12345678910
10 strokes

脈 (MẠCH) — Mạch đập, Mạch máu, Dòng chảy

N1
On: ミャク
HV: Mạch

Ý nghĩa

Kanji 脈 (myaku) là một ký tự đa dạng, chủ yếu có nghĩa là 'mạch đập', 'tĩnh mạch' hoặc 'mạch máu'. Ngoài các cách sử dụng về sinh lý, nó còn dùng để chỉ 'dòng chảy', 'sự lưu thông', 'dòng dõi' hoặc thậm chí 'ngữ cảnh' và 'sự kết nối' theo nghĩa trừu tượng hơn. Nó truyền tải ý tưởng về một thứ gì đó liên tục, giống như máu chảy trong cơ thể hoặc một chủ đề xuyên suốt một câu chuyện, kết nối các yếu tố khác nhau.

Kanji này là một ký tự hình thanh (形声文字, keisei moji), một cách hình thành kanji phổ biến. Ở bên trái, bạn sẽ thấy bộ ⺼ (にくづき, nikuzuki), là một biến thể của 肉 (NHỤC - にく, niku), có nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ thể'. Thành phần này chỉ rõ ràng rằng kanji liên quan đến giải phẫu hoặc vật chất hữu cơ. Ở bên phải là 永 (VĨNH - エイ, ei), có nghĩa là 'dài' hoặc 'vĩnh cửu', đồng thời cũng trực quan miêu tả dòng nước chảy. Mặc dù 永 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, ảnh hưởng đến cách phát âm hướng về 'myaku' (với sự dịch chuyển âm thanh theo thời gian), nhưng ý nghĩa 'dòng chảy' hoặc 'liên tục' của nó hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa tổng thể của kanji. Do đó, 脈 có thể được hiểu là 'dòng chảy dài, liên tục bên trong cơ thể'.

Về mặt hình ảnh, 脈 được tạo thành từ 10 nét. Bộ 'thịt' bên trái neo nó vào cơ thể vật lý, trong khi các nét động của 永 gợi lên sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng của sự sống. Sự kết hợp trực quan này thể hiện hiệu quả nhịp tim, một dòng sông chảy hoặc một chuỗi kết nối không đứt đoạn. 脈 là một Joyo Kanji (常用漢字 - HÁN TỰ THƯỜNG DỤNG), có nghĩa là nó được chỉ định sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Học sinh thường gặp và học nó ở cấp trung học cơ sở (中学校 - TRUNG HỌC HIỆU, chūgakkō) như một phần của chương trình học nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi chính và gần như độc quyền của 脈 là ミャク (Myaku). Cách đọc này xuất phát từ cách phát âm tiếng Trung Quốc cổ và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, phản ánh ý nghĩa chuyên biệt và thường trừu tượng của nó.

  • 脈拍みゃくはく (MẠCH PHÁCH - myakuhaku) — Điều này đề cập đến 'nhịp đập' của tim, nhịp đập đều đặn cảm nhận được ở động mạch. Ví dụ, đội cấp cứu có thể kiểm tra 脈拍みゃくはく của bệnh nhân để đánh giá tình trạng của họ.
  • 動脈どうみゃく (ĐỘNG MẠCH - dōmyaku) — Nghĩa là 'động mạch', đây là những mạch máu quan trọng mang máu giàu oxy từ tim đến phần còn lại của cơ thể. Hiểu về hệ thống 動脈どうみゃく của con người là điều cần thiết trong sinh học.
  • 静脈じょうみゃく (TĨNH MẠCH - jōmyaku) — Điều này có nghĩa là 'tĩnh mạch', các mạch máu đưa máu đã khử oxy trở về tim. 静脈じょうみゃく thường xuất hiện hơi xanh dưới da.
  • 文脈ぶんみゃく (VĂN MẠCH - bunmyaku) — Nghĩa là 'ngữ cảnh', điều này mở rộng ý tưởng về 'dòng chảy' hoặc 'sự kết nối' đến sự hiểu biết về ngôn ngữ hoặc tình huống, đề cập đến văn bản hoặc hoàn cảnh xung quanh tạo ý nghĩa cho một điều gì đó. Để hiểu đầy đủ một phát biểu, người ta phải xem xét 文脈ぶんみゃく của nó.
  • 山脈さんみゃく (SAN MẠCH - sanmyaku) — Điều này đề cập đến 'dãy núi', hình dung một đường hoặc chuỗi núi liên tục trải dài trên một phong cảnh. Dãy Alps hùng vĩ là một 山脈さんみゃく nổi tiếng.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji khác, 脈 không có cách đọc tiếng Nhật bản địa (訓読み, kun'yomi) được sử dụng phổ biến. Việc sử dụng nó trong tiếng Nhật gần như hoàn toàn giới hạn ở các từ ghép On'yomi, phản ánh ý nghĩa chuyên biệt và thường mang tính học thuật hơn của nó, vốn phần lớn được du nhập vào ngôn ngữ thông qua ảnh hưởng của tiếng Trung Quốc.

Từ vựng và Cụm từ thông dụng

Dưới đây là một số từ ghép và cụm từ quan trọng sử dụng 脈, được nhóm theo trọng tâm chủ đề của chúng:

Thuật ngữ Y tế và Sinh lý

  • 脈拍みゃくはく (MẠCH PHÁCH - myakuhaku) — mạch (nhịp đập). 看護師かんごし患者かんじゃ脈拍みゃくはくはかった。 (Y tá đo mạch của bệnh nhân.)
  • 動脈どうみゃく (ĐỘNG MẠCH - dōmyaku) — động mạch. 動脈どうみゃく心臓しんぞうから全身ぜんしん血液けつえきおく役割やくわりになっています。(Động mạch chịu trách nhiệm đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.)
  • 静脈じょうみゃく (TĨNH MẠCH - jōmyaku) — tĩnh mạch. 静脈じょうみゃくからだ隅々すみずみから心臓しんぞう血液けつえきもどします。(Tĩnh mạch đưa máu từ mọi ngóc ngách của cơ thể về tim.)
  • 脈絡みゃくらく (MẠCH LẠC - myakuraku) — sự kết nối, sự mạch lạc. Thường được sử dụng ở dạng phủ định, như 脈絡みゃくらくがない (myakuraku ga nai - không mạch lạc, rời rạc). かれはなし脈絡みゃくらくがなく、理解りかいするのがむずかしかった。(Câu chuyện của anh ấy không mạch lạc và khó hiểu.)

Thuật ngữ Sinh học và Di truyền

  • 血脈けつみゃく (HUYẾT MẠCH - ketsumyaku) — dòng máu, dòng dõi, cây gia phả. かれ家系かけいふる血脈けつみゃくぞくしている。(Gia đình anh ấy thuộc về một dòng dõi cổ xưa.)

Thuật ngữ Địa lý và Cấu trúc

  • 山脈さんみゃく (SAN MẠCH - sanmyaku) — dãy núi. 日本にほんにはうつくしい山脈さんみゃくおおくあります。(Có rất nhiều dãy núi đẹp ở Nhật Bản.)
  • 水脈すいみゃく (THỦY MẠCH - suimyaku) — mạch nước (dòng chảy ngầm). 地下ちか水脈すいみゃく調しらべて井戸いどる。(Chúng tôi sẽ tìm kiếm mạch nước ngầm và đào giếng.)

Khái niệm Ẩn dụ và Trừu tượng

  • 文脈ぶんみゃく (VĂN MẠCH - bunmyaku) — ngữ cảnh (của một câu, cuộc trò chuyện). 単語たんご意味いみ文脈ぶんみゃくによってわる。(Ý nghĩa của một từ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.)
  • 人脈じんみゃく (NHÂN MẠCH - jinmyaku) — các mối quan hệ cá nhân, mạng lưới (người). かれひろ人脈じんみゃくっている。(Anh ấy có một mạng lưới quan hệ cá nhân rộng lớn.)
  • 語脈ごみゃく (NGỮ MẠCH - gomyaku) — ngữ cảnh (của từ), mạch văn. 論文ろんぶん語脈ごみゃく自然しぜんみやすい。(Mạch văn của luận văn tự nhiên và dễ đọc.)
  • 脈があるみゃくがある (myaku ga aru) — có cơ hội/hy vọng (nghĩa đen là, 'có mạch'). あきらめるにはまだはやい、まだみゃくがある。(Còn quá sớm để từ bỏ, vẫn còn cơ hội.)
  • 脈がないみゃくがない (myaku ga nai) — không có cơ hội/hy vọng (nghĩa đen là, 'không có mạch'). 残念ざんねんながら、この計画けいかくにはもうみゃくがない。(Thật không may, không còn hy vọng nào cho kế hoạch này.)

Câu ví dụ

Isha ga kanja no myaku o hakarimashita.

Bác sĩ đã đo mạch của bệnh nhân.

Dōmyaku wa shinzō kara taichū ni ketsueki o okuru kekkan desu.

Động mạch là các mạch máu đưa máu từ tim đi khắp cơ thể.

Kono jiken ni wa mada kaiketsu no myaku ga aru kamoshirenai.

Vụ việc này có thể vẫn còn cơ hội được giải quyết.

Sono hatsugen wa zentai no bunmyaku kara hanarete kiku to gokai sareyasui.

Phát biểu đó dễ bị hiểu lầm nếu nghe tách rời khỏi ngữ cảnh tổng thể của nó.

Nihon Arupusu no sanmyaku wa sōdai na shizen no utsukushisa o hokotteimasu.

Dãy núi Alps Nhật Bản tự hào có vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ.

Kare wa habahiroi jinmyaku o motteori, sore ga seikō no kagi to natteimasu.

Anh ấy có một mạng lưới quan hệ cá nhân rộng lớn, đó là chìa khóa thành công của anh ấy.

Ishi wa kanja no myakuhaku ga seijō de aru koto o kakunin shimashita.

Bác sĩ xác nhận rằng mạch của bệnh nhân bình thường.

Sono monogatari wa myakuraku ga fukuzatsu de, dokusha o fukaku hikikomimasu.

Câu chuyện có cốt truyện phức tạp, thu hút độc giả sâu sắc.

Chika no suimyaku o sagashi, arata na suigen o hakken shimashita.

Chúng tôi đã tìm kiếm mạch nước ngầm và phát hiện ra một nguồn nước mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 脈, hãy hình dung các thành phần của nó: ⺼ (NHỤC - にくづき), bộ 'thịt' ở bên trái, và 永 (VĨNH - ながい), có nghĩa là 'dài' hoặc 'vĩnh cửu', ở bên phải. Hãy tưởng tượng 'thịt' cánh tay của bạn, với một 'dòng chảy' liên tục, 'dài' của máu bên trong – đó là mạch đập hoặc tĩnh mạch của bạn. Thành phần bên phải 永 cũng trực quan biểu thị dòng nước chảy, cho thấy rõ ràng sự chuyển động liên tục, nhịp nhàng của máu qua cơ thể chúng ta, giữ cho 'thịt' sống động. Vì vậy, một mẹo ghi nhớ hữu ích là nghĩ về "máu chảy vĩnh cửu qua thịt", hoặc "dòng chảy dài bên trong cơ thể", điều này truyền tải hoàn hảo ý nghĩa của mạch đập hoặc tĩnh mạch.

Kanji liên quan

  • (NHỤC - にくにく) — thịt, bắp thịt. Bộ ⺼ (にくづき) là một biến thể phổ biến của 肉, trực tiếp kết nối 脈 với các cấu trúc giải phẫu và cơ thể.
  • (VĨNH - ながなが) — dài, vĩnh cửu. Ký tự này hoạt động như thành phần ngữ âm trong 脈, và ý nghĩa 'dài' cùng hình ảnh biểu thị 'dòng chảy' của nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm mạch đập hoặc tĩnh mạch liên tục.
  • (HUYẾT - ) — máu. Kanji này có mối quan hệ tự nhiên và gần gũi với 脈, vì mạch đập và tĩnh mạch về cơ bản là về sự lưu thông máu trong cơ thể.
  • (LẠC - からから) — quấn, cuộn, kết nối. Kanji này được tìm thấy trong từ ghép 脈絡みゃくらく (MẠCH LẠC - myakuraku), có nghĩa là sự kết nối hoặc mạch lạc, làm nổi bật mối quan hệ khái niệm của nó với sự liên kết.
Share:

Bài viết liên quan