123456789101112
12 strokes

欺 — Lừa Dối, Gian Lận, Lừa Gạt

N1
On:
Kun: あざむく
HV: KHI

Ý nghĩa

(ギ / あざむく) có nghĩa là lừa dối, gian lận, lừa đảo, hoặc đánh lừa. Không đơn thuần là nói dối, 欺 mô tả một chiến lược có chủ đích — đánh lạc hướng người khác bằng lời nói giả dối, câu chuyện bịa đặt, hoặc những hành động gian xảo được tính toán kỹ lưỡng. Kanji này mang nặng tính phán xét đạo đức tiêu cực, chỉ sự gian dối có chủ ý nhằm trục lợi cá nhân trên cái giá của người khác. Trong khi các từ khác chỉ đơn giản có nghĩa là "nói dối," 欺 nhắm vào khía cạnh xảo quyệt, có tính toán trước của sự lừa dối.

Về mặt cấu trúc, 欺 được tạo thành từ hai bộ phận. Bên trái là (sono / ki), một từ cổ điển có nghĩa là "cái đó," đồng thời cung cấp yếu tố âm cho âm gi. Bên phải là (ketsu), hình ảnh một người há miệng to — biểu tượng gắn liền với việc nói, thở ra, hoặc sự thiếu hụt, không hoàn chỉnh. "Nói về cái đó" trong khi về cơ bản thiếu sự trung thực: sự kết hợp này nắm bắt được bản chất của sự lừa dối tận gốc rễ. Các văn tự giáp cốt và kim văn Trung Hoa cổ đại đã dùng chữ này để mô tả việc đánh lừa người khác bằng lời nói hoặc bề ngoài giả dối.

欺 có 12 nét và nằm trong danh sách Joyo kanji ở cấp trung học phổ thông (lớp 8). Môi trường xuất hiện phổ biến nhất của nó là ngôn ngữ pháp lý và trang trọng — đặc biệt trong 詐欺 (さぎ, lừa đảo), từ này xuất hiện tràn ngập trên các tiêu đề báo, báo cáo cảnh sát và tài liệu tòa án Nhật Bản. Hãy cầm bất kỳ tờ báo Nhật nào lên, bạn sẽ tìm thấy từ này.

Bộ thủ là (kakeru), nằm ở phía bên phải của chữ. Gắn liền với hình ảnh miệng há to, hơi thở và sự thiếu hụt, nó là gốc rễ hình ảnh thích hợp cho một kanji về những lời nói rỗng tuếch, gian dối.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi là ギ (gi), bắt nguồn từ tiếng Hán Trung Cổ (Hán-Việt: Khi). Được dùng hầu như chỉ trong các từ ghép (jukugo), cách đọc này chiếm ưu thế trong từ vựng trang trọng, pháp lý và văn học — phong cách của các bài báo và văn bản chính thức.

  • 詐欺さぎ (sagi) — lừa đảo, lừa lọc, gian lận: Từ thông dụng hàng ngày của Nhật Bản chỉ gian lận tài chính và các trò lừa đảo. 詐 có nghĩa là "nói dối" và 欺 có nghĩa là "lừa dối" — hai chữ cùng nhấn mạnh vào sự gian lận có chủ ý (Hán-Việt: TRÁ KHI). Tiêu đề báo mang từ này gần như hàng ngày.

  • 欺瞞ぎまん (giman) — lừa dối, gian trá: Thuật ngữ văn học và học thuật chỉ sự gian dối kéo dài hoặc có hệ thống. 瞞 bổ sung nghĩa che giấu sự thật khỏi mắt người khác (Hán-Việt: KHI MAN).

  • 欺罔ぎもう (gimō) — gian lận, lừa đảo (thuật ngữ pháp lý): Xuất hiện trong bộ luật hình sự và văn bản chính thức. 罔 có nghĩa là giăng bẫy, nhấn mạnh bản chất săn mồi của hành vi (Hán-Việt: KHI VÕNG).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là あざむく (azamuku), động từ thuần Nhật có nghĩa là "lừa dối," "đánh lừa," hoặc "gạt gẫm." Dùng được trong cả lời nói hàng ngày lẫn văn viết. あざむく là động từ nhóm godan (kết thúc bằng く); các dạng cơ bản là あざむかない (phủ định), あざむいた (quá khứ), và あざむいて (dạng te).

  • あざむく (azamuku) — lừa dối, đánh lừa, gian lận: Dạng động từ gốc, dùng khi cần diễn đạt trực tiếp hành động lừa dối.

  • あざむき (azamuki) — sự lừa dối, trò gian lận (danh từ): Thân động từ dùng như danh từ, chỉ một hành động lừa dối cụ thể trong văn viết hoặc tiếng Nhật văn học.

  • あざむかれる (azamukareru) — bị lừa dối, bị đánh lừa (bị động): Dùng khi ai đó là nạn nhân của sự lừa dối.

Từ & Hợp từ Thông dụng

欺 tập trung chủ yếu trong từ vựng pháp lý, đạo đức và trang trọng. Dưới đây là những từ ghép bạn sẽ gặp nhiều nhất ở N1 và trong các văn bản tiếng Nhật thực tế.

Thuật ngữ Tội phạm và Pháp lý

  • 詐欺さぎ (sagi) — lừa đảo, trò lừa bịp, gian lận: Thuật ngữ tiêu chuẩn của Nhật Bản chỉ gian lận tài chính và các trò lừa đảo, xuất hiện trên tiêu đề báo gần như mỗi ngày.

  • 詐欺師さぎし (sagishi) — kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm, tên gian lận: Người thường xuyên lừa dối người khác để trục lợi cá nhân.

  • 詐欺罪さぎざい (sagizai) — tội lừa đảo: Tội danh hình sự theo luật pháp Nhật Bản dành cho hành vi gian lận.

  • 詐欺行為さぎこうい (sagi kōi) — hành vi gian lận: Thuật ngữ pháp lý chỉ bất kỳ hành động nào được phân loại là lừa đảo.

  • 電話詐欺でんわさぎ (denwa sagi) — lừa đảo qua điện thoại: Các trò lừa bịp qua điện thoại, rất phổ biến ở Nhật Bản và thường xuyên xuất hiện trong các bản tin tội phạm.

Lừa dối và Gian dối

  • 欺瞞ぎまん (giman) — sự lừa dối, gian trá: Phong cách trang trọng và văn học; mô tả sự gian dối kéo dài, có hệ thống, thường trong diễn ngôn chính trị hoặc triết học.

  • 欺罔ぎもう (gimō) — gian lận, lừa dối (pháp lý): Thuật ngữ pháp lý trang trọng chỉ hành vi gian lận trong luật hình sự và văn bản chính thức.

  • 自己欺瞞じこぎまん (jiko giman) — tự lừa dối bản thân: Lừa dối chính mình; phổ biến trong tâm lý học, triết học và văn học phát triển bản thân.

  • あざむき (azamuki) — hành động lừa dối, trò gian trá: Thân động từ dùng như danh từ để chỉ một trường hợp lừa dối cụ thể trong tiếng Nhật văn học.

Cụm Động từ

  • ひとあざむく (hito wo azamuku) — lừa dối người khác: Cách diễn đạt chuẩn để chỉ hành động lừa dối ai đó, tự nhiên trong cả văn viết lẫn văn nói.

  • あざむく (me wo azamuku) — đánh lừa mắt nhìn, tạo ảo giác hoàn hảo: Dùng cho ảo giác thị giác, hóa trang tài tình, hoặc bề ngoài đánh lừa người xem thành công.

Câu ví dụ

Sono otoko wa ōku no hito wo azamuita.

Người đàn ông đó đã lừa dối nhiều người.

Sagi ni awanai yō ni chūi shite kudasai.

Hãy cẩn thận để không bị lừa đảo.

Kare wa yūjin wo azamuite okane wo nusunda.

Anh ta đã lừa dối người bạn của mình và lấy cắp tiền.

Giman ni michita shakai dewa dare mo shin'yō dekinai.

Trong một xã hội đầy rẫy sự lừa dối, bạn không thể tin tưởng vào bất kỳ ai.

Sono sagishi wa tsui ni keisatsu ni tsukamatta.

Tên lừa đảo đó cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.

Mitame de hito wo azamuku koto wa yoku nai.

Lừa dối người khác bằng vẻ bề ngoài giả tạo là điều không tốt.

Jiko giman wa seichō wo samatageru.

Tự lừa dối bản thân cản trở sự trưởng thành.

Kanojo wa takumina kotoba de aite wo azamukō to shita.

Cô ấy đã cố gắng lừa dối đối phương bằng những lời lẽ khéo léo.

Denwa sagi no higai ga nennen fuete iru.

Thiệt hại do lừa đảo qua điện thoại gây ra đang tăng lên mỗi năm.

Kare wa azamukareta koto ni zutto kizukanakatta.

Suốt một thời gian dài, anh ta không hề hay biết rằng mình đã bị lừa dối.

Mẹo Ghi nhớ

Hãy tách 欺 thành hai phần. Bên phải là (ketsu) — một người đang há miệng thật to, như thể đang kể chuyện. Bên trái là (sono), một từ cổ có nghĩa là "cái đó." Ghép lại: ai đó đang kịch tính há miệng to để kể cho bạn nghe tất cả về "cái đó" — nhưng mỗi lời đều rỗng tuếch, không có chút sự thật nào. Cái miệng (欠) đại diện cho lời nói; sự thiếu hụt mà nó gợi lên đại diện cho sự thiếu trung thực. Đây là hình ảnh cốt lõi của 欺: một cái miệng há to rộng chỉ phát ra toàn điều bịa đặt. Hãy hình dung người kể chuyện đó mỗi khi bạn nhìn thấy chữ này, và ý nghĩa — lừa dối — sẽ khắc sâu vào trí nhớ bạn.

Kanji Liên quan

  • (だます / ヘン) — lừa gạt, đánh lừa: Một kanji rất phổ biến khác chỉ sự lừa dối, dùng thông dụng hơn trong lời nói hàng ngày. 騙す (damasu) có phần thân mật, bình dân hơn so với 欺く (azamuku).

  • (いつわる / サ) — nói dối, giả mạo: Xuất hiện cùng với 欺 trong từ ghép quan trọng 詐欺 (lừa đảo). Khi dùng độc lập, nó có nghĩa là bịa đặt hoặc làm giả, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức (Hán-Việt: TRÁ).

  • (にせ / ギ) — giả, không thật, đồ giả mạo: Liên quan đến sự không trung thực nhưng tập trung vào tính giả dối của đồ vật, danh tính hoặc tài liệu, thay vì hành động chủ động lừa dối ai đó (Hán-Việt: NGỤY).

  • (うそ) — lời nói dối, điều không thật: Chữ thông dụng nhất trong đời thường để chỉ sự nói dối, hay dùng trong tiếng Nhật nói hàng ngày. Ít trang trọng hơn sự lừa dối được hàm ý bởi 欺.

  • (かける / ケツ) — thiếu hụt, không đầy đủ, miệng há to: Bộ thủ cấu thành của 欺, biểu thị sự thiếu hụt hoặc một cái miệng há rộng — gốc rễ hình ảnh và khái niệm của sự lừa dối trong chữ này (Hán-Việt: KHUYẾT).

Share:

Bài viết liên quan