12345678910
10 strokes

島 — Đảo

N3
On: トウ
Kun: しま
HV: Đảo

Nghĩa

Chữ kanji 島 (shima, tō - ĐẢO) có nghĩa là "hòn đảo" và là một chữ cơ bản cho bất kỳ ai quan tâm đến địa lý Nhật Bản hoặc chính quốc gia này. Là một quần đảo với hàng ngàn hòn đảo, Nhật Bản mang đến cho chữ kanji này một ý nghĩa văn hóa và địa lý to lớn. Bạn sẽ thường xuyên gặp 島 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sách hướng dẫn du lịch đến tin tức hàng ngày. Nó gợi lên hình ảnh một vùng đất biệt lập, tách rời khỏi các lục địa lớn bởi sự bao la của đại dương.

Hãy xem xét nguồn gốc hình ảnh của 島. Bạn sẽ ngay lập tức nhận thấy bộ thủ 鳥 (tori - ĐIỂU), có nghĩa là "chim", ở phía dưới. Các yếu tố phía trên nó đã phát triển theo thời gian, nhưng trong lịch sử đại diện cho đất liền hoặc núi. Trên thực tế, các dạng cổ xưa của 島 mô tả một con chim đậu trên một gò đất hoặc một ngọn núi, bao quanh bởi nước. Hình ảnh này gói gọn một cách tuyệt đẹp ý nghĩa của một hòn đảo: một môi trường sống riêng biệt và nơi trú ẩn tự nhiên, thường được chim ghé thăm hoặc cư trú để tìm nơi nghỉ ngơi hoặc làm tổ. Phần trên được đơn giản hóa ngày nay có thể được hiểu là núi hoặc đơn giản là đất liền. Do đó, việc kết hợp "đất liền/núi" với "chim" tạo ra hình ảnh một vùng đất biệt lập nơi chim có thể sống hoặc nghỉ ngơi – chính xác là một hòn đảo!

Với 10 nét, 島 khá đơn giản để viết, và các thành phần của nó trở nên có ý nghĩa khi bạn biết nguồn gốc của nó. Được dạy ở lớp 4 trường tiểu học Nhật Bản, đây là một ký tự nền tảng để hiểu về địa lý, thiên nhiên và văn hóa Nhật Bản. Đối với người học N3, việc làm quen với 島 là rất cần thiết, vì nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bài báo và văn học khi thảo luận về du lịch, môi trường hoặc các chủ đề khu vực.

Cách Đọc

Chữ kanji 島 (đảo - ĐẢO) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt, và việc biết khi nào áp dụng cách đọc nào là chìa khóa để hiểu chính xác.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 島 là トウ (TŌ). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có nguồn gốc từ tiếng Trung hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, học thuật hoặc địa lý rộng lớn. Bạn sẽ gặp nó khi thảo luận về các kiến tạo địa lý lớn hơn hoặc các nhóm đảo.

  • 列島れっとう (rettō) — (LIỆT ĐẢO) Từ ghép này dùng để chỉ một "quần đảo" hoặc một "chuỗi đảo". Bản thân Nhật Bản được biết đến rộng rãi là một 列島, mô tả bộ sưu tập các đảo dài, trải dài của nó.
  • 半島はんとう (hantō) — (BÁN ĐẢO) Có nghĩa là "bán đảo", từ này kết hợp khéo léo 半 (han, một nửa - BÁN) với 島 (tō, đảo - ĐẢO). Nó dịch theo nghĩa đen là "nửa đảo", mô tả một dải đất gần như, nhưng không hoàn toàn, được bao quanh bởi nước.
  • 諸島しょとう (shotō) — (CHƯ ĐẢO) Thuật ngữ này cũng có nghĩa là "các đảo" hoặc "quần đảo". Nó thường được dùng để chỉ chung một nhóm đảo, đặc biệt khi ngụ ý một tập hợp rải rác hoặc nhiều, và thường thấy trong tên các nhóm đảo.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất cho 島 là しま (shima). Cách đọc này được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình, hoặc là một phần của từ ghép tiếng Nhật bản địa thường có mối liên hệ trực tiếp và hữu hình hơn với khái niệm một hòn đảo như một nơi quen thuộc.

  • しま (shima) — (ĐẢO) Khi được sử dụng một mình, đây đơn giản là cách trực tiếp và phổ biến nhất để nói "hòn đảo" trong tiếng Nhật. Nó có thể dùng để chỉ bất kỳ hòn đảo nào, từ một đảo nhỏ xíu đến một trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản.
  • 島国しまぐに (shimaguni) — (ĐẢO QUỐC) Có nghĩa là "quốc đảo", từ ghép này mô tả hoàn hảo các quốc gia mà khối đất liền chính bao gồm các hòn đảo, như Nhật Bản hoặc Vương quốc Anh. Nó kết hợp 島 (shima, đảo - ĐẢO) và 国 (kuni, quốc gia - QUỐC).
  • 島風しまかぜ (shimakaze) — (ĐẢO PHONG) Thuật ngữ mang tính thơ ca này dùng để chỉ "gió đảo" hoặc "gió từ đảo". Nó gợi lên những làn gió nhẹ nhàng, sảng khoái mà người ta có thể trải nghiệm khi ở trên một hòn đảo, làm nổi bật một khía cạnh tự nhiên và gợi cảm.

Từ và Từ Ghép Thông dụng

Ngoài các cách đọc cốt lõi, 島 còn xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng. Các ví dụ này thể hiện tính linh hoạt của chữ kanji trong các ngữ cảnh khác nhau: mô tả địa lý, biểu hiện văn hóa và thậm chí cả tên riêng. Việc làm quen với các thuật ngữ này sẽ cải thiện đáng kể vốn từ vựng N3 của bạn.

  • Địa lý Tổng quát:

  • しま (shima) — (ĐẢO) Từ cơ bản cho "hòn đảo". Thường được dùng để chỉ một vùng đất riêng biệt, được bao quanh bởi nước. Ví dụ, 「あのしまは美しい」 (Hòn đảo đó thật đẹp).

  • 離島りとう (ritō) — (LI ĐẢO) "Đảo xa" hoặc "đảo ngoại vi". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi thảo luận về du lịch đến các hòn đảo khó tiếp cận hơn, nhấn mạnh tính biệt lập của chúng.

  • 群島ぐんとう (guntō) — (QUẦN ĐẢO) "Nhóm đảo" hoặc "quần đảo". Đây là một thuật ngữ chung hơn so với 列島, dùng để chỉ một cụm hoặc tập hợp các hòn đảo mà không nhất thiết ngụ ý một chuỗi tuyến tính.

  • 無人島むじんとう (mujin-tō) — (VÔ NHÂN ĐẢO) "Đảo hoang". Thuật ngữ này, thường thấy trong các câu chuyện phiêu lưu, kết hợp 無 (mu, không - VÔ), 人 (jin, người - NHÂN) và 島 (tō, đảo - ĐẢO) để mô tả một hòn đảo không người ở.

  • Con người & Văn hóa:

  • 島民とうみん (tōmin) — (ĐẢO DÂN) "Người dân đảo" hoặc "cư dân của một hòn đảo". Thuật ngữ này dùng để chỉ những người sống trên một hòn đảo cụ thể, thường ngụ ý một nền văn hóa hoặc lối sống độc đáo thích nghi với cuộc sống trên đảo.

  • 島言葉しまことば (shimakotoba) — (ĐẢO NGÔN) "Phương ngữ đảo" hoặc "phương ngữ địa phương của một hòn đảo". Nhiều hòn đảo ở Nhật Bản, đặc biệt là những hòn đảo xa hơn, có những biến thể ngôn ngữ độc đáo khác biệt so với tiếng Nhật chuẩn.

  • Địa điểm & Đặc điểm Cụ thể:

  • 中島なかじま (nakajima) — (TRUNG ĐẢO) Đây là một họ phổ biến ở Nhật Bản. Nó cũng có nghĩa đen là "đảo giữa", dùng để chỉ một hòn đảo trong hồ, sông hoặc một vùng nước lớn hơn.

  • 本島ほんとう (hontō) — (BẢN ĐẢO) "Đảo chính". Thường được sử dụng để phân biệt hòn đảo lớn nhất hoặc trung tâm trong một quần đảo với các hòn đảo nhỏ hơn xung quanh. Ví dụ, 沖縄本島 (Okinawa Hontō).

  • 人工島じんこうとう (jinkōtō) — (NHÂN CÔNG ĐẢO) "Đảo nhân tạo". Điều này dùng để chỉ các hòn đảo do con người tạo ra, thường được xây dựng cho các mục đích cụ thể như sân bay, khu công nghiệp hoặc khu dân cư trong các đô thị đông đúc.

  • Sử dụng theo nghĩa bóng hoặc lịch sử:

  • 島流ししまながし (shimanagashi) — (ĐẢO LƯU) "Lưu đày ra đảo". Một hình phạt lịch sử ở Nhật Bản, nơi tội phạm hoặc đối thủ chính trị bị trục xuất đến các hòn đảo xa xôi, thường trong điều kiện khắc nghiệt.

Câu ví dụ

Ano shima wa totemo kirei desu.

Hòn đảo đó rất đẹp.

Watashitachi wa natsuyasumi ni Okinawa-jima e ikimashita.

Chúng tôi đã đi đến đảo Okinawa trong kỳ nghỉ hè.

Nihon wa shimaguni nano de, sakana ryōri ga hōfu desu.

Nhật Bản là một quốc đảo, vì vậy các món hải sản rất phong phú.

Sono shima ni wa, mezurashii tori ga takusan imasu.

Có rất nhiều loài chim quý hiếm trên hòn đảo đó.

Kare wa mujintō de sabaibaru o keiken shimashita.

Anh ấy đã trải qua cuộc sống sinh tồn trên một hòn đảo hoang.

Kono shotō wa, utsukushii sangoshō de yūmei desu.

Quần đảo này nổi tiếng với những rạn san hô tuyệt đẹp.

Shōrai, chiisana shima ni sumitai to kangaete imasu.

Trong tương lai, tôi đang nghĩ đến việc sống trên một hòn đảo nhỏ.

Ferī de tonari no shima made wataru koto ga dekimasu.

Bạn có thể đi phà sang hòn đảo lân cận.

Mukashi, shimanagashi to iu keibatsu ga arimashita.

Ngày xưa, có một hình phạt gọi là lưu đày ra đảo.

Yūhi ga tōku no shimajima o akaku somete imashita.

Mặt trời lặn nhuộm đỏ những hòn đảo xa xôi.

Mẹo Ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 島 (ĐẢO), hãy hình dung một khung cảnh thiên nhiên thanh bình: một ngọn núi (山 - SƠN) nhỏ hoặc một vùng đất được bao quanh bởi nước, nơi một con chim (鳥 - ĐIỂU) đến để nghỉ ngơi. Bộ thủ (SƠN) được nhìn thấy rõ ràng ở phần trên của 島, mặc dù nó thường được đơn giản hóa trong các dạng hiện đại để giống '丁' trên '口' (KHẨU). Hãy tưởng tượng một con chim cô đơn, đã bay không ngừng nghỉ trên đại dương bao la, cuối cùng cũng phát hiện ra vệt đất đáng chào đón này – một hòn đảo. Nó đáp xuống đó để nghỉ cánh và lấy lại hơi. Nửa trên của chữ kanji biểu thị trực quan vùng đất, có lẽ với đồi núi, trong khi nửa dưới rõ ràng là 鳥 (chim - ĐIỂU). Hình ảnh sống động này về một con chim tìm nơi trú ẩn trên một mảnh đất giữa biển ngay lập tức gợi lên khái niệm về một 'hòn đảo'.

Kanji Liên quan

  • やま (yama) — (SƠN) "Núi". Kanji này có liên quan chặt chẽ vì các hòn đảo thường có núi hoặc đồi. cũng là bộ thủ ở phần trên của , biểu thị một vùng đất cao.
  • とり (tori) — (ĐIỂU) "Chim". Đây là một thành phần riêng biệt và quan trọng của 島. Nó đại diện cho các loài động vật hoang dã thường phát triển mạnh trên các hòn đảo và đóng góp trực tiếp vào ý nghĩa tượng hình ban đầu của kanji là nơi chim tụ tập.
  • うみ (umi) — (HẢI) "Biển" hoặc "đại dương". Các hòn đảo được định nghĩa bởi việc bị biển bao quanh, làm cho kanji này trở nên cơ bản để hiểu ngữ cảnh và môi trường của 島.
  • くに (kuni) — (QUỐC) "Quốc gia" hoặc "dân tộc". Nhiều quốc gia, như Nhật Bản, là quốc đảo (島国しまぐに - ĐẢO QUỐC). Do đó, kanji này rất phù hợp với ngữ cảnh chính trị và địa lý của các hòn đảo.
  • りく (riku) — (LỤC) "Đất liền" hoặc "lục địa". Kanji này đại diện cho sự đối lập với một hòn đảo: một vùng đất rộng lớn, liên tục. Nó cung cấp sự tương phản quan trọng và làm tròn vốn từ vựng địa lý.
  • みなと (minato) — (CẢNG) "Cảng" hoặc "bến cảng". Các hòn đảo thường phụ thuộc rất nhiều vào các cảng để vận chuyển, thương mại và liên lạc, kết nối chúng với thế giới bên ngoài. Điều này làm cho trở thành một kanji liên quan thực tế.
Share:

Bài viết liên quan