Ý nghĩa
Kanji 抗 (KHÁNG - KOU) đại diện cho các khái niệm mạnh mẽ như "kháng cự", "đối lập", "thách thức" và "đối đầu". Nó mô tả một hành động chống lại điều gì đó hoặc ai đó, một sự từ chối nhượng bộ. Kanji này rất cần thiết để diễn đạt các hình thức phản kháng khác nhau, từ đấu tranh thể chất đến bất đồng ý thức hệ. Là một kanji JLPT N1, nó thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
抗 (KHÁNG) là một kanji hình thanh (phono-semantic compound), một loại kanji phổ biến trong đó một bộ phận gợi ý ý nghĩa và một bộ phận khác gợi ý âm thanh. Nó bao gồm hai yếu tố:
- 扌 (te, bộ thủ tay): Bộ thủ này, thường được gọi là tehen (THỦ THIÊN - 手偏), đại diện cho "tay" hoặc các hành động liên quan đến tay. Nó gợi ý hành động vật lý của việc đẩy lùi hoặc giữ một cái gì đó lại.
- 亢 (kō, cổ/cao): Bộ phận này chủ yếu cung cấp cách đọc on'yomi "KOU". Mặc dù ý nghĩa ban đầu của nó trong tiếng Trung cổ liên quan đến cổ hoặc địa thế cao, gợi ý một tư thế ngẩng cao hoặc không chịu khuất phục, nhưng trong ngữ cảnh của 抗 (KHÁNG), nó chủ yếu hoạt động như một bộ phận ngữ âm. Tuy nhiên, có thể liên tưởng một cách sáng tạo ý tưởng giữ vững đầu hoặc đứng vững đến khái niệm kháng cự.
Do đó, sự kết hợp trực quan của "bàn tay" (扌) được sử dụng theo cách "không chịu khuất phục" (亢, gợi ý âm thanh của sự kháng cự) rõ ràng truyền tải ý nghĩa "kháng cự" hoặc "đối lập". Kanji 抗 (KHÁNG) có 7 nét và là một Joyo Kanji, thường được học ở trình độ giáo dục cao hơn hoặc bởi những người đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N1. Sự hiện diện của nó cho thấy một vốn từ vựng phức tạp liên quan đến xung đột, đấu tranh và giữ vững lập trường.
Cách đọc
On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 抗 là コウ (KOU). Cách đọc này, có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung cổ, hầu như chỉ được sử dụng khi 抗 xuất hiện trong các từ ghép với các kanji khác. Nó truyền tải ý nghĩa cốt lõi về sự kháng cự, đối lập hoặc thách thức trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
抵抗 (ĐỀ KHÁNG - teikou) — sự kháng cự, sự đối lập, đứng lên chống lại. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, đề cập đến cả sự kháng cự về thể chất và tâm lý.
外力に抵抗する (gairyoku ni teikou suru) — kháng cự lại ngoại lực.
対抗 (ĐỐI KHÁNG - taikou) — sự đối lập, sự cạnh tranh, sự phản kháng. Ngụ ý đối đầu trực tiếp với điều gì đó hoặc ai đó.
対抗馬 (taikouba) — đối thủ (trong bầu cử, cuộc đua, v.v.).
反抗 (PHẢN KHÁNG - hankou) — sự nổi loạn, sự thách thức, sự bất phục tùng. Thường được dùng cho sự phản đối công khai, đặc biệt là chống lại quyền lực.
親に反抗する (oya ni hankou suru) — phản kháng lại cha mẹ.
拮抗 (KIẾT KHÁNG - kikkou) — sự cạnh tranh, ngang sức, bế tắc. Mô tả một tình huống mà hai lực lượng đối lập cân bằng nhau.
両者の力が拮抗する (ryōsha no chikara ga kikkou suru) — sức mạnh của cả hai bên ngang ngửa nhau.
Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi chính của 抗 là **あらがお
(araga-u)**. Cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình, thường đi kèm với okurigana (TỐNG GIẢ DANH - 送り仮名) để tạo thành một động từ tiếng Nhật bản địa. Nó trực tiếp dịch là "kháng cự", "đối lập" hoặc "thách thức".
抗う (aragau) — kháng cự, đối lập, thách thức. Động từ này nhấn mạnh hành động chống trả hoặc giữ vững lập trường trước điều gì đó.
運命に抗う (unmei ni aragau) — thách thức số phận.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 抗 (KHÁNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, mỗi từ thêm một lớp sắc thái vào ý nghĩa cốt lõi của nó là sự kháng cự và đối lập. Các từ ghép này thường xuyên được gặp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị và y học đến các tương tác xã hội hàng ngày, làm nổi bật tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật trình độ cao.
Kháng cự trong xã hội và chính trị
- 抵抗運動 (ĐỀ KHÁNG VẬN ĐỘNG - teikou undou) — phong trào kháng chiến. Các hành động được thực hiện bởi một nhóm chống lại thế lực chiếm đóng hoặc chế độ áp bức.
- 抵抗勢力 (ĐỀ KHÁNG THẾ LỰC - teikou seiryoku) — lực lượng kháng chiến, lực lượng đối lập. Các nhóm hoặc cá nhân tích cực làm việc chống lại một sáng kiến hoặc quyền lực cụ thể.
- 反抗的 (PHẢN KHÁNG ĐÍCH - hankouteki) — mang tính nổi loạn, thách thức (tính từ). Mô tả ai đó hoặc điều gì đó thể hiện xu hướng nổi loạn.
- 抗議 (KHÁNG NGHỊ - kougi) — sự phản đối, sự phản kháng. Một biểu hiện chính thức của sự không đồng tình hoặc không chấp thuận.
- 抗議活動 (KHÁNG NGHỊ HOẠT ĐỘNG - kougi katsudou) — các hoạt động phản đối. Các sự kiện có tổ chức như biểu tình hoặc mít tinh để bày tỏ sự phản đối.
Ngữ cảnh y tế và sinh học
- 抗体 (KHÁNG THỂ - koutai) — kháng thể. Một protein được hệ miễn dịch sử dụng để nhận diện và trung hòa các vật thể lạ.
- 抗菌 (KHÁNG KHUẨN - koukin) — kháng khuẩn. Có khả năng chống lại hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
- 抗生物質 (KHÁNG SINH VẬT CHẤT - kouseibusshitsu) — kháng sinh. Một loại thuốc ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi sinh vật.
- 抗がん剤 (KHÁNG UNG THƯ TỄ - kouganzai) — thuốc chống ung thư, thuốc hóa trị. Thuốc dùng để điều trị ung thư.
- 抗ウイルス薬 (KHÁNG VIRUS DƯỢC - kou uirusuyaku) — thuốc kháng virus. Thuốc được sử dụng đặc biệt để điều trị nhiễm virus.
- 抗うつ剤 (KHÁNG ÚC TỄ - kō'utsuzai) — thuốc chống trầm cảm.
Đối lập vật lý và trừu tượng
- 抵抗力 (ĐỀ KHÁNG LỰC - teikouryoku) — sức đề kháng (sức mạnh/khả năng). Khả năng kháng cự hoặc chịu đựng một cái gì đó.
- 対抗策 (ĐỐI KHÁNG SÁCH - taikousaku) — biện pháp đối phó. Một kế hoạch hoặc hành động được thực hiện để chống lại một vấn đề hoặc mối đe dọa.
- 抗弁 (KHÁNG BIỆN - kouben) — lời bào chữa, lập luận phản bác, ngoại lệ (luật pháp). Một sự bảo vệ hoặc lập luận chống lại một yêu cầu.
Các ví dụ này làm nổi bật cách 抗 (KHÁNG) có thể được kết hợp để tạo thành các thuật ngữ cụ thể cho nhiều loại kháng cự khác nhau, từ hệ miễn dịch chống lại bệnh tật đến các cá nhân thách thức quyền lực, làm phong phú thêm từ vựng tiếng Nhật với các cách diễn đạt chính xác về sự đối lập.
Câu ví dụ
その学生は教師の意見に堂々と抗議した。
Sono gakusei wa kyōshi no iken ni dōdō to kōgi shita.
Học sinh đó đã dũng cảm phản đối ý kiến của giáo viên.
新型コロナウイルスに対抗する新しい薬が開発された。
Shingata korona uirusu ni taikou suru atarashii kusuri ga kaihatsu sareta.
Một loại thuốc mới để chống lại virus corona chủng mới đã được phát triển.
彼はどんな困難にも抗わず、受け入れる姿勢を見せた。
Kare wa donna konnan ni mo aragawazu, ukeireru shisei o miseta.
Anh ấy đã thể hiện thái độ chấp nhận mọi khó khăn mà không kháng cự.
体の抵抗力を高めるために、毎日ビタミンを摂っている。
Karada no teikouryoku o takameru tame ni, mainichi bitamin o totte iru.
Tôi uống vitamin mỗi ngày để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
子供の反抗期は、成長の一環として重要な段階です。
Kodomo no hankouki wa, seichou no ikkan to shite juuyou na dankai desu.
Giai đoạn phản kháng của trẻ là một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của chúng.
彼らの主張は、社会に対する強い抵抗の表れだった。
Karera no shuchou wa, shakai ni tai suru tsuyoi teikou no araware datta.
Lời khẳng định của họ là một biểu hiện mạnh mẽ của sự kháng cự chống lại xã hội.
政府は野党の対抗策を検討している。
Seifu wa yatou no taikousaku o kentou shite iru.
Chính phủ đang xem xét các biện pháp đối phó của đảng đối lập.
抗生物質は細菌感染症の治療に不可欠です。
Kouseibusshitsu wa saikin kansenshō no chiryou ni fukaketsu desu.
Thuốc kháng sinh là không thể thiếu để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
水泳選手は水の抵抗を減らすために、特別なスーツを着る。
Suiei senshu wa mizu no teikou o herasu tame ni, tokubetsu na suutsu o kiru.
Vận động viên bơi lội mặc bộ đồ đặc biệt để giảm sức cản của nước.
どんなに逆境でも、決して運命に抗うことを諦めてはならない。
Donna ni gyakkyō demo, kesshite unmei ni aragau koto o akiramete wa naranai.
Dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến mấy, người ta cũng không bao giờ được từ bỏ việc chống lại số phận.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 抗 (KHÁNG), hãy hình dung các bộ phận của nó: 扌 (bộ thủ tay) và 亢 (thành phần ngữ âm). Hãy tưởng tượng một bàn tay mạnh mẽ (扌) đẩy lùi với lực lớn, đứng vững và không chịu khuất phục (亢) chống lại một lực đối lập. Hình ảnh này liên kết trực tiếp "bàn tay" đang kháng cự với âm "kō" từ 亢.
Hãy nghĩ về một bàn tay đang tích cực kháng cự, như đẩy mạnh vào tường hoặc chống đỡ một kẻ tấn công. Hình ảnh trong tâm trí về một cử động tay mạnh mẽ này truyền tải hiệu quả bản chất của kanji về sự kháng cự và thách thức, giúp bạn dễ dàng nhớ lại cả ý nghĩa và cách đọc của nó.
Kanji liên quan
- 抵 (ĐỀ) — Kanji này, có nghĩa là "kháng cự", "đối lập" hoặc "chạm vào", thường ghép với 抗 để tạo thành 抵抗 (ĐỀ KHÁNG - teikou, sức đề kháng/sự kháng cự). Trong khi 抗 (KHÁNG) nhấn mạnh việc đứng chống lại điều gì đó, 抵 (ĐỀ) thường ngụ ý điểm tiếp xúc hoặc sự khởi đầu của sự kháng cự.
- 反 (PHẢN) — Có nghĩa là "chống lại", "phản lại", "đối lập" hoặc "ngược lại". Nó được tìm thấy trong các từ ghép như 反抗 (PHẢN KHÁNG - hankou, sự nổi loạn, thách thức), chia sẻ một trường nghĩa tương tự về sự đối lập nhưng thường ngụ ý một sự quay lại hoặc hành động chống lại điều gì đó.
- 対 (ĐỐI) — Có nghĩa là "so với", "đến", "chống lại" hoặc "đối diện". Nó là yếu tố chính trong 対抗 (ĐỐI KHÁNG - taikou, sự đối lập, sự cạnh tranh), nơi nó rõ ràng đánh dấu mối quan hệ "chống lại" hoặc "đối mặt" trực tiếp với điều gì đó.
- 拒 (CỰ) — Có nghĩa là "từ chối", "bác bỏ" hoặc "khước từ". Mặc dù tương tự trong việc ngụ ý từ chối, 拒 (CỰ) thiên về việc không đồng ý hoặc không cho phép tiếp cận, trong khi 抗 (KHÁNG) là về việc chủ động chống trả hoặc giữ vững lập trường. Ví dụ, 拒否 (CỰ PHỦ - kyohi, sự bác bỏ, quyền phủ quyết).