12345
5 strokes

斥 — Đẩy Ra, Bác Bỏ, Loại Trừ

N1
On: セキ
Kun: しりぞ・ける
HV: XÍCH

Ý nghĩa

Kanji (XÍCH) mang nghĩa đẩy lui, từ chối hoặc loại trừ. Chữ này diễn tả hành động đẩy một vật hay một người ra xa — từ chối một đề xuất, loại một người ra khỏi nhóm, xua đuổi kẻ thù, hoặc mô tả lực vật lý đẩy các vật ra xa nhau. Đây là một chữ dứt khoát, truyền đạt sự từ chối chủ động và loại bỏ quyết liệt.

斥 được cấu thành quanh bộ thủ (kin), biểu trưng cho rìu hoặc dụng cụ chặt. Cấu trúc hình ảnh gợi lên lưỡi dao sắc chặt bỏ và vứt đi những thứ không mong muốn — một ẩn dụ thích hợp cho hành động từ chối sắc bén, dứt khoát. Bộ thủ rìu này mang lại cho 斥 sức mạnh mà những từ từ chối nhẹ nhàng hơn đơn giản là thiếu.

Một nghĩa ít rõ ràng hơn là trinh sát hoặc do thám, được bảo tồn trong từ ghép cổ điển 斥候 (せっこう — XÍCH HẦU). Nghĩa này có lẽ xuất phát từ hình ảnh một người lính bị tách ra — bị đẩy ra — khỏi nhóm chính để thu thập tin tức. Ngày nay cách dùng này xuất hiện chủ yếu trong tiểu thuyết lịch sử và phim cổ trang, nhưng nó cho thấy phạm vi ý nghĩa của chữ này rộng đến đâu.

斥 còn xuất hiện trong thuật ngữ vật lý 斥力 (せきりょく — XÍCH LỰC), có nghĩa là lực đẩy — cảm giác đẩy ra khi ép hai nam châm lại với nhau ở các cực cùng tên. Cách dùng khoa học này nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của chữ với độ chính xác đặc biệt: hai vật tích cực đẩy nhau ra.

Chỉ với 5 nét, 斥 mang rất nhiều trọng lượng. Chữ này được xếp vào lớp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản — không được dạy ở tiểu học nhưng là kiến thức cần thiết cho người lớn có học vấn. Đối với thí sinh JLPT N1, chữ này xuất hiện trong văn bản trang trọng, tài liệu học thuật, bài báo và tài liệu khoa học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 斥 là セキ (SEKI). Đây là cách đọc dùng trong từ ghép (熟語, jukugo) và là cách bạn sẽ gặp kanji này thường xuyên nhất trong văn bản tiếng Nhật trang trọng. Cách đọc セキ trải dài qua các từ ghép từ ngôn ngữ xã hội hàng ngày đến thuật ngữ quân sự và vật lý.

Các từ ghép chính dùng cách đọc セキ:

  • 排斥はいせき (haiseki — BÀI XÍCH) — loại trừ, từ chối, tẩy chay. Từ ghép thường gặp nhất dùng chữ 斥. Nó mô tả sự từ chối hoặc loại trừ chủ động đối với một người, nhóm, ý tưởng hoặc sản phẩm. Chú ý đến nó trong các bài báo về phân biệt đối xử xã hội, tranh chấp thương mại và xung đột chính trị.
  • 斥力せきりょく (sekiryoku — XÍCH LỰC) — lực đẩy. Thuật ngữ vật lý và kỹ thuật chỉ lực đẩy giữa hai vật, chẳng hạn như nam châm cùng cực hoặc các hạt mang điện tích cùng dấu.
  • 斥候せっこう (sekkō — XÍCH HẦU) — trinh sát, lính do thám. Thuật ngữ quân sự cổ điển chỉ người lính được phái đi trước đơn vị chính để quan sát địch. Vẫn xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và văn học.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là しりぞ・ける (shirizoke・ru). Dấu chấm (・) đánh dấu ranh giới giữa phần kanji (しりぞ) và okurigana (ける). Động từ chuyển tiếp thuần Nhật này có nghĩa là "từ chối, đẩy lui, xua đuổi hoặc đẩy trở lại." Nó mang lại cho chữ này tính cá nhân và trực tiếp hơn so với các từ ghép on'yomi.

Các dạng chia thông dụng:

  • しりぞける (shirizokeru) — từ chối, đẩy lui (dạng từ điển)
  • しりぞけた (shirizoketa) — đã từ chối, đã đẩy lui (thì quá khứ)
  • しりぞけられる (shirizoke rareru) — bị từ chối (dạng bị động)

Lưu ý rằng しりぞける khá trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người Nhật thường dùng 断る (ことわる, kotowaru — từ chối nhẹ) hoặc 拒否する (きょひする, kyohi suru — từ chối chính thức). Dùng しりぞける trong văn bản trang trọng và ngữ cảnh văn học khi cần giọng điệu từ chối mạnh hơn.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép dùng chữ 斥 xuất hiện thường xuyên nhất ở trình độ JLPT N1 và trong tài liệu đọc trang trọng, được nhóm theo lĩnh vực.

Từ chối & Loại trừ xã hội:

  • 排斥はいせき (haiseki — BÀI XÍCH) — loại trừ, từ chối, tẩy chay. Từ ghép tiêu biểu nhất của 斥, thường thấy trong các thảo luận về phân biệt đối xử xã hội, chiến tranh thương mại và xung đột chính trị.
  • 排斥運動はいせきうんどう (haiseki undō — BÀI XÍCH VẬN ĐỘNG) — phong trào loại trừ, chiến dịch tẩy chay. Chỉ các nỗ lực có tổ chức nhằm đẩy một nhóm, sản phẩm hoặc ý thức hệ cụ thể ra khỏi xã hội hay thị trường.
  • 外来品排斥がいらいひんはいせき (gairaihin haiseki — NGOẠI LAI PHẨM BÀI XÍCH) — tẩy chay hàng ngoại. Cụm từ từ các văn bản lịch sử và kinh tế về chủ nghĩa bảo hộ thương mại và các phong trào dân tộc chủ nghĩa.

Vật lý & Khoa học:

  • 斥力せきりょく (sekiryoku — XÍCH LỰC) — lực đẩy. Thuật ngữ vật lý cơ bản chỉ lực đẩy hai vật ra xa nhau, trái ngược trực tiếp với 引力 (いんりょく, inryoku — lực hút hoặc trọng lực).
  • 静電斥力せいでんせきりょく (seiden sekiryoku — TĨNH ĐIỆN XÍCH LỰC) — lực đẩy tĩnh điện. Dùng trong hóa học và vật lý để mô tả lực đẩy giữa các hạt mang điện tích cùng dấu.

Quân sự & Lịch sử:

  • 斥候せっこう (sekkō — XÍCH HẦU) — trinh sát, gián điệp, người do thám. Thuật ngữ quân sự cổ điển chỉ những người lính được phái đi trước để thu thập tin tức về vị trí địch.
  • 斥候兵せっこうへい (sekkōhei — XÍCH HẦU BINH) — lính trinh sát, lính do thám. Thấy trong tiểu thuyết lịch sử, phim chiến tranh và phim cổ trang bối cảnh Nhật Bản phong kiến hay thời đế quốc.

Dạng động từ & tính từ:

  • しりぞける (shirizokeru) — từ chối, đẩy lui, xua đẩy (động từ chủ động, có tân ngữ)
  • しりぞけがたい (shirizoke gatai) — khó từ chối, khó chối từ. Hữu ích để mô tả những đề nghị hấp dẫn hoặc lập luận thuyết phục.
  • しりぞけられない (shirizoke rarenai) — không thể từ chối, không thể chối từ. Dạng bị động phủ định khả năng, diễn đạt rằng điều gì đó quá hấp dẫn để từ chối.

Câu ví dụ

Sono teian wa iinkai ni yotte haiseki sareta.

Đề xuất đó đã bị ủy ban bác bỏ.

Sekkō ga yonaka ni teki no jinchi wo teisatsu shita.

Người trinh sát đã do thám vị trí của địch vào lúc nửa đêm.

Jishaku no onaji kyoku dōshi ni wa sekiryoku ga hataraku.

Lực đẩy tác dụng giữa các cực cùng tên của nam châm.

Kare wa yūjin no chūkoku wo shirizokete, dokuji no handan de susunda.

Anh ấy bác bỏ lời khuyên của bạn và tiếp tục dựa trên phán đoán của riêng mình.

Gaikoku kara no yunyūhin wo haiseki suru undō ga zenkoku ni hirogatta.

Phong trào tẩy chay hàng nhập khẩu nước ngoài đã lan rộng khắp cả nước.

Sono shisō wa jidai okure to shite shakai kara haiseki sareta.

Tư tưởng đó đã bị xã hội loại bỏ vì bị coi là lỗi thời.

Donna konnan ga atte mo, kanojo no mōshide wo shirizokeru koto wa dekinakatta.

Dù có bất kỳ khó khăn nào xảy ra, tôi cũng không thể từ chối đề nghị của cô ấy.

Buchō wa atarashii shisutemu no dōnyū wo shirizoke, jūrai no hōhō wo iji suru koto ni shita.

Trưởng phòng đã bác bỏ việc đưa vào hệ thống mới và quyết định duy trì phương pháp hiện tại.

Kare no shuchō wa shōko fujūbun to shite saibansho ni haiseki sareta.

Lập luận của anh ấy đã bị tòa án bác bỏ vì bằng chứng không đủ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một chiến binh cầm rìu — bộ thủ 斤 nằm ở phần gốc của chữ — và đẩy mạnh ra ngoài để xua đuổi kẻ xâm nhập. Chính cử chỉ đẩy đi đó là ý nghĩa cốt lõi của 斥. Để nhớ cách đọc セキ, hãy nghĩ đến một giáo phái (SECT — đọc gần giống SEKI) luôn quay lưng với người ngoài: chỉ dành cho thành viên, không có ngoại lệ.

Để nhớ 排斥 (はいせき, haiseki), hãy thử câu thần chú "HAI-SEKI-OUT" — một tiếng hô đẩy ai đó ra khỏi nhóm. Với 斥候 (せっこう, sekkō), hãy hình dung một điệp viên đơn độc được phái đi trước quân đội để TÌM KIẾM thông tin (SEEK-O → SEKKO), bị đẩy về phía trước và tách khỏi phần còn lại.

Kanji liên quan

  • — đẩy ra, loại trừ. Kết hợp với 斥 trong từ ghép quan trọng 排斥 (はいせき — BÀI XÍCH). 排 nhấn mạnh hành động vật lý của việc đẩy ra ngoài, trong khi 斥 nắm bắt khái niệm từ chối và loại trừ.
  • — kháng cự, từ chối. Tương tự về nghĩa với 斥 nhưng tập trung hơn vào sự từ chối cá nhân. Thấy trong 拒否 (きょひ, kyohi — từ chối chính thức) và 拒絶 (きょぜつ, kyozetsu — từ chối thẳng thừng).
  • — bác bỏ, trả lại. Thấy trong 却下 (きゃっか, kyakka — bác bỏ đơn thỉnh cầu) và 棄却 (ききゃく, kikyaku — tòa án bác bỏ vụ kiện).
  • 退 — rút lui, rút ra, trục xuất. Chia sẻ cách đọc kun'yomi しりぞける với 斥 trong một số ngữ cảnh nhất định, phản ánh ý nghĩa chồng lấp của chúng về việc đẩy lùi và rút lui.
  • — rìu, đơn vị trọng lượng. Thành phần bộ thủ của 斥, mang lại cho chữ cảm giác hành động mạnh mẽ, dứt khoát. Cũng xuất hiện trong các kanji liên quan đến cắt và tạo hình, chẳng hạn như 断 (だん — cắt đứt) và 新 (しん — mới, từ gỗ mới chặt).
Share:

Bài viết liên quan