1234567
7 strokes

把 (BẢ) — Nắm, Giữ, Bó

N1
On: ハ、ワ
Kun: と-る、つか
HV: Bả

Ý nghĩa

Chữ Hán 把 (BẢ - は) thể hiện các ý tưởng cốt lõi về việc nắm, giữ và bó lại. Về bản chất, nó biểu thị một hành động được thực hiện bằng tay—hoặc là nắm giữ chắc chắn, hoặc là tập hợp mọi thứ lại với nhau. Hán tự đa năng này mô tả hành động vật lý cầm nắm một vật thể, hành động ẩn dụ là hiểu hoặc kiểm soát một tình huống, hoặc thậm chí là một đơn vị đo lường cho các bó như hoa hay rơm.

Từ nguyên của nó mang lại một bức tranh rõ ràng. Bộ thủ bên trái, 扌 (THỦ - てへん - tehen), là một biến thể của 手 (THỦ - て - tay), rõ ràng chỉ ra một hành động được thực hiện bằng tay. Thành phần bên phải, 巴 (BA - は - tomoe), được cho là mô tả một hình xoắn ốc hoặc một cuộn dây, thường gợi ý một sự nắm chặt hoặc thứ gì đó được quấn chắc chắn. Cùng với nhau, các thành phần này truyền tải trực quan ý tưởng về một bàn tay nắm chặt hoặc giữ một thứ gì đó, có lẽ đang xoắn hoặc quấn quanh nó. Sự kết nối trực quan này làm cho chữ Hán trở nên dễ hiểu: bạn thấy một bàn tay nắm giữ một thứ gì đó một cách dứt khoát.

Trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 把 có thể biểu thị một tay cầm hoặc một chỗ nắm, hành động lái (như bánh lái), hoặc thậm chí là quyền lực để kiểm soát. Là một Jouyou Kanji, nó được sử dụng trong tiếng Nhật phổ thông, nhưng phân loại JLPT N1 của nó có nghĩa là bạn sẽ gặp nó trong từ vựng nâng cao hơn và các cách diễn đạt tinh tế hơn. Nó có 7 nét, làm cho nó tương đối dễ viết.

Cách đọc

Chữ Hán 把 có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), mỗi loại được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt.

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 把 là ハ (HA), xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Cách đọc này là chìa khóa để hiểu các khái niệm về nắm, giữ và thậm chí là sự lĩnh hội trừu tượng.

  • 把握はあく (haaku) — Thuật ngữ phổ biến này có nghĩa là nắm bắt, hiểu hoặc nhận thức một tình huống. Nó ngụ ý việc nắm giữ vững chắc về mặt tinh thần đối với thông tin hoặc hoàn cảnh.

例: 状況じょうきょう把握はあくする (jōkyō o haaku suru) — nắm bắt tình hình.

  • 把持はじ (haji) — Có nghĩa là giữ vững, duy trì hoặc bảo tồn. Nó thường đề cập đến việc nắm giữ các nguyên tắc, quyền lực hoặc tài sản.

例: 権力けんりょく把持はじする (kenryoku o haji suru) — nắm giữ quyền lực.

  • 把舵はだ (hada) — Đề cập đến việc lái (một con tàu) hoặc điều khiển bánh lái, theo nghĩa ẩn dụ là nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo.

例: ふね把舵はだまかせる (fune no hada o makaseru) — giao phó cho ai đó việc lái tàu.

Một On'yomi khác, ワ (WA), ít phổ biến hơn. Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh số lượng cụ thể hoặc như một cách đọc đặc biệt cho các bó, chẳng hạn như 一把ひとわ (hitowa) cho một bó rơm hoặc hoa. Mặc dù được liệt kê là một On'yomi, việc sử dụng của nó khá chuyên biệt so với ハ.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi ăn sâu vào từ vựng tiếng Nhật bản địa và thường xuất hiện dưới dạng các từ độc lập hoặc kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các từ ghép bản địa. Các Kun'yomi chính của 把 là と-る (toru)つか (tsuka).

  • と-る (toru): Mặc dù 把るとる tồn tại như một động từ có nghĩa là "nắm" hoặc "cầm lấy," nhưng nó hiếm hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại so với các động từ khác như 握る (nigiru) hoặc 取る (toru). Việc sử dụng của nó thường được tìm thấy trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh rất cụ thể.

  • つか (tsuka): Đây là một Kun'yomi được gặp phổ biến hơn, đề cập đến một tay cầm, một chỗ nắm hoặc một nắm tay. Nó nhấn mạnh phần có thể nắm được hoặc số lượng vật lý.

          例: <ruby>把<rt>つか</rt></ruby> (tsuka) — một nắm tay, một chỗ nắm. Danh từ này thường được thấy trong các từ ghép hoặc như một lượng từ.
    
          例: <ruby>一<rt>ひと</rt>把<rt>つか</rt></ruby> (hitotsuka) — một nắm (cái gì đó).
    
          例: <ruby>把木<rt>つかぎ</rt></ruby> (tsukagi) — một tay cầm cho công cụ, một miếng nắm.
    

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Chữ Hán 把 rất quan trọng để diễn đạt các cách nắm bắt, hiểu và kiểm soát khác nhau trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ ghép chính được phân loại theo sắc thái nghĩa của chúng:

Các khái niệm về Nắm bắt và Hiểu

  • 把握はあく (haaku) — Nắm bắt, hiểu, nhận thức hoặc có được sự nắm giữ vững chắc đối với một tình huống hoặc thông tin. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất của 把.

例: 事態じたい正確せいかく把握はあくする。

Nghĩa: Nắm bắt chính xác tình hình.

  • 把捉はそく (hasoku) — Nắm bắt, thấu hiểu, hoặc thu phục. Tương tự như 把握 nhưng có thể ngụ ý sự nắm bắt trực tiếp hoặc ngay lập tức hơn về một khái niệm hoặc đối tượng.

例: 現実げんじつ把捉はそくする。

Nghĩa: Nắm bắt thực tại.

  • 把柄はへい (hahei) — Có nghĩa là một tay cầm hoặc chỗ nắm. Theo nghĩa bóng, nó cũng có thể đề cập đến một điểm yếu, một đòn bẩy (để tạo lợi thế), hoặc một quyền lực kiểm soát.

例: 相手あいて把柄はへいにぎる。

Nghĩa: Nắm được điểm yếu của đối thủ.

Giữ và Duy trì

  • 把持はじ (haji) — Giữ vững, duy trì hoặc bảo tồn. Thường được sử dụng cho các khái niệm trừu tượng như nguyên tắc hoặc quyền.

例: 信念しんねん把持はじする。

Nghĩa: Duy trì niềm tin của mình.

  • 把舵はだ (hada) — Lái (một con tàu), hoặc theo nghĩa bóng, dẫn dắt hoặc kiểm soát phương hướng của một cái gì đó.

例: 会社かいしゃ把舵はだる。

Nghĩa: Nắm quyền điều hành công ty.

Số lượng và Chỗ nắm vật lý

  • 一把いっぱ (ippa) — Một nắm, một bó (thường dùng cho các vật dài, mỏng như rơm, sợi hoặc hoa).

例: 一把いっぱはな

Nghĩa: Một bó hoa.

  • 一把ひとわ (hitowa) — Một cách đọc khác cho một bó, thường được sử dụng với các vật thể cụ thể như rơm hoặc lau sậy.

例: 枯草かれくさ一把ひとわ

Nghĩa: Một bó cỏ khô.

  • つか (tsuka) — Một nắm tay, một chỗ nắm, hoặc một đơn vị đo chiều dài (ví dụ: chiều dài của một nắm đấm).

例: すうつかこめ

Nghĩa: Vài nắm gạo.

  • 把手はしゅ (hashu) — Một tay cầm, một chỗ nắm. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn cho tay cầm so với (totte).

例: とびら把手はしゅ

Nghĩa: Tay cầm của cánh cửa.

Câu ví dụ

Jōkyō o seikaku ni haaku suru koto ga jūyō da.

Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác tình hình.

Kare wa kenryoku o kyōko ni haji shite iru.

Anh ấy đang nắm giữ vững chắc quyền lực.

Te ni ippa no hana o motte kanojo ni ai ni itta.

Tôi đã đến gặp cô ấy với một bó hoa trên tay.

Atarashii jigyō no hada o makasareta.

Tôi đã được giao nhiệm vụ điều hành công việc kinh doanh mới.

Kodomo wa bō o shikkari tsukande asonde ita.

Đứa trẻ đang chơi đùa, nắm chặt cây gậy.

Mondai no kakushin o hasoku suru koto ga dekita.

Tôi đã có thể nắm bắt được cốt lõi của vấn đề.

Gaikōkan wa kōshō no hahei o nigirō to shita.

Nhà ngoại giao đã cố gắng giành lợi thế trong các cuộc đàm phán.

Kare wa arata na jidai no hadashu to naru darō.

Anh ấy có thể sẽ trở thành người cầm lái của một kỷ nguyên mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 把, hãy hình dung các thành phần của nó: phía bên trái là 扌 (THỦ - tehen), đại diện cho một bàn tay. Phía bên phải, 巴 (BA - tomoe), gợi lên hình ảnh một thứ gì đó xoắn ốc hoặc cuộn chặt. Kết hợp chúng lại, bạn sẽ hình dung một bàn tay nắm chặt một thứ gì đó đang quấn quanh nó, hoặc có lẽ một bàn tay đang xoắn để nắm chắc hơn. Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang nắm lấy một sợi dây xoắn ốc (巴) để kiểm soát. Hình ảnh này giúp củng cố các ý nghĩa cốt lõi của "nắm", "giữ" hoặc "bó" một thứ gì đó một cách chắc chắn bằng tay của bạn. Hãy nghĩ về một người nông dân đang bó một nắm rơm, cố định nó bằng một cái xoắn, hoặc một người đang nắm chặt tay cầm.

Các chữ Hán liên quan

So sánh chữ 把 với các chữ Hán khác có ý nghĩa hoặc thành phần tương tự có thể nâng cao đáng kể sự hiểu biết của bạn:

  • あく (ÁC - アク / にぎ-る — nắm, giữ): Chữ Hán này cũng có nghĩa là nắm hoặc giữ, đặc biệt là bằng tay, thường ngụ ý một cái nắm chặt, bàn tay khép kín. Trong khi 把 có thể mang tính tổng quát hơn (nắm bắt một khái niệm), 握 lại rất vật lý.

  • (TRÌ - ジ / も-つ — giữ, có): 持 cũng có nghĩa là giữ hoặc có, nhưng nó thường ngụ ý sự sở hữu hoặc chỉ đơn giản là mang theo chứ không phải là một sự nắm giữ mạnh mẽ hoặc chủ động.

  • そく (THÚC - ソク / たば — bó): Chữ Hán này trực tiếp có nghĩa là một bó hoặc một chùm. Nó chia sẻ một liên kết khái niệm với 把 khi 把 được sử dụng để chỉ 'một bó' (ví dụ: 一把いっぱ).

  • しゅ (THỦ - シュ / と-る — lấy, nhận): Trong khi 取 là một động từ rất chung chung để lấy, nhận hoặc nhặt, đôi khi nó có thể trùng lặp với khía cạnh 'nắm' của 把 trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi tạo thành các từ ghép cho 'tay cầm' như 取手とって.

  • しゅ (THỦ - シュ / て — tay): Là bộ thủ của 把, việc hiểu 手 là chìa khóa để đánh giá mối liên hệ của 把 với các hành động được thực hiện bằng tay.

Share:

Bài viết liên quan