12345678
8 strokes

肢 — Chi, Tứ Chi

N1
On:
HV: CHI

Ý nghĩa

肢 có nghĩa là chi hoặc tứ chi — tay và chân của cơ thể người, hoặc bất kỳ phần phân nhánh nào của sinh vật. Trong tiếng Nhật y khoa, chữ này xuất hiện liên tục trong thuật ngữ giải phẫu nơi cần mô tả cơ thể chính xác.

Chữ này gồm hai phần. Bên trái: (にくづき, nikuzuki), dạng biến thể của nghĩa là "thịt" hay "cơ thể." Bộ thủ này đánh dấu các kanji liên quan đến cơ thể — nó cũng xuất hiện trong 腕 (cánh tay), 脚 (chân), và 胸 (ngực). Bên phải: (シ, shi), nghĩa là "nhánh" hay "chống đỡ." Một nhánh của cơ thể — đó chính là tứ chi.

Tám nét. Được xếp vào nhóm kanji cấp trung học (高校) trong danh sách Jōyō của Nhật Bản, chữ này chủ yếu thuộc văn phong trang trọng, y khoa và học thuật. JLPT xếp nó ở trình độ N1.

Một từ thông dụng khiến 肢 đáng học ngoài phạm vi giải phẫu: 選択肢 (せんたくし, sentakushi), nghĩa là "lựa chọn" hay "phương án." Một điểm quyết định tỏa ra như các nhánh cây — bạn đứng ở ngã rẽ và chọn một con đường. Hình ảnh tư duy đó đã được khắc sâu vào chính chữ kanji này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

肢 có một cách đọc: (shi). Dùng trong mọi từ ghép, âm này xuất phát từ tiếng Hán Trung Đại và mang sắc thái trang trọng, lâm sàng của từ vựng Hán-Nhật — báo cáo y tế, văn bản pháp lý, tài liệu học thuật hơn là hội thoại thông thường.

Các từ ghép chính:

  • 四肢しし (shishi) — tứ chi; tay và chân gộp lại
  • 上肢じょうし (jōshi) — chi trên; hai tay
  • 下肢かし (kashi) — chi dưới; hai chân
  • 選択肢せんたくし (sentakushi) — phương án; lựa chọn; giải pháp thay thế
  • 義肢ぎし (gishi) — chi giả; tay chân nhân tạo

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Không có kun'yomi chuẩn nào tồn tại trong tiếng Nhật hiện đại. Văn bản cổ đôi khi dùng あし (ashi), nhưng あしあし đã thay thế từ lâu. Khi ôn N1, hãy xem 肢 là kanji chỉ dùng trong từ ghép với một cách đọc duy nhất: シ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hầu hết từ ghép chứa 肢 xuất hiện trong bối cảnh y tế, giải phẫu hoặc phúc lợi xã hội. Các từ dưới đây bao quát phạm vi bạn sẽ gặp trong các đoạn đọc N1 về chủ đề sức khỏe.

Thuật ngữ giải phẫu và y khoa:

  • 四肢しし (shishi) — tứ chi; tay và chân gộp lại
  • 上肢じょうし (jōshi) — chi trên; tay từ vai đến đầu ngón tay
  • 下肢かし (kashi) — chi dưới; chân từ hông đến đầu ngón chân
  • 前肢ぜんし (zenshi) — chi trước; chân trước của động vật
  • 後肢こうし (kōshi) — chi sau; chân sau của động vật
  • 肢体したい (shitai) — chi thể; toàn thân xét về mặt thể chất
  • 義肢ぎし (gishi) — chi giả; bộ phận nhân tạo thay thế chi bị mất
  • 肢節しせつ (shisetsu) — khớp chi; các phần phân đoạn của phần phụ cơ thể

Từ thông dụng hằng ngày:

  • 選択肢せんたくし (sentakushi) — phương án; lựa chọn; giải pháp thay thế — từ chứa 肢 bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiếng Nhật hàng ngày
  • 肢体不自由したいふじゆう (shitai fujiyū) — khuyết tật vận động ảnh hưởng đến tứ chi; thuật ngữ chính thức trong phúc lợi và giáo dục

選択肢 là từ bạn sẽ thực sự gặp ở N1 — trong câu hỏi thi, bình luận tin tức, thảo luận kinh doanh. Các thuật ngữ giải phẫu quan trọng cho các đoạn văn về y tế và phúc lợi.

Câu ví dụ

Kono mondai ni wa mittsu no sentakushi ga arimasu.

Vấn đề này có ba lựa chọn.

Dono sentakushi wo erande mo, risuku ga aru.

Dù bạn chọn phương án nào, vẫn luôn có rủi ro.

Kanojo wa shishi wo tsukatte pūru wo oyoida.

Cô ấy dùng cả tứ chi để bơi qua hồ bơi.

Jiko de kashi ni jūshō wo otta.

Anh ấy bị thương nặng ở chi dưới trong vụ tai nạn.

Shujutsu no ato, jōshi no rihabiri wo hajimeta.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy bắt đầu phục hồi chức năng chi trên.

Gishi no gijutsu wa kinnen, ōkiku shinpo shita.

Công nghệ chi giả đã tiến bộ vượt bậc trong những năm gần đây.

Neko no zenshi wa kiyō ni ugoku.

Chi trước của mèo cử động rất khéo léo.

Shitai fujiyū no aru kodomotachi wo shien suru NPO ga aru.

Có một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ trẻ em khuyết tật vận động tứ chi.

Isha wa kanja no shishi no ugoki wo kakunin shita.

Bác sĩ kiểm tra khả năng vận động tứ chi của bệnh nhân.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung cơ thể người như thân cây. Tay và chân phân nhánh ra từ trung tâm — mỗi phần là một 肢. Chữ kanji thể hiện điều này trực tiếp: (thịt/cơ thể) bên trái, (nhánh) bên phải.

Logic tương tự giải thích 選択肢. Đứng trước một quyết định, con đường rẽ thành nhiều nhánh. Bạn chọn một nhánh. Ngã rẽ đó chính là ý nghĩa của chữ kanji này.

Kanji liên quan

  • — nhánh, chống đỡ; thành phần bên phải của 肢
  • — thịt; dạng đầy đủ nguyên gốc của bộ thủ 月 trong 肢
  • — thân thể; thường đi kèm với 肢 trong từ 肢体
  • — chân; cùng mang bộ thủ 月; trùng nghĩa với 下肢
  • — cánh tay; cũng mang bộ thủ 月; trùng nghĩa với 上肢
  • — xương; xuất hiện cùng các từ ghép chứa 肢 trong văn bản y khoa
Share:

Bài viết liên quan