12345678
8 strokes

肪 — Mỡ, Chất Béo, Mô Mỡ

N1
On: ボウ
HV: PHÒNG

Ý nghĩa

肪 có nghĩa là mỡ hoặc chất béo — loại mỡ sinh học được tích trữ trong mô động vật, bao gồm cơ thể người. Đứng một mình, chữ này hầu như không xuất hiện trong văn bản hàng ngày. Vai trò chính của nó là tạo thành nửa sau của từ 脂肪しぼう, một trong những từ phổ biến nhất trong các bài viết về sức khỏe và dinh dưỡng tiếng Nhật. Hãy nhìn vào bất kỳ nhãn thực phẩm nào ở Nhật, biểu đồ mỡ cơ thể của bác sĩ, hay bài viết về thể hình — 脂肪 xuất hiện ở khắp nơi.

肪 gồm hai bộ phận. Bên trái là — ở đây không phải là mặt trăng, mà là にくづき (nikuzuki), bộ nhục (thịt). Bộ này xuất hiện trong hàng chục kanji liên quan đến cơ thể. Bên phải, (phương hướng) đóng vai trò yếu tố ngữ âm, cho 肪 âm đọc là ボウ. Kết hợp lại, chúng chỉ đến lớp mô mỡ của cơ thể — lớp mềm mại tích trữ năng lượng bao quanh cơ và các cơ quan nội tạng.

Tám nét, hình dạng gọn gàng — nhưng 肪 xuyên suốt tiếng Nhật khoa học, y tế và dinh dưỡng. Đây là kanji Jōyō ở cấp trung học, được xếp vào JLPT N1 không phải vì độ phức tạp, mà vì nó thuộc vốn từ vựng chuyên ngành mà hầu hết người học gặp muộn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Japanese)

肪 có một on'yomi: ボウ (Bō). Mọi từ ghép đều dùng cách đọc này, không có ngoại lệ. Vì 肪 không bao giờ đứng một mình và không có kun'yomi, bạn chỉ cần học ボウ là đủ.

  • 脂肪しぼう (shibō) — mỡ, chất béo, lipid; từ ghép cốt lõi được tạo nên từ kanji này
  • 体脂肪たいしぼう (taishibō) — mỡ cơ thể; được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh sức khỏe và thể hình
  • 脂肪酸しぼうさん (shibōsan) — axit béo; thuật ngữ chuẩn trong sinh học, dinh dưỡng và khoa học thực phẩm

ボウ hoàn toàn có thể đoán trước. Thách thức thực sự không phải là phát âm — mà là nhận ra vốn từ vựng chuyên ngành có chứa 肪.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

肪 không có kun'yomi. Điều này rất phổ biến ở các kanji mang nghĩa kỹ thuật — chúng tồn tại bên trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo) thay vì các từ thuần Nhật. Khác với 見, mang âm đọc thuần Nhật là 見る (miru), 肪 không có từ tương đương thuần Nhật. Trong bất kỳ văn bản tiếng Nhật nào, 肪 luôn là ボウ, và hầu như luôn nằm trong từ 脂肪.

Một cách đọc, một ngữ cảnh — đây là lợi thế đơn giản thực sự cho người học.

Từ & Từ ghép thông dụng

Phạm vi từ vựng của 肪 hẹp nhưng thiết thực. Những từ ghép này xuất hiện trên nhãn hàng tạp hóa, trong các buổi kiểm tra y tế, và khắp văn hóa thể hình:

Từ vựng cốt lõi về Sức khỏe & Dinh dưỡng:

  • 脂肪しぼう (shibō) — mỡ, chất béo, lipid; từ quan trọng nhất cần biết
  • 体脂肪たいしぼう (taishibō) — mỡ cơ thể; dùng trong các thảo luận về thành phần cơ thể và thể hình
  • 脂肪分しぼうぶん (shibōbun) — hàm lượng chất béo; thông tin bạn kiểm tra trên bao bì thực phẩm
  • 低脂肪ていしぼう (teishibō) — ít béo; thấy trên các sản phẩm như 低脂肪乳ていしぼうにゅう (sữa ít béo)

Thuật ngữ Khoa học & Sinh hóa:

  • 脂肪酸しぼうさん (shibōsan) — axit béo; thuật ngữ cốt lõi trong sinh học và dinh dưỡng
  • 不飽和脂肪酸ふほうわしぼうさん (fuhōwa shibōsan) — axit béo không bão hòa; có trong cá, bơ và dầu ô-liu
  • 飽和脂肪酸ほうわしぼうさん (hōwa shibōsan) — axit béo bão hòa; liên quan đến bơ và thịt đỏ
  • 脂肪組織しぼうそしき (shibō soshiki) — mô mỡ (adipose tissue); thuật ngữ sinh học chỉ kho dự trữ mỡ của cơ thể
  • 脂肪細胞しぼうさいぼう (shibō saibō) — tế bào mỡ (adipocyte)

Thuật ngữ Y tế:

  • 皮下脂肪ひかしぼう (hika shibō) — mỡ dưới da; lớp mỡ nằm ngay dưới da
  • 内臓脂肪ないぞうしぼう (naizō shibō) — mỡ nội tạng; lớp mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng
  • 脂肪肝しぼうかん (shibōkan) — gan nhiễm mỡ; tình trạng phổ biến do tích tụ mỡ quá mức trong tế bào gan

Thuật ngữ Ăn kiêng & Lối sống:

  • 脂肪燃焼しぼうねんしょう (shibō nenshō) — đốt mỡ; khắp nơi trong văn hóa thể hình và ăn kiêng
  • 脂肪過多しぼうかた (shibō kata) — thừa mỡ; dùng trong chẩn đoán y tế

Câu ví dụ

Kono shokuhin ni wa shibō ga ōku fukumarete imasu.

Thực phẩm này chứa nhiều chất béo.

Teishibō no gyūnyū wo maiasa nonde imasu.

Tôi uống sữa ít béo mỗi sáng.

Taishibōritsu wo sageru tame ni mainichi jogingu shite imasu.

Tôi chạy bộ mỗi ngày để giảm tỷ lệ mỡ cơ thể.

Isha wa naizō shibō wo herasu yō tsuyoku susumemashita.

Bác sĩ khuyến nghị mạnh mẽ cần giảm mỡ nội tạng.

Undō wo suru to shibō nenshō ga kōritsu yoku sokushin saremasu.

Tập thể dục giúp thúc đẩy quá trình đốt mỡ một cách hiệu quả.

Abokado ni wa karada ni yoi fuhōwa shibōsan ga hōfu ni fukumarete imasu.

Quả bơ giàu axit béo không bão hòa có lợi cho cơ thể.

Osake no nomisugi wa shibōkan wo hikiokosu kanōsei ga arimasu.

Uống quá nhiều rượu có thể dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ.

Kono niku wa shibōbun ga sukunaku, herushī na shokuzai desu.

Loại thịt này ít chất béo và là nguyên liệu lành mạnh.

Hika shibō wa karada wo samusa kara mamoru yakuwari mo hatashite imasu.

Mỡ dưới da còn có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh.

Mẹo ghi nhớ

Hai bộ phận, một hình ảnh. = thịt (nhục). = phương hướng. Hãy tưởng tượng một miếng thịt để quá lâu — đi sai hướng, trở nên mềm nhũn và nhiều mỡ. Lớp nhờn đó chính xác là ý nghĩa của 肪. Hoặc áp dụng vào cơ thể bạn: thịt (月) đi sai hướng (方) vì ăn quá nhiều 脂肪しぼう. Dù theo cách nào: thịt + sai hướng = mỡ.

Kanji liên quan

  • — mỡ, dầu nhờn, nhựa; ghép với 肪 tạo thành 脂肪; cùng bộ にくづき
  • — da; cùng bộ にくづき; bề mặt ngoài cùng với 皮下脂肪 nằm ngay bên dưới
  • — bụng; nơi 脂肪 tích tụ rõ nhất; cũng dùng bộ にくづき
  • — cơ bắp, gân; đối lập sinh học với mỡ — 筋肉 và 脂肪 thường được ghép đôi trong các ngữ cảnh thể hình và y tế
  • — dầu; liên quan là chất béo, tuy nhiên 油 chỉ riêng các chất béo lỏng và dầu nấu ăn
  • — phương hướng; thành phần ngữ âm của 肪 cho nó âm đọc ボウ
Share:

Bài viết liên quan