Ý nghĩa
Kanji 猶 (yū, nao) là một chữ Hán đa năng chủ yếu truyền đạt các ý nghĩa "vẫn còn," "chưa," "hơn nữa," "ngoài ra," "thậm chí còn hơn thế," và "như thể" hoặc "giống như." Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh sự tiếp nối, so sánh, hoặc nhấn mạnh bất chấp các hoàn cảnh hiện có. Hiểu biết về từ nguyên của nó giúp làm rõ những sắc thái này.
猶 (YÊU - vẫn, còn) là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 犭 (けものへん, kemono-hen) (KHUYỂN - chó), là một biến thể của 犬 (いぬ, dog) (KHUYỂN - chó), mô tả rõ ràng một con vật. Thành phần bên phải, 酋 (しゅう, chief or leader; also fermented liquor that has been aged for a long time) (TÙ - tù trưởng hoặc thủ lĩnh; còn là rượu ủ lâu năm), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, tạo nên âm đọc cho chữ Hán này.
Trong khi 酋 (TÙ - tù trưởng, rượu lâu năm) thường đề cập đến một thủ lĩnh hoặc rượu lâu năm, sự hiện diện của nó ở đây gợi ý một cách tinh tế về điều gì đó vẫn còn hoặc tồn tại dai dẳng trong một khoảng thời gian dài—giống như chất lượng còn đọng lại của rượu ủ lâu năm. Sự kết hợp giữa "chó" và "thủ lĩnh/dai dẳng" gợi lên hình ảnh một chú chó trung thành vẫn ở bên cạnh chủ của mình, hoặc một phẩm chất vẫn bền bỉ. Hình ảnh này cuối cùng đã phát triển để biểu thị sự kiên trì, nhấn mạnh thêm, hoặc sự tương tự.
Kanji này là một phần quan trọng của từ vựng tiếng Nhật nâng cao, thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc bất cứ khi nào cần một sắc thái mạnh mẽ về sự tiếp nối hoặc so sánh. Nó có 12 nét và là Jōyō Kanji (Hán tự thường dùng), thường được giới thiệu ở cấp trung học, khiến nó trở nên cần thiết cho trình độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 猶 (YÊU - vẫn, còn) là ユウ (YŪ). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép mang tính trang trọng, văn học hoặc kỹ thuật. Nó thường mang ý nghĩa 'vẫn còn,' 'chưa,' hoặc 'như thể' một cách trừu tượng hoặc nhấn mạnh hơn so với cách đọc kun'yomi của nó.
- 猶予 (yūyo) (YÊU DỰ - sự trì hoãn; thời gian ân hạn; sự tạm nghỉ) — sự trì hoãn; thời gian ân hạn; sự tạm nghỉ. Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là "vẫn chờ đợi" hoặc "vẫn cho phép," cấp thêm thời gian trước một hành động. Ví dụ, một ngân hàng có thể cấp 返済猶予 (hensai yūyo) (PHẢN TẾ YÊU DỰ - thời gian ân hạn trả nợ), một thời gian ân hạn để trả nợ.
- 猶如 (yūjo) (YÊU NHƯ - như; như thể; tương tự) — như; như thể; tương tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc thơ ca để tạo ra sự so sánh mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự giống nhau sâu sắc, như trong 「彼の悲しみは猶如深い海のようだ」 (Kare no kanashimi wa yūjo fukai umi no yō da), có nghĩa là "Nỗi buồn của anh ấy như thể một biển sâu."
- 猶存 (yūson) (YÊU TỒN - vẫn còn tồn tại; vẫn còn sót lại) — vẫn còn tồn tại; vẫn còn sót lại. Đây là một thuật ngữ văn học nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại hoặc hiện diện của một điều gì đó, thường là bất chấp những thách thức hoặc sự trôi qua của thời gian. Chẳng hạn, 古代の文化が今も猶存している (Kodai no bunka ga ima mo yūson shite iru) đề cập đến việc văn hóa cổ đại vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi phổ biến nhất của 猶 (YÊU - vẫn, còn) là なお (nao). Cách đọc này cực kỳ linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày, hoạt động như một trạng từ hoặc liên từ. Nó thể hiện nhiều sắc thái khác nhau, bao gồm "vẫn còn," "chưa," "hơn nữa," "thậm chí hơn," "ngoài ra," "thêm vào đó," "tuy nhiên," và "càng hơn."
Mặc dù 尚 (shō, nao) (THƯỢNG - vẫn, hơn nữa) thường được sử dụng cho một số ý nghĩa này trong tiếng Nhật hiện đại (ví dụ: 尚更, 尚且つ), 猶 (YÊU - vẫn, còn) vẫn duy trì cách sử dụng cụ thể của nó trong một số biểu thức nhất định. Nó thường mang một cảm giác văn học hoặc nhấn mạnh hơn một chút khi được sử dụng như nao bản thân nó, đặc biệt khi ngụ ý sự tiếp tục bất chấp một trở ngại.
- 猶 (nao) (YÊU - vẫn còn; chưa; hơn nữa; thêm) — vẫn còn; chưa; hơn nữa; thêm. Được sử dụng độc lập như một trạng từ để nhấn mạnh sự liên tục hoặc bổ sung thông tin. Ví dụ, 「猶、考える必要がある」 (Nao, kangaeru hitsuyō ga aru) có nghĩa là "Hơn nữa, cần phải suy nghĩ kỹ hơn."
- 猶更 (naosara) (YÊU CANH - càng hơn; vẫn hơn; thậm chí hơn) — càng hơn; vẫn hơn; thậm chí hơn. Thuật ngữ này làm tăng cường một điều kiện hoặc mức độ. Mặc dù 尚更 phổ biến hơn rất nhiều trong văn viết hiện đại, 猶更 cũng tồn tại và mang cùng ý nghĩa, thường với một giọng văn cổ điển hoặc nhấn mạnh hơn một chút.
- 猶…だ (nao... da) (YÊU - vẫn còn...) — vẫn còn... Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc điều kiện tiếp tục. Chẳng hạn, 「彼は猶若い」 (Kare wa nao wakai) có nghĩa là "Anh ấy vẫn còn trẻ (bất kể tuổi tác/kinh nghiệm của anh ấy)."
Từ và Từ ghép Phổ biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có chứa kanji 猶 (YÊU - vẫn, còn), minh họa các ứng dụng đa dạng của nó:
Sự Tiếp nối & Kiên trì:
猶予 (yūyo) (YÊU DỰ - sự trì hoãn; thời gian ân hạn; sự tạm nghỉ) — Sự trì hoãn; thời gian ân hạn; sự tạm nghỉ.
猶存 (yūson) (YÊU TỒN - vẫn còn tồn tại; vẫn còn sót lại) — Vẫn còn tồn tại; vẫn còn sót lại (thường trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử).
猶も (nao mo) (YÊU - vẫn còn; chưa; hơn nữa) — Vẫn còn; chưa; hơn nữa (một dạng nhấn mạnh của 猶, thường ngụ ý sự kiên trì bất chấp nghịch cảnh).
Sự So sánh & Tương tự:
猶如 (yūjo) (YÊU NHƯ - như; như thể; tương tự) — Như; như thể; tương tự (được sử dụng trang trọng hoặc thơ ca, nhấn mạnh sự giống nhau mạnh mẽ).
猶然 (yūzen) (YÊU NHIÊN - như thể; giống như; vẫn còn) — Như thể; giống như; vẫn còn (một biểu thức trạng từ thường thấy trong các văn bản cổ điển, mô tả một trạng thái tồn tại).
Sự Nhấn mạnh & Bổ sung:
猶更 (naosara) (YÊU CANH - càng hơn; vẫn hơn; thậm chí hơn) — Càng hơn; vẫn hơn; thậm chí hơn (thường được viết là 尚更 (THƯỢNG CANH - càng hơn) trong tiếng Nhật hiện đại).
猶且つ (naokatsu) (YÊU THẢ - vẫn hơn; chưa; hơn nữa; ngoài ra) — Vẫn hơn; chưa; hơn nữa; ngoài ra (thường được viết là 尚且つ (THƯỢNG THẢ - hơn nữa)).
Các Cách dùng Cụ thể & Lịch sử:
猶太 (Yudaya) (YÊU THÁI - Judea; Do Thái) — Judea; Do Thái (một ateji, hay ước tính kanji âm vị, cho "Juda").
猶子 (yūshi) (YÊU TỬ - cháu trai; cháu gái) — Cháu trai; cháu gái (cụ thể là con của anh chị em ruột vẫn được coi là một phần của dòng dõi gia đình trực hệ trong các ngữ cảnh truyền thống).
猶親 (yūshin) (YÊU THÂN - họ hàng; bà con) — Họ hàng; bà con (một thuật ngữ mang tính văn học hơn để chỉ các thành viên gia đình 'vẫn còn' thân thiết hoặc có mối liên hệ).
猶原 (Naohara) (YÊU NGUYÊN - Naohara) — Một họ phổ biến của Nhật Bản.
Câu ví dụ
まだ、猶やるべきことがたくさんある。
Mada, nao yaru beki koto ga takusan aru.
Vẫn còn rất nhiều việc cần phải làm.
彼女は失敗したが、猶も諦めなかった。
Kanojo wa shippai shita ga, nao mo akiramenakatta.
Mặc dù cô ấy đã thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
裁判所は彼に支払いの猶予を与えた。
Saibansho wa kare ni shiharai no yūyo o ataeta.
Tòa án đã cấp cho anh ấy một thời gian ân hạn để thanh toán.
古代の記録は現代にも猶存している。
Kodai no kiroku wa gendai ni mo yūson shite iru.
Các ghi chép cổ đại vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.
彼の態度は猶然として変わらなかった。
Kare no taido wa yūzen to shite kawaranakatta.
Thái độ của anh ấy vẫn không thay đổi, như thể không có chuyện gì xảy ra.
努力すれば、尚更良い結果が出るだろう。
Doryoku sureba, naosara yoi kekka ga deru darō.
Nếu bạn nỗ lực, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn nữa.
まるで夢の中にいる猶如だった。
Marude yume no naka ni iru yūjo datta.
Cứ như thể tôi đang ở trong một giấc mơ.
状況は厳しいが、猶、希望を捨ててはならない。
Jōkyō wa kibishii ga, nao, kibō o sutete wa naranai.
Mặc dù tình hình nghiêm trọng, chúng ta vẫn không được từ bỏ hy vọng.
猶太教は世界で最も古い宗教の一つである。
Yudayakyō wa sekai de mottomo furui shūkyō no hitotsu de aru.
Do Thái giáo là một trong những tôn giáo lâu đời nhất trên thế giới.
彼は風邪気味だが、猶仕事に行った。
Kare wa kazegimi da ga, nao shigoto ni itta.
Mặc dù anh ấy hơi cảm, anh ấy vẫn đi làm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 猶 (YÊU - vẫn, còn), hãy hình dung các thành phần của nó: bên trái là 犭 (kemono-hen) (KHUYỂN - chó), là bộ "chó". Bên phải là 酋 (shū) (TÙ - tù trưởng, rượu lâu năm), có nghĩa là "thủ lĩnh" hoặc đề cập đến rượu ủ lâu năm. Kết hợp những điều này bằng cách tưởng tượng một chú chó (犭) trung thành vẫn kiên nhẫn chờ đợi thủ lĩnh (酋) của mình trở về. Hoặc, có lẽ hãy hình dung một chú chó vẫn ngửi một chai rượu (酋) rỗng, hy vọng có giọt cuối cùng. Ý tưởng then chốt ở đây là "vẫn còn" hoặc "còn lại", điều này kết nối các yếu tố hình ảnh này với ý nghĩa cốt lõi của kanji về sự tiếp tục và kiên trì.
Kanji liên quan
- 尚 (THƯỢNG - vẫn, hơn nữa) — Cũng thường được đọc là なお (nao), có nghĩa là "hơn nữa," "vẫn còn," hoặc "ngoài ra." Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho 猶 (YÊU - vẫn, còn) với các sắc thái trạng từ tương tự, 尚 (THƯỢNG - vẫn, hơn nữa) có xu hướng nhấn mạnh sự bổ sung hoặc sự trang nhã, trong khi 猶 (YÊU - vẫn, còn) thường xuyên hơn ngụ ý sự tiếp tục bất chấp những điều kiện nhất định hoặc một sự so sánh mang tính văn học hơn.
- 然 (NHIÊN - như vậy, đúng vậy) — Có nghĩa là "vậy," "như vậy," hoặc "là như vậy." Nó kết hợp với 猶 (YÊU - vẫn, còn) để tạo thành 猶然 (yūzen) (YÊU NHIÊN - như thể, như vậy), có nghĩa là "như thể" hoặc "như vậy," làm nổi bật một trạng thái cụ thể hoặc sự so sánh.
- 且 (THẢ - hơn nữa, lại còn) — Có nghĩa là "hơn nữa" hoặc "ngoài ra." Kanji này được thấy trong từ ghép 猶且つ (naokatsu) (YÊU THẢ - hơn nữa, lại còn), trong đó 且 (THẢ - hơn nữa) củng cố bản chất bổ sung của "vẫn còn hơn" hoặc "hơn nữa."
- 延 (DUYÊN - kéo dài, trì hoãn) — Có nghĩa là "kéo dài" hoặc "trì hoãn." Kanji này có liên quan về mặt khái niệm với 猶 (YÊU - vẫn, còn) thông qua các từ như 猶予 (yūyo) (YÊU DỰ - trì hoãn, thời gian ân hạn), trong đó 猶 (YÊU - vẫn, còn) góp phần tạo nên ý nghĩa "vẫn còn" hoặc "chưa" cho hành động kéo dài một khoảng thời gian, như trong một sự trì hoãn.