123456
6 strokes

守 (THỦ) — Canh giữ, Bảo vệ, Phòng thủ

N3
On: シュ、ス
Kun: まも.る、まも.り、もり
HV: Thủ

Ý nghĩa

Hán tự 守 (THỦ - mamoru) là một ký tự đa năng. Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh 'canh gác,' 'bảo vệ,' 'phòng thủ,' 'giữ gìn,' và 'tuân theo.' Về cơ bản, 守 (THỦ) thể hiện hành động duy trì sự an toàn hoặc tính toàn vẹn của một điều gì đó, cho dù đó là một vật thể vật lý, một người, một quy tắc hay thậm chí là một lời hứa.

Hán tự này truyền tải cảm giác mạnh mẽ về trách nhiệm, cảnh giác và sự tuân thủ. Nó thường ngụ ý có lập trường chủ động chống lại những nguy hại, mất mát hoặc sự bỏ bê tiềm tàng. Cuối cùng, 守 (THỦ) là cơ bản để diễn tả sự bảo tồn hoặc bảo vệ bất cứ điều gì được coi là quan trọng hoặc dễ bị tổn thương.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại một manh mối trực quan. 守 (THỦ) là một chữ biểu ý kết hợp hai bộ phận đơn giản hơn. Phần trên, 宀 (MIÊN - ukanmuri), mô tả một 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà.' Điều này tượng trưng cho nơi trú ẩn, một không gian giới hạn, hoặc bất cứ điều gì cần sự bao bọc hoặc bảo vệ. Phần dưới, 寸 (THỐN - sun), ban đầu đại diện cho một 'bàn tay' hoặc 'một tấc.' Trong ngữ cảnh của 守 (THỦ), bộ '寸' này thường được hiểu là một bàn tay đang cầm hoặc nắm giữ thứ gì đó, hoặc thậm chí là một sự hiện diện nhỏ bé, cảnh giác.

Khi kết hợp, 守 (THỦ) trực quan gợi ý 'một bàn tay canh gác hoặc nắm giữ những gì ở dưới mái nhà'. Điều này truyền tải mạnh mẽ ý tưởng bảo vệ nhà cửa, tài sản hoặc gia đình của một người. Nó bao hàm động lực cơ bản của con người để bảo vệ những gì quan trọng, cả về mặt vật lý và trừu tượng.

Các thành phần trực quan kết nối trực tiếp với ý nghĩa của Hán tự. Thành phần 'mái nhà' gợi ý vật thể được bảo vệ (ví dụ: một ngôi nhà, một bí mật, một quy tắc). Trong khi đó, thành phần 'bàn tay' làm nổi bật vai trò chủ động, thường là siêng năng, của một cá nhân hoặc thực thể trong việc cung cấp sự bảo vệ hoặc tuân thủ đó. Điều này khiến 守 (THỦ) trở thành một Hán tự chủ chốt để hiểu các khái niệm liên quan đến an toàn, an ninh và việc tuân thủ các quy tắc hoặc lời hứa.

Hán tự này có 6 nét và được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản vào lớp 3, biến nó thành một ký tự thiết yếu cho người học sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi readings dựa trên cách phát âm lịch sử của Hán tự khi nó được nhập khẩu từ Trung Quốc. Đối với 守 (THỦ), các on'yomi chính là シュ (SHU) và ス (SU), mỗi cách xuất hiện trong các ngữ cảnh và từ ghép khác nhau.

  • シュ (SHU): Đây là on'yomi phổ biến hơn cho 守 (THỦ). Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến bảo vệ, phòng thủ hoặc bảo tồn, thường biểu thị người bảo vệ, biện pháp phòng thủ hoặc hành động giữ gìn nguyên vẹn điều gì đó.

  • 守衛しゅえい (shuei) — người canh gác, người gác cổng, nhân viên an ninh. Ví dụ: 守衛しゅえい入り口いりぐちっていますっています。(Người gác đang đứng ở lối vào.)

  • 保守ほしゅ (hoshu) — chủ nghĩa bảo thủ, bảo trì, bảo tồn. Ví dụ: 伝統的でんとうてき保守ほしゅ主義しゅぎ。(Chủ nghĩa bảo thủ truyền thống.)

  • 守備しゅび (shubi) — phòng thủ (ví dụ: trong thể thao), đồn trú. Ví dụ: 野球やきゅう守備しゅび位置いち。(Vị trí phòng thủ trong bóng chày.)

  • ス (SU): On'yomi này ít phổ biến hơn シュ, nhưng bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ ghép cụ thể, thường là trang trọng hoặc chuyên biệt hơn. Những từ này thường nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc tuân thủ nghiêm ngặt, mang sắc thái tuân thủ có kỷ luật.

  • 厳守げんしゅ (genshu) — tuân thủ nghiêm ngặt, tuân thủ triệt để. Ví dụ: 規則きそく厳守げんしゅするする。(Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.)

  • 遵守じゅんしゅ (junshu) — tuân thủ, tuân theo (luật pháp, quy định, v.v.). Ví dụ: 法律ほうりつ遵守じゅんしゅするする。(Tuân thủ luật pháp.)

  • 留守るす (rusu) — vắng nhà, đi vắng. Ví dụ: いま留守るすですです。(Hiện tại anh ấy không có nhà.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi readings là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của Hán tự. Đối với 守 (THỦ), các kun'yomi chính là まも.る (mamoru), まも.り (mamori), và もり (mori).

  • まも.る (mamoru): Đây là kun'yomi thường gặp nhất. Nó đóng vai trò là gốc của động từ 守る, có nghĩa là 'bảo vệ,' 'canh gác,' 'phòng thủ,' 'giữ gìn,' hoặc 'tuân theo'. Động từ đa năng này rất cần thiết trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày, có thể áp dụng cho cả các khái niệm hữu hình và trừu tượng.

  • くにまも (kuni wo mamoru) — bảo vệ đất nước.

  • 約束やくそくまも (yakusoku wo mamoru) — giữ lời hứa.

  • 秘密ひみつまも (himitsu wo mamoru) — giữ bí mật.

  • まも.り (mamori): Cách đọc này thường tạo thành các danh từ liên quan đến sự bảo vệ, chẳng hạn như 'người bảo vệ,' 'sự bảo vệ,' hoặc 'bùa hộ mệnh'. Nó thường được tìm thấy trong các danh từ ghép hoặc như một danh từ độc lập, làm nổi bật khía cạnh bảo vệ.

  • 守りまもり (mamori) — sự bảo vệ, người canh gác (danh từ). Điều này có thể đề cập đến hành động canh gác hoặc trạng thái được canh gác.

  • お守りおまもり (omamori) — bùa hộ mệnh, bùa may mắn, bùa chú (thường từ đền thờ/chùa để bảo vệ hoặc cầu may).

  • もり (mori): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong từ vựng chung nhưng xuất hiện trong các danh từ ghép cụ thể. Nó thường đề cập đến một loại người giám hộ hoặc người giữ gìn cụ thể, hoặc xuất hiện trong một số tên gọi, ngụ ý vai trò chăm sóc hoặc giám sát liên tục.

  • 子守こもり (komori) — việc giữ trẻ, người giữ trẻ, bài hát ru (nghĩa đen là 'canh giữ trẻ em').

  • 墓守はかもり (hakamori) — người coi mộ, người trông coi lăng mộ. Từ ghép này minh họa rõ ràng khía cạnh 'người giữ gìn' của もり.

  • 乳母うば (お守おもり) (uba/omori) — nhũ mẫu, bảo mẫu. Mặc dù 乳母 phổ biến hơn, お守 cũng có thể được đọc là おもり, có nghĩa là người chăm sóc.

Từ và Từ ghép thông dụng

Hán tự 守 (THỦ) tạo thành nhiều từ thiết yếu trong tiếng Nhật, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau về bảo vệ, tuân thủ và vai trò. Hiểu các từ ghép này là chìa khóa để xây dựng vốn từ vựng của bạn liên quan đến an toàn, trách nhiệm và ứng xử xã hội. Dưới đây là một số từ ghép chính được sắp xếp theo chủ đề:

Bảo vệ và Phòng thủ

  • 守るまもる (mamoru) — bảo vệ, canh gác, phòng thủ. Đây là dạng động từ cơ bản và là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của Hán tự này.
  • 防守ぼうしゅ (bōshu) — phòng thủ, canh gác. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, quân sự hoặc chiến lược để chỉ hành động phòng thủ.
  • 守護しゅご (shugo) — sự bảo vệ, quyền giám hộ, sự bảo trợ. Trong lịch sử được dùng cho các vị thần bảo hộ, người giám hộ phong kiến, hoặc sự bảo vệ nói chung.
  • 守備しゅび (shubi) — phòng thủ (đặc biệt trong các môn thể thao như bóng chày), nhiệm vụ đồn trú. Đề cập đến phía hoặc vị trí phòng thủ.
  • 守護神しゅごしん (shugoshin) — thần hộ mệnh, thần bảo vệ. Một vị thần hoặc linh hồn được tin là bảo vệ một người, địa điểm hoặc nhóm cụ thể.
  • 守り札まもりふだ (mamorifuda) — bùa hộ mệnh, lá bùa. Một lá bùa giấy để bảo vệ.

Tuân thủ và Chấp hành

  • 遵守じゅんしゅ (junshu) — tuân thủ, chấp hành (ví dụ: luật pháp, quy tắc). Nhấn mạnh việc siêng năng tuân theo các quy định hoặc tiêu chuẩn.
  • 厳守げんしゅ (genshu) — tuân thủ nghiêm ngặt, chấp hành triệt để. Biểu thị không có sự sai lệch so với các quy tắc hoặc thời hạn.
  • 保守ほしゅ (hoshu) — chủ nghĩa bảo thủ, bảo trì, bảo tồn. Đề cập đến việc duy trì các truyền thống, điều kiện hoặc hệ thống hiện có.
  • 保守的ほしゅてき (hoshuteki) — bảo thủ (tính từ). Mô tả ai đó hoặc điều gì đó có xu hướng chống lại sự thay đổi và duy trì các giá trị truyền thống.
  • 護憲ごけん (goken) — bảo vệ hiến pháp. Một lập trường hoặc phong trào chính trị nhằm bảo vệ hiến pháp.

Vai trò và Sự vắng mặt

  • 守衛しゅえい (shuei) — người canh gác, người gác cổng, nhân viên an ninh. Một người có vai trò chuyên nghiệp là bảo vệ một tòa nhà hoặc khu vực.
  • 留守るす (rusu) — vắng nhà, đi vắng. Theo nghĩa đen là 'vắng mặt người bảo vệ' hoặc 'canh gác vắng mặt'.
  • 子守こもり (komori) — việc giữ trẻ, người giữ trẻ, bài hát ru. Người canh gác hoặc chăm sóc trẻ em.
  • 墓守はかもり (hakamori) — người coi mộ, người trông coi lăng mộ. Một người chịu trách nhiệm duy trì một khu mộ.

Câu ví dụ

Watashi wa kazoku wo mamorimasu.

Tôi sẽ bảo vệ gia đình mình.

Kare wa himitsu wo shikkari mamorimashita.

Anh ấy đã giữ bí mật một cách kiên định.

Shiai de wa shubi ga jūyō desu.

Phòng thủ rất quan trọng trong trận đấu.

Gakkō no kisoku wo mamoru beki desu.

Bạn nên tuân theo các quy tắc của trường.

Kodomo no toki wa yoku komoriuta wo kikimashita.

Khi tôi còn nhỏ, tôi thường nghe những bài hát ru.

Yakan wa shuei ga biru wo junkai shimasu.

Người bảo vệ tuần tra tòa nhà vào ban đêm.

Hōritsu wo junshu suru koto wa shimin no gimu desu.

Tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ của công dân.

Ie wo rusu ni suru toki wa tojimari wo shimashō.

Khi bạn vắng nhà, hãy khóa cửa.

Kare wa dentōteki na kachikan wo hoshu shiteimasu.

Anh ấy duy trì các giá trị truyền thống.

Saigai kara mi wo mamoru koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải tự bảo vệ mình khỏi thiên tai.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 守 (THỦ), hãy hình dung một 'mái nhà' (宀 - MIÊN) đang che chở. Bên dưới, hãy tưởng tượng một 'bàn tay' (寸 - THỐN, ban đầu mô tả một bàn tay hoặc một đơn vị đo nhỏ) đang chủ động 'canh gác' hoặc 'giữ an toàn' những gì bên trong. Hãy hình dung một người canh gác cảnh giác (寸 - THỐN) đang đứng trông coi một ngôi nhà (宀 - MIÊN) để bảo vệ cư dân và tài sản quý giá của nó khỏi bị tổn hại.

Thành phần 'bàn tay' này cũng có thể nhắc bạn về việc nắm giữ một thứ gì đó quý giá, chẳng hạn như một bí mật hoặc một lời hứa, nhấn mạnh các khía cạnh 'giữ gìn' hoặc 'tuân theo' của 守 (THỦ). Hình ảnh sống động này về một bàn tay nhỏ bé, cảnh giác dưới một mái nhà bảo vệ giúp củng cố mối liên hệ giữa các thành phần và ý nghĩa cốt lõi của việc canh gác, bảo vệ và bảo tồn.

Hán tự liên quan

  • — Hán tự này cũng có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'canh gác,' thường với sắc thái mạnh mẽ hơn về phòng thủ hoặc bảo vệ tích cực, như trong 看護かんご (kango - chăm sóc, điều dưỡng) hoặc 護衛ごえい (goei - hộ tống, vệ sĩ). Mặc dù tương tự 守 (THỦ), 護 (HỘ) thường ngụ ý một hành động bảo vệ trực tiếp hơn, đôi khi là vật lý, chống lại các mối đe dọa tức thì.
  • ぼう — Có nghĩa là 'phòng ngừa,' 'phòng thủ,' hoặc 'ngăn chặn'. Hán tự này nhấn mạnh việc ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc giữ cho nguy hại tránh xa, như trong 予防よぼう (yobō - phòng ngừa) hoặc 防御ぼうぎょ (bōgyo - phòng thủ). Nó tập trung nhiều hơn vào các hành động ngăn chặn hoặc chặn trước.
  • — Có nghĩa là 'bảo tồn,' 'duy trì,' 'đảm bảo,' hoặc 'giữ'. Hán tự này thường đề cập đến việc duy trì một trạng thái hoặc điều kiện, đảm bảo điều gì đó vẫn như cũ, như trong 保存ほぞん (hozon - bảo tồn) hoặc 保持ほじ (hoji - duy trì). Nó ngụ ý một hành động duy trì liên tục hơn là phòng thủ tích cực.
  • — Có nghĩa là 'cầm,' 'có,' hoặc 'sở hữu'. Mặc dù nó có thể ngụ ý 'giữ' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là theo thời gian (持続じぞく - jizoku - duy trì), nó mang nghĩa tổng quát hơn và thiếu sắc thái cụ thể về 'bảo vệ,' 'canh gác,' hoặc 'tuân thủ' vốn có trong 守 (THỦ).
Share:

Bài viết liên quan