Ý nghĩa
預 có nghĩa là gửi, ký thác, và giao phó thứ gì đó cho người khác trông giữ. Bạn trao thứ gì đó cho người khác; người đó chịu trách nhiệm bảo quản. Thường thấy nhất trong các ngữ cảnh tài chính — gửi tiền ngân hàng, màn hình ATM, sổ tiết kiệm — nhưng ý nghĩa tương tự cũng áp dụng khi bạn giao thứ gì đó cho người khác: hành lý ở tủ khóa nhà ga, trẻ em ở nhà trẻ, hay giấy tờ quan trọng gửi cho luật sư.
Chữ này gồm hai phần. Bên trái là 予 (よ), nghĩa là "trước", "dự trước". Bên phải là 頁 (おおがい), bộ thủ "đầu" — hình ảnh cổ đại của một người với cái đầu nổi bật, thường gắn với quyền uy. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh trao thứ gì đó trước cho người có quyền uy. Đó chính xác là điều bạn làm khi gửi tiền, gửi hành lý, hay giao con cho người trông giữ.
預 có 13 nét và thuộc bộ Jōyō kanji cấp độ 8 (bậc trung học). Khi nhận ra 予 bên trái và 頁 bên phải, thứ tự nét sẽ dễ nắm hơn. Bộ thủ 頁 (おおがい) cũng xuất hiện trong các kanji liên quan đến đầu và khuôn mặt như 頭 và 顔. Trong cuộc sống hàng ngày, 預 xuất hiện trên màn hình ATM, quầy lễ tân khách sạn, quầy check-in sân bay, bảng điểm danh nhà trẻ, và hợp đồng pháp lý.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: DỰ)
Âm on'yomi là ヨ (yo), dùng chủ yếu trong từ ghép (熟語, jukugo). Hầu hết các từ ghép đọc ヨ đều mang tính trang trọng: tài chính, hành chính, hoặc pháp lý. Mở tài khoản ngân hàng ở Nhật, bạn sẽ thấy chúng ngay trên các biểu mẫu chính thức và menu ATM.
- 預金 (yokin) — tiền gửi ngân hàng, tiết kiệm
- 預金者 (yokinsha) — người gửi tiền, chủ tài khoản
- 定期預金 (teiki yokin) — tiền gửi có kỳ hạn
- 普通預金 (futsū yokin) — tài khoản tiết kiệm thông thường
- 預金残高 (yokin zandaka) — số dư tài khoản
預金通帳 (yokin tsūchō), sổ tiết kiệm ngân hàng, là thứ hầu hết người Nhật trưởng thành đều mang theo. Nhận diện được các từ ghép này là kỹ năng thực tế cho cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi là あず.ける (azukeru) và あず.かる (azukaru). Trông gần giống nhau nhưng diễn tả hai phía đối lập của cùng một giao dịch.
あずける (azukeru) là động từ ngoại động nghĩa là "gửi" hoặc "giao phó thứ gì cho người khác". Người trao đồ vật sử dụng từ này — bạn đang tạm thời từ bỏ quyền giữ gìn.
- 預ける (azukeru) — gửi, giao cho người khác trông giữ
- 荷物を預ける (nimotsu wo azukeru) — gửi hành lý
- 子供を預ける (kodomo wo azukeru) — giao con cho người trông giữ
あずかる (azukaru) cũng là ngoại động từ, nhưng từ phía người nhận. Nghĩa là "được giao phó trông giữ", "chăm sóc", hoặc "tiếp nhận". Người chịu trách nhiệm bảo quản sử dụng từ này.
- 預かる (azukaru) — trông giữ, bảo quản, được giao phó
- 預かり所 (azukarijo) — phòng gửi đồ, quầy gửi hành lý
- 預かり証 (azukarishō) — phiếu nhận đồ, biên lai gửi giữ
Mẹo phân biệt: azukeru kết thúc bằng "eru" — bạn là người đang trao đồ. Azukaru kết thúc bằng "aru" — bạn đang giữ đồ trong tay.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ hữu ích nhất có chứa 預, phân theo ngữ cảnh:
Ngân hàng & Tài chính:
- 預金 (yokin) — tiền gửi ngân hàng, tiết kiệm
- 普通預金 (futsū yokin) — tài khoản tiết kiệm thông thường
- 定期預金 (teiki yokin) — tiền gửi có kỳ hạn
- 預金通帳 (yokin tsūchō) — sổ tiết kiệm ngân hàng
- 預け入れ (azukeire) — thao tác gửi tiền
- 預金残高 (yokin zandaka) — số dư tài khoản
Gửi giữ & Bảo quản:
- 預かり所 (azukarijo) — phòng gửi đồ, kho gửi hành lý
- 手荷物預かり (tenimotsu azukari) — dịch vụ gửi hành lý xách tay
- 預かり証 (azukarishō) — phiếu nhận đồ, biên lai gửi giữ
- 一時預かり (ichiji azukari) — gửi giữ tạm thời
Trông trẻ & Cách dùng lịch sự:
- お預かり (o-azukari) — thể lịch sự dùng bởi nhân viên: "Tôi sẽ giữ hộ quý khách"
- 子預かり (koazukari) — dịch vụ trông trẻ ngắn hạn
Câu ví dụ
銀行にお金を預ける。
Ginkō ni okane wo azukeru.
Tôi gửi tiền vào ngân hàng.
駅のロッカーに荷物を預けた。
Eki no rokkā ni nimotsu wo azuketa.
Tôi đã gửi hành lý vào tủ khóa ở nhà ga.
友達の猫を三日間預かった。
Tomodachi no neko wo mikkakan azukatta.
Tôi đã trông con mèo của bạn trong ba ngày.
コートは入口でお預かりします。
Kōto wa iriguchi de o-azukari shimasu.
Chúng tôi sẽ nhận giữ áo khoác của quý khách tại lối vào.
彼女は毎月給料の一部を定期預金に入れている。
Kanojo wa maitsuki kyūryō no ichibu wo teiki yokin ni irete iru.
Cô ấy gửi một phần lương hàng tháng vào tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn.
預金通帳を忘れてしまった。
Yokin tsūchō wo wasurete shimatta.
Tôi đã bỏ quên cuốn sổ tiết kiệm.
この荷物を明日まで預かってもらえますか。
Kono nimotsu wo ashita made azukatte moraemasu ka.
Bạn có thể giữ hộ tôi kiện hành lý này đến ngày mai không?
普通預金の金利はとても低い。
Futsū yokin no kinri wa totemo hikui.
Lãi suất tài khoản tiết kiệm thông thường rất thấp.
子供を保育園に預けてから仕事に行く。
Kodomo wo hoikuen ni azukete kara shigoto ni iku.
Sau khi đưa con đến nhà trẻ, tôi đi làm.
大切な書類を弁護士に預けておいた。
Taisetsu na shorui wo bengoshi ni azukete oita.
Tôi đã giao những giấy tờ quan trọng cho luật sư giữ hộ.
Mẹo ghi nhớ
Tách 預 thành hai phần: 予 (yo — trước, dự trước) bên trái, và 頁 (bộ thủ "đầu") bên phải. Hãy tưởng tượng bạn đến gặp giám đốc ngân hàng trước khi cần tiền và trao nó cho quyền quản lý của ông ta. Làm điều gì đó trước (予) và đặt nó dưới sự trông giữ của người khác (頁) — đó chính xác là ý nghĩa của 預. Lần sau khi nhìn thấy màn hình ATM hay quầy gửi hành lý khách sạn, mối liên hệ này sẽ hiện ra ngay lập tức.
Kanji liên quan
- 予 — trước, dự trước (thành phần bên trái của 預; cùng âm on'yomi ヨ)
- 貯 — tích lũy, cất giữ (貯金 chokin — tiền tiết kiệm; họ hàng gần của 預金)
- 任 — giao phó, ủy thác trách nhiệm (khái niệm liên quan đến việc giao nhiệm vụ cho người khác)
- 委 — ủy thác, phó thác, để lại cho (委ねる yudaneru — hoàn toàn phó thác)
- 託 — ký thác, giao phó (dùng trong 信託 shintaku — tín thác, ủy thác tài chính)
- 頁 — đầu, trang (bộ thủ của 預; cũng xuất hiện trong 頭 và 顔)