Ý nghĩa
Kanji 汗 có nghĩa là mồ hôi — lượng nước cơ thể tiết ra khi vận động, khi nóng bức, hoặc khi căng thẳng. Chỉ vỏn vẹn sáu nét, đây là một kanji gọn gàng và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày.
Về mặt từ nguyên, 汗 gồm hai thành phần: bộ 氵 (sanzui — bộ nước ba chấm) ở bên trái, và 干 (khô, thân cây) ở bên phải. Kết hợp "nước" với "khô" thoạt nhìn có vẻ mâu thuẫn. Nhưng mồ hôi chính là như vậy — nước cơ thể sản sinh ra để phản ứng với nhiệt. Thành phần 干 còn gợi ý cách đọc: âm on'yomi カン phản chiếu âm đọc của 干.
Hãy hình dung ba chấm nước (氵) là những giọt mồ hôi, còn phần bên phải (干) là một người đứng thẳng dưới ánh mặt trời thiêu đốt. Hình ảnh đó khớp với ý nghĩa gần như hoàn hảo.
Dù là kanji Jōyō bậc trung, 汗 xuất hiện liên tục trong cuộc sống hàng ngày — trong bình luận thể thao, các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thành ngữ về sự cố gắng, và những cách diễn đạt về sự ngượng ngùng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂN ĐỘC)
Âm on'yomi là カン (kan), chủ yếu dùng trong các từ ghép y khoa hoặc khoa học. Trong hội thoại thông thường, âm này hiếm khi xuất hiện độc lập.
- 発汗 (hakkan) — sự ra mồ hôi, hành động tiết mồ hôi (PHÁT HÃN); phổ biến trong các ngữ cảnh sức khỏe, ví dụ: 発汗作用 (tác dụng gây ra mồ hôi)
- 多汗症 (takan-shō) — chứng ra mồ hôi nhiều (ĐA HÃN CHỨNG); tình trạng tiết mồ hôi quá mức
- 汗腺 (kansen) — tuyến mồ hôi (HÃN TUYẾN); dùng trong giải phẫu và sinh lý học
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (HỌC ĐỘC)
Âm kun'yomi あせ (ase) là cách đọc bạn sẽ dùng trong hầu hết các tình huống. Lau trán sau khi chạy bộ, than vãn về cái nắng hè, miêu tả một khoảnh khắc căng thẳng — trong tất cả những trường hợp đó, あせ là lựa chọn tự nhiên nhất.
- 汗 (ase) — mồ hôi (danh từ độc lập)
- 冷や汗 (hiyaase) — mồ hôi lạnh; dùng theo nghĩa bóng chỉ sự lo lắng hoặc ngượng ngùng, như trong 冷や汗が出た (tôi toát mồ hôi lạnh)
- 汗だく (asedaku) — ướt đẫm mồ hôi; sinh động và thông tục
- 汗ばむ (asebamu) — bắt đầu ra mồ hôi nhẹ; diễn tả cảm giác ẩm ướt tinh tế vào những ngày nóng
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép và cách diễn đạt quan trọng, phân nhóm theo chủ đề:
Thể chất & Sức khỏe
- 汗 (ase) — mồ hôi (danh từ chung)
- 発汗 (hakkan) — sự ra mồ hôi (y khoa/trang trọng) (PHÁT HÃN)
- 汗腺 (kansen) — tuyến mồ hôi (HÃN TUYẾN)
- 多汗症 (takan-shō) — chứng ra mồ hôi nhiều (ĐA HÃN CHỨNG)
- 汗疹 (asemo) — rôm sảy, mẩn nhiệt; chứng phổ biến vào mùa hè ở Nhật
Cách diễn đạt thường ngày
- 冷や汗 (hiya-ase) — mồ hôi lạnh (do sợ hãi, ngượng ngùng, hoặc thoát nạn trong gang tấc)
- 汗だく (ase-daku) — đẫm mồ hôi, ướt sũng mồ hôi
- 汗ばむ (asebamu) — ra mồ hôi nhẹ
- 汗臭い (ase-kusai) — có mùi mồ hôi
- 汗をかく (ase wo kaku) — ra mồ hôi, đổ mồ hôi (cụm động từ thông dụng)
Sự cố gắng & Lao động
- 汗水 (ase-mizu) — mồ hôi công sức; dùng trong cụm 汗水垂らして (làm việc chăm chỉ, đổ mồ hôi sôi nước mắt)
- 血と汗 (chi to ase) — máu và mồ hôi; tương tự thành ngữ tiếng Anh "blood, sweat, and tears" (máu, mồ hôi và nước mắt)
Câu ví dụ
暑くて汗が止まりません。
Atsukute ase ga tomarimasen.
Trời nóng quá nên tôi không ngừng ra mồ hôi được.
運動した後、汗をたくさんかきました。
Undō shita ato, ase wo takusan kakimashita.
Sau khi tập thể dục, tôi ra rất nhiều mồ hôi.
彼は汗だくで走ってきた。
Kare wa asedaku de hashitte kita.
Anh ấy chạy đến, người đẫm mồ hôi.
緊張して冷や汗が出た。
Kinchō shite hiyaase ga deta.
Tôi căng thẳng đến mức toát mồ hôi lạnh.
汗をかいたら、すぐシャワーを浴びたほうがいいよ。
Ase wo kaitara, sugu shawā wo abita hō ga ii yo.
Nếu ra mồ hôi thì nên tắm ngay đi nhé.
父は汗水垂らして働いてきた。
Chichi wa asemizu tarashite hataraite kita.
Cha tôi đã làm việc cực nhọc cả đời, đổ mồ hôi sôi nước mắt.
サウナに入ると、発汗を促すことができます。
Sauna ni hairu to, hakkan wo unagasu koto ga dekimasu.
Vào phòng xông hơi có thể giúp thúc đẩy quá trình tiết mồ hôi.
夏は汗で服がすぐ濡れてしまう。
Natsu wa ase de fuku ga sugu nurete shimau.
Vào mùa hè, quần áo nhanh bị ướt vì mồ hôi.
汗臭いから、着替えたほうがいいんじゃない?
Asekusai kara, kigaeta hō ga ii n ja nai?
Người có mùi mồ hôi rồi — không thay quần áo đi à?
Mẹo ghi nhớ
Hãy tập trung vào hai thành phần của 汗. Bên trái là 氵 — ba giọt nước. Bên phải là 干 — khô, nóng. Ghép lại: sự khô hạn và nóng bức tạo ra độ ẩm. Độ ẩm đó chính là mồ hôi. Âm on'yomi カン cũng được mượn trực tiếp từ 干, vì vậy phần bên phải vừa là gợi ý hình ảnh vừa là gợi ý âm đọc.
Kanji liên quan
- 水 — nước (THỦY); nguồn gốc của bộ 氵 trong 汗
- 涙 — nước mắt (LỆ); một kanji chất lỏng cơ thể khác có bộ 氵, thường đi kèm với 汗 trong các ngữ cảnh cảm xúc
- 湿 — ẩm ướt (THẤP); cùng ý niệm về độ ẩm trên hoặc gần cơ thể
- 熱 — nhiệt, sốt (NHIỆT); liên quan về chủ đề vì nhiệt gây ra mồ hôi — 汗 và 熱 thường xuất hiện cùng nhau trong các câu về sức khỏe
- 干 — khô, thân (CAN); thành phần bên phải của 汗, đóng góp cả hình dạng lẫn âm đọc カン
- 体 — cơ thể (THỂ); thường đi kèm với 汗 trong các cụm từ về hoạt động thể chất hoặc bệnh tật