1234567891011
11 strokes

脚 (CƯỚC) — Chân, Cẳng, Giá đỡ

N1
On: キャク、キャ
Kun: あし
HV: Cước

Ý nghĩa

Chữ Hán 脚 (CƯỚC - kyaku, ashi) có nghĩa là "chân" hoặc "bàn chân," nhưng cách dùng của nó vượt ra ngoài giải phẫu cơ thể người. Nó cũng dùng để chỉ "chân" hoặc "bộ phận đỡ" của đồ nội thất, như bàn ghế. Hơn nữa, 脚 (CƯỚC) có thể đóng vai trò là lượng từ đếm cho các bộ đồ nội thất (ví dụ: một bộ ghế) hoặc thậm chí cho các vở kịch và kịch bản. Là một kanji N1 JLPT, việc hiểu các ứng dụng đa dạng của nó là rất quan trọng đối với người học tiếng Nhật nâng cao.

Ý nghĩa của chữ Hán này trở nên rõ ràng hơn khi xem xét các thành phần của nó. Bộ thủ bên trái, 月 (にくづき - niku-zuki), là một biến thể của 肉 (NHỤC - niku, thịt/cơ bắp) thường xuất hiện trong các kanji liên quan đến bộ phận cơ thể, rõ ràng cho thấy mối liên hệ của 脚 (CƯỚC) với giải phẫu. Thành phần bên phải, 却 (KHIẾT/KHƯỚC - キャク), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm cho cách đọc on'yomi "kyaku" của nó. Mặc dù bản thân 却 (KHIẾT/KHƯỚC) có nghĩa là "rút lui" hoặc "quay đi," vai trò chính của nó ở đây là ngữ âm hơn là ngữ nghĩa. Tuy nhiên, người ta có thể liên tưởng một cách lỏng lẻo ý tưởng về sự chuyển động hoặc 'đẩy đi' với đôi chân.

Chữ Hán 脚 (CƯỚC) có 11 nét. Nó không phải là một phần của danh sách Gakushuu Kanji cho học sinh tiểu học, vì nó được coi là một ký tự nâng cao, thường gặp ở cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc. Chúng chủ yếu được sử dụng khi 脚 (CƯỚC) là một phần của từ ghép, đặc biệt với các kanji khác. Đối với 脚 (CƯỚC), on'yomi chính là キャク.

  • キャク (kyaku): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 脚 (CƯỚC). Nó được sử dụng trong nhiều từ ghép liên quan đến chân, bộ phận đỡ hoặc kịch bản biểu diễn.

  • 脚力きゃくりょく (CƯỚC LỰC - kyakuryoku) — sức mạnh của chân

  • 脚本きゃくほん (CƯỚC BỔN - kyakuhon) — kịch bản, kịch bản phim

  • 脚色きゃくしょく (CƯỚC SẮC - kyakushoku) — sự kịch hóa, chuyển thể

  • 失脚しっきゃく (THẤT CƯỚC - shikkyaku) — mất chức, sa sút (thường trong chính trị hoặc sự nghiệp)

  • キャ (kya): Cách đọc này ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các từ ghép cụ thể hoặc cổ xưa, hoặc dưới dạng rút gọn. Ví dụ:

  • 脚絆きゃはん (CƯỚC BÁN - kyahan) — xà cạp, quần bó (đồ che chân truyền thống của Nhật Bản được mặc để bảo vệ khi đi lại hoặc làm việc)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là các cách đọc thuần Nhật. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), là các hậu tố kana. Đối với 脚 (CƯỚC), kun'yomi chính là あし.

  • あし (ashi): Đây là từ thuần Nhật có nghĩa là "chân" hoặc "bàn chân." Khi được sử dụng một mình hoặc với okurigana, 脚 (CƯỚC) hầu như luôn được đọc là あし. Nó dùng để chỉ chân hoặc bàn chân của con người, hoặc chân của động vật hoặc đồ vật.

  • あし (ashi) — chân, bàn chân

  • あしはや (ashi ga hayai) — nhanh (một vận động viên chạy); bán nhanh

  • あし (ashi o kumu) — bắt chéo chân

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng chữ Hán 脚 (CƯỚC), được phân loại theo chủ đề để giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

  • Liên quan đến Bộ phận cơ thể & Chuyển động:

  • 脚力きゃくりょく (CƯỚC LỰC - kyakuryoku) — sức mạnh của chân, sức bền của chân

  • 美脚びきゃく (MỸ CƯỚC - bikyaku) — đôi chân đẹp (thường dùng trong thời trang/truyền thông)

  • 長脚ちょうきゃく (TRƯỜNG CƯỚC - chōkyaku) — đôi chân dài

  • 義脚ぎきゃく (NGHĨA CƯỚC - gikyaku) — chân giả

  • 健脚けんきゃく (KIỆN CƯỚC - kenkyaku) — đôi chân khỏe; người đi bộ hoặc leo núi giỏi

  • 脚絆きゃはん (CƯỚC BÁN - kyahan) — xà cạp, quần bó (đồ che chân truyền thống)

  • Liên quan đến Vật thể & Cấu trúc:

  • 三脚さんきゃく (TAM CƯỚC - sankyaku) — chân máy (vật có ba chân, ví dụ: cho máy ảnh)

  • 脚立きゃたつ (CƯỚC LẬP - kyatatsu) — thang gấp (thang nhỏ, di động có giá đỡ riêng)

  • 高脚たかあし (CAO CƯỚC - taka-ashi) — chân dài (của đồ nội thất hoặc một số động vật, như cua dùng trong ẩm thực)

  • つくえあし (tsukue no ashi) — chân bàn

  • Liên quan đến Biểu diễn & Địa vị:

  • 脚本きゃくほん (CƯỚC BỔN - kyakuhon) — kịch bản, kịch bản phim (văn bản được viết cho một vở kịch hoặc bộ phim)

  • 脚色きゃくしょく (CƯỚC SẮC - kyakushoku) — sự kịch hóa, chuyển thể (quá trình chuyển đổi một câu chuyện thành kịch bản)

  • 失脚しっきゃく (THẤT CƯỚC - shikkyaku) — sự sa sút, mất chức hoặc sự ủng hộ (thường dùng cho nhân vật của công chúng)

  • 脚光きゃっこう (CƯỚC QUANG - kyakkō) — đèn sân khấu, tâm điểm (脚光きゃっこうびる có nghĩa là được chú ý hoặc thu hút sự chú ý của công chúng)

Câu ví dụ

Kare wa ashi ga nagai node, moderu no yō ni mieru.

Anh ấy có đôi chân dài, nên trông giống như người mẫu.

Furui isu no ashi ga gatagata suru.

Chân của chiếc ghế cũ bị lung lay.

Tozan ni wa tsuyoi kyakuryoku ga hitsuyō da.

Sức mạnh đôi chân là cần thiết để leo núi.

Yūmei na shōsetsu ga eiga no tame ni kyakushoku sareta.

Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng đã được kịch hóa cho bộ phim.

Kamera o kotei suru tame ni, shikkari shita sankyaku o tsukatta.

Tôi đã sử dụng một chiếc chân máy vững chắc để cố định máy ảnh.

Denkyū o kaeru tame ni kyatatsu o motte kita.

Tôi đã mang một chiếc thang gấp để thay bóng đèn.

Kanojo no engi ga taishū no kyakkō o abita.

Màn trình diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý của công chúng (đã là tâm điểm).

Fushōji ni yori, sono daijin wa shikkyaku o yoginaku sareta.

Do bê bối, vị bộ trưởng đã buộc phải từ chức (mất vị trí của mình).

Chichi wa maiasa no sanpo de kenkyaku o tamotteiru.

Bố tôi giữ đôi chân khỏe mạnh thông qua những buổi đi bộ buổi sáng hàng ngày.

Kare no kaita kyakuhon wa, ooku no hito ni kandou o ataeta.

Kịch bản anh ấy viết đã làm xúc động nhiều người.

Mẹo ghi nhớ

Dưới đây là một mẹo giúp bạn ghi nhớ chữ 脚 (CƯỚC): Hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, 月 (にくづき), đóng vai trò là bộ thủ "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể", rõ ràng cho thấy một điều gì đó thuộc về sinh học hoặc cấu trúc. Phần bên phải, 却 (KHIẾT/KHƯỚC), cung cấp âm "kyaku" và có thể ngụ ý ẩn dụ về sự chuyển động hoặc 'lùi lại'. Hãy tưởng tượng một chi thân đầy thịt (月) cho phép bạn lùi lại hoặc di chuyển đi (却) – đây chính là chân của bạn! Hoặc, hình dung một người có đôi chân khỏe, cơ bắp (月) có thể nhanh chóng quay người và chạy đi (却). Những hình ảnh sống động này có thể giúp kết nối ý nghĩa và cách phát âm với cấu trúc hình ảnh của kanji.

Kanji liên quan

  • 足 (TÚC - あし) — Kanji này cũng có nghĩa là "chân" hoặc "bàn chân." 足 (TÚC) là một thuật ngữ chung cho toàn bộ chi dưới từ hông trở xuống, hoặc cụ thể là bàn chân. Ngược lại, 脚 (CƯỚC) thường dùng để chỉ cụ thể hơn là phần dưới của chân, hoặc, quan trọng hơn, là chân và bộ phận đỡ của các vật thể như đồ nội thất, và hoạt động như một lượng từ đếm cho các vở kịch. Mặc dù 足 (TÚC) và 脚 (CƯỚC) đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp thông thường, 脚 (CƯỚC) nói chung nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ hoặc cấu trúc nhiều hơn.
  • 肢 (CHI - シ) — Có nghĩa là "chi" của cơ thể hoặc động vật. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc sinh học hơn. Ví dụ, 四肢 (TỨ CHI - しし) có nghĩa là "tứ chi" (tay và chân).
  • 股 (CỔ - もも) — Cụ thể có nghĩa là "đùi." Kanji này chỉ phần trên của chân.
  • 膝 (TẤN - ひざ) — Cụ thể có nghĩa là "đầu gối." Kanji này chỉ khớp ở giữa chân.
  • 踵 (CHỦNG - かかと) — Cụ thể có nghĩa là "gót chân." Kanji này chỉ phần sau của bàn chân.
  • 歩 (BỘ - ほ, ぶ, あるく) — Có nghĩa là "đi bộ" hoặc "bước." Mặc dù bản thân nó không phải là một chi, nhưng nó có mối liên hệ nội tại với chức năng của chân và bàn chân, cho thấy hành động mà chúng thực hiện.
Share:

Bài viết liên quan