12345678
8 strokes

房 (Phòng) — Chùm, Túm, Buồng, Tua

N1
On: ボウ
Kun: ふさ
HV: Phòng

Ý nghĩa

Kanji 房 (bō, fusa) là một ký tự đa năng với hai nhóm ý nghĩa cốt lõi riêng biệt. Nó có thể chỉ 'chùm,' 'búi,' hoặc 'tua rua,' và cũng có thể chỉ 'buồng,' 'phòng,' hoặc 'nhà.' Sự lưỡng tính này bắt nguồn từ sự phát triển lịch sử và cách sử dụng văn hóa của nó ở Nhật Bản.

Về cơ bản, 房 (PHÒNG) truyền tải ý tưởng về một sự nhóm lại, một không gian chứa đựng, hoặc một phần cụ thể bên trong một cái gì đó lớn hơn. Điều này áp dụng cho dù đó là một cụm vật phẩm tự nhiên hay một khu vực kiến trúc khép kín.

Từ nguyên

Về mặt từ nguyên, 房 (PHÒNG) là một chữ hình thanh. Nó kết hợp bộ 戸 (HỘ - と), nghĩa là 'cửa' hoặc 'nhà,' cho thấy một không gian hoặc cấu trúc khép kín. Thành phần khác, 方 (PHƯƠNG - ほう), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo ra âm 'bō.'

Tuy nhiên, 方 (PHƯƠNG) cũng mang các ý nghĩa như 'phương hướng' hoặc 'bên cạnh.' Trong một số dạng cổ, nó mô tả một cái cày hoặc một lá cờ, gợi ý một khu vực được phân định hoặc cụ thể. Khi 戸 (HỘ) và 方 (PHƯƠNG) được ghép lại, ký tự ban đầu tượng trưng cho một không gian hoặc ngăn chứa khép kín, dẫn đến các ý nghĩa như 'phòng' hoặc 'buồng.'

Theo thời gian, khái niệm này đã mở rộng để bao gồm 'một cụm,' 'một chùm,' hoặc 'một búi.' Điều này có thể đến từ sự tương đồng về mặt hình ảnh của các nhóm này với các phần được ngăn cách, hoặc ý tưởng về một cái gì đó treo từ một cấu trúc, giống như một tua rua từ một cánh cửa hoặc rèm. Mặc dù một không gian kiến trúc khép kín và một chùm treo có vẻ không liên quan lúc đầu, nhưng cả hai thường chỉ các đơn vị hoặc tập hợp riêng biệt, được xác định.

Ký tự này có 8 nét và là một Jōyō Kanji, thường xuất hiện ở cấp độ N1 của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (Japanese Language Proficiency Test).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 房 (PHÒNG) là ボウ (BŌ). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường liên quan đến phòng, buồng hoặc các cấu trúc giải phẫu cụ thể. Nó phản ánh khía cạnh 'không gian kín' trong ý nghĩa của kanji.

  • 書房しょぼう (shobō) — Phòng đọc sách hoặc nơi đọc viết. Nó cũng thường dùng để chỉ một nhà sách hoặc nhà xuất bản. Ví dụ, 大手おおて書房しょぼう (ōte no shobō) có nghĩa là 'một nhà sách lớn' hoặc 'một công ty xuất bản lớn,' biểu thị một cơ sở chuyên về sách và các hoạt động trí tuệ.
  • 厨房ちゅうぼう (chūbō) — Một nhà bếp, đặc biệt là nhà bếp chuyên nghiệp hoặc quy mô lớn được tìm thấy trong nhà hàng, trường học hoặc tổ chức. Thuật ngữ này khác với 台所だいどころ (daidokoro) phổ biến hơn dùng cho nhà bếp gia đình. Ví dụ, 広々ひろびろとした厨房ちゅうぼう (hirobiro to shita chūbō) mô tả 'một nhà bếp rộng rãi'.
  • 乳房にゅうぼう (nyūbō) — Ngực hoặc tuyến vú. Thuật ngữ này sử dụng cách đọc On'yomi của 房 (PHÒNG) và thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng, đối lập với cách đọc tiếng Nhật bản địa 'chibusa' cho từ ghép tương tự. Một ví dụ là 乳房にゅうぼう検査けんさ (nyūbō no kensa), có nghĩa là 'kiểm tra vú'.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Kun'yomi phổ biến nhất của 房 (PHÒNG) là ふさ (fusa). Cách đọc này trực tiếp tương ứng với ý nghĩa 'búi,' 'chùm,' hoặc 'tua rua.' Nó thường đứng một mình hoặc tạo thành một phần của từ ghép nhấn mạnh khía cạnh 'cụm' này, thường mô tả các nhóm tự nhiên hoặc các yếu tố trang trí.

  • ふさ (fusa) — Một chùm, cụm, búi, hoặc tua rua. Đây là cách đọc độc lập cho kanji khi đề cập đến các vật phẩm cụ thể này, đặc biệt là những thứ treo hoặc tạo thành một cụm tự nhiên. Ví dụ, 葡萄ぶどうふさ (budō no fusa) có nghĩa là 'một chùm nho'.
  • かみふさ (kami no fusa) — Một lọn hoặc búi tóc. Cách dùng này mô tả một phần hoặc cụm tóc riêng biệt, có thể hơi rối hoặc tách rời khỏi phần tóc chính. Ví dụ, 彼女かのじょかみふさゆびでいじっていた (kanojo wa kami no fusa o yubi de ijitte ita) dịch là 'Cô ấy mân mê một lọn tóc bằng ngón tay'.
  • かざふさ (kazarifusa) — Một tua rua trang trí, thường thấy trên rèm cửa, đệm, hoặc trang phục và phụ kiện truyền thống. Những tua rua này đóng vai trò là yếu tố trang trí thanh lịch. Một ví dụ là カーテンかーてんかざふさ (kāten no kazarifusa), có nghĩa là 'một tua rua trang trí cho rèm cửa'.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến sử dụng kanji 房 (PHÒNG). Chúng được nhóm theo chủ đề để làm nổi bật các ứng dụng đa dạng của nó trong từ vựng tiếng Nhật, bao gồm các ý nghĩa liên quan đến cả không gian kín và các cụm.

  • Giải phẫu & Sinh học:
  • 乳房にゅうぼう (nyūbō) — Ngực, tuyến vú. Thuật ngữ này trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, chẳng hạn như trong sàng lọc ung thư vú.
  • 乳房ちぶさ (chibusa) — Ngực. Đây là cách đọc tiếng Nhật cũ hơn, truyền thống hơn cho từ ghép tương tự, đôi khi được sử dụng với cảm giác thơ mộng hoặc tinh tế hơn にゅうぼう, đặc biệt trong các ngữ cảnh văn học.
  • 花房はなぶさ (hanabusa) — Một chùm hoặc cụm hoa, đặc biệt khi chúng mọc thành cụm treo hoặc riêng biệt; cũng là một họ truyền thống của Nhật Bản.
  • Phòng & Không gian kín:
  • 書房しょぼう (shobō) — Phòng đọc sách; nhà sách; nhà xuất bản. Nó thường đề cập đến một nơi liên quan đến hoạt động trí tuệ hoặc sách.
  • 厨房ちゅうぼう (chūbō) — Nhà bếp, đặc biệt là nhà bếp chuyên nghiệp hoặc quy mô lớn trong môi trường thương mại.
  • 病房びょうぼう (byōbō) — Phòng bệnh; phòng bệnh viện. Điều này đề cập đến một phòng cụ thể dành cho bệnh nhân trong cơ sở y tế.
  • 客房きゃくぼう (kyakubō) — Phòng khách, thường thấy ở các quán trọ truyền thống, đền thờ hoặc các dinh thự cổ. Nó chỉ một căn phòng dành cho khách.
  • Chùm, Búi & Tua rua:
  • 葡萄ぶどうふさ (budō no fusa) — Một chùm nho. Đây là cách rất phổ biến và tự nhiên để mô tả nho trong một cụm.
  • ふじふさ (fuji no fusa) — Một chùm hoa tử đằng. Hoa tử đằng nổi tiếng với những chùm hoa treo đẹp mắt giống như tua rua.
  • ふさつき (fusatsuki) — Có tua rua; được trang trí tua rua. Tính từ này mô tả các vật phẩm có tua rua như một yếu tố trang trí. Ví dụ, ふさつきの帽子ぼうし (fusatsuki no bōshi) có nghĩa là 'một chiếc mũ có tua rua'.
  • Địa lý:
  • 房総ぼうそう (Bōsō) — Chỉ Bán đảo Bōsō (Hán-Việt: BÁN ĐẢO PHÒNG TỔNG - 房総半島ぼうそうはんとう) ở tỉnh Chiba, Nhật Bản. Đây là một ví dụ nổi bật về việc sử dụng On'yomi trong một tên địa lý nổi tiếng.

Câu ví dụ

Madogiwa ni kazarareta hana no fusa ga, heya o akaruku shite ita.

Chùm hoa được trưng bày bên cửa sổ làm bừng sáng căn phòng.

Budō no kisetsu ni nari, tana ni wa ookina fusa ga minotte ita.

Đã đến mùa nho, và những chùm lớn đang chín trên giàn.

Kanojo wa kami no fusa o sotto mimi ni kaketa.

Cô ấy nhẹ nhàng vén một lọn tóc ra sau tai.

Sono rekishi aru shobō ni wa, mezurashii kosho ga ooku narande ita.

Nhiều sách cổ quý hiếm xếp đầy trên kệ của nhà sách lịch sử đó.

Hirobiro to shita chūbō de, shefu-tachi ga ude o furutte ita.

Trong căn bếp rộng rãi, các đầu bếp đang thể hiện tài năng của mình.

Nyūbō no jiko kenshin wa, sōki hakken no tame ni totemo jūyō desu.

Tự kiểm tra vú rất quan trọng để phát hiện sớm.

Ryokō de Bōsō Hantō o isshū suru keikaku o tateta.

Tôi đã lên kế hoạch du lịch vòng quanh Bán đảo Bōsō.

Antīku no kāten ni wa, utsukushii kazarifusa ga tsuite ita.

Những tấm rèm cổ có những tua rua trang trí đẹp mắt.

Byōbō ni hairu to, shizukana fun'iki ga watashi o tsutsunda.

Khi tôi bước vào phòng bệnh, một không khí tĩnh lặng bao trùm lấy tôi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 房 (PHÒNG), hãy phân tích nó thành các thành phần: 戸 (HỘ - cửa/nhà) ở trên và 方 (PHƯƠNG - hướng/bên, hoặc âm thanh) ở dưới. Hãy tưởng tượng một 'phòng' hoặc 'buồng' ấm cúng (戸) trong một ngôi nhà. Từ 'bên cạnh' của nó (方), một 'tua rua' (房) xinh đẹp, bông mềm rủ xuống.

Ngoài ra, bạn có thể hình dung một 'chùm' nho (房) treo ngay bên ngoài 'cửa' (戸) của một 'ngôi nhà,' hướng về một 'phương' (方) cụ thể dưới ánh nắng mặt trời. Thành phần 方 (PHƯƠNG) tự nó cũng có thể được xem là một người với cánh tay duỗi ra, cầm một 'búi' hoặc 'chùm' gì đó. Kết hợp ý tưởng về một không gian kín (戸) với một nhóm hoặc một bên (方) giúp bạn ghi nhớ cả ý nghĩa 'phòng' và 'chùm/tua rua' của 房 (PHÒNG), tạo ra một hình ảnh dễ nhớ.

Kanji liên quan

  • (to): cửa, nhà, gia đình. Đây là bộ thủ của 房 (PHÒNG) và chia sẻ ý nghĩa về một cấu trúc khép kín hoặc một nơi ở.
  • むろ (muro), シツ (shitsu): phòng, buồng, hầm. Liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'phòng' hoặc 'buồng' của 房 (PHÒNG), thường được sử dụng cho các loại phòng cụ thể (ví dụ, 教室きょうしつ - phòng học).
  • たば (taba), ソク (soku): bó, chùm, lọn. Chia sẻ ý nghĩa 'chùm' hoặc 'cụm' với 房 (PHÒNG), nhưng thường ngụ ý một cái gì đó được buộc hoặc thu thập gọn gàng.
  • むれ (mure), グン (gun): nhóm, đám đông, cụm. Cũng liên quan đến ý tưởng về một nhóm, nhưng thường dùng cho sinh vật sống hoặc các tập hợp lớn hơn.
  • ふさぐ (fusagu), サイ (sai): chặn, cản trở, lấp đầy. Mặc dù Kun'yomi của nó, ふさふさぐ, nghe giống Kun'yomi ふさふさ của 房 (PHÒNG), nhưng ý nghĩa của chúng khác biệt. 塞 (TẮC) chủ yếu có nghĩa là 'chặn' hoặc 'lấp đầy,' trong khi 房 (PHÒNG) chỉ 'một chùm' hoặc 'một căn phòng.' Đừng nhầm lẫn hai kanji này.
Share:

Bài viết liên quan