12345678910111213
13 strokes

猿 — Khỉ, Vượn

N1
On: エン
Kun: さる
HV: Viên

Ý nghĩa

Chữ Hán 猿 (saru, en) chủ yếu có nghĩa là khỉ hoặc vượn, ngay lập tức gợi lên hình ảnh những sinh vật tinh nghịch đung đưa trên cây. Mặc dù bề ngoài nó không giống một con khỉ ngay lập tức, nhưng cấu trúc của nó lại kể một câu chuyện về nguồn gốc và ý nghĩa của nó. Là một chữ ghép hình thanh, 猿 (VIÊN - khỉ) kết hợp hai phần: một thành phần ngữ nghĩa, gợi ý về ý nghĩa, và một thành phần ngữ âm, gợi ý về âm đọc của nó.

Ở phía bên trái, bạn sẽ thấy bộ 犭 (けものへん, kemonohen), thường được biết đến là bộ 'động vật'. Thành phần này chỉ rõ rằng 猿 (VIÊN - khỉ) có liên quan đến động vật. Ở bên phải, 袁 (エン) đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm 'en' cho cách đọc on'yomi. Trong lịch sử, chữ này đã phát triển, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn không thay đổi. Mối liên hệ trực quan với một con khỉ thực tế không rõ ràng trong dạng hiện đại của nó, nhưng sự hiện diện của bộ động vật khẳng định nó thuộc về thế giới động vật. Hiểu các thành phần của nó giúp giải mã ý nghĩa của nó ngay cả khi bạn chưa từng thấy nó trước đây.

Chữ Hán 猿 (VIÊN - khỉ) có 13 nét và được coi là kanji cấp độ N1. Mặc dù không chính thức được xếp vào cấp tiểu học (như Lớp 1-6), nó thường được học ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Là một phần của bộ Jōyō Kanji mở rộng, nó rất quan trọng đối với những người học tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 猿 (VIÊN - khỉ) là エン (EN). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và thường được sử dụng trong các thuật ngữ trang trọng hơn, phân loại khoa học, hoặc các từ ghép mô tả các loại vượn hoặc các khái niệm trừu tượng liên quan đến chúng. Bạn thường sẽ gặp cách đọc này khi kanji là một phần của một từ ghép lớn hơn chứ không đứng riêng lẻ.

  • 類人猿るいじんえん (ruijin'en) — vượn lớn, vượn hình người. Từ ghép này dùng để chỉ các loài như tinh tinh, gorilla và đười ươi, nhấn mạnh sự giống nhau của chúng với con người.
  • 猿人えんじん (enjin) — người vượn, tổ tiên loài người. Thuật ngữ này được sử dụng trong nhân chủng học để chỉ những tổ tiên ban đầu của loài người.
  • 猿臂えんぴ (enpi) — cánh tay dài (như tay khỉ). Thuật ngữ này mô tả một cách ẩn dụ người có cánh tay dài bất thường hoặc có tầm vươn xa, thường là về mặt thể chất hoặc chiến lược.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi phổ biến nhất cho 猿 (VIÊN - khỉ) là さる (saru). Đây là từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa 'khỉ' và được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc trong nhiều từ ghép thông dụng hàng ngày. Khi bạn chỉ muốn nói 'con khỉ,' さる là cách đọc bạn sẽ sử dụng.

  • さる (saru) — khỉ. Đây là từ độc lập có nghĩa là con khỉ.
  • 子猿こざる (kozaru) — khỉ con. Tiền tố 子 (TỬ - ko) có nghĩa là trẻ con, tạo thành 'khỉ con'.
  • 猿回しさるまわし (sarumawashi) — người huấn luyện khỉ, nghệ sĩ đường phố với khỉ. Thuật ngữ này chỉ nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về việc huấn luyện khỉ biểu diễn.
  • 猿知恵さるぢえ (sarujie) — sự khôn lỏi, mánh khóe vặt vãnh. Thuật ngữ này chỉ một loại sự khôn khéo nông cạn hoặc xảo trá, thường ngụ ý thiếu trí thông minh thực sự hoặc tầm nhìn xa.

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép khác sử dụng 猿 (VIÊN - khỉ), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn hiểu rõ hơn ngữ cảnh của chúng:

  • Các thuật ngữ chung cho Khỉ/Vượn:

  • さる (saru) — khỉ

  • 子猿こざる (kozaru) — khỉ con

  • 類人猿るいじんえん (ruijin'en) — vượn lớn, vượn hình người

  • 猿人えんじん (enjin) — người vượn, tổ tiên loài người

  • 雪猿ゆきざる (yukizaru) — khỉ tuyết (đặc biệt là loài khỉ Macaque Nhật Bản nổi tiếng với việc tắm suối nước nóng)

  • Hành động & Đặc điểm liên quan đến khỉ:

  • 猿回しさるまわし (sarumawashi) — người huấn luyện khỉ, nghệ sĩ đường phố với khỉ

  • 猿真似さるまね (sarumane) — sự bắt chước, bắt chước một cách mù quáng, bắt chước như khỉ

  • 猿芝居さるしばい (sarushibai) — trò khỉ, một thủ đoạn, một sự giả vờ (thường dùng để mô tả một hành động vụng về hoặc dễ nhìn thấu)

  • 猿知恵さるぢえ (sarujie) — sự khôn lỏi, mánh khóe vặt vãnh

  • Thành ngữ & Biểu đạt:

  • 犬猿の仲けんえんのなか (ken'en no naka) — mối quan hệ như chó với mèo (nghĩa đen: mối quan hệ chó và khỉ), luôn cãi vã hoặc đối nghịch nhau.

  • 猿も木から落ちるさるもきからおちる (saru mo ki kara ochiru) — Ngay cả khỉ cũng có lúc ngã cây. Tục ngữ này có nghĩa là ngay cả chuyên gia cũng có thể mắc lỗi. Đó là một lời nhắc nhở khiêm tốn rằng sự hoàn hảo là không thể đạt được.

  • 三人寄れば文殊の知恵さんにんよればもんじゅのちえ猿知恵さるぢえもあれば結構けっこうだ (sannin yoreba Monju no chie, sarujie mo areba kekkō da) — Mặc dù phần đầu có nghĩa "Ba cái đầu tốt hơn một", cụm từ này thêm một sự dí dỏm: "ngay cả sự khôn lỏi cũng được hoan nghênh nếu nó hữu ích." Nó gợi ý rằng bất kỳ nỗ lực nào, dù khiêm tốn đến đâu, cũng có thể đóng góp vào việc giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ

Nihon no yama ni wa takusan no saru ga imasu.

Có rất nhiều khỉ ở các ngọn núi của Nhật Bản.

Dōbutsuen de saru ga banana o tabete imashita.

Một con khỉ đang ăn chuối ở sở thú.

Saru wa kinobori ga totemo tokui desu.

Khỉ rất giỏi trèo cây.

Sono kozaru wa hahaoya ni shigamitsuite imashita.

Con khỉ con đang bám vào mẹ nó.

Ningen wa ruijin'en kara shinka shita to iwarete imasu.

Người ta nói rằng con người đã tiến hóa từ vượn lớn.

Karera no naka wa marude ken'en no naka de, itsumo kenka bakari shite iru.

Mối quan hệ của họ như chó với mèo; họ luôn cãi vã.

Donna ni jukuren shita hito demo shippai suru koto wa aru, masa ni "saru mo ki kara ochiru" da.

Ngay cả người thợ lành nghề cũng có thể mắc lỗi; đúng là "ngay cả khỉ cũng có lúc ngã cây".

Hito no mane bakari shite iru to, itsuka sarumane da to iwarete shimau kamoshirenai.

Nếu bạn chỉ mãi bắt chước người khác, có thể một ngày nào đó bạn sẽ bị gọi là kẻ bắt chước (bắt chước như khỉ).

Fuyu no onsen de atatamaru yukizaru no sugata wa kankōkyaku ni ninki desu.

Cảnh những con khỉ tuyết sưởi ấm trong suối nước nóng vào mùa đông rất được du khách yêu thích.

Kare wa saru no yō na migarusa de ki o nobotte itta.

Anh ấy trèo cây với sự nhanh nhẹn của một con khỉ.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 猿 (VIÊN - khỉ), hãy cùng phân tích các thành phần của nó! Ở bên trái, bạn sẽ thấy bộ 'động vật' 犭 (けものへん), giống như một phiên bản đơn giản hóa của 犬 (KHUYỂN - chó) hoặc các loài động vật bốn chân khác. Vì vậy, bất cứ khi nào bạn thấy bộ này, hãy nghĩ 'động vật'! Ở bên phải là thành phần ngữ âm 袁 (エン), bản thân nó có thể có nghĩa là 'áo choàng dài' hoặc 'xa xôi'. Bây giờ, hãy tưởng tượng một con khỉ (một loài động vật, nhờ có 犭) mặc một chiếc áo choàng dài, thướt tha (袁) một cách lố bịch, bị vướng víu khi nó cố gắng đu dây trên cây. Hình ảnh con vật này trong chiếc áo choàng dài, ngộ nghĩnh có thể sẽ in sâu vào tâm trí bạn, giúp bạn nhớ rằng 猿 (VIÊN - khỉ) có nghĩa là 'khỉ' và phát âm là エン!

Các chữ Hán liên quan

  • (KHUYỂN - chó) — Kanji này có nghĩa là 'chó'. Nó thường được ghép với 猿 (VIÊN - khỉ) trong thành ngữ 犬猿の仲けんえんのなか (ken'en no naka), mô tả mối quan hệ như chó với mèo.
  • (MIÊU - mèo) — Có nghĩa là 'mèo', một loài động vật phổ biến khác.
  • (ĐIỂU - chim) — Kanji này có nghĩa là 'chim', thường được sử dụng khi thảo luận về động vật nói chung.
  • (NHÂN - người) — Có nghĩa là 'người' hoặc 'con người'. Nó xuất hiện trong các từ ghép như 類人猿るいじんえん (ruijin'en), 'vượn lớn', làm nổi bật mối liên hệ tiến hóa giữa vượn và con người.
  • (MỘC - cây) — Có nghĩa là 'cây'. Khỉ nổi tiếng với việc trèo cây, tạo nên một sự liên kết tự nhiên.
  • (SƠN - núi) — Có nghĩa là 'núi'. Nhiều loài khỉ, đặc biệt ở Nhật Bản, sống ở các vùng núi, biến đây thành môi trường sống phổ biến của chúng.
Share:

Bài viết liên quan