123456789101112
12 strokes

焼 — Thiêu, Nướng, Đốt

N3
On: ショウ
Kun: や.く、や.ける
HV: THIÊU

Ý nghĩa

焼 bao quát mọi cách lửa tác dụng nhiệt — đốt cháy, nướng, nướng lò, quay, và nung gốm. Một chữ kanji duy nhất này xuất hiện trên thực đơn nhà hàng, thẻ công thức nấu ăn, tin tức về hỏa hoạn, và mô tả đồ gốm.

焼 gồm hai phần. Bên trái là bộ 火 (HỎA - lửa), ở đây ở dạng thẳng đứng tiêu chuẩn thay vì biến thể bốn chấm 灬. Bên phải là 尭, một thành phần liên quan đến chiều cao hoặc sự vươn lên. Kết hợp lại, chúng hình dung ngọn lửa leo lên cao.

Đây là kanji học cấp 4, 焼 được học khoảng 9–10 tuổi. Mười hai nét. Nó thuộc nhóm chữ lửa cùng với 火 (HỎA - lửa), 炎 (VIÊM - ngọn lửa), và 煙 (YÊN - khói). Lửa ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản — quán yakitori, lò gốm, pháo hoa mùa hè — nên 焼 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hơn hầu hết các kanji đơn lẻ khác.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)

On'yomi là ショウ (SHŌ). Âm này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng: hỏa hoạn quy mô lớn, khoa học cháy nổ, xử lý rác thải công nghiệp. Thường gặp trong tiêu đề tin tức hoặc văn bản kỹ thuật. Trong hội thoại thông thường thì hiếm gặp.

  • 全焼ぜんしょう (zenshō) — cháy rụi hoàn toàn (công trình bị lửa thiêu hủy hoàn toàn)
  • 燃焼ねんしょう (nenshō) — sự đốt cháy (khoa học và kỹ thuật)
  • 焼却しょうきゃく (shōkyaku) — thiêu hủy, xử lý bằng cách đốt
  • 焼酎しょうちゅう (shōchū) — shōchū, loại rượu chưng cất phổ biến của Nhật

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi — や.く (yaku)や.ける (yakeru) — là những gì bạn sẽ nghe ở nhà hàng và trong bếp. やく là ngoại động từ: bạn nướng thứ gì đó. やける là nội động từ: thứ gì đó tự cháy. Cặp động từ này theo mô hình cổ điển của tiếng Nhật và đáng học cùng nhau.

  • く (yaku) — nướng, nướng lò, đốt (ngoại động từ)
  • ける (yakeru) — bị nướng, bị cháy (nội động từ)
  • 日焼ひやけ (hiyake) — cháy nắng, rám nắng
  • もの (yakimono) — đồ nướng; đồ gốm, gốm sứ

Từ & Từ ghép thông dụng

焼 xuất hiện trong ẩm thực, tin tức hỏa hoạn và thủ công mỹ nghệ truyền thống. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo từng nhóm.

Ẩm thực & Nấu nướng (料理)

  • にく (yakiniku) — thịt nướng, BBQ kiểu Nhật; một trong những phong cách ẩm thực phổ biến nhất ở Nhật
  • とり (yakitori) — xiên gà nướng, món ăn kinh điển ở izakaya
  • ざかな (yakizakana) — cá nướng, món ăn sáng tiêu chuẩn của Nhật
  • き (okonomiyaki) — bánh xèo mặn kiểu Nhật (nghĩa đen: "nướng thứ bạn thích")
  • きそば (yakisoba) — mì xào với rau và nước sốt
  • めし (yakimeshi) — cơm chiên (thông tục)
  • まるき (maruyaki) — quay nguyên con (ví dụ: gà quay nguyên con)

Lửa & Thiên tai (火災)

  • 全焼ぜんしょう (zenshō) — cháy rụi hoàn toàn
  • 半焼はんしょう (hanshō) — cháy một phần
  • 山火事やまかじける (yamakaji de yakeru) — bị thiêu cháy trong đám cháy rừng

Thủ công & Gốm sứ (工芸)

  • 素焼すやき (suyaki) — gốm không tráng men, nung sơ bộ
  • もの (yakimono) — đồ gốm, gốm sứ

Ánh nắng & Cơ thể (日光・体)

  • 日焼ひやけ (hiyake) — cháy nắng; rám nắng
  • 日焼ひやめ (hiyakedome) — kem chống nắng

Câu ví dụ

Mai asa, okaasan wa sakana wo yaite kuremasu.

Mỗi buổi sáng, mẹ đều nướng cá cho tôi.

Pan ga yakeru ii nioi ga shimasu.

Có mùi thơm của bánh mì đang nướng.

Kinō, tomodachi to yakiniku wo tabe ni ikimashita.

Hôm qua, tôi đã đi ăn yakiniku cùng bạn bè.

Natsu ni umi ni itte, hiyake shite shimaimashita.

Tôi đã ra biển vào mùa hè và bị cháy nắng.

Kono tōki wa Kyōto de yakareta yakimono desu.

Đồ sứ này là gốm được nung tại Kyoto.

Kaji de ie ga zenshō shite shimaimashita.

Ngôi nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn trong đám cháy.

Okonomiyaki wa Ōsaka no yūmei na ryōri desu.

Okonomiyaki là món ăn nổi tiếng của Osaka.

Niku wo yaku toki, tsuyobi ni shisuginaide kudasai.

Khi nướng thịt, xin đừng để lửa quá mạnh.

Kōjō de wa gomi wo shōkyaku shite imasu.

Tại nhà máy, họ đang thiêu hủy rác thải.

Shōchū wa Nihon no dentōteki na osake desu.

Shōchū là đồ uống có cồn truyền thống của Nhật Bản.

Mẹo ghi nhớ

Bên trái: 火, bộ lửa (HỎA). Bên phải: 尭, chiều cao. Lửa leo lên cao — đó là 焼. Hãy hình dung một quán yakitori tại lễ hội mùa hè: than hồng rực cam, khói cuộn lên, xiên thịt xèo xèo trên vỉ nướng. Hình ảnh đó chính là 焼 trong thực tế — và 焼き鳥 là tên gọi của nó.

Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt THIÊU (thiêu đốt, thiêu hủy) có cùng nguồn gốc Hán và cùng nghĩa với kanji này. Chỉ riêng mối liên hệ đó đã đủ để khắc sâu chữ kanji này vào trí nhớ.

Kanji liên quan

  • — lửa (HỎA); bộ thủ bên trong 焼, nguồn gốc của nhiệt và sự đốt cháy
  • — ngọn lửa, lửa bùng (VIÊM); cùng bộ lửa, diễn tả sức nóng bùng lên mãnh liệt
  • — khói (YÊN); thứ mà 焼 tạo ra
  • — nhiệt, nóng (NHIỆT); thường xuất hiện cùng 焼 trong ngữ cảnh nấu nướng và nhiệt độ
  • — tro (HỒI); thứ còn lại sau khi 焼 hoàn thành công việc
  • — than (THÁN); nhiên liệu dùng cho 焼き料理 (nấu nướng bằng lửa) ở Nhật
Share:

Bài viết liên quan