123456789
9 strokes

狩 — Săn, Săn bắn

N1
On: シュ
Kun: か-る、か-り
HV: Thú

Ý nghĩa

Kanji 狩 (THÚ - しゅ, か-る, か-り) chủ yếu có nghĩa là 'săn,' 'săn bắn,' hoặc 'bắt giữ.' Nó đề cập đến hành động truy đuổi và bắt giữ động vật, hoặc rộng hơn là việc thu thập các vật phẩm tự nhiên. Bạn sẽ thấy thú vị khi tìm hiểu cách các thành phần của nó kết hợp với nhau để tạo nên hình ảnh sống động này.

Kanji 狩 (THÚ) có nguồn gốc từ một hợp thể ngữ nghĩa-âm thanh (semantic-phonetic compound). Ở bên trái, bộ thủ 犭 (けものへん) là một biến thể của 犬 (KHUYỂN - いぬ), có nghĩa là 'chó' hoặc 'dã thú'. Điều này ngay lập tức cho chúng ta biết kanji này liên quan đến động vật. Thành phần bên phải, 守 (THỦ - しゅ, まも-る), thường có nghĩa là 'bảo vệ,' 'canh gác,' hoặc 'quan sát.' Mặc dù 守 thường đóng vai trò là thành phần ngữ âm (phonetic component), tạo ra âm 'シュ', nó cũng thêm một lớp ngữ nghĩa là 'canh chừng' hoặc 'chờ đợi' điều gì đó. Điều này hoàn toàn phù hợp với việc săn bắn, vì người đi săn phải quan sát mục tiêu của mình cẩn thận trước khi bắt. Do đó, kanji này kết hợp trực quan 'dã thú' (犭) với 'quan sát/canh gác' (守) để truyền tải khái niệm săn bắn động vật.

Với 9 nét, 狩 (THÚ) là một Jōyō kanji. Bạn thường sẽ gặp nó ở cấp độ JLPT N1, phản ánh cách sử dụng nâng cao và sự hiện diện của nó trong nhiều từ vựng khác nhau.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Bạn sẽ chủ yếu thấy chúng trong các từ ghép, nơi chúng kết hợp với các kanji khác để tạo ra các thuật ngữ cụ thể hơn.

  • シュ (Shu)

Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 狩 (THÚ), nhưng nó hiếm khi được sử dụng một mình. Bạn sẽ tìm thấy nó gần như hoàn toàn trong các từ ghép dài hơn, trang trọng hơn, đặc biệt là những từ liên quan đến săn bắn trong bối cảnh rộng hơn, thường là có hệ thống hoặc pháp lý.

  • 狩猟しゅりょう (shuryō) — săn bắn (hành động săn bắt động vật hoang dã để lấy thức ăn hoặc giải trí).

例:狩猟しゅりょうほうきびしく規制きせいされています。

Rei: Shuryō wa hō de kibishiku kisei sarete imasu.

Săn bắn bị pháp luật quy định nghiêm ngặt.

  • 狩猟期しゅりょうき (shuryōki) — mùa săn bắn.

例:毎年秋まいねんあき狩猟期しゅりょうきはじまります。

Rei: Mainen aki ni shuryōki ga hajimarimasu.

Mùa săn bắn bắt đầu vào mỗi mùa thu.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm gốc Nhật Bản có liên quan đến ý nghĩa của kanji. Chúng xuất hiện khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với hiragana (okurigana) để tạo thành động từ và danh từ.

  • か-る (karu)

Đây là dạng động từ có nghĩa là 'săn bắn,' 'bắt giữ,' hoặc 'thu thập.' Nó gợi ý việc chủ động theo đuổi một điều gì đó.

  • 狩るかる (karu) — săn bắn, bắt giữ, thu thập.

例:かれもり鹿しか狩るかるのが得意とくいです。

Rei: Kare wa mori de shika wo karu no ga tokui desu.

Anh ấy giỏi săn hươu trong rừng.

  • 獲物えもの狩るかる (えものをかる) — săn mồi.

例:ライオンライオン獲物えもの狩るかるためにかくれていました。

Rei: Raion wa emono wo karu tame ni kakurete imashita.

Con sư tử đang ẩn nấp để săn mồi.

  • か-り (kari)

Đây là dạng danh từ, có nghĩa là 'một cuộc săn,' 'một trò chơi,' 'sự tụ họp,' hoặc 'chuyến đi chơi.' Nó thường kết hợp với các danh từ khác để mô tả một hoạt động hoặc chuyến du ngoạn, ngay cả những hoạt động không trực tiếp liên quan đến săn bắn động vật.

  • 狩りかり (kari) — một cuộc săn, một chuyến đi chơi, một buổi tụ tập.

例:かれらはやま狩りかりかけました。

Rei: Karera wa yama e kari ni dekakemashita.

Họ đã đi săn trên núi.

  • 紅葉狩りもみじがり (HỒNG DIỆP THÚ - momijigari) — ngắm lá phong (một chuyến đi chơi để thưởng ngoạn lá mùa thu).

例:今週末こんしゅうまつ家族かぞく紅葉狩りもみじがりきます。

Rei: Konshūmatsu wa kazoku de momijigari ni ikimasu.

Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi ngắm lá phong cùng gia đình.

  • 潮干狩りしおひがり (TRIỀU CAN THÚ - shiohigari) — đào nghêu/sò (một chuyến đi chơi để thu thập nghêu/sò khi thủy triều xuống).

例:子供こどもたちは潮干狩りしおひがりたのしみました。

Rei: Kodomo-tachi wa shiohigari wo tanoshimimashita.

Những đứa trẻ đã rất thích thú với việc đào nghêu/sò.

Từ & Từ ghép thông dụng

Kanji 狩 (THÚ) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, tất cả đều bắt nguồn từ ý nghĩa cốt lõi của nó là săn bắn và các hoạt động liên quan. Những thuật ngữ này thường thuộc các danh mục như thiên nhiên, thể thao và các chuyến đi chơi truyền thống của Nhật Bản.

  • Thuật ngữ liên quan đến Săn bắn & Động vật:

  • 狩人かりゅうど (THÚ NHÂN - karyūdo / kariudo) — thợ săn.

例:その狩人かりゅうどもり奥深おくぶかくにえました。

Rei: Sono karyūdo wa mori no okufukaku ni kiemashita.

Người thợ săn biến mất sâu vào trong rừng.

  • 狩猟犬しゅりょうけん (THÚ LIỆP KHUYỂN - shuryōken) — chó săn.

例:かれ狩猟犬しゅりょうけんはとてもかしこい。

Rei: Kare no shuryōken wa totemo kashikoi.

Con chó săn của anh ấy rất thông minh.

  • 鹿狩りしかがり (LỘC THÚ - shikagari) — săn hươu.

例:あき鹿狩りしかがり季節きせつです。

Rei: Aki wa shikagari no kisetsu desu.

Mùa thu là mùa săn hươu.

  • 熊狩りくまがり (HÙNG THÚ - kumagari) — săn gấu.

例:むかし山奥やまおく熊狩りくまがり盛んさかんでした。

Rei: Mukashi wa yamaoku de kumagari ga sakan deshita.

Săn gấu từng phổ biến sâu trong núi xa xưa.

  • Thuật ngữ liên quan đến Thiên nhiên & Chuyến đi chơi:

  • 花見はなみ狩りかり (HOA KIẾN THÚ - hanami no kari) — chuyến dã ngoại ngắm hoa (một thuật ngữ cũ hơn cho chuyến đi chơi ngắm hoa, rất giống với 花見).

例:平安時代へいあんじだいには花見はなみ狩りかりたのしまれました。

Rei: Heian jidai ni wa hanami no kari ga tanoshimaremashita.

Trong thời Heian, các chuyến du ngoạn ngắm hoa rất được yêu thích.

  • 雪見狩りゆきみがり (TUYẾT KIẾN THÚ - yukimigari) — chuyến đi ngắm tuyết (một chuyến đi chơi để thưởng ngoạn cảnh tuyết).

例:ふゆになると雪見狩りゆきみがりかけるひともいます。

Rei: Fuyu ni naru to yukimigari ni dekakeru hito mo imasu.

Khi mùa đông đến, một số người đi ngắm tuyết.

  • 蛍狩りほたるがり (HUỲNH THÚ - hotarugari) — ngắm đom đóm (một chuyến đi chơi để ngắm đom đóm).

例:なつよる子供こどもたちと蛍狩りほたるがりをしました。

Rei: Natsu no yoru wa kodomo-tachi to hotarugari wo shimashita.

Vào những đêm hè, tôi đã đi ngắm đom đóm cùng các con.

  • Cách dùng ẩn dụ & Khác:

  • 情報狩りじょうほうがり (TÌNH BÁO THÚ - jōhōgari) — thu thập thông tin (một cách dùng ẩn dụ, giống như 'săn lùng thông tin').

例:かれ熱心ねっしん情報狩りじょうほうがりをしています。

Rei: Kare wa nesshin ni jōhōgari wo shite imasu.

Anh ấy đang siêng năng thu thập thông tin.

  • 首狩り族くびかりぞく (THỦ THÚ TỘC - kubikarizoku) — bộ lạc săn đầu người (một thuật ngữ lịch sử/nhân chủng học).

例:歴史れきし授業じゅぎょう首狩り族くびかりぞくについてまなびました。

Rei: Rekishi no jugyō de kubikarizoku ni tsuite manabimashita.

Tôi đã học về các bộ lạc săn đầu người trong giờ lịch sử.

  • 狩猟民族しゅりょうみんぞく (THÚ LIỆP DÂN TỘC - shuryō minzoku) — bộ lạc/người săn bắn hái lượm (một thuật ngữ dân tộc học).

例:むかしおおくの民族みんぞく狩猟民族しゅりょうみんぞくでした。

Rei: Mukashi wa ooku no minzoku ga shuryō minzoku deshita.

Thời cổ đại, nhiều dân tộc là người săn bắn hái lượm.

Câu ví dụ

Shūmatsu wa yama e kari ni ikimashita.

Cuối tuần tôi đã đi săn trên núi.

Kuma wo karu no wa totemo kiken na kōi da.

Săn gấu là một hành động rất nguy hiểm.

Momijigari no kisetsu ga kimashita ne.

Mùa ngắm lá phong đã đến rồi.

Watashi no sofu wa mukashi, karyūdo deshita.

Ông tôi ngày xưa từng là một thợ săn.

Maitoshi, kono jiki ni shiohigari ni dekakemasu.

Mỗi năm, tôi đều đi đào nghêu/sò vào khoảng thời gian này.

Kare wa yasei no dōbutsu wo karu no wo nariwai to shite ita.

Anh ấy kiếm sống bằng nghề săn bắn động vật hoang dã.

Shuryō wa shizen to no fukai tsunagari wo kanjisaseru katsudō desu.

Săn bắn là một hoạt động nuôi dưỡng sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên.

Dentōteki na hōhō de tori wo karu ni wa keiken ga hitsuyō da.

Cần có kinh nghiệm để săn chim bằng các phương pháp truyền thống.

Dōbutsu hogo no kanten kara, shuryō no kisei wa nennen kibishiku natte iru.

Từ góc độ bảo vệ động vật, các quy định về săn bắn đang ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn qua từng năm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 狩 (THÚ), hãy hình dung các thành phần của nó: bên trái là 犭 (けものへん), bộ thủ 'dã thú'; bên phải là 守 (THỦ - まもる), có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'quan sát'. Hãy tưởng tượng một người thợ săn (狩) đang cẩn thận quan sát (守) một con thú hoang (犭) trong tự nhiên trước khi hành động. Hành động 'quan sát' này rất quan trọng đối với việc săn bắn. Sự kết hợp giữa 'quan sát' và 'dã thú' đã thể hiện một cách sinh động ý tưởng về một cuộc săn.

Kanji liên quan

  • りょう (LIỆP - ryō) cũng có nghĩa là 'săn' hoặc 'săn bắn'. Nó thường ghép với 狩 (THÚ) để tạo thành 狩猟しゅりょう (THÚ LIỆP). Trong khi 狩 (THÚ) gợi ý hành động truy đuổi và bắt giữ, 猟 (LIỆP) thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về 'con mồi' hoặc 'sản vật' và toàn bộ hoạt động săn bắn.
  • かく (HOẠCH - kaku) có nghĩa là 'thu được,' 'bắt giữ,' hoặc 'đạt được'. Bạn sẽ tìm thấy nó trong các từ như 獲得かくとく (HOẠCH ĐẮC - acquisition) và 獲物えもの (HOẠCH VẬT - prey). Điều này liên quan đến kết quả hoặc mục tiêu của việc săn bắn.
  • けもの (THÚ - kemono) có nghĩa là 'dã thú' hoặc 'động vật'. Kanji này chia sẻ bộ thủ 犭 (けものへん) với 狩 (THÚ), trực tiếp kết nối nó với các loài động vật liên quan đến săn bắn.
  • まもる (THỦ - mamoru) có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'. Đây là thành phần bên phải của 狩 (THÚ). Mặc dù vai trò chính của nó trong 狩 (THÚ) là ngữ âm, nhưng ý nghĩa 'quan sát' hoặc 'canh gác' của nó vẫn rất phù hợp với sự quan sát cẩn thận cần có trong săn bắn.
Share:

Bài viết liên quan