123456789101112
12 strokes

満 — Đầy, Thỏa Mãn, Hoàn Thành

N3
On: マン、バン
Kun: み(ちる)、み(たす)
HV: MÃN

Ý nghĩa

diễn đạt sự đầy đủ, tràn đầy theo nghĩa trọn vẹn nhất — một chiếc bình được đổ đầy đến tận miệng, một điều kiện được đáp ứng hoàn toàn, một cảm giác thỏa mãn sâu sắc. Từ ý nghĩa cốt lõi về sự hoàn chỉnh này, kanji mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng hơn: hài lòng với kết quả, đáp ứng một điều kiện, hay đạt đến một số lượng vừa đủ.

Về cấu trúc, 満 kết hợp bộ thủ 氵(sanzui) ở bên trái — tượng trưng cho nước — với một thành phần ngữ âm-ngữ nghĩa phức tạp ở bên phải. Hình ảnh nước lấp đầy một chiếc bình đến tận miệng rất phù hợp: nước lan vào từng góc khuất, không để lại khoảng trống nào, và chỉ dừng lại khi không còn chỗ nào để chảy vào. Đó chính xác là những gì 満 truyền đạt.

Với 12 nét, 満 được dạy là kanji lớp 4 trong trường tiểu học Nhật Bản, thường vào khoảng 9–10 tuổi. Ở trình độ JLPT N3, người học cần nhận biết kanji này trong các từ ghép và hiểu vai trò của nó trong việc diễn đạt khả năng chứa đựng, sự thỏa mãn và hoàn thành. Với người học Trung Quốc, kanji này hoàn toàn quen thuộc: chữ Hán truyền thống dùng 滿, chữ Hán giản thể dùng , và cả ba đều có cùng nghĩa và hình dạng gần như giống hệt nhau. Với người Việt, âm Hán-Việt của 満 là MÃN — xuất hiện trong các từ như mãn nguyện (thỏa nguyện), mãn hạn (hết hạn), viên mãn (trọn vẹn).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc có tần suất sử dụng cao nhất ở trình độ N3 là マン (MAN), xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán ngữ trung cổ. Một on'yomi thứ hai, バン (BAN), rất hiếm gặp và chỉ xuất hiện trong một số ít từ cổ điển hoặc chuyên ngành.

  • 満足まんぞく (manzoku) — sự thỏa mãn, hài lòng (Hán-Việt: MÃN TÚC). Ví dụ: 仕事しごと結果けっか満足まんぞくした。(Shigoto no kekka ni manzoku shita.) — Tôi hài lòng với kết quả công việc.
  • 満員まんいん (man'in) — hết chỗ, đầy người (Hán-Việt: MÃN VIÊN). Dùng cho tàu điện, rạp chiếu phim, hoặc bất kỳ địa điểm nào đã đạt mức tối đa.
  • 満月まんげつ (mangetsu) — trăng tròn (Hán-Việt: MÃN NGUYỆT). Mặt trăng đã lấp đầy hoàn toàn phần có thể nhìn thấy bằng ánh sáng.
  • 満点まんてん (manten) — điểm tuyệt đối, điểm tối đa (Hán-Việt: MÃN ĐIỂM). Dùng trong bối cảnh học thuật và thi cử.
  • 満開まんかい (mankai) — nở rộ hoàn toàn (Hán-Việt: MÃN KHAI). Thường dùng để mô tả hoa anh đào nở rộ nhất.
  • 不満ふまん (fuman) — sự không hài lòng, bất mãn (Hán-Việt: BẤT MÃN). Tiền tố 不 phủ định 満, đảo ngược nghĩa của nó.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là み(ちる) (michiru)み(たす) (mitasu). Hai động từ thuần Nhật này nắm bắt khía cạnh năng động, chủ động của sự đầy tràn — hoặc là thứ gì đó tự trở nên đầy (nội động từ: みちる) hoặc ai đó chủ động làm đầy thứ gì đó (ngoại động từ: みたす).

  • ちる (michiru) — trở nên đầy, được lấp đầy (nội động từ). Dùng khi mặt trăng tròn, khi thời gian cạn dần, hoặc khi một cảm xúc dâng trào trong lòng.
  • たす (mitasu) — làm đầy, hoàn thành, thỏa mãn (ngoại động từ). Dùng khi đáp ứng điều kiện, rót đầy ly, hoặc thỏa mãn một yêu cầu.
  • しお (michishio) — thủy triều lên, khi biển dâng đầy.

Từ ghép & Cách dùng phổ biến

満 kết hợp với nhiều kanji khác nhau, mỗi cách ghép lại mang sắc thái hơi khác nhau. Dưới đây là các nhóm từ hữu ích nhất:

Thỏa mãn & Cảm xúc

  • 満足まんぞく (manzoku) — sự thỏa mãn, hài lòng (MÃN TÚC)
  • 不満ふまん (fuman) — sự không hài lòng, phàn nàn (BẤT MÃN)
  • 満喫まんきつ (mankitsu) — tận hưởng trọn vẹn, thỏa thích (MÃN KHIẾT)
  • 円満えんまん (enman) — hòa thuận, viên mãn, suôn sẻ (VIÊN MÃN)

Sức chứa & Không gian

  • 満員まんいん (man'in) — chật kín người, không còn chỗ trống (MÃN VIÊN)
  • 満席まんせき (manseki) — hết chỗ ngồi (MÃN TỊCH)
  • 満場まんじょう (manjō) — cả hội trường, toàn thể những người có mặt (MÃN TRƯỜNG)
  • 充満じゅうまん (jūman) — tràn đầy, ngập tràn (ví dụ: căn phòng đầy khói) (SUNG MÃN)

Thiên nhiên & Thời gian

  • 満月まんげつ (mangetsu) — trăng tròn (MÃN NGUYỆT)
  • 満開まんかい (mankai) — nở rộ hoàn toàn (MÃN KHAI)
  • 満潮まんちょう (manchō) — thủy triều lên cao (MÃN TRIỀU)
  • 満期まんき (manki) — ngày hết hạn, đáo hạn (của hợp đồng hoặc nhiệm kỳ) (MÃN KỲ)

Thành tích & Điểm số

  • 満点まんてん (manten) — điểm tuyệt đối (MÃN ĐIỂM)
  • 満塁まんるい (manrui) — đủ người trên tất cả các căn cứ (bóng chày) (MÃN LỦY)
  • 豊満ほうまん (hōman) — phong phú, sung mãn, đầy đặn (PHONG MÃN)

Câu ví dụ

Kono eiga wa manzoku dekiru naiyō datta.

Bộ phim này có nội dung rất thỏa mãn.

Densha wa man'in de norenakatta.

Tàu điện chật kín người nên tôi không lên được.

Kirei na mangetsu ga sora ni kagayaite ita.

Một vầng trăng tròn đẹp đẽ đang tỏa sáng trên bầu trời.

Sakura ga mankai ni natta node, hanami ni ikō.

Hoa anh đào đã nở rộ rồi, hãy đi ngắm hoa nào.

Kanojo wa tesuto de manten wo totta.

Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.

Shigoto ni fuman wo kanjite iru hito ga ōi.

Có rất nhiều người cảm thấy không hài lòng với công việc của mình.

Jōken wo mitasanai to mōshikome masen.

Bạn không thể nộp đơn nếu không đáp ứng đủ các điều kiện.

Umi ga michite kita node, sunahama ga semaku natta.

Thủy triều dâng lên nên bãi biển trở nên hẹp hơn.

Kare wa natsuyasumi wo mankitsu shite iru yō da.

Có vẻ như anh ấy đang tận hưởng kỳ nghỉ hè một cách trọn vẹn.

Kono heya ni wa kemuri ga jūman shite ita.

Căn phòng này ngập tràn khói.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một chiếc bình nước được đổ đầy đến tận miệng — không thể thêm dù chỉ một giọt nữa. Bên trái của 満 là bộ thủy 氵, và bên phải giống như một cấu trúc phức tạp đang bị ép từ mọi phía. Kết hợp lại, chúng vẽ nên hình ảnh nước đẩy vào mọi vách của chiếc bình, hoàn toàn tràn đầy. Khi nhìn thấy 満, hãy nghĩ: "Chiếc cốc này đã đầy ắp tràn ra."

Bạn cũng có thể ghi nhớ qua từ 満足 (まんぞく). Ở đây, 満 có nghĩa là đầy và 足 có nghĩa là đủ hoặc vừa đủ — cũng là chữ 足 xuất hiện trong りる (tariru, đủ). Ghép lại: đầy đủ hoàn toàn = sự thỏa mãn (Hán-Việt: MÃN TÚC). Cuối cùng, hãy liên kết với trăng tròn 満月: mặt trăng được lấp đầy ánh sáng hoàn toàn, tròn và nguyên vẹn. Đó chính là 満.

Kanji liên quan

  • — cũng có nghĩa là "lấp đầy, đủ"; xuất hiện trong 充満 (ngập tràn). Tập trung hơn vào việc lấp đầy một không gian hoặc đáp ứng một yêu cầu từ bên trong. (Hán-Việt: SUNG)
  • — có nghĩa là "đủ, vừa đủ" (như trong 足りる, đủ rồi); ghép với 満 trong 満足 (sự thỏa mãn). Kết hợp lại diễn đạt ý niệm hoàn toàn vừa đủ. (Hán-Việt: TÚC)
  • — có nghĩa là "tràn ra, đổ ra"; bước tiếp theo vượt qua 満. Nếu 満 là đầy đến tận miệng, thì 溢 là điều xảy ra khi nó tràn ra ngoài. (Hán-Việt: DẬT)
  • — có nghĩa là "trống rỗng, bầu trời"; là khái niệm đối lập với 満. 満 là đầy, 空 là rỗng. (Hán-Việt: KHÔNG)
  • — có nghĩa là "dồi dào, phong phú, giàu có"; giao thoa với 満 ở ý nghĩa có nhiều. Dùng trong 豊満 (phong phú, đầy đặn). (Hán-Việt: PHONG)
Share:

Bài viết liên quan