12345678910111213141516
16 strokes

獣 — Thú vật, Động vật

N1
On: ジュウ
Kun: けもの、けだもの
HV: Thú

Ý nghĩa

Chữ Hán 獣 (THÚ - けもの, けだもの, ジュウ) chủ yếu có nghĩa là 'quái thú', 'động vật' hoặc 'kẻ hung ác'. Nó thường dùng để chỉ những sinh vật không phải con người, thường là hoang dã, có bốn chân. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó có đặc điểm man rợ, vô văn minh hoặc nguyên thủy. Bản thân chữ Hán này gợi lên một cảm giác hoang dã và không bị thuần hóa.

Nguồn gốc của nó khá là tiết lộ. Bộ thủ bên trái, 犭 (BỘ KHUYỂN - けものへん, kemonohen), là một biến thể của 犬 (KHUYỂN - いぬ, chó). Bộ thủ này trực tiếp chỉ ra rằng chữ Hán liên quan đến động vật và là một thành phần phổ biến trong các chữ Hán liên quan đến nhiều sinh vật khác nhau. Thành phần bên phải là 壽 (THỌ - ことぶき, trường thọ), trong lịch sử đóng vai trò là yếu tố ngữ âm. Mặc dù bản thân 壽 có nghĩa là 'trường thọ', sự hiện diện của nó ở đây góp phần tạo nên cách đọc 'ジュウ'. Trong một số dạng cũ hơn, nó liên quan rõ ràng hơn đến 單 (ĐƠN - たん), một thành phần ngữ âm đôi khi ngụ ý 'đơn lẻ' hoặc 'đơn giản', có thể gợi ý về bản chất hoang dã hoặc không bị thuần hóa. Sự kết hợp giữa bộ thủ 'động vật' và một thành phần gợi ý âm đọc và tiềm năng bản chất cô độc, hoang dã của nó, đã hình thành một cách phù hợp ý nghĩa của 'quái thú'.

Về mặt thị giác, bộ thủ 'động vật' nổi bật ở bên trái ngay lập tức liên kết chữ Hán này với vương quốc động vật. Phần phức tạp bên phải góp phần tạo nên cấu trúc phức tạp của nó, phù hợp với một chữ Hán trình độ N1. Với tổng cộng 16 nét, đây là một Jōyō Kanji, nghĩa là nó nằm trong danh sách các chữ Hán được chỉ định để sử dụng chung. Mặc dù không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể, nó thường được học ở trường trung học (tương đương Lớp 8 trở lên trong hệ thống của Hoa Kỳ), làm cho nó trở thành một chữ Hán quan trọng đối với người học JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 獣 (THÚ) là ジュウ (jū). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này rộng rãi trong các từ ghép, thường khi đề cập đến các loại động vật cụ thể, các ngành nghề liên quan đến động vật, hoặc các khái niệm trừu tượng về 'bản chất thú tính'.

  • 野獣やじゅう (DÃ THÚ - yajū) — quái thú hoang dã. Thuật ngữ này đề cập đến các loài động vật sống trong tự nhiên, thường mang ý nghĩa hung dữ hoặc nguy hiểm.
  • 怪獣かいじゅう (QUÁI THÚ - kaijū) — quái vật, quái thú kỳ lạ. Thuật ngữ này thường được dùng cho những con quái vật khổng lồ hư cấu, như những con được tìm thấy trong điện ảnh Nhật Bản (ví dụ: Godzilla).
  • 禽獣きんじゅう (CẦM THÚ - kinjū) — chim và thú, động vật. Đây là một thuật ngữ trang trọng hơn dùng để chỉ động vật nói chung, thường xuất hiện trong văn học hoặc các bối cảnh khoa học.
  • 肉食獣にくしょくじゅう (NHỤC THỰC THÚ - nikushokujū) — quái thú ăn thịt. Chỉ các loài động vật chủ yếu ăn thịt.
  • 草食獣そうしょくじゅう (THẢO THỰC THÚ - sōshokujū) — quái thú ăn cỏ. Chỉ các loài động vật chủ yếu ăn thực vật.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi chính cho 獣 (THÚ) là けもの (kemono) và けだもの (kedamono). Các cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của các từ tiếng Nhật bản địa, thường mang sắc thái hơi khác so với cách đọc On'yomi.

  • けもの (kemono) — quái thú, động vật. Thuật ngữ tiếng Nhật bản địa chung này thường ngụ ý sự hoang dã hoặc đề cập đến một sinh vật không được thuần hóa. Trong một số bối cảnh, đặc biệt là truyện dân gian, nó thậm chí có thể mang một ý nghĩa bí ẩn hoặc thần thánh.

  • 獣道けものみち (kemonomichi) — đường mòn của động vật, lối đi do động vật tạo ra xuyên qua cây cối rậm rạp.

  • 獣狩りけものがり (kemonogari) — săn bắn động vật (thường là thú hoang).

  • 獣の皮けもののかわ (kemono no kawa) — da hoặc lông động vật.

  • けだもの (kedamono) — quái thú, kẻ hung ác. Mặc dù tương tự như けもの, けだもの thường mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ hơn. Nó có thể dùng để chỉ một con vật hoang dã hoặc tàn bạo, và đáng kể là nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một con người hành động một cách tàn nhẫn, vô đạo đức hoặc vô nhân đạo, ngụ ý thiếu lý trí hoặc sự đồng cảm.

  • 獣のような行為けだもののようなこうい (kedamono no you na kōi) — hành động thú tính, hành động tàn bạo.

  • けだもの扱いけだものあつかい (kedamono atsukai) — đối xử với ai đó như một con vật, cách đối xử phi nhân tính.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 獣 (THÚ) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích và thú vị, làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Nhật, đặc biệt khi thảo luận về tự nhiên, sinh học và hành vi con người. Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại theo cách sử dụng chủ đề của chúng:

Thuật ngữ chung về Động vật & Tự nhiên

  • 獣医じゅうい (THÚ Y - jūi) — bác sĩ thú y. Một thuật ngữ phổ biến và cần thiết cho các chuyên gia sức khỏe động vật.
  • 獣医学じゅういがく (THÚ Y HỌC - jūigaku) — y học thú y. Lĩnh vực nghiên cứu dành riêng cho sức khỏe động vật.
  • 獣脂じゅうし (THÚ CHI - jūshi) — mỡ động vật. Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc ẩm thực.
  • 猛獣もうじゅう (MÃNH THÚ - mōjū) — mãnh thú, động vật hoang dã. Thuật ngữ này nhấn mạnh bản chất nguy hiểm của sinh vật.
  • 害獣がいじゅう (HẠI THÚ - gaijū) — động vật gây hại, sâu bọ. Chỉ các loài động vật gây thiệt hại cho cây trồng, tài sản hoặc gây ra mối đe dọa.
  • 幻獣げんじゅう (HUYỄN THÚ - genjū) — quái thú thần thoại, sinh vật truyền thuyết. Được sử dụng cho các loài động vật tưởng tượng như rồng hoặc kỳ lân.

Thuật ngữ mang tính ẩn dụ & hành vi

  • 獣性じゅうせい (THÚ TÍNH - jūsei) — thú tính, bản chất hung ác. Đề cập đến những khía cạnh nguyên thủy, thường man rợ của tự nhiên, đôi khi được áp dụng cho hành vi con người.
  • 獣心じゅうしん (THÚ TÂM - jūshin) — trái tim tàn bạo, tâm trí hoang dã. Mô tả khuynh hướng tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo của một người.
  • 獣並みけものなみ (kemono nami) — như một con vật, ngang hàng với động vật. Có thể mô tả hành vi nguyên thủy hoặc địa vị thấp kém.

Thuật ngữ văn học & cổ xưa

  • 獣の国けもののくに (kemono no kuni) — vương quốc động vật, vùng đất của quái thú. Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc bối cảnh miêu tả.

Câu ví dụ

Mori no naka ni wa ōku no yasei no kemono ga seisoku shiteiru.

Nhiều quái thú hoang dã sinh sống trong rừng.

Kodomotachi wa kōen de jūisan ni aeru no o tanoshimi ni shiteita.

Những đứa trẻ rất mong được gặp bác sĩ thú y ở công viên.

Sono otoko no zankoku na kōi wa masa ni kedamono no yō datta.

Hành động tàn ác của người đàn ông thật sự thú tính.

Eiga de egakareta sono kaijū wa kyodai de osoroshii mono datta.

Con quái vật được mô tả trong phim rất khổng lồ và đáng sợ.

Kare wa jibun no uchi naru jūsei to tatakatteita.

Anh ấy đang chiến đấu với bản chất thú tính bên trong mình.

Ryōshitachi wa kemonomichi o tadori, emono o sagashita.

Những người thợ săn theo dấu đường mòn của động vật, tìm kiếm con mồi.

Ano mori ni wa mōjū ga hisondeiru node, chūi ga hitsuyō da.

Mãnh thú ẩn nấp trong khu rừng đó, vì vậy cần phải thận trọng.

Kankyō hakai ni yori, ōku no yasei no jū ga seisokuchi o ushinatteiru.

Do phá hủy môi trường, nhiều loài động vật hoang dã đang mất đi môi trường sống của chúng.

Kare wa ningen to shite no risei o ushinai, marude kedamono to kashita yō datta.

Anh ta mất đi lý trí của con người và trở nên như một kẻ hung ác.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 獣 (THÚ), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Ở bên trái, chúng ta có 犭 (BỘ KHUYỂN - けものへん), bộ thủ 'động vật', điều này cho thấy rõ ràng chữ Hán này nói về động vật. Nó là một phiên bản đơn giản hóa của 犬 (KHUYỂN - chó). Ở bên phải, thành phần là 壽 (THỌ - ことぶき), thường được đơn giản hóa về mặt hình ảnh, tạo ra cách đọc On'yomi ジュウ. Hãy tưởng tượng một con "chó" hoang dã, hung dữ (từ bộ thủ) sống thọ (ý nghĩa của 壽) trong tự nhiên, thể hiện bản chất của một "quái thú" đáng gờm. Sự kết hợp này truyền tải mạnh mẽ hình ảnh một sinh vật hoang dã, khác biệt với động vật đã được thuần hóa.

Các chữ Hán liên quan

  • (KHUYỂN) — chó. Chữ Hán này là nguồn gốc của bộ thủ 犭 và đại diện cho loài chó, nhưng dạng bộ thủ của nó thường đề cập rộng rãi đến động vật nói chung.
  • (VẬT) — vật, đối tượng. Mặc dù là một thuật ngữ chung, nó là một thành phần quan trọng trong các từ ghép như 動物 (dōbutsu), có nghĩa là 'động vật'.
  • (SÚC) — gia súc, động vật nuôi. Chữ Hán này đề cập cụ thể đến các loài động vật được nuôi để làm nông nghiệp hoặc làm thú cưng, mang lại sự tương phản rõ ràng với ý nghĩa hoang dã hơn của 獣 (THÚ).
  • (MÃNH) — hung dữ, hoang dã, dũng cảm. Chữ Hán này thường được ghép với 獣 (THÚ) để tạo thành 猛獣 (MÃNH THÚ - mōjū), nhấn mạnh bản chất hung hăng của một số loài quái thú.
  • (THÚ) — săn bắn, cuộc đi săn. Chữ Hán này mô tả hành động theo đuổi động vật hoang dã, một hoạt động liên kết trực tiếp với sự hiện diện của 獣 (THÚ).
  • (MA) — quỷ, tà linh. Đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh của các nhân vật quái dị hoặc thú tính, như 魔獣 (MA THÚ - majū), 'quái thú ma quỷ'.
Share:

Bài viết liên quan