Nghĩa
Chữ Hán 拒 (キョ / こばむ - CỰ) chủ yếu mang nghĩa "từ chối," "khước từ," "bác bỏ," hay "cự tuyệt." Nó mô tả hành động chủ động từ chối một điều gì đó, từ chối một yêu cầu, hoặc phản đối một ý tưởng hay hành động. Bạn sẽ thường gặp chữ Hán này khi một lập trường kiên quyết được đưa ra chống lại một điều gì đó—dù là một lời đề nghị, một cuộc xâm lược, một gợi ý, hay một yêu cầu cá nhân.
Về mặt từ nguyên học, 拒 là một 形声文字 (keisei moji), hay chữ hình thanh. Nó bao gồm hai phần chính: bộ thủ 扌 (てへん, tehen), một biến thể của 手 (て, te) có nghĩa là "tay," và thành phần 巨 (キョ, kyo), có nghĩa là "khổng lồ" hoặc "người khổng lồ." Bộ "tay" rõ ràng gợi ý một hành động của con người, chẳng hạn như đẩy, nắm, hoặc trong ngữ cảnh này, đẩy ra xa. Trong khi thành phần 巨 đóng góp âm đọc của nó (キョ), nó cũng củng cố trực quan ý tưởng về một cái gì đó quan trọng hoặc lớn lao, có lẽ ngụ ý một sự từ chối mạnh mẽ hoặc kiên quyết. Hãy hình dung một bàn tay to lớn mạnh mẽ đẩy một thứ gì đó ra xa, tượng trưng cho sự từ chối hoặc kháng cự mạnh mẽ.
Sự kết hợp giữa bộ "tay" ở bên trái và thành phần "khổng lồ" ở bên phải tượng trưng một cách hiệu quả cho ý nghĩa cốt lõi. Nó mô tả một bàn tay thực hiện một hành động kiên quyết, có thể là "khổng lồ," để đẩy lùi một cái gì đó hoặc từ chối chấp nhận nó. Hình ảnh này giúp dễ nhớ 拒 là một dạng từ chối chủ động, thường là mạnh mẽ.
Chữ Hán này có 8 nét và được phân loại là Jōyō kanji (常用漢字), nghĩa là nó nằm trong danh sách các chữ Hán được chỉ định sử dụng phổ biến. Mặc dù không được gán cấp lớp tiểu học cụ thể, nó được coi là một chữ Hán nâng cao, thường gặp ở cấp độ JLPT N1, phản ánh cách sử dụng sắc thái và thường mang tính trang trọng của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính cho 拒 là キョ (Kyo). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, nơi nó thường truyền tải ý nghĩa trang trọng hoặc mạnh mẽ về sự từ chối, khước từ hoặc kháng cự.
キョ (Kyo): Cách đọc này gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép, nơi nó biểu thị việc từ chối, bác bỏ hoặc kháng cự.
- 拒否 (kyohi) — từ chối; bác bỏ; phủ quyết
Thuật ngữ phổ biến này đề cập đến việc từ chối chung hoặc bác bỏ một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc ngoại giao, hoặc đơn giản là khi từ chối một lời đề nghị.
- 拒絶 (kyozetsu) — từ chối; khước từ; bác bỏ hoàn toàn
Tương tự như 拒否, nhưng 拒絶 thường mang ý nghĩa từ chối mạnh mẽ hơn, dứt khoát hơn và đôi khi mang tính cảm xúc hơn. Nó ngụ ý một sự từ chối hoàn toàn và thường không thể đảo ngược.
- 拒否権 (kyohiken) — quyền phủ quyết
Điều này đặc biệt đề cập đến quyền hạn hoặc quyền đơn phương ngăn chặn một hành động hoặc quyết định chính thức, chẳng hạn như quyền phủ quyết trong chính trị quốc tế hoặc quản trị doanh nghiệp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) chính cho 拒 là こばむ (kobamu). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này khi 拒 đóng vai trò là một động từ độc lập hoặc là một phần của cụm động từ, luôn có okurigana む (mu) theo sau chữ Hán.
こばむ (kobamu): Là một động từ nội động từ, こばむ có nghĩa là "từ chối," "khước từ," "bác bỏ," hoặc "phản đối." Nó trực tiếp truyền tải hành động nói không hoặc kháng cự.
- 拒む (kobamu) — từ chối; khước từ; bác bỏ
Được sử dụng độc lập như một động từ, ví dụ, để từ chối một mệnh lệnh hoặc một yêu cầu.
- 敵の侵入を拒む (teki no shinnyuu o kobamu) — đẩy lùi cuộc xâm lược của kẻ thù; kháng cự kẻ thù xâm nhập
Điều này minh họa việc kháng cự hoặc ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như một sự xâm nhập.
- 変化を拒む (henka o kobamu) — kháng cự thay đổi; không sẵn lòng thay đổi
Cụm từ này mô tả ai đó hoặc điều gì đó không muốn thích nghi hoặc chấp nhận những phát triển mới.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 拒 tạo thành một phần không thể thiếu của nhiều từ tiếng Nhật, đặc biệt là những từ liên quan đến sự từ chối, khước từ và kháng cự. Hiểu các từ ghép này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tương tác hàng ngày đến các diễn ngôn khoa học và chính trị.
Từ chối & Khước từ chung
- 拒否 (kyohi) — từ chối; bác bỏ; phủ quyết
Đây là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để từ chối một lời đề nghị, đề xuất hoặc yêu cầu.
- 拒絶 (kyozetsu) — từ chối; khước từ; bác bỏ hoàn toàn
Nó mang ý nghĩa từ chối dứt khoát mạnh mẽ hơn, thường ngụ ý một sự từ chối hoàn toàn và không lay chuyển.
- 拒否権 (kyohiken) — quyền phủ quyết
Thuật ngữ cụ thể này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức cho quyền lực bác bỏ một quyết định hoặc luật pháp.
Hành động kháng cự & phản đối
- 拒む (kobamu) — từ chối; khước từ; bác bỏ; phản đối (động từ)
Đây là dạng động từ cơ bản, được sử dụng khi ai đó chủ động từ chối hoặc kháng cự điều gì đó.
- 対話拒否 (taiwa kyohi) — từ chối tham gia đối thoại
Điều này mô tả một tình huống mà một bên từ chối giao tiếp hoặc đàm phán.
- 入室拒否 (nyūshitsukyohi) — từ chối nhập cảnh
Điều này có nghĩa là từ chối quyền được vào phòng hoặc tòa nhà.
Ngữ cảnh y tế & xã hội
- 拒絶反応 (kyozetsuhannō) — phản ứng đào thải; phản ứng dị ứng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: đào thải nội tạng sau cấy ghép) nhưng cũng có thể mô tả một phản ứng cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
- 拒食症 (kyoshokushō) — chứng chán ăn tâm thần
Thuật ngữ y tế này đề cập đến một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc từ chối ăn.
- 臓器拒絶 (zōkikyozetsu) — đào thải nội tạng
Thuật ngữ y tế quan trọng này đề cập đến hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công một cơ quan được cấy ghép.
- 面会拒否 (menkaikyohi) — từ chối gặp mặt; từ chối quyền thăm nom
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội khi một bên từ chối quyền gặp mặt hoặc thăm nom của bên khác.
Câu ví dụ
Những câu ví dụ này minh họa cách sử dụng thực tế của chữ Hán 拒 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những lời từ chối đơn giản đến các kịch bản phức tạp hơn. Hãy chú ý đến các cách đọc khác nhau và cách chúng được áp dụng.
彼は私の提案を拒んだ。
Kare wa watashi no teian o kobanda.
Anh ấy đã từ chối đề xuất của tôi.
政府は要求を拒否した。
Seifu wa yōkyū o kyohi shita.
Chính phủ đã bác bỏ yêu cầu.
彼女はどんな誘いも頑なに拒んだ。
Kanojo wa donna sasoi mo katakuna ni kobanda.
Cô ấy đã kiên quyết từ chối mọi lời mời.
委員会は予算案の採択を拒否した。
Iinkai wa yosan'an no saitaku o kyohi shita.
Ủy ban đã bác bỏ việc thông qua dự thảo ngân sách.
患者は手術を拒絶する権利がある。
Kanja wa shujutsu o kyozetsu suru kenri ga aru.
Bệnh nhân có quyền từ chối phẫu thuật.
彼は変化を拒み、古い習慣にこだわり続けた。
Kare wa henka o kobami, furui shūkan ni kodawari tsuzuketa.
Anh ấy đã kháng cự sự thay đổi và tiếp tục bám víu vào những thói quen cũ.
国際社会は武力行使を拒否するよう求めた。
Kokusai shakai wa buryoku kōshi o kyohi suru yō motometa.
Cộng đồng quốc tế đã yêu cầu bác bỏ việc sử dụng vũ lực.
臓器移植において、拒絶反応を抑えることが重要だ。
Zōki ishoku ni oite, kyozetsuhannō o osaeru koto ga jūyō da.
Trong cấy ghép nội tạng, việc ngăn chặn phản ứng đào thải là quan trọng.
子供が食を拒む場合は、専門医の診断を受けるべきだ。
Kodomo ga shoku o kobamu baai wa, senmon'i no shindan o ukeru beki da.
Nếu trẻ từ chối ăn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
面会を拒否する権利は、個人のプライバシーを守るために重要だ。
Menkai o kyohi suru kenri wa, kojin no puraibashī o mamoru tame ni jūyō da.
Quyền từ chối gặp mặt là quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 拒 (từ chối, khước từ - CỰ), hãy tập trung vào các thành phần của nó: bộ thủ trái 扌 (tehen), một biến thể của 手 có nghĩa là "tay," và thành phần phải 巨 (kyo), có nghĩa là "khổng lồ" hoặc "người khổng lồ." Hãy hình dung một bàn tay rất mạnh mẽ, có lẽ là "khổng lồ," đang đẩy một thứ gì đó ra xa một cách dứt khoát. Hãy tưởng tượng một bàn tay khổng lồ kiên quyết nói "KHÔNG." Cách khác, hãy tạo một câu chuyện nhỏ: "Tôi dùng tay (扌) để từ chối (拒 - CỰ) con quái vật khổng lồ (巨) vào nhà." Thành phần "tay" chỉ ra một hành động, và "khổng lồ" củng cố sức mạnh hoặc quy mô của sự từ chối. Mối liên hệ trực quan và khái niệm này giúp việc ghi nhớ cả ý nghĩa và hình dạng của 拒 dễ dàng hơn nhiều.
Các chữ Hán liên quan
Việc hiểu các chữ Hán thường được nâng cao bằng cách xem chúng liên hệ với các chữ khác có thành phần hoặc ý nghĩa tương tự như thế nào. Dưới đây là một vài chữ Hán có liên kết khái niệm với 拒:
否 — Chữ Hán này (ひ - BĨ) cũng có nghĩa là "phủ nhận" hoặc "bác bỏ." Nó rất thường được ghép với 拒 để tạo thành 拒否 (từ chối, khước từ), cho thấy một sự phủ nhận mạnh mẽ.
抗 — Có nghĩa là "kháng cự" hoặc "phản đối," chữ Hán này (こう - KHÁNG) có mối liên hệ về chủ đề với 拒, đặc biệt khi 拒 được sử dụng theo nghĩa kháng cự một cuộc xâm lược hoặc sự thay đổi. Ví dụ, 抵抗 (sự kháng cự) sử dụng 抗. Thật thú vị, nó cũng có bộ thủ 扌 (tay), gợi ý một hành động đẩy chống lại.
断 — Chữ Hán này (だん - ĐOẠN) có nghĩa là "cắt đứt," "chia cắt," hoặc "từ chối." Động từ 断る (kotowaru) là một từ chung để chỉ "từ chối" hoặc "bác bỏ," tương tự về nghĩa với 拒む nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít mạnh mẽ hơn.