1234567891011
11 strokes

混 — Trộn lẫn, Hỗn hợp, Đông đúc

N3
On: コン
Kun: まじ(る)、まざ(る)、まぜ(る)、こ(む)
HV: HỖN

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là trộn lẫn, pha trộn, hoặc đông đúc. Nó bao hàm nhiều tình huống khác nhau: từ chất lỏng được khuấy chung, người chen chúc trên tàu điện giờ cao điểm, đến các ý tưởng rối rắm lẫn lộn.

Về cấu trúc, gồm hai phần. Bên trái là (sanzui) — bộ thủy, gợi lên sự lỏng chảy. Bên phải là , một thành phần trong lịch sử mô tả một đàn côn trùng — nhiều thứ nhỏ bé chen chúc vào một chỗ. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một chất lỏng chứa vô số thứ đang xoáy lộn vào nhau.

Kanji này có 11 nét và được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Nó xuất hiện trong các từ thường dùng về sự đông đúc, hỗn loạn và pha trộn — những tình huống mà người học trung cấp sẽ gặp thường xuyên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HỖN)

Âm on'yomi của コン (kon). Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) có gốc Hán. Bất cứ khi nào thấy ghép với một kanji khác, コン gần như chắc chắn là cách đọc được dùng.

  • 混合こんごう (kongō) — hỗn hợp, sự pha trộn; dùng trong ngữ cảnh nấu ăn và hóa học (HỖN HỢP)
  • 混乱こんらん (konran) — hỗn loạn, mất trật tự, rối loạn; rất phổ biến trong tin tức và hội thoại (HỖN LOẠN)
  • 混雑こんざつ (konzatsu) — tắc nghẽn, đông đúc; thường dùng cho tàu điện và đường phố
  • 混同こんどう (kondō) — nhầm lẫn giữa hai thứ, lẫn lộn; dùng khi các khái niệm bị đồng nhất sai
  • 混入こんにゅう (konnyū) — trộn vào, nhiễm lẫn; phổ biến trong ngữ cảnh an toàn thực phẩm

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các âm kun'yomi xuất hiện khi đứng độc lập như một động từ. Có bốn dạng chính, đều liên quan đến việc trộn lẫn hoặc trở nên đông đúc.

まじる (majiru) — bị trộn lẫn vào, hòa vào (nội động từ; một thứ tự nhiên hòa lẫn vào thứ khác)

  • 外国語がいこくごじった文章ぶんしょう (gaikokugo ga majita bunshō) — câu văn có lẫn tiếng nước ngoài

まざる (mazaru) — được trộn lẫn vào nhau (nội động từ; nhấn mạnh vào trạng thái đã hòa quyện)

  • いろざる (iro ga mazaru) — các màu hòa quyện vào nhau

まぜる (mazeru) — trộn, khuấy (ngoại động từ; bạn đang chủ động trộn thứ gì đó)

  • たまごぜる (tamago wo mazeru) — cho trứng vào trộn

こむ (komu) — đông đúc, chen chúc (dùng cho tàu điện, cửa hàng và đường phố)

  • 電車でんしゃんでいる (densha ga konde iru) — tàu điện đang đông đúc

Từ & Hợp Từ Thường Gặp

Hỗn loạn và Rối rắm

  • 混乱こんらん (konran) — hỗn loạn, rối loạn, mất trật tự; dùng rộng rãi trong văn nói lẫn văn viết (HỖN LOẠN)
  • 混同こんどう (kondō) — nhầm lẫn hai thứ, lẫn lộn; ví dụ: nhầm hai từ có nghĩa tương tự
  • 混戦こんせん (konsen) — hỗn chiến, đánh nhau loạn xạ; dùng trong ngữ cảnh thể thao và chiến tranh

Pha trộn và Hỗn hợp Vật lý

  • 混合こんごう (kongō) — hỗn hợp, sự pha trộn; dùng trong hóa học, nấu ăn và âm nhạc (thể loại kết hợp) (HỖN HỢP)
  • 混入こんにゅう (konnyū) — nhiễm lẫn, tạp chất lẫn vào
  • 混血こんけつ (konketsu) — lai, hỗn huyết (HỖN HUYẾT)
  • 混在こんざい (konzai) — sự cùng tồn tại của các thành phần hỗn hợp, xen lẫn nhau

Đông đúc và Tắc nghẽn

  • 混雑こんざつ (konzatsu) — tắc nghẽn, đông đúc; dùng cho tàu điện, đường phố và sự kiện
  • 混み合うこみあう (komiau) — rất đông đúc, chen chúc nhau
  • 混浴こんよく (konyoku) — tắm chung nam nữ, suối nước nóng không phân biệt giới tính

Dạng Động từ

  • じる (majiru) — bị lẫn vào, hòa vào (nội động từ)
  • ぜる (mazeru) — trộn, pha, khuấy (ngoại động từ)
  • む (komu) — đông đúc, tắc nghẽn

Câu Ví Dụ

Asa no densha wa itsumo konde iru.

Tàu điện buổi sáng lúc nào cũng đông đúc.

Tamago to satō wo yoku mazete kudasai.

Hãy trộn đều trứng và đường.

Jishin no ato, machi wa konran shite ita.

Sau trận động đất, cả thị trấn rơi vào hỗn loạn.

Kono ryōri wa wafū to yōfū ga mazatte iru.

Món ăn này kết hợp cả phong cách Nhật lẫn phương Tây.

Shūmatsu wa doko mo konzatsu suru node, hayame ni shuppatsu shita.

Vì cuối tuần chỗ nào cũng đông đúc nên tôi đã khởi hành sớm.

Futatsu no gainen wo kondō shinai yō ni chūi shite kudasai.

Hãy chú ý đừng nhầm lẫn hai khái niệm với nhau.

Kono nomimono wa kajū to tansansui no kongō desu.

Đồ uống này là hỗn hợp của nước ép trái cây và nước có gas.

Ibutsu no konnyū ga hakken sare, shōhin ga kaishū sareta.

Phát hiện tạp chất lẫn vào sản phẩm và hàng đã bị thu hồi.

Kare no hanashi ni wa eigo ga majitte ite, kikitori nikukatta.

Trong lời nói của anh ấy có lẫn tiếng Anh nên rất khó nghe hiểu.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng bên trái, , là một nồi súp to. Bên phải, , trong lịch sử tượng trưng cho một đàn côn trùng — hãy hình dung một đám sâu bọ nhỏ li ti đang rơi vào nồi súp đó. Mọi thứ trở nên lộn xộn và hỗn loạn, đúng với ý nghĩa của 混. Bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng đang pha trộn; đàn côn trùng biểu trưng cho sự rối rắm và đông đúc.

Kanji Liên Quan

  • — lặt vặt, hỗn tạp, thô ráp; cùng chia sẻ ý tưởng về sự lộn xộn (ví dụ: 混雑こんざつ dùng cả hai kanji)
  • — kết hợp, khớp nhau; thường ghép với 混 trong 混合こんごう (hỗn hợp)
  • — hỗn loạn, rối loạn, nổi dậy; ghép với 混 trong 混乱こんらん (hỗn loạn)
  • — trộn lẫn, giao nhau, giao lưu; ý nghĩa tương tự về sự đan xen, dùng trong 交差こうさ (giao lộ) và 交流こうりゅう (giao lưu)
  • — đục, vẩn đục, không trong; cùng bộ thủy 氵 và liên quan đến chất lỏng trở nên không trong suốt do pha trộn
Share:

Bài viết liên quan