Ý nghĩa
Kanji 胆 mang hai nghĩa thoạt nhìn có vẻ không liên quan: nghĩa giải phẫu là túi mật — cơ quan chứa và cô đặc dịch mật — và theo nghĩa bóng là dũng khí, sự táo bạo, gan dạ. Sự liên hệ này bắt nguồn từ y học cổ Đông Á, nơi túi mật được coi là nơi trú ngụ của ý chí và sự quyết đoán. Người có túi mật khỏe mạnh thì can đảm và minh mẫn; người có túi mật yếu thì nhút nhát và do dự. Quan niệm đó đã chảy suốt hai nghìn năm qua trong các nền văn hóa Trung, Nhật, Hàn và Việt, và dấu vết của nó vẫn còn hiện diện trong các thành ngữ Nhật hiện đại.
Về mặt cấu trúc, 胆 được ghép từ hai thành phần. Bên trái là bộ ⺼ — bộ "nhục" (肉, thịt) — một biến thể của 月 (nguyệt) đánh dấu các kanji liên quan đến cơ thể hay nội tạng. Cùng bộ này xuất hiện trong 肝 (CAN — gan), 肺 (PHẾ — phổi), 腸 (TRƯỜNG — ruột) và 脳 (NÃO — não). Bên phải là 旦 (ĐÁN), nghĩa là "bình minh" hay "rạng đông" — mặt trời (日) nhô lên trên đường chân trời (一). Trong chữ 胆, thành phần 旦 đóng vai trò chỉ âm, cung cấp âm on'yomi タン (tan) cho chữ. Hai thành phần kết hợp lại biểu đạt: một bộ phận cơ thể đọc giống 旦 — đó là túi mật.
Trong tiếng Nhật thông thường, 胆 hiếm khi đứng một mình. Nó hoạt động bên trong các từ ghép (熟語), mang nghĩa giải phẫu — 胆嚢 (túi mật) hay 胆汁 (dịch mật) — hoặc nghĩa bóng về sức mạnh nội tâm, như trong 大胆 (ĐẠI ĐẢM — táo bạo, can đảm) và 落胆 (LẠC ĐẢM — thất vọng, nản lòng). Nắm vững cả hai mặt của 胆 sẽ mở ra vốn từ vựng trải dài từ sách giáo khoa y khoa đến văn xuôi văn học.
胆 có 9 nét và thuộc nhóm cấp độ 8 trong danh sách Jōyō kanji — bậc trung học phổ thông. Cần thiết cho JLPT N1, kanji này xuất hiện thường xuyên trong văn bản y khoa, văn học và văn xuôi Nhật cổ điển.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
胆 có một on'yomi chính: タン (tan). Vay mượn từ tiếng Hán Trung cổ (tương ứng âm Hán-Việt là ĐẢM), âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép và từ vựng trang trọng — thuật ngữ y khoa, thành ngữ bốn chữ (四字熟語) và các biểu đạt văn học về sức mạnh tâm hồn.
- 大胆 (daitan) — táo bạo, gan dạ, dũng cảm (ĐẠI ĐẢM)
- 大胆不敵 (daitan futeki) — hoàn toàn không sợ hãi, bất khuất (thành ngữ bốn chữ: ĐẠI ĐẢM BẤT ĐỊCH)
- 胆力 (tanryoku) — dũng khí, sự can đảm, ý chí kiên cường (ĐẢM LỰC)
- 落胆 (rakutan) — thất vọng, nản lòng, mất hết tinh thần (LẠC ĐẢM)
- 胆汁 (tanjuu) — dịch mật (chất lỏng tiêu hóa do gan tiết ra) (ĐẢM TRẤP)
- 胆石 (tanseki) — sỏi mật (ĐẢM THẠCH)
- 胆嚢 (tannou) — túi mật (ĐẢM NANG)
- 胆管 (tankan) — ống dẫn mật (ĐẢM QUẢN)
Khi bạn thấy 胆 trong một từ ghép hai chữ, gần như chắc chắn nó được đọc là タン. Hình ảnh trong 落胆 — túi mật rơi xuống — làm cho quan niệm cổ xưa trở nên sinh động: sự thất vọng thực sự làm xẹp cơ quan của lòng dũng cảm.
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
胆 có một kun'yomi: きも (kimo). Từ thuần Nhật này xưa kia chỉ gan hoặc nội tạng nói chung, rồi dần mang nghĩa ruột gan, sự gan lì và lòng dũng cảm sâu thẳm. Nó tồn tại trong lời nói thông thường hơn là văn viết trang trọng. Kanji 肝 (CAN — gan) liên quan mật thiết cũng có cách đọc kimo. Hai chữ này đôi khi xuất hiện thay thế nhau trong các thành ngữ cố định — dấu vết của thời y học dân gian xưa từng gộp chung các cơ quan này.
- 胆 (kimo) — ruột gan, lòng can đảm, gan (thông tục, mang tính thơ ca)
- 胆が太い (kimo ga futoi) — gan dạ, có dây thần kinh thép (nghĩa đen: "ruột gan dày")
- 肝っ玉 (kimottama) — ruột gan, sự gan lì, tinh thần dũng cảm (biểu đạt thông tục sôi nổi)
肝っ玉が据わっている (kimottama ga suwatte iru — "ruột gan đã vững vàng") là cách nói sinh động để miêu tả người hoàn toàn bình thản trước mọi hoàn cảnh. Dùng きも trong hội thoại; còn タン dành cho văn viết trang trọng và từ vựng y khoa.
Từ ghép & Từ thường gặp
Dưới đây là các từ ghép có chứa 胆, được nhóm theo chủ đề.
Dũng khí, Tính cách & Tinh thần
- 大胆 (daitan) — táo bạo, gan dạ, dũng cảm (ĐẠI ĐẢM)
- 大胆不敵 (daitan futeki) — hoàn toàn bất khuất, không sợ bất cứ điều gì (thành ngữ bốn chữ: ĐẠI ĐẢM BẤT ĐỊCH)
- 胆力 (tanryoku) — dũng khí, sức mạnh tinh thần, nghị lực (ĐẢM LỰC)
- 胆が太い (kimo ga futoi) — gan dạ, có dây thần kinh thép, không gì lay chuyển được
- 肝っ玉 (kimottama) — ruột gan, sự gan lì, tinh thần dũng cảm
Cảm xúc & Tinh thần
- 落胆 (rakutan) — thất vọng, nản lòng, xuống tinh thần (LẠC ĐẢM)
- 肝胆 (kantan) — tâm can, tấm lòng sâu thẳm nhất (CAN ĐẢM)
- 肝胆相照らす (kantan ai terasu) — là tri kỷ thực sự, hiểu nhau sâu sắc (thành ngữ cổ điển: CAN ĐẢM TƯƠNG CHIẾU)
Y khoa & Giải phẫu
- 胆嚢 (tannou) — túi mật (ĐẢM NANG)
- 胆汁 (tanjuu) — dịch mật (ĐẢM TRẤP)
- 胆石 (tanseki) — sỏi mật (ĐẢM THẠCH)
- 胆管 (tankan) — ống dẫn mật (ĐẢM QUẢN)
- 胆道 (tandou) — đường mật (ĐẢM ĐẠO)
- 胆嚢炎 (tannouen) — viêm túi mật (ĐẢM NANG VIÊM)
Câu ví dụ
彼は大胆な計画を提案した。
Kare wa daitan na keikaku wo teian shita.
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch táo bạo.
試合に負けて、チーム全員が落胆した。
Shiai ni makete, chiimu zen'in ga rakutan shita.
Sau khi thua trận, cả đội đều nản lòng.
あの警官は胆力があって、どんな危険にも動じない。
Ano keikan wa tanryoku ga atte, donna kiken ni mo ugojinai.
Người cảnh sát đó có dũng khí phi thường, không run sợ trước bất kỳ nguy hiểm nào.
医者は胆石を取り除く手術を行った。
Isha wa tanseki wo torinozoku shujutsu wo okonatta.
Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật lấy sỏi mật ra.
あの子は肝っ玉が据わっていて、何があっても平気な顔をしている。
Ano ko wa kimottama ga suwatte ite, nani ga atte mo heiki na kao wo shite iru.
Đứa trẻ đó thực sự gan dạ, dù có chuyện gì xảy ra vẫn giữ được vẻ mặt bình thản.
大胆不敵な態度で敵に立ち向かった。
Daitan futeki na taido de teki ni tachi mukatta.
Anh ấy đối mặt kẻ thù với thái độ hoàn toàn bất khuất, không chút sợ hãi.
胆嚢炎は早めに治療しないと危険です。
Tannouen wa hayame ni chiryou shinai to kiken desu.
Viêm túi mật rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.
二人は肝胆相照らす友だちで、何でも話し合える。
Futari wa kantan ai terasu tomodachi de, nan demo hanashi aeru.
Hai người là đôi bạn tri kỷ thực sự, có thể tâm sự với nhau về bất cứ điều gì.
彼女の大胆な発言は会議の雰囲気を一変させた。
Kanojo no daitan na hatsugen wa kaigi no fun'iki wo ippen saseta.
Phát ngôn táo bạo của cô ấy đã làm thay đổi hoàn toàn bầu không khí của cuộc họp.
胆汁は脂肪の消化を助ける重要な役割を果たしている。
Tanjuu wa shibou no shouka wo tasukeru juuyou na yakuwari wo hatashite iru.
Dịch mật đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cơ thể tiêu hóa chất béo.
Mẹo ghi nhớ
Bên trái của 胆 (tan / kimo) là bộ nhục ⺼ — đánh dấu đây là một bộ phận cơ thể. Bên phải là 旦 (mặt trời mọc trên đường chân trời), cung cấp âm đọc タン. Hãy hình dung một chiến binh lúc bình minh, trấn tĩnh ruột gan trước trận chiến: 胆 là cơ quan trú ngụ của ý chí. Các từ ghép theo sau rất tự nhiên. 大胆 (daitan) — ruột gan to lớn, tức là táo bạo. 落胆 (rakutan) — ruột gan rơi xuống, tinh thần xẹp hơi. Khi 胆 của bạn vươn lên, bạn không sợ hãi; khi nó rơi xuống, bạn mất đi tinh thần.
Kanji liên quan
- 肝 — gan; cũng mang nghĩa "ruột gan" hay "cốt lõi của vấn đề". 肝 và 胆 thường được ghép đôi trong từ 肝胆 (kantan, "tâm can"), và cả hai đều có bộ ⺼ nhục.
- 腸 — ruột. Một kanji bộ phận cơ thể có ⺼ khác, thường xuất hiện trong từ vựng y khoa cùng với 胆.
- 胸 — ngực. Cùng bộ ⺼ và được liên kết về mặt văn hóa với cảm xúc và tình cảm chân thành.
- 旦 — bình minh, buổi sáng. Thành phần chỉ âm bên phải cung cấp âm đọc タン cho 胆.
- 担 — gánh vác, chịu trách nhiệm. Cùng âm đọc タン và cùng thành phần chỉ âm 旦, nhưng được ghép với bộ 扌 (tay) thay vì ⺼ — nhắc nhở rằng các thành phần chỉ âm như 旦 xuất hiện trong nhiều họ kanji khác nhau.