123456789
9 strokes

級 — Cấp độ, Hạng, Bậc

N3
On: キュウ
HV: CẤP

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là lớp, cấp, trình độ và thứ bậc. Nó xuất hiện ở khắp nơi khi người Nhật phân chia sự vật theo tầng bậc — năm học, trình độ JLPT, đai võ thuật, xếp hạng khách sạn, cấp độ chất lượng rượu sake. Hễ ở Nhật có hệ thống xếp hạng, thì 級 gần như chắc chắn có mặt.

gồm hai thành phần. Bên trái là (いと), bộ thủ sợi chỉ. Bên phải là (きゅう), nghĩa là vươn tới hoặc đạt đến. Trong thực hành cổ đại, dây và chỉ được dùng để buộc các vật theo trình tự có thứ tự — một hệ thống phân loại vật lý. Nguồn gốc đó ánh xạ trực tiếp lên nghĩa hiện đại của kanji là cấp độ và thứ hạng. cũng cung cấp cách đọc âm: キュウ.

được đưa vào chương trình tiểu học Nhật Bản ở lớp 3. Học sinh dùng nó ngay lập tức khi nói về năm học, bạn cùng lớp hoặc mức độ khó của môn học. Kanji này có 9 nét và thuộc nhóm bộ thủ 糸 (sợi chỉ). Ở trình độ N3, nó xuất hiện thường xuyên trong văn viết học thuật, môi trường công sở và hội thoại hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

có một on'yomi duy nhất: キュウ (kyū). Cách đọc này bắt nguồn từ tiếng Trung cổ đại và được dùng trong tất cả các từ ghép — không có ngoại lệ. Bất cứ khi nào bạn thấy 級 trong từ ghép, hãy đọc là キュウ.

Âm Hán-Việt của 級 là CẤP — như trong "cấp độ", "cấp bậc", "thượng cấp", "hạ cấp".

Các ví dụ thông dụng:

  • 一級いっきゅう (ikkyū) — hạng nhất hoặc cấp một; thứ hạng cao nhất trong một số hệ thống, thứ hạng đầu vào trong các hệ thống khác
  • 上級じょうきゅう (jōkyū) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP); dùng trong giáo dục và xếp hạng kỹ năng
  • 高級こうきゅう (kōkyū) — cao cấp, sang trọng (CAO CẤP); mô tả nhà hàng, khách sạn và hàng hóa cao cấp
  • 初級しょきゅう (shokyū) — trình độ sơ cấp (SƠ CẤP); điểm khởi đầu trong học ngoại ngữ hoặc bất kỳ kỹ năng có cấu trúc nào
  • 学級がっきゅう (gakkyū) — lớp học, lớp chủ nhiệm (HỌC CẤP); đơn vị cơ bản của tổ chức lớp học tại Nhật

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. Đây là điều thường gặp với các kanji du nhập qua tiếng Trung — các khái niệm trừu tượng như "cấp" hay "bậc" chưa bao giờ có cách phát âm thuần Nhật riêng. Với người học, điều đó có nghĩa là chỉ cần nhớ một cách đọc duy nhất: キュウ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo ngữ cảnh:

Trường học và Giáo dục:

  • 学級がっきゅう (gakkyū) — lớp học, lớp chủ nhiệm (HỌC CẤP); nhóm học sinh được dạy cùng nhau
  • 同級生どうきゅうせい (dōkyūsei) — bạn cùng lớp (ĐỒNG CẤP SINH); người cùng năm học hoặc cùng cấp
  • 進級しんきゅう (shinkyū) — lên lớp (TIẾN CẤP); chuyển lên năm học tiếp theo
  • 留級りゅうきゅう (ryūkyū) — lưu ban (LƯU CẤP); phải học lại cùng một năm học

Cấp độ kỹ năng và Xếp hạng:

  • 初級しょきゅう (shokyū) — trình độ sơ cấp (SƠ CẤP)
  • 中級ちゅうきゅう (chūkyū) — trình độ trung cấp (TRUNG CẤP)
  • 上級じょうきゅう (jōkyū) — trình độ nâng cao (THƯỢNG CẤP)
  • 最上級さいじょうきゅう (saijōkyū) — cấp độ cao nhất (TỐI THƯỢNG CẤP); cũng là thuật ngữ ngữ pháp chỉ bậc so sánh nhất
  • 一級いっきゅう (ikkyū) — hạng nhất; ngữ cảnh quyết định đây là cấp cao nhất hay cấp đầu vào
  • 二級にきゅう (nikyū) — hạng nhì, cấp hai

Chất lượng, Giai cấp và Thứ bậc xã hội:

  • 高級こうきゅう (kōkyū) — cao cấp, sang trọng (CAO CẤP); hàng hóa, dịch vụ hoặc địa điểm hạng sang
  • 特級とっきゅう (tokkyū) — cấp đặc biệt (ĐẶC CẤP); tầng cao nhất trong các hệ thống phân cấp chất lượng như rượu sake hay trà xanh
  • 階級かいきゅう (kaikyū) — giai cấp xã hội, thứ bậc (GIAI CẤP); dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội, quân đội hoặc tổ chức
  • 下級かきゅう (kakyū) — cấp thấp hơn, hạ cấp (HẠ CẤP); thứ bậc cấp dưới hoặc đàn em

Câu ví dụ

Watashi wa kotoshi, Nihongo Nōryoku Shiken no N3-kyū wo ukemasu.

Năm nay, tôi sẽ thi cấp N3 của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.

Kanojo wa shokyū kurasu kara jōkyū kurasu e shinkyū shita.

Cô ấy đã lên lớp từ lớp sơ cấp lên lớp nâng cao.

Kono hoteru wa kōkyū de, sābisu mo totemo yoi.

Khách sạn này rất cao cấp, và dịch vụ cũng rất tuyệt.

Dōkyūsei to hisashiburi ni atte, mukashi no hanashi wo shita.

Tôi gặp lại bạn cùng lớp cũ sau một thời gian dài và hai đứa ôn lại chuyện xưa.

Gakkyū kaigi de, kurasu no mondai ni tsuite hanashiatta.

Trong buổi họp lớp chủ nhiệm, chúng tôi đã cùng thảo luận về những vấn đề trong lớp.

Kare wa karate no ikkyū wo motte iru.

Anh ấy có đai hạng nhất trong môn karate.

Kotoshi wa seiseki ga yokatta node, buji ni shinkyū dekita.

Năm nay kết quả học tập tốt nên tôi lên lớp thuận lợi.

Kaikyū shakai de wa, umareta ie ni yotte jinsei ga kimaru koto ga ōi.

Trong xã hội phân tầng giai cấp, gia đình mà bạn sinh ra thường quyết định cả cuộc đời bạn.

Kanojo no ryōri no udemae wa, puro-kyū da to omou.

Tôi nghĩ tay nghề nấu ăn của cô ấy đã đạt đến tầm chuyên nghiệp.

Kono shikaku shiken wa ikkyū ga mottomo muzukashii.

Trong kỳ thi chứng chỉ này, hạng nhất là khó nhất.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một sợi chỉ (糸) dài được ghim vào tường, với các nút thắt cách đều nhau. Mỗi nút đánh dấu một cấp độ — nút đầu là sơ cấp (初級), nút giữa là trung cấp (中級), nút trên cùng là nâng cao (上級). Phần bên phải của kanji, , có nghĩa là vươn tới. Ghép lại: vươn tới nút tiếp theo trên sợi chỉ, leo lên từng cấp một. Mỗi khi bạn thấy , hãy nghĩ đến những nút thắt đều đặn đó — và nhớ rằng kanji này nói về việc tiến lên.

Kanji liên quan

  • — cũng có nghĩa là thứ hạng hay cấp độ (ĐẲNG); kết hợp với 級 trong 等級とうきゅう (tōkyū), nghĩa là cấp bậc hoặc xếp loại
  • — cấp độ hoặc bậc, đặc biệt trong võ thuật và cờ bàn (ví dụ: 初段 = đẳng một); nếu 級 thường đếm ngược lại khi tiến đến tinh thông, thì 段 đếm tiến lên
  • — thứ hạng hoặc vị trí (VỊ); dùng trong bảng xếp hạng thi đấu và danh hiệu kính ngữ
  • — tầng hoặc lớp (TẦNG); xuất hiện trong ngữ cảnh giai cấp xã hội, như trong 社会層しゃかいそう (tầng lớp xã hội)
  • — tầng hoặc bậc (GIAI); mang nghĩa phân cấp và xuất hiện cùng 級 trong 階級かいきゅう
Share:

Bài viết liên quan