12345678
8 strokes

拘 (CÂU) — Ràng buộc, Câu nệ, Bắt giữ

N1
On: コウ
Kun: こだわる
HV: câu

Ý nghĩa

Từ Hán tự 拘 (CÂU - こう, こだわる) về cơ bản truyền tải các ý nghĩa về sự hạn chế, sự tuân thủ, sự giam giữ, hoặc sự kỹ tính về điều gì đó. Nó bao hàm các hành động nắm giữ chặt chẽ, hạn chế di chuyển, hoặc bám víu vào một chi tiết hay ý tưởng cụ thể. Các ý nghĩa cốt lõi xoay quanh các khái niệm về sự kiềm chế, dù là về mặt thể chất (như một vụ bắt giữ) hay về mặt khái niệm (như một sự ám ảnh với một chi tiết).

Hình dạng trực quan của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa. Hán tự 拘 (CÂU) là một phono-semantic compound (chữ hình thanh) được cấu tạo từ hai phần: bộ thủ bên trái 扌 (てへん), là một biến thể của 手 (THỦ - tay), và thành phần bên phải 句 (CÚ - く). Bộ 扌 liên hệ trực tiếp Hán tự với các hành động được thực hiện bằng tay, chẳng hạn như nắm, giữ hoặc bắt giữ. Phần bên phải, 句, chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, góp phần tạo nên âm 'kou'. Tuy nhiên, nó cũng gợi ý về mặt ngữ nghĩa. Trong khi 句 (CÚ) thường có nghĩa là 'cụm từ' hoặc 'dòng', trong lịch sử nó mang các ý nghĩa liên quan đến 'cái móc' hoặc 'bẻ cong/kiềm chế'.

Do đó, việc kết hợp 'tay' (扌) với một thành phần ngụ ý 'móc' hoặc 'kiềm chế' (句) rõ ràng cho thấy hành động 'nắm giữ chặt chẽ', 'giam giữ' hoặc 'bắt giữ' bằng tay. Nguồn gốc từ này hoàn toàn phù hợp với các ý nghĩa về sự kiềm chế và giam giữ của nó.

Hán tự 拘 (CÂU) có 8 nét và là một Joyo kanji. Nó thường được gặp ở cấp độ nâng cao, thường liên quan đến trình độ JLPT N1. Điều này là do các ý nghĩa sắc thái và sự phổ biến của nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên biệt, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận pháp lý và trừu tượng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 拘 (CÂU) là コウ (KOU). Cách đọc này gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép, thường mang sắc thái trang trọng hoặc pháp lý, liên quan đến sự hạn chế, giam giữ hoặc tuân thủ.

  • 拘束こうそく (CÂU THÚC - kousoku) — Đây là một từ ghép cơ bản và được sử dụng thường xuyên. Nó có nghĩa là sự hạn chế, sự kiềm chế, sự giam giữ hoặc sự ràng buộc. Nó có thể đề cập đến sự kiềm chế thể chất hoặc sự hạn chế về tự do hoặc hành động.
  • 拘留こうりゅう (CÂU LƯU - kouryuu) — Có nghĩa là tạm giam hoặc giam giữ, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc bắt giữ và giam giữ tạm thời một nghi phạm.
  • 拘置こうち (CÂU TRÍ - kouchi) — Có nghĩa là giam giữ hoặc cầm giữ, thường đề cập đến việc giữ ai đó ở một nơi cụ thể (ví dụ: nhà tạm giam).
  • 拘泥こうでい (CÂU NÊ - koudei) — Có nghĩa là sự tuân thủ, bám víu, hoặc quá kỹ tính, thường mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc thái quá hoặc bị ám ảnh bởi các chi tiết nhỏ hoặc quy ước.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi nổi bật nhất của 拘 (CÂU) là こだわる (kodawaru). Cách đọc này được sử dụng cho động từ 拘る, diễn tả ý nghĩa kỹ tính về điều gì đó, quá chú trọng tiểu tiết, bị ám ảnh bởi, hoặc tuân thủ mạnh mẽ một nguyên tắc hay chất lượng nhất định.

  • 拘るこだわる (kodawaru) — Với vai trò là một động từ, nó có nghĩa là kỹ tính về, quá chú trọng tiểu tiết, bị ám ảnh bởi, hoặc tỉ mỉ. Nó thường ngụ ý một cam kết cá nhân mạnh mẽ hoặc sự chú ý đến chi tiết. Ví dụ, 品質ひんしつ拘るこだわる (hinshitsu ni kodawaru) có nghĩa là kỹ tính về chất lượng.
  • 拘りこだわり (kodawari) — Đây là dạng danh từ, có nghĩa là một đặc điểm riêng, một nỗi ám ảnh, một sự cố định, hoặc một sự bận tâm. Nó biểu thị điều gì đó mà một người rất quan tâm hoặc rất cụ thể. Ví dụ, かれ料理りょうりへの拘りこだわり (kare no ryouri e no kodawari) đề cập đến sự kỹ tính hoặc cam kết mạnh mẽ của anh ấy đối với việc nấu ăn.

Mặc dù ít phổ biến hơn như cách đọc trực tiếp của riêng 拘 (CÂU), nhưng ý nghĩa 'bị bắt/bị tóm' (とらわれる) hoặc 'liên quan đến' (かかわる) đôi khi có thể được liên kết về mặt khái niệm với 拘, mặc dù các động từ này thường được viết bằng các Hán tự khác như 囚 (TÙ - とらわれる) hoặc 関 (QUAN - かかわる).

Từ và Từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến có Hán tự 拘 (CÂU), được phân loại theo cách sử dụng theo chủ đề:

  • Thuật ngữ Pháp lý & Hạn chế:
  • 拘束こうそく (CÂU THÚC - kousoku) — hạn chế, kiềm chế, giam giữ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc để mô tả các giới hạn.
  • 身柄拘束みがらこうそく (THÂN BÍNH CÂU THÚC - migara kousoku) — kiềm chế thể chất, bắt giữ, tạm giữ một người.
  • 拘留こうりゅう (CÂU LƯU - kouryuu) — tạm giam, giam giữ. Một thuật ngữ pháp lý để giữ ai đó trong tình trạng tạm giam trong một thời gian ngắn.
  • 拘置所こうちしょ (CÂU TRÍ SỞ - kouchisho) — nhà tạm giam hoặc trại giam giữ, nơi các nghi phạm bị giam giữ trước khi xét xử.
  • 拘置こうち (CÂU TRÍ - kouchi) — giam giữ, cầm giữ. Hành động giam giữ ai đó.
  • Sự Tuân thủ & Kỹ tính:
  • 拘るこだわる (kodawaru) — kỹ tính về, quá chú trọng, bị ám ảnh bởi. Nhấn mạnh sự tin tưởng cá nhân hoặc sự chú ý đến chi tiết.
  • 拘りこだわり (kodawari) — một đặc điểm riêng, nỗi ám ảnh, sự cố định, hoặc cam kết mạnh mẽ. Dạng danh từ của 拘る.
  • 拘泥こうでい (CÂU NÊ - koudei) — sự tuân thủ, bám víu (thường là các chi tiết nhỏ hoặc các quy ước lỗi thời), thường ngụ ý sự thiếu linh hoạt tiêu cực.
  • 細部に拘るさいぶにこだわる (TẾ BỘ - saibu ni kodawaru) — kỹ tính về chi tiết; quá chú trọng các điểm nhỏ.
  • 形式に拘るけいしきにこだわる (HÌNH THỨC - keishiki ni kodawaru) — kỹ tính về các thủ tục; tuân thủ đúng hình thức.
  • Y tế & Các Lĩnh vực khác:
  • 拘縮こうしゅく (CÂU SÚC - koushuku) — co rút (một thuật ngữ y học chỉ sự rút ngắn và cứng lại của cơ, gân hoặc các mô khác, thường dẫn đến biến dạng và cứng khớp).
  • 無拘束むこうそく (VÔ CÂU THÚC - mukousoku) — không hạn chế, không bị ràng buộc, không kiềm chế.

Câu ví dụ

Kaisha wa shain no koudou o kibishiku kousoku shinai houshin da.

Chính sách của công ty là không hạn chế nghiêm ngặt hành động của nhân viên.

Kare wa kenkou ni ijou ni kodawaru hito da.

Anh ấy là người cực kỳ kỹ tính về sức khỏe của mình.

Keisatsu wa yougisha o kouryuu shita.

Cảnh sát đã tạm giam nghi phạm.

Keishiki ni kodawarazu, jiyuu na hassou o taisetsu ni shitai.

Tôi muốn trân trọng những ý tưởng tự do mà không bị ràng buộc bởi các hình thức.

Sono jiken de fukusuu no jinbutsu ga migara kousoku sareta.

Một số cá nhân đã bị bắt giữ liên quan đến vụ việc đó.

Kare ni wa monogoto no honshitsu yori mo shiyounassetsu ni kodawaru keikou ga aru.

Anh ấy có xu hướng quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt hơn là bản chất của sự việc.

Taiho-go, kare wa kouchisho ni souchi sareta.

Sau khi bị bắt, anh ấy đã được đưa đến nhà tạm giam.

Furui kanshuu ni koudei sezu, atarashii chousen o subeki da.

Chúng ta không nên bị ràng buộc bởi những phong tục cũ, mà hãy đón nhận những thử thách mới.

Keiyaku wa souhou no gimu o kousoku suru chikara o motsu.

Một hợp đồng có quyền ràng buộc các nghĩa vụ của cả hai bên.

Hinshitsu ni tai suru Nihon no tsuyoi kodawari wa, sekaijuu de hyouka sarete iru.

Sự chú trọng mạnh mẽ của Nhật Bản đối với chất lượng được đánh giá cao trên toàn thế giới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 拘 (CÂU), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: bộ thủ bên trái 扌 (tay) và phần bên phải 句 (CÚ - cái móc hoặc cụm từ). Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) vươn ra để móc (句) vào một vật gì đó, do đó hạn chế nó, bắt giữ nó, hoặc bám chặt vào nó. Ngoài ra, hãy hình dung bàn tay của một người đang thực hiện một cử chỉ cụ thể vì họ kỹ tính về điều gì đó (こだわる), giống như cử động tay của một nhạc trưởng nghiêm khắc. Phần "cái móc" cũng có thể tượng trưng cho một quy tắc nghiêm ngặt hoặc một "cụm từ" mà bàn tay thực thi hoặc bám vào.

Các Hán tự liên quan

  • (TRÓC - とらえる) — bắt, nắm bắt. Mặc dù tương tự về ý nghĩa với việc tóm lấy, 捉 thường ngụ ý việc bắt giữ một thứ khó nắm bắt hoặc thấu hiểu một khái niệm.
  • (BỘ - とらえる, つかまえる) — bắt, bắt giữ, tóm. Hán tự này tập trung trực tiếp hơn vào hành động vật lý tóm lấy hoặc bắt giữ.
  • (TÙ - とらわれる) — bị cầm tù, bị bắt, bị ràng buộc. Hán tự này đặc biệt biểu thị trạng thái bị giam cầm hoặc bị mắc kẹt về tinh thần.
  • (THÚC - たば, そく) — một bó; buộc lại, ràng buộc, hạn chế. Thường thấy trong các từ ghép như 拘束 (CÂU THÚC - kousoku) như khía cạnh 'hạn chế'.
  • (PHƯỢC - shibaru) — buộc, ràng buộc, hạn chế. Nó ngụ ý sự buộc chặt về mặt vật lý hoặc ràng buộc ẩn dụ.
Share:

Bài viết liên quan