Ý nghĩa
Kanji 猟 (ryō) có các ý nghĩa chính là "săn," "sự săn bắn," "con mồi" (chỉ những con vật bị săn) và "mục tiêu săn bắn." Nó đề cập đến hành động truy đuổi và bắt giữ động vật hoang dã để làm thức ăn, thể thao hoặc các mục đích khác, cũng như các loài động vật bị nhắm mục tiêu trong các hoạt động đó. Kanji này là một Jōyō Kanji cấp độ N1, thường gặp trong tiếng Nhật nâng cao.
Nó có nguồn gốc là một chữ hình thanh (形声文字 - HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji). Phía bên trái, 犭 (けものへん - kemonohen), là bộ thủ cho "thú" hoặc "động vật." Bộ thủ này kết nối rõ ràng kanji với đời sống hoang dã và thế giới động vật, một khái niệm trọng tâm của việc săn bắn. Thành phần bên phải, 卯 (ぼう, みょう, う), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, cung cấp âm 'RYŌ'. Tuy nhiên, ý nghĩa ban đầu của nó ('chi thứ tư trong Địa chi' hoặc 'thỏ') không liên quan trực tiếp đến 'săn bắn.' Tuy vậy, một số cách diễn giải gợi nhớ kết nối 卯 với hình ảnh một cánh cổng hoặc một con thỏ đang ẩn nấp, gợi ý việc bắt giữ hoặc truy đuổi. Sự kết hợp này giữa bộ thủ "động vật" và một thành phần ngữ âm có thể được liên kết một cách lỏng lẻo với việc bẫy hoặc truy đuổi, do đó truyền tải hiệu quả ý nghĩa "săn bắn."
Kanji 猟 có 11 nét. Mặc dù là một Jōyō Kanji, nó không được dạy ở trường tiểu học; thay vào đó, nó được coi là cấp độ nâng cao, thường xuất hiện ở cấp độ JLPT N1 trở lên.
Cách đọc
On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 猟 (LIỆP) là リョウ (RYŌ). Cách đọc này phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt khi 猟 xuất hiện như một phần của từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ - jukugo). Nó được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép để hình thành các danh từ liên quan đến săn bắn, thợ săn và các khái niệm liên quan.
- 猟師 (ryōshi) — Thuật ngữ này chỉ một thợ săn, dịch sát nghĩa là "chủ săn" hoặc "người săn bắn chuyên nghiệp." Đây là một từ ghép thông dụng chỉ người tham gia săn bắn như một nghề nghiệp hoặc sở thích nghiêm túc. (Hán-Việt: LIỆP SƯ)
- 猟犬 (ryōken) — Có nghĩa là "chó săn," từ ghép này mô tả những con chó được huấn luyện và sử dụng đặc biệt cho mục đích săn bắn. (Hán-Việt: LIỆP KHUYỂN)
- 狩猟 (shuryō) — Một thuật ngữ chung và được sử dụng rộng rãi cho "săn bắn," thường đề cập đến hoạt động săn các loài động vật hoang dã. Từ ghép này kết hợp 狩 (THÚ - săn) và 猟 (LIỆP - săn) để nhấn mạnh ý nghĩa. (Hán-Việt: THÚ LIỆP)
- 密猟 (mitsuryō) — Từ ghép này có nghĩa là "săn trộm" hoặc "săn bắn trái phép." Kanji 密 (MẬT) có nghĩa là "bí mật" hoặc "lén lút," cho thấy tính chất phi pháp của hoạt động săn bắn. (Hán-Việt: MẬT LIỆP)
Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi cho 猟 (LIỆP) là かり (kari) và かる (karu). Tuy nhiên, đối với danh từ "cuộc săn" hoặc "sự săn bắn," 狩り (かり) phổ biến hơn nhiều so với 猟 (かり) trong tiếng Nhật hiện đại. Tương tự, đối với động từ "săn bắn," 狩る (かる) là dạng tiêu chuẩn, và 猟る (かる) hiện được coi là cổ hoặc mang tính văn học.
かり (kari) — Là một danh từ, nó có nghĩa là "cuộc săn" hoặc "sự săn bắn." Mặc dù 猟 đọc là かり hiếm khi được dùng một mình ngày nay, bạn có thể tìm thấy nó trong một số tên ghép truyền thống hoặc cụ thể cho các hoạt động săn bắn, thường có thể thay thế cho 狩り.
鳥猟 (torigari) — Săn chim. Mặc dù thường được viết là 鳥狩り (ĐIỂU THÚ), 猟 (LIỆP) có thể được sử dụng để chỉ hoạt động này.
鹿猟 (shikagari) — Săn hươu. Tương tự như săn chim, 鹿狩り (LỘC THÚ) phổ biến hơn, nhưng 猟 (LIỆP) xuất hiện trong ngữ cảnh này.
かる (karu) — Đây là một dạng động từ cổ hoặc văn học có nghĩa là "săn bắn." Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji 狩る (THÚ - かる) được sử dụng độc quyền cho động từ "săn bắn."
獣を猟る (kemono o karu) — Săn thú (biểu hiện cổ/văn học). (Hán-Việt: THÚ ... LIỆP)
猟る (karu) — Săn bắn (động từ, thường được coi là cổ hoặc thơ mộng trong các văn bản hiện đại). (Hán-Việt: LIỆP)
Từ và ghép từ thông dụng
Kanji 猟 (LIỆP) thường xuất hiện trong các từ ghép, chủ yếu với cách đọc On'yomi リョウ. Các từ ghép này khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của việc săn bắn, bao gồm người tham gia, thiết bị, các loại hình săn bắn và cả các ứng dụng ẩn dụ.
Nhân sự & Thiết bị Săn bắn:
猟師 (ryōshi) — Thợ săn; người tham gia săn bắn. (Hán-Việt: LIỆP SƯ)
猟犬 (ryōken) — Chó săn, được lai tạo hoặc huấn luyện đặc biệt để săn bắn. (Hán-Việt: LIỆP KHUYỂN)
猟銃 (ryōjū) — Súng săn hoặc súng trường săn. (Hán-Việt: LIỆP SÚNG)
Các loại săn bắn & Hoạt động liên quan:
狩猟 (shuryō) — Thuật ngữ chung cho việc săn bắn (động vật). (Hán-Việt: THÚ LIỆP)
密猟 (mitsuryō) — Săn trộm; săn bắn trái phép. (Hán-Việt: MẬT LIỆP)
遊猟 (yūryō) — Săn bắn giải trí hoặc tiêu khiển. (Hán-Việt: DU LIỆP)
漁猟 (gyoryō) — Đánh bắt cá và săn bắn; bao gồm cả săn bắn dưới nước và trên cạn. (Hán-Việt: NGƯ LIỆP)
鳥獣猟 (chōjūryō) — Săn chim và thú. (Hán-Việt: ĐIỂU THÚ LIỆP)
猟場 (ryōba) — Bãi săn; khu vực được chỉ định để săn bắn. (Hán-Việt: LIỆP TRƯỜNG)
猟期 (ryōki) — Mùa săn bắn; khoảng thời gian được phép săn bắn. (Hán-Việt: LIỆP KỲ)
出猟 (shutsuryō) — Ra đi săn; khởi hành cho một cuộc thám hiểm săn bắn. (Hán-Việt: XUẤT LIỆP)
Ngữ cảnh ẩn dụ & Cụ thể:
猟奇的 (ryōkiteki) — Kỳ lạ, kỳ cục, giật gân. Thường được dùng để mô tả những sự kiện kỳ lạ hoặc ghê rợn, đặc biệt là tội ác, phản ánh "sự săn tìm cảm giác mạnh." (Hán-Việt: LIỆP KỲ ĐÍCH)
猟色 (ryōshoku) — Dâm đãng, háo sắc. Từ ghép này nghĩa đen là "săn tình" hoặc "theo đuổi phụ nữ." (Hán-Việt: LIỆP SẮC)
猟友会 (ryōyūkai) — Hiệp hội thợ săn, một tổ chức phổ biến dành cho các thợ săn ở Nhật Bản. (Hán-Việt: LIỆP HỮU HỘI)
Câu ví dụ
彼は猟が趣味です。
Kare wa ryō ga shumi desu.
Sở thích của anh ấy là săn bắn.
山奥に猟師の小屋があります。
Yamaoku ni ryōshi no koya ga arimasu.
Có một căn nhà gỗ của thợ săn sâu trong núi.
昔は猟犬を使って、鳥猟をしていました。
Mukashi wa ryōken o tsukatte, chōryō o shite imashita.
Ngày xưa, người ta dùng chó săn để săn chim.
密猟者が希少動物を狙っています。
Mitsuryōsha ga kishō dōbutsu o neratte imasu.
Những kẻ săn trộm đang nhắm mục tiêu vào các loài động vật quý hiếm.
禁猟区では一切の猟が禁止されています。
Kinryōku de wa issai no ryō ga kinshi sarete imasu.
Mọi hoạt động săn bắn đều bị cấm trong khu vực cấm săn.
彼は女性を猟色する癖があると噂されています。
Kare wa josei o ryōshoku suru kuse ga aru to uwasa sarete imasu.
Anh ta bị đồn có thói háo sắc.
その事件の猟奇性に、世間は震撼しました。
Sono jiken no ryōkisei ni, seken wa shinkan shimashita.
Công chúng đã bị sốc bởi tính chất kỳ quái của vụ án đó.
祖父は昔、冬になると狩猟に出かけていました。
Sofu wa mukashi, fuyu ni naru to shuryō ni dekakete imashita.
Ông tôi ngày xưa thường đi săn vào mùa đông.
自然保護のため、猟の規制が厳しくなっています。
Shizen hogo no tame, ryō no kisei ga kibishiku natte imasu.
Vì bảo vệ thiên nhiên, các quy định về săn bắn ngày càng nghiêm ngặt.
この地域は豊かな猟場として知られています。
Kono chiiki wa yutaka na ryōba to shite shirarete imasu.
Khu vực này được biết đến là một bãi săn phong phú.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 猟 (LIỆP - ryō), hãy tập trung vào các bộ phận của nó. Phía bên trái là bộ thủ 犭 (けものへん), đại diện cho "thú" hoặc "động vật." Điều này liên kết trực tiếp đến việc săn bắn. Phía bên phải là 卯 (MÃO), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Mặc dù 卯 chủ yếu có nghĩa là "thỏ" hoặc "chi thứ tư trong Địa chi," bạn có thể tưởng tượng một câu chuyện: một con thú (犭) đang cố gắng săn một con thỏ (卯). Con thỏ thường được liên kết với con mồi, củng cố chủ đề săn bắn một cách hiệu quả. Hoặc, hình dung con 犭 (động vật) bị mắc kẹt trong bẫy hoặc một không gian kín được ngụ ý bởi hình dạng của 卯 (có thể giống một cánh cửa cài then hoặc một cánh cổng đóng). Sự kết hợp giữa một con vật và một gợi ý tinh tế về việc bắt giữ hoặc truy đuổi này giúp củng cố 'săn bắn' như ý nghĩa của 猟.
Kanji liên quan
- 狩 — かる, かり, シュ. Kanji này cũng có nghĩa là "săn" hoặc "săn bắn." Trong khi 猟 (LIỆP) thường đề cập đến hoạt động hoặc con mồi, 狩 (THÚ) phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại cho động từ "săn bắn" (狩る, karu) và danh từ "một cuộc săn" (狩り, kari). Nó nhấn mạnh sự truy đuổi chủ động.
- 獲 — える, えもの, カク. Có nghĩa là "bắt," "thu được," hoặc "đạt được," kanji này gắn bó chặt chẽ với kết quả của việc săn bắn. Nó thường xuất hiện trong các từ như 獲物 (HOẠCH VẬT - emono), có nghĩa là "con mồi" hoặc "thú săn," đó chính xác là những gì một 猟 (LIỆP) tìm kiếm.
- 獣 — けもの, じゅう. Có nghĩa là "thú" hoặc "động vật," 獣 (THÚ) chia sẻ cùng bộ thủ (犭) với 猟 (LIỆP). Nó đại diện cho mục tiêu của việc săn bắn và rất cần thiết để hiểu các khái niệm liên quan đến động vật hoang dã hoặc săn bắn.
- 罠 — わな. Có nghĩa là "bẫy," kanji này có liên kết về mặt khái niệm với 猟 (LIỆP), vì bẫy là một phương pháp phổ biến trong săn bắn. Mặc dù nó không chia sẻ các thành phần với 猟, ý nghĩa của nó liên quan chặt chẽ đến các phương pháp săn bắn.