Ý nghĩa
胎 có nghĩa là tử cung, dạ con, và — theo nghĩa mở rộng — thai nhi hoặc phôi thai. Chữ này bao hàm cả cơ quan nơi thai nhi phát triển trước khi sinh lẫn sự sống đang hình thành bên trong. Chữ kanji này xuất hiện trong các văn bản y học, tài liệu về thai kỳ, và các tác phẩm dùng hình ảnh tử cung như ẩn dụ cho nguồn gốc và sự khởi đầu mới.
Chữ kanji này có hai thành phần. Bên trái là 月 (にくづき, nikuzuki) — không phải mặt trăng, mà là bộ thủ "nhục" (肉) chỉ bộ phận cơ thể, xuất hiện trong các kanji như: 腹 (bụng), 腸 (ruột), 肌 (da). Bên phải là 台 (dai/tai), thành phần biểu âm cho 胎 âm đọc タイ. Phần thịt bao bọc một cấu trúc bên trong — chữ kanji này chỉ thẳng vào buồng kín bên trong cơ thể.
胎 có 9 nét và nằm trong danh sách Jōyō kanji ở cấp độ 8 (trung học phổ thông). Chữ này hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường nhưng thường gặp trong văn bản y khoa, báo chí và văn học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
胎 có một on'yomi trong tiếng Nhật hiện đại:
タイ (tai) — xuất phát từ tiếng Hán cổ điển, đây là âm đọc duy nhất được dùng ngày nay. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) chứ không đứng độc lập.
Các từ ghép chính dùng âm タイ:
- 胎児 (taiji) — thai nhi; người đang phát triển bên trong tử cung
- 胎盤 (taiban) — nhau thai; cơ quan nuôi dưỡng thai nhi
- 胎動 (taidou) — thai máy; những cú đạp mà người mẹ mang thai cảm nhận được
- 母胎 (botai) — tử cung của mẹ; cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ nguồn gốc của sự vật
- 受胎 (jutai) — thụ thai; khoảnh khắc thụ tinh
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
胎 không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Toàn bộ cách dùng thực tế đều qua âm タイ — các từ ghép ở trên chính là con đường để tiếp cận chữ kanji này.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Tất cả các từ ghép dưới đây đều dùng âm タイ trong các ngữ cảnh y học, sinh học, văn học và báo chí.
Thai kỳ và sự phát triển:
- 胎児 (taiji) — thai nhi; về mặt kỹ thuật chỉ người đang phát triển từ tuần thứ tám trở đi, vẫn còn trong tử cung
- 胎動 (taidou) — thai máy; cảm giác em bé cử động trong bụng mẹ, thường cảm nhận được từ khoảng tuần 18–20
- 胎内 (tainai) — trong tử cung; môi trường trong buồng tử cung trong suốt thai kỳ
- 懐胎 (kaitai) — mang thai; thuật ngữ trang trọng, văn vẻ để chỉ việc mang một đứa con trong bụng
- 受胎 (jutai) — thụ thai; hành động có thai qua thụ tinh
Thuật ngữ y học và giải phẫu:
- 胎盤 (taiban) — nhau thai; cơ quan tạm thời cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho thai nhi trong suốt thai kỳ
- 堕胎 (datai) — phá thai; chấm dứt thai kỳ có chủ ý; dùng trong văn bản y tế và pháp lý trang trọng
- 胎教 (taikyo) — giáo dục thai nhi; thực hành cho thai nhi tiếp xúc với âm nhạc hoặc ngôn ngữ để kích thích sự phát triển sớm
Nghĩa mở rộng và ẩn dụ:
- 母胎 (botai) — trong văn học và triết học, chỉ cái nôi hay xuất phát điểm của một tư tưởng, phong trào hoặc thời đại — không chỉ giới hạn ở nghĩa đen là tử cung
- 胎動 (taidou) — trong báo chí, chỉ những chuyển động âm thầm, khó nhận thấy của sự thay đổi chính trị hay xã hội. Người viết dùng từ này khi có điều gì đó mới đang hình thành bên dưới bề mặt, chưa lộ ra ngoài.
Câu ví dụ
胎児は母親の胎内でゆっくりと成長する。
Taiji wa hahaoya no tainai de yukkuri to seichou suru.
Thai nhi từ từ phát triển bên trong tử cung của người mẹ.
妊娠5ヶ月になると、胎動を感じることができる。
Ninshin go kagetsu ni naru to, taidou wo kanjiru koto ga dekiru.
Khi thai được năm tháng, bạn có thể bắt đầu cảm nhận được thai máy.
胎盤は母親と赤ちゃんをつなぐ大切な臓器だ。
Taiban wa hahaoya to akachan wo tsunagu taisetsu na zouki da.
Nhau thai là cơ quan quan trọng kết nối người mẹ và em bé.
受胎から出産まで約40週間かかる。
Jutai kara shussan made yaku yonjuu shuukan kakaru.
Từ lúc thụ thai đến khi sinh nở mất khoảng 40 tuần.
胎教として、妊婦がクラシック音楽を聴く習慣がある。
Taikyo to shite, ninpu ga kurashikku ongaku wo kiku shukan ga aru.
Có những bà bầu có thói quen nghe nhạc cổ điển như một hình thức giáo dục thai nhi.
母胎から生まれ落ちた瞬間、赤ちゃんは泣き声を上げた。
Botai kara umare ochita shunkan, akachan wa nakigoe wo ageta.
Ngay khoảnh khắc chào đời từ lòng mẹ, em bé cất tiếng khóc.
この小説は近代文学の母胎となった作品だ。
Kono shousetsu wa kindai bungaku no botai to natta sakuhin da.
Cuốn tiểu thuyết này trở thành cái nôi của văn học hiện đại.
新しい時代の胎動を、誰もが感じ始めていた。
Atarashii jidai no taidou wo, dare mo ga kanji hajimete ita.
Mọi người đều bắt đầu cảm nhận được những chuyển động âm thầm báo hiệu một thời đại mới.
懐胎したばかりの彼女は、体の変化に驚いていた。
Kaitai shita bakari no kanojo wa, karada no henka ni odoroite ita.
Cô ấy vừa mới thụ thai và bị bất ngờ trước những thay đổi của cơ thể.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 胎 thành hai phần. Bên trái: 月 — bộ thủ "nhục" chỉ bộ phận cơ thể, xuất hiện xuyên suốt các kanji về cơ thể người. Bên phải: 台 — một cái bệ hay sân khấu. Hãy tưởng tượng một em bé đang nằm trên một cái bệ ấm áp, êm ái bên trong cơ thể. Đó chính xác là điều một thai nhi làm: nó nằm trên một cái bệ được thịt bao bọc, được bảo vệ an toàn trước khi chào đời.
Về âm đọc, hãy liên kết タイ (tai) với từ "thai" trong tiếng Việt — THAI NGHÉN, THAI NHI. Bộ thủ nhục + thai = 胎.
Kanji liên quan
- 孕 (はらむ, haramu) — thụ thai, mang thai; liên quan chặt chẽ đến khái niệm của 胎
- 妊 (にん, nin) — thai nghén; xuất hiện trong 妊娠 (mang thai)
- 娠 (しん, shin) — thai nghén (ghép với 妊 trong từ ghép 妊娠)
- 腹 (ふく / はら, fuku / hara) — bụng, bụng dưới; tử cung nằm trong vùng bụng
- 産 (さん / うむ, san / umu) — sinh đẻ, sản xuất; kết quả của quá trình mang thai
- 育 (いく / そだつ, iku / sodatsu) — nuôi dưỡng, chăm sóc; giai đoạn tiếp theo sau khi sinh
- 台 (だい / たい, dai / tai) — bệ, giá đỡ; thành phần biểu âm bên trong 胎