1234567891011
11 strokes

猛 (MÃNH) — Dữ dội, Hung tợn, Bốc đồng

N1
On: モウ
Kun: たけ.る
HV: Mãnh

Ý nghĩa

Chữ Hán 猛 (MÃNH - モウ, たけ.る) thể hiện các khái niệm về sự dữ dội, hung bạo, mãnh liệt, cường độ cao, hoặc hoang dã. Nó thường chỉ một lực mạnh mẽ—thường là một lực hoang dã hoặc hung hăng—dù biểu hiện ở một con vật, một hành động, một cảm xúc hay một sự kiện tự nhiên.

Cấu trúc hình ảnh của nó cung cấp những cái nhìn sâu sắc rõ ràng về ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bộ thủ 犭 (けものへん - kemonohen) là một yếu tố phổ biến trong các chữ Hán liên quan đến động vật. Nó là một biến thể của 犬 (KHUYỂN - いぬ, dog), nhưng khi được dùng làm bộ thủ, nó thường biểu thị nghĩa chung hơn là 'thú dữ' hoặc 'động vật'. Bộ thủ này ngay lập tức gợi lên sự hoang dã, bản năng và sức mạnh thô sơ vốn có trong thế giới động vật.

Thành phần bên phải là 孟 (MẠNH - モウ), tự thân nó có nghĩa là 'chủ', 'đầu tiên', 'mạnh mẽ' hoặc 'vĩ đại'. Chữ Hán này cũng mang lại cho 猛 cách đọc on'yomi chính là モウ. Sự kết hợp này rất mạnh mẽ: bộ thủ 'động vật' kết hợp với thành phần ngữ âm 'mạnh mẽ' hoặc 'chủ' gợi lên hình ảnh sống động về một con vật thống trị, mạnh mẽ và hung dữ. Sự kết hợp từ nguyên này truyền tải chính xác bản chất của 猛: một sức mạnh hoặc cường độ nguyên thủy, áp đảo, rất giống với một con thú dữ.

Gồm 11 nét, 猛 được phân loại là Jōyō Kanji (常用漢字), có nghĩa là nó là một phần của bộ chữ Hán được chỉ định để sử dụng chung. Nó thường được gặp ở cấp độ thành thạo cao, tương ứng với JLPT N1. Nó cũng đôi khi được phân loại là chữ Hán cấp 8 hoặc chữ Hán cấp trung học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 猛 là モウ (MOU). Cách đọc này áp đảo nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép sử dụng 猛. Nó luôn mang lại sắc thái về cường độ, sự hung dữ hoặc sự cực đoan cho các từ ghép này.

  • 猛暑もうしょ (mousho) — Biểu thị cái nóng gay gắt, bỏng rát, điển hình của thời tiết hè khắc nghiệt.

Example: 今年の夏は猛暑もうしょで、熱中症に注意が必要です。(Mùa hè năm nay là một đợt nắng nóng dữ dội, vì vậy chúng ta cần cẩn thận với sốc nhiệt.)

  • 猛獣もうじゅう (mōjū) — Chỉ một con vật hung dữ hoặc một loài thú săn mồi, thường ngụ ý nguy hiểm và sức mạnh thô sơ.

Example: サバンナには様々な猛獣もうじゅうが生息しています。 (Nhiều loài động vật hung dữ khác nhau sinh sống ở xavan.)

  • 猛烈もうれつ (mōretsu) — Một tính từ có nghĩa là dữ dội, hung bạo, ghê gớm, hoặc mãnh liệt, dùng để miêu tả các điều kiện hoặc hành động cực đoan.

Example: 彼は猛烈もうれつな勢いで仕事をこなした。 (Anh ấy đã giải quyết công việc với một sự hăng hái phi thường.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc kun'yomi chính của 猛 là たけ.る (takeru). Động từ này có nghĩa là 'nổi cơn thịnh nộ', 'trở nên dữ dội' hoặc 'trở nên hoang dã'. Mặc dù ít phổ biến hơn trong các từ ghép viết hàng ngày so với on'yomi của nó, nhưng nó xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể. Nó thường gợi lên cảm giác thơ mộng hoặc cổ xưa hơn, thường mô tả một sự bùng nổ năng lượng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, không kiềm chế.

  • 猛るたける (takeru) — Động từ này mô tả một cái gì đó trở nên dữ dội, giận dữ hoặc trở nên hoang dã. Nó có thể dùng để chỉ cơn thịnh nộ của bão tố hoặc tinh thần của một người trở nên quyết tâm mãnh liệt.

Example: 彼の猛るたける闘志は誰にも止められない。 (Không ai có thể ngăn cản ý chí chiến đấu bùng cháy của anh ấy.)

  • 荒猛るあらたける (aratakeru) — Đây là một cách diễn đạt cổ xưa hoặc văn học hơn, có nghĩa là 'trở nên thô bạo và dữ dội'. Nó nhấn mạnh một bản chất thô sơ, hoang dã.

Example: 古代の神々は、時に荒猛るあらたける力を見せたという。 (Người ta nói rằng các vị thần cổ đại đôi khi thể hiện sức mạnh dữ dội và hoang dã.)

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 猛 xuất hiện thường xuyên trong nhiều từ ghép khác nhau, chủ yếu sử dụng cách đọc on'yomi モウ của nó. Những từ ghép này luôn mô tả trạng thái cường độ, sự hung dữ hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Thiên nhiên & Cường độ

  • 猛暑もうしょ (mousho) — Nóng dữ dội; đợt nắng nóng.
  • 猛吹雪もうふぶき (mōfubuki) — Bão tuyết dữ dội; bão tuyết lớn.
  • 猛烈もうれつ (mōretsu) — Dữ dội, hung bạo, ghê gớm, mãnh liệt (thường dùng để mô tả tốc độ, cảm xúc, hoặc nỗ lực).
  • 猛威もうい (mōi) — Sức mạnh hoành hành, thế lực hung hãn (ví dụ, của bão hoặc bệnh dịch).

Động vật & Sức mạnh

  • 猛獣もうじゅう (mōjū) — Động vật hung dữ; thú săn mồi.
  • 猛禽もうきん (mōkin) — Chim săn mồi (ví dụ: đại bàng, diều hâu).

Hành động & Nỗ lực

  • 猛勉強もうべんきょう (mōbenkyō) — Học tập chuyên sâu; học nhồi nhét. Điều này mô tả việc học với sức lực và nỗ lực lớn.
  • 猛攻撃もうこうげき (mōkōgeki) — Tấn công dữ dội; cuộc tấn công mạnh mẽ.
  • 猛追もうつい (mōtsui) — Truy đuổi sát sao; cuộc truy lùng gắt gao.
  • 猛特訓もうとっくん (mōtokkun) — Huấn luyện đặc biệt chuyên sâu.

Tính cách & Đặc điểm

  • 勇猛ゆうもう (yūmō) — Dũng cảm, anh dũng, anh hùng. Mô tả người có lòng dũng cảm mãnh liệt.
  • 剛猛ごうもう (gōmō) — Bất khuất, dũng cảm và hung dữ.
  • 猛者もうじゃ (mōja) — Người mạnh mẽ, chiến binh, chuyên gia. Một người có sức mạnh hoặc kỹ năng tuyệt vời.

Hóa học/Sinh học

  • 猛毒もうどく (mōdoku) — Chất độc mạnh; độc tố chết người.

Câu ví dụ

Kotoshi no natsu wa mousho de, gaishutsu suru sai wa suibun hokyū ga kakasemasen.

Mùa hè năm nay là một đợt nắng nóng dữ dội, vì vậy việc bổ sung nước là rất cần thiết khi ra ngoài.

Dōbutsuen de raion ya tora no yō na mōjū o miru koto ga dekimasu.

Bạn có thể nhìn thấy những loài động vật hung dữ như sư tử và hổ tại vườn thú.

Kare wa shiken ni gōkaku suru tame, mainichi mōbenkyō shiteimasu.

Anh ấy đang học tập rất chăm chỉ mỗi ngày để vượt qua kỳ thi.

Taifū wa mōi o furui, ooku no chiiki ni higai o motarashimashita.

Cơn bão hoành hành dữ dội, gây thiệt hại cho nhiều khu vực.

Chīmu wa shōri o mezashite, aite ni mōkōgeki o shikakemashita.

Đội đã phát động một cuộc tấn công dữ dội vào đối thủ, hướng tới chiến thắng.

Sono asurīto wa, mokuhyō tassei no tame ni mōtokkun o uketeimasu.

Vận động viên đó đang trải qua quá trình huấn luyện đặc biệt chuyên sâu để đạt được mục tiêu của mình.

Yasei no mōkinrui ga sora takaku o matteimasu.

Những loài chim săn mồi hoang dã đang bay lượn trên bầu trời cao.

Kare no takeru yō na jōnetsu wa, shūi no hitobito o kobu shita.

Niềm đam mê bùng cháy của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

Furui bunken ni wa, yūmō na bushou no monogatari ga kazuooku shirusareteiru.

Nhiều câu chuyện về các võ tướng dũng mãnh và quả cảm được ghi lại trong các tài liệu cổ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 猛, hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là bộ thủ 'động vật' 犭 (けものへん), một biến thể của 犬 (KHUYỂN - dog). Điều này ngay lập tức gợi lên hình ảnh những sinh vật hoang dã. Phần bên phải là 孟 (MẠNH - モウ), có nghĩa là 'chủ', 'đầu tiên' hoặc 'mạnh mẽ'. Do đó, bạn có thể hình dung 猛 như một con vật 'chủ' hoặc 'mạnh mẽ'—có lẽ là con thú hung dữ nhất, thống trị nhất trong đàn của nó. Hãy hình dung một con sư tử hùng dũng hoặc một con hổ hung dữ đang dẫn dắt đồng loại của mình với sức mạnh và cường độ phi thường. Sự kết hợp này giữa một con vật (犭) thể hiện sự lãnh đạo và sức mạnh (孟) trực tiếp mang lại ý nghĩa 'hung dữ' hoặc 'bạo lực'.

Các chữ Hán liên quan

Dưới đây là một số chữ Hán liên quan đến 猛, có chung các yếu tố ngữ nghĩa hoặc thường được thấy trong các ngữ cảnh tương tự:

  • 犬 (KHUYỂN - いぬ) — Đây là dạng gốc của bộ thủ 犭, có nghĩa là 'chó'. Mặc dù 犭 rộng hơn là biểu thị 'động vật' trong các từ ghép chữ Hán, nguồn gốc của nó từ 犬 củng cố mối liên hệ với thế giới động vật và bản chất hoang dã.
  • 孟 (MẠNH - もう) — Là thành phần ngữ âm của 猛, chữ Hán này cũng đóng góp đáng kể vào ý nghĩa của nó. Độc lập, 孟 có nghĩa là 'chủ', 'đầu tiên' hoặc 'mạnh mẽ', nhấn mạnh rõ ràng các khía cạnh mạnh mẽ và dữ dội của 猛.
  • 烈 (LIỆT - れつ) — Có nghĩa là 'dữ dội', 'hung bạo' hoặc 'nghiêm trọng'. Nó thường đi kèm với 猛 trong các từ ghép như 猛烈 (もうれつ), làm nổi bật trường ngữ nghĩa chung về sức mạnh hoặc niềm đam mê mãnh liệt.
  • 強 (CƯỜNG/CƯỠNG - きょう, つよ.い) — Chữ Hán này có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Trong khi 強 đại diện cho sức mạnh nói chung, 猛 thường ngụ ý một loại sức mạnh hoang dã hơn, hung hăng hơn hoặc áp đảo hơn.
  • 厳 (NGHIÊM - げん, きび.しい) — Có nghĩa là 'nghiêm khắc', 'nghiêm trọng' hoặc 'cứng rắn'. Mặc dù không trực tiếp liên quan về hình thức, nó chia sẻ sắc thái về cường độ và bản chất không khoan nhượng, thường được sử dụng trong các mô tả về điều kiện hoặc thái độ.
  • 獣 (THÚ - じゅう, けもの) — Chữ Hán này có nghĩa là 'thú dữ' hoặc 'động vật'. Nó thường xuất hiện cùng với 猛 trong các từ ghép như 猛獣 (もうじゅう), chỉ các loài động vật hung dữ, điều này củng cố thêm mối liên hệ với các sinh vật hoang dã.
Share:

Bài viết liên quan