1234567
7 strokes

肝 — Gan, Can Đảm, Cốt Yếu

N1
On: カン
Kun: きも
HV: CAN

Ý nghĩa

肝 có hai nghĩa liên quan chặt chẽ với nhau. Về nghĩa đen, nó chỉ gan (nội tạng). Truyền thống Nhật Bản xưa coi gan là nơi trú ngụ của lòng can đảm và khí phách, nên kanji này mở rộng nghĩa tự nhiên sang can đảm, gan dạ, và bất cứ điều gì thiết yếu hay cốt lõi. Hai mặt nghĩa này tạo ra hai nhóm từ vựng riêng biệt: các ngữ cảnh y tế và trang trọng dùng cách đọc KAN, còn các thành ngữ về sự táo bạo và cấp bách thường dùng きも.

肝 gồm hai bộ phận. Bên trái là , bộ thủ chỉ thịt — bắt nguồn từ (nhục/thịt), không phải từ chữ mặt trăng dù trông giống hệt nhau. Bộ thủ này cũng xuất hiện trong các kanji chỉ bộ phận cơ thể như 腸 (ruột), 脳 (não), và 肺 (phổi). Bên phải, (KAN) đóng vai trò chỉ âm, cung cấp cách đọc on'yomi là カン.

Bảy nét tạo nên 肝 khá gọn gàng, nhưng là kanji Jōyō học ở bậc trung học, nó hiếm khi xuất hiện trong tài liệu đọc tiểu học. Mở một cuốn tiểu thuyết, tờ báo hay văn bản trang trọng, bạn sẽ nhanh chóng gặp nó — thường trong một trong ba vai trò: ngữ cảnh y tế (lá gan), từ bổ nghĩa trang trọng (thiết yếu, quan trọng), hoặc thành ngữ về nỗi sợ hãi hay lòng can đảm.

Ở trình độ JLPT N1, 肝 rất khó tránh. Các từ tần suất cao như 肝心 (CAN TÂM - thiết yếu, quan trọng), 肝臓 (CAN TẠNG - lá gan), và 度肝を抜く (làm kinh ngạc) đều phụ thuộc vào kanji này. Các thành ngữ thông dụng 肝を冷やす và 肝っ玉 — những cụm từ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại tiếng Nhật hàng ngày — cũng vậy.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi là カン (KAN), bắt nguồn từ cách phát âm Hán cổ. Trong các từ ghép (jukugo), KAN là cách đọc mặc định — khi 肝 xuất hiện cạnh một kanji khác, hãy dùng KAN. Cách đọc này chiếm ưu thế trong tiếng Nhật trang trọng, văn viết và y tế.

  • 肝臓かんぞう (kanzō) — gan (nội tạng); CAN TẠNG — thuật ngữ y tế và thông dụng chuẩn để chỉ lá gan, xuất hiện thường xuyên trong các bài viết về sức khỏe và tài liệu y tế
  • 肝心かんじん (kanjin) — thiết yếu, quan trọng nhất; CAN TÂM — theo nghĩa đen kết hợp "gan" (肝) và "tim" (心), hai cơ quan được coi là quan trọng nhất đối với sự sống
  • 肝要かんよう (kanyō) — sống còn, vô cùng quan trọng; CAN YẾU — từ đồng nghĩa trang trọng hoặc văn học hơn của 肝心, thường gặp trong bài luận và diễn thuyết
  • 肝炎かんえん (kanen) — viêm gan; CAN VIÊM — tình trạng viêm gan; chủ đề phổ biến trong tiếng Nhật về y tế và sức khỏe
  • 肝油かんゆ (kanyu) — dầu gan cá; CAN DẦU — thực phẩm bổ sung giàu vitamin
  • 肝硬変かんこうへん (kankōhen) — xơ gan; CAN NGẠNH BIẾN — bệnh gan mãn tính nghiêm trọng, thường được đề cập trong các ngữ cảnh y tế

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là きも (kimo), cách đọc dùng khi 肝 đứng một mình hoặc tạo thành các từ ghép thông tục. Tại nhà hàng yakitori, きも có nghĩa là gan gà — cụ thể và trực tiếp. Trong hội thoại, từ này dùng để mô tả sự can đảm hay gan dạ. Cảm giác của nó thô hơn và cá nhân hơn so với các từ ghép lâm sàng dùng KAN.

  • きも (kimo) — gan (dùng làm thức ăn, ví dụ tại nhà hàng yakitori); can đảm, gan dạ, dũng cảm theo nghĩa bóng
  • 肝っ玉きもったま (kimottama) — gan dạ, táo bạo, tinh thần thép; cụm từ 肝っ玉母さん (kimottama okāsan) dùng để chỉ một người mẹ mạnh mẽ, can đảm
  • 肝試しきもだめし (kimodameshi) — thử thách lòng gan dạ; hoạt động mùa hè đặc trưng của Nhật Bản — đi qua nơi tối tăm, được cho là có ma ám
  • 度肝どきも (dokimo) — dùng trong thành ngữ nổi tiếng 度肝を抜く (dokimo wo nuku), nghĩa là làm kinh ngạc hoàn toàn hay khiến người ta sững sờ

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Từ vựng chứa 肝 chia thành bốn nhóm chính. Biết từ thuộc nhóm nào giúp dự đoán cả cách đọc lẫn văn phong.

Y tế & Liên quan đến cơ thể:

  • 肝臓かんぞう (kanzō) — gan (nội tạng); CAN TẠNG — thuật ngữ chuẩn, xuất hiện trên kết quả kiểm tra sức khỏe và tài liệu y tế
  • 肝炎かんえん (kanen) — viêm gan; CAN VIÊM — thường được thảo luận trong các chiến dịch y tế cộng đồng tại Nhật
  • 肝硬変かんこうへん (kankōhen) — xơ gan; CAN NGẠNH BIẾN — tình trạng nghiêm trọng do tổn thương gan lâu dài
  • 肝臓がんかんぞうがん (kanzōgan) — ung thư gan; xuất hiện trong các tài liệu nâng cao nhận thức về ung thư
  • 肝油かんゆ (kanyu) — dầu gan cá; CAN DẦU — thực phẩm bổ sung cổ điển nhưng vẫn được biết đến

Thiết yếu & Quan trọng:

  • 肝心かんじん (kanjin) — thiết yếu, quan trọng nhất; CAN TÂM — một trong những từ vựng N1 hữu ích nhất dùng kanji này
  • 肝要かんよう (kanyō) — sống còn, vô cùng quan trọng; CAN YẾU — xuất hiện trong văn viết và diễn thuyết trang trọng
  • 肝心要かんじんかなめ (kanjin kaname) — điểm mấu chốt tuyệt đối; kết hợp nhấn mạnh dùng để diễn đạt sự quan trọng tột cùng

Can đảm & Tính cách (dùng きも):

  • 肝っ玉きもったま (kimottama) — gan dạ, táo bạo, tinh thần thép; mô tả người có lòng dũng cảm phi thường
  • 肝試しきもだめし (kimodameshi) — thử thách lòng gan dạ; truyền thống mùa hè được yêu thích tại các lễ hội và trường học Nhật Bản
  • 度肝どきも (dokimo) — gan dạ cực độ; chỉ dùng trong thành ngữ 度肝を抜く (làm kinh ngạc, khiến sững sờ)

Thành ngữ & Cách diễn đạt thông dụng:

  • 肝に銘じるきもにめいじる (kimo ni meijiru) — khắc ghi vào lòng, ghi nhớ sâu sắc; bạn sẽ nghe cụm này trong các bài phát biểu tốt nghiệp và lời khuyên trang trọng
  • 肝を冷やすきもをひやす (kimo wo hiyasu) — sợ đến lạnh người, tim thắt lại; theo nghĩa đen là "làm lạnh lá gan"
  • 肝を潰すきもをつぶす (kimo wo tsubusu) — giật mình kinh hãi; theo nghĩa đen là "nghiền nát lá gan"
  • 肝胆かんたん (kandan) — gan và mật; CAN ĐẢM — dùng trong thành ngữ cố định 肝胆相照らす (kandan ai terasu), nghĩa là thân thiết như tri kỷ, hiểu nhau tường tận

Câu ví dụ

Kono keikaku de kanjin na no wa, yosan wo shikkari mamoru koto desu.

Điều quan trọng nhất trong kế hoạch này là phải tuân thủ nghiêm ngặt ngân sách.

Isha wa kare no kanzō ni mondai ga aru to iimashita.

Bác sĩ nói rằng gan của anh ấy có vấn đề.

Ano jiko no nyūsu wo kiite, kimo wo hiyashimashita.

Nghe tin tức về vụ tai nạn đó, tôi lạnh cả người vì sợ.

Kono kotoba wo kimo ni meijite, mainichi doryoku shite kudasai.

Hãy khắc ghi những lời này vào lòng và nỗ lực mỗi ngày.

Ano joyū wa kimottama ga suwatte ite, donna yaku demo konaseru.

Nữ diễn viên đó có tinh thần thép và có thể đảm nhận bất kỳ vai diễn nào.

Kodomotachi wa natsu ni kimodameshi wo suru no ga daisuki da.

Bọn trẻ rất thích tham gia thử thách lòng gan dạ vào mùa hè.

Majishan no tejina wa kankyaku no dokimo wo nuita.

Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã khiến khán giả sững sờ hoàn toàn.

Kenkō no tame ni kanzō ni futan wo kakenai yō, osake wa hikaete imasu.

Vì sức khỏe, tôi đang hạn chế uống rượu để không gây áp lực lên gan.

Kanjin na koto wo wasurete, kaigi ni shiryō wo motte kuru no wo ukkari shite shimatta.

Tôi đã quên mất điều quan trọng nhất — vô tình bỏ quên tài liệu cho buổi họp ở nhà.

Kare wa kanen to shindan sarete, shibaraku nyūin suru koto ni natta.

Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm gan và phải nhập viện một thời gian.

Mẹo ghi nhớ

Hai bộ phận, hai móc nhớ. Bên trái là — ở đây không phải mặt trăng, mà là thịt (bộ thủ này bắt nguồn từ ). Bên phải là , nghĩa là khô. Hãy tưởng tượng lá gan: cơ quan làm việc không ngừng nghỉ, âm thầm lọc tất cả mọi thứ. Sức bền bỉ không mệt mỏi đó chính xác là những gì 肝っ玉 mô tả ở một con người.

Một góc nhìn khác: 肝心 (CAN TÂM) theo nghĩa đen ghép gan (肝) với tim (心) — hai cơ quan không thể thiếu nhất của bạn. Khi điều gì đó là 肝心, nó quan trọng như cả hai cơ quan đó cộng lại. Còn với 度肝を抜く, hãy tưởng tượng ai đó bị sốc đến mức lá gan bị kéo bật ra. Hình ảnh sống động đó lý giải tại sao cụm từ này có nghĩa là "làm kinh ngạc hoàn toàn".

Thịt (月) + khô (干) = cơ quan bền bỉ không ngừng nghỉ, và từ chỉ sự can đảm tương xứng với nó.

Kanji liên quan

  • — nội tạng; xuất hiện trong 肝臓 (gan), 心臓 (tim), 腎臓 (thận), 肺臓 (phổi). Học kanji này cùng với 肝 giúp bạn nhận ra nhiều từ vựng y tế về nội tạng.
  • — túi mật; can đảm, khí phách. Liên quan rất chặt chẽ với 肝 cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. 胆力 có nghĩa là dũng cảm; 胆嚢 có nghĩa là túi mật. Trong Đông y, gan (肝) và túi mật (胆) là hai cơ quan được ghép đôi truyền thống.
  • — ruột, đường ruột. Một kanji chỉ nội tạng khác dùng bộ thủ 月, liên quan đến các thành ngữ về "trực giác" và nỗi đau cảm xúc sâu sắc (断腸の思い — tan nát lòng, theo nghĩa đen là "cảm xúc xé đứt ruột").
  • — khô; bộ phận chỉ âm bên trong 肝. Thành tố âm này cũng xuất hiện trong 幹 (thân cây, chính), 刊 (xuất bản), 汗 (mồ hôi), 韓 (Hàn Quốc). Nhận ra 干 là thành tố mang âm KAN giúp bạn đọc được nhiều kanji khác.
  • — phổi. Một kanji chỉ nội tạng khác sử dụng bộ thủ 月; hữu ích khi học cùng với các từ vựng về nội tạng khác cho mục đích đọc hiểu y tế và sức khỏe.
Share:

Bài viết liên quan