Ý nghĩa
郵 có nghĩa là bưu chính, thư tín, dịch vụ bưu điện. Kanji này xuất hiện trong hầu hết các từ liên quan đến gửi thư, bưu kiện và công văn chính thức — từ biển bưu điện đến phiếu vận chuyển. Trong tiếng Nhật hàng ngày, kanji này rất dễ bắt gặp.
Chữ này có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, ban đầu chỉ các trạm chuyển tiếp chính thức đặt dọc theo các con đường của triều đình. Những người đưa tin cưỡi ngựa phi từ trạm này sang trạm khác, chuyển giao tài liệu và công văn. Đây là một hệ thống bưu chính sơ khai — và khái niệm truyền tiếp qua khoảng cách vẫn còn sống trong kanji ngày nay.
Về mặt cấu trúc, 郵 gồm hai phần. Bên trái là dạng biến thể của 垂 (treo, rủ xuống). Bên phải là bộ thủ 阝 — dạng giản lược của 邑, có nghĩa là làng hoặc khu dân cư. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh những bức thư được treo và chuyển từ làng này sang làng khác dọc theo con đường. Kanji này có 11 nét và được dạy ở trường tiểu học Nhật Bản tại lớp 6.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
郵 chỉ có một on'yomi: ユウ (yuu). Mọi từ ghép xây dựng xung quanh kanji này đều dùng âm đọc này — vì vậy học một âm đọc là mở ra cả một họ từ vựng bưu chính.
郵便 (yuubin) — thư tín, bưu chính: Từ ghép quan trọng nhất. 便 có nghĩa là tiện lợi hoặc dịch vụ, nên 郵便 gợi ý một hệ thống giao hàng đáng tin cậy. Bạn sẽ thấy và nghe từ này gần như mỗi ngày ở Nhật.
郵送 (yuusou) — gửi qua bưu điện: 送 có nghĩa là gửi đi. 郵送 chỉ riêng việc gửi thứ gì đó qua hệ thống bưu chính, phân biệt với giao tận tay hoặc dịch vụ chuyển phát tư nhân.
郵政 (yuusei) — bưu chính (BƯU CHÍNH): 政 có nghĩa là quản lý nhà nước. Japan Post trở thành cái tên quen thuộc với mọi gia đình trong cuộc cải cách tư nhân hóa 郵政民営化 (yuusei mineika) vào những năm 2000.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
郵 không có kun'yomi. Điều này không có gì lạ đối với các kanji du nhập vào tiếng Nhật qua truyền thống hành chính Trung Quốc — các khái niệm thể chế thường giữ nguyên âm đọc Hán và không bao giờ phát triển thành âm đọc thuần Nhật tương đương. Mọi cách dùng thực tế của kanji này đều thông qua on'yomi ユウ (yuu). Hãy tập trung vào các từ ghép; không có âm đọc độc lập nào cần tìm kiếm.
Từ & Từ Ghép Thông Dụng
郵 là trung tâm của vốn từ vựng bưu chính tiếng Nhật. Các từ ghép này xuất hiện thường xuyên — trên phong bì, tại bưu điện và trong hội thoại hàng ngày.
Thuật ngữ bưu chính chung
- 郵便 (yuubin) — thư tín, bưu chính
- 郵送 (yuusou) — gửi qua bưu điện
- 郵送料 (yuusouryou) — cước phí bưu chính
- 郵政 (yuusei) — bưu chính nhà nước
- 郵貯 (yuucho) — tiết kiệm bưu điện (viết tắt của 郵便貯金)
Bưu điện & Giao hàng
- 郵便局 (yuubinkyoku) — bưu điện
- 郵便配達 (yuubinhaitatsu) — phát thư, giao thư
- 郵便受け (yuubinuke) — hộp thư (nhận), khe thư
- 郵便箱 (yuubinbako) — hộp thư, thùng thư
Địa chỉ & Mã bưu chính
- 郵便番号 (yuubinbangou) — mã bưu chính, zip code
- 郵便物 (yuubinbutsu) — bưu phẩm, thư từ
- 郵便切手 (yuubin kitte) — tem bưu chính
Câu Ví Dụ
郵便局はどこですか?
Yuubinkyoku wa doko desu ka?
Bưu điện ở đâu?
この荷物を郵送したいです。
Kono nimotsu wo yuusou shitai desu.
Tôi muốn gửi kiện hàng này qua bưu điện.
郵便番号を記入してください。
Yuubinbangou wo kinyuu shite kudasai.
Vui lòng điền mã bưu chính.
郵便受けに手紙が入っていました。
Yuubinuke ni tegami ga haitte imashita.
Có một bức thư trong hộp thư.
郵送料はいくらですか?
Yuusouryou wa ikura desu ka?
Cước phí bưu chính là bao nhiêu?
郵便で書類を送りました。
Yuubin de shorui wo okurimashita.
Tôi đã gửi tài liệu qua bưu điện.
郵便切手を一枚ください。
Yuubin kitte wo ichimai kudasai.
Cho tôi một con tem.
郵便物は毎朝届きます。
Yuubinbutsu wa maiasa todokimasu.
Bưu phẩm đến mỗi buổi sáng.
日本の郵政サービスはとても信頼できます。
Nihon no yuusei saabisu wa totemo shinrai dekimasu.
Dịch vụ bưu chính của Nhật Bản cực kỳ đáng tin cậy.
郵便局で荷物を受け取ることができます。
Yuubinkyoku de nimotsu wo uketoru koto ga dekimasu.
Bạn có thể nhận bưu kiện tại bưu điện.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy tưởng tượng một trạm chuyển tiếp cổ đại trên con đường giữa các làng. Phía bên phải của 郵 chứa bộ thủ 阝, tượng trưng cho làng hoặc khu dân cư. Một người đưa tin phi ngựa đến kiệt sức, treo (垂 — rủ xuống, treo) túi thư của mình lên cột trạm, rồi lại phi tiếp đến thị trấn kế tiếp.
Thư tín là thứ được treo và chuyển từ làng này sang làng khác. Mỗi khi nhìn thấy 郵, hãy hình dung túi thư đung đưa trên móc tại trạm chuyển tiếp tiếp theo. Còn về cách đọc — ユウ (yuu) — hãy nhớ: "Yuu dùng 郵 để gửi thư."
Kanji Liên Quan
- 便 — tiện lợi, dịch vụ; kanji đồng hành quan trọng nhất, xuất hiện trong 郵便 (yuubin)
- 送 — gửi đi; kết hợp với 郵 trong 郵送 (yuusou) và xuyên suốt toàn bộ từ vựng về giao hàng
- 局 — cục, văn phòng; có trong 郵便局 (bưu điện) và các tòa nhà thể chế khác như 放送局 (đài phát thanh truyền hình)
- 配 — phân phát, giao hàng; thấy trong 郵便配達 (phát thư) và các ngữ cảnh logistics
- 受 — nhận; từ đối lập với gửi, dùng trong 郵便受け (hộp thư nhận) và các tình huống nhận hàng
- 番 — số, lượt; xuất hiện trong 郵便番号 (mã bưu chính), từ ghép bạn sẽ gặp trên mọi mẫu địa chỉ