ý một quá trình lựa chọn kỹ lưỡng và toàn diện. (Hán-Việt: TRẠCH BẠT)
選り択る (yori suguru) — chọn lựa cẩn thận, chọn lọc những cái tốt nhất. Mặc dù thường được viết là 選りすぐる, việc sử dụng 択 ở đây đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của sự lựa chọn tỉ mỉ. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH)
Các từ và từ ghép phổ biến
Để hỗ trợ việc hiểu cách sử dụng và sắc thái của chúng, dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ Hán 択, được phân loại theo chủ đề:
Lựa chọn và Tuyển chọn Tổng quát
- 選択 (sentaku) — lựa chọn, sự tuyển chọn, tùy chọn. Đây là từ ghép cơ bản nhất. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH)
- 選択肢 (sentakushi) — các lựa chọn, tùy chọn, phương án thay thế. Đề cập đến các mục có sẵn, lựa chọn, hoặc hành động mà một người có thể chọn. Ví dụ, trong một bài kiểm tra trắc nghiệm, các phương án là 選択肢. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH CHI)
- 択一 (takuitsu) — sự thay thế, chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn. Thường được sử dụng khi một quyết định duy nhất phải được đưa ra từ một tập hợp các lựa chọn hạn chế, chẳng hạn như trong một câu hỏi có/không. (Hán-Việt: TRẠCH NHẤT)
- 選択制 (sentakusei) — hệ thống tự chọn; một hệ thống nơi các lựa chọn được đưa ra, cho phép các cá nhân lựa chọn. Ví dụ, 選択科目制 là một hệ thống mà học sinh có thể chọn các môn học tự chọn. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH CHẾ)
- 選択的 (sentakuteki) — có tính chọn lọc; đặc trưng bởi hành động đưa ra lựa chọn hoặc tuyển chọn. Chẳng hạn, 選択的記憶 dùng để chỉ trí nhớ có chọn lọc. (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH ĐÍCH)
Ra quyết định và Thông qua Chính thức
- 採択 (saitaku) — thông qua (một đề xuất), chọn lựa, chấp nhận. Thường được sử dụng cho các quyết định chính thức, chẳng hạn như phê duyệt một kế hoạch, thông qua một kiến nghị, hoặc chấp nhận một đề xuất. (Hán-Việt: THÁI TRẠCH)
- 二者択一 (nishatakuitsu) — lựa chọn giữa hai phương án; một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Ví dụ, "Đó là tình huống phải chọn một trong hai: nhận việc hay tiếp tục học." (Hán-Việt: NHỊ GIẢ TRẠCH NHẤT)
- 三者択一 (sanshatakuitsu) — lựa chọn giữa ba phương án. (Hán-Việt: TAM GIẢ TRẠCH NHẤT)
- 多肢選択 (tashisentaku) — chọn nhiều đáp án, thường dùng để chỉ các câu hỏi trong bài kiểm tra mà bạn chọn một câu trả lời từ một số tùy chọn cho sẵn. (Hán-Việt: ĐA CHI TUYỂN TRẠCH)
- 択一問題 (takuitsu mondai) — câu hỏi trắc nghiệm, hoặc bất kỳ câu hỏi nào yêu cầu một câu trả lời cụ thể từ một tập hợp các lựa chọn cho sẵn, thường ngụ ý kịch bản 'chọn một'. (Hán-Việt: TRẠCH NHẤT VẤN ĐỀ)
Các Ngữ cảnh Chuyên biệt
- 選択科目 (sentaku kamoku) — môn học tự chọn; khóa học tùy chọn (trong giáo dục). (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH KHOA MỤC)
- 選択理論 (sentaku riron) — lý thuyết lựa chọn (một lý thuyết tâm lý học). (Hán-Việt: TUYỂN TRẠCH LÝ LUẬN)
- 択伐 (tekubatsu) — khai thác chọn lọc (trong lâm nghiệp), nơi các cây cụ thể được chọn để thu hoạch. (Hán-Việt: TRẠCH PHẠT)
- 撰択 (sentaku) — tuyển chọn, lựa chọn. Đây là một biến thể cũ hơn hoặc trang trọng hơn của 選択, thường gặp trong các văn bản cổ điển hoặc ngữ cảnh chuyên biệt cao, mang sắc thái của sự lựa chọn cẩn thận hoặc biên soạn. (Hán-Việt: SOẠN TRẠCH)
Câu ví dụ
人生は、選択の連続である。
Jinsei wa, sentaku no renzoku de aru.
Cuộc sống là một chuỗi các lựa chọn. (Hán-Việt: NHÂN SINH, TUYỂN TRẠCH, LIÊN TỤC)
彼は難しい選択を迫られた。
Kare wa muzukashii sentaku o semarareta.
Anh ấy buộc phải đưa ra một lựa chọn khó khăn. (Hán-Việt: NẠN, TUYỂN TRẠCH)
この問題は二者択一の形式で出題される。
Kono mondai wa nishatakuitsu no keishiki de shutsudai sareru.
Câu hỏi này sẽ được trình bày dưới dạng hai lựa chọn. (Hán-Việt: VẤN ĐỀ, NHỊ GIẢ TRẠCH NHẤT, HÌNH THỨC, XUẤT ĐỀ)
委員会で、その提案が満場一致で採択された。
Iinkai de, sono teian ga manjouitchi de saitaku sareta.
Đề xuất đã được ủy ban nhất trí thông qua. (Hán-Việt: ỦY VIÊN HỘI, ĐỀ ÁN, MÃN TRƯỜNG NHẤT TRÍ, THÁI TRẠCH)
高校では複数の選択科目から選べる。
Koukou de wa fukusū no sentaku kamoku kara eraberu.
Ở trường trung học, bạn có thể chọn từ nhiều môn học tự chọn. (Hán-Việt: CAO HIỆU, PHỨC SỐ, TUYỂN TRẠCH KHOA MỤC)
自分の将来を左右する重要な選択だ。
Jibun no shōrai o sayū suru jūyō na sentaku da.
Đây là một lựa chọn quan trọng sẽ quyết định tương lai của tôi. (Hán-Việt: TỰ THÂN, TƯƠNG LAI, TẢ HỮU, TRỌNG YẾU, TUYỂN TRẠCH)
彼は常に最善の選択肢を求めている。
Kare wa tsune ni saizen no sentakushi o motomete iru.
Anh ấy luôn tìm kiếm lựa chọn tốt nhất. (Hán-Việt: TỐI THIỆN, TUYỂN TRẠCH CHI)
多くの選択肢が提示された場合、慎重な判断が求められる。
Ōku no sentakushi ga teiji sareta baai, shinchō na handan ga motomerareru.
Khi nhiều lựa chọn được đưa ra, cần có sự phán đoán cẩn thận. (Hán-Việt: ĐA, TUYỂN TRẠCH CHI, ĐỀ THỊ, TRƯỜNG HỢP, THẬN TRỌNG, PHÁN ĐOÁN)
将来の進路について、まだ最終的な選択ができていない。
Shōrai no shinro ni tsuite, mada saishūteki na sentaku ga dekite inai.
Tôi vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng về con đường sự nghiệp tương lai của mình. (Hán-Việt: TƯƠNG LAI, TIẾN LỘ, TỐI CHUNG ĐÍCH, TUYỂN TRẠCH)
彼の提案は委員会によって無事採択された。
Kare no teian wa iinkai ni yotte buji saitaku sareta.
Đề xuất của anh ấy đã được ủy ban thông qua thành công. (Hán-Việt: ĐỀ ÁN, ỦY VIÊN HỘI, VÔ SỰ, THÁI TRẠCH)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 択 (TRẠCH), hãy tập trung vào các thành phần riêng biệt của nó. Phía bên trái là bộ thủ 扌 (てへん), có nghĩa là "tay" (THỦ). Điều này ngay lập tức kết nối với ý tưởng thực hiện một hành động, đặc biệt là nhặt hoặc chọn. Phía bên phải là 尺 (しゃく), có thể có nghĩa là "thước kẻ" (XÍCH) hoặc "đo lường" (XÍCH). Hãy hình dung bạn dùng "tay" (扌) để tỉ mỉ "đo lường" hoặc cân nhắc các lựa chọn khác nhau bằng "thước kẻ" (尺) trước khi đưa ra "lựa chọn" (択) cuối cùng của mình. Câu chuyện đơn giản, dễ nhớ này liên kết hiệu quả các thành phần hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của sự lựa chọn.
Các chữ Hán liên quan
- 選 — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'chọn' hoặc 'lựa chọn' và chia sẻ cách đọc Kun'yomi phổ biến えら.ぶ. Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau trong các ngữ cảnh chung, chẳng hạn như chọn quà (プレゼントを選ぶ), 選 (TUYỂN) có xu hướng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc 'bầu cử', 'lựa chọn cho một vai trò cụ thể', hoặc 'sàng lọc' từ một nhóm. Hãy nghĩ đến các từ như 選挙 (bầu cử - TUYỂN CỬ) hoặc 選手 (vận động viên - TUYỂN THỦ). Ngược lại, 択 (TRẠCH) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn, tập trung vào hành động đưa ra quyết định cá nhân từ các lựa chọn có sẵn, như thấy trong 選択 (lựa chọn, tùy chọn - TUYỂN TRẠCH) hoặc 二者択一 (sự lựa chọn giữa hai phương án - NHỊ GIẢ TRẠCH NHẤT).
- 取 — Có nghĩa là 'lấy', 'nhặt' hoặc 'thu được'. Mặc dù hành động vật lý 'lấy' có thể là một phần của quá trình lựa chọn, 取 (THỦ) nhấn mạnh bản thân việc thu nhận (荷物を受け取る: nhận hành lý - HÀ VẬT, THỤ THỦ). Ngược lại, 択 tập trung hơn vào hành động tinh thần, cân nhắc khi đưa ra lựa chọn.
- 決 — Có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'xác định'. Chữ Hán này thường biểu thị kết quả cuối cùng hoặc giải pháp theo sau một lựa chọn. Ví dụ, bạn có thể đưa ra một 選択 (lựa chọn - TUYỂN TRẠCH) dẫn đến một 決定 (quyết định - QUYẾT ĐỊNH). (Hán-Việt: QUYẾT)
- 定 — Có nghĩa là 'cố định', 'thiết lập' hoặc 'xác định'. Tương tự như 決, 定 (ĐỊNH) biểu thị một trạng thái ổn định hoặc đã được thiết lập sau khi một lựa chọn đã được đưa ra, thường ngụ ý điều gì đó đã được cố định hoặc quyết định, như 予定 (một kế hoạch cố định - DỰ ĐỊNH) hoặc 決定 (một quyết định cuối cùng - QUYẾT ĐỊNH).
- 擇 — Đây là chữ Hán truyền thống mà 択 có nguồn gốc từ đó. Nó vẫn được sử dụng ở các khu vực nói tiếng Trung Quốc truyền thống (ví dụ: Đài Loan, Hồng Kông) và đôi khi trong các văn bản cổ điển hoặc rất trang trọng của Nhật Bản. Nó có thành phần bên phải phức tạp hơn (睪), có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'thanh tra', nhấn mạnh khía cạnh cẩn thận và cân nhắc của việc lựa chọn. (Hán-Việt: TRẠCH)