Ý nghĩa
肥 (JLPT N1) mang hai ý nghĩa liên quan mật thiết: béo hay mập mạp đối với sinh vật sống, và màu mỡ, phong phú, hay phân bón đối với đất đai. Một con vật được nuôi dưỡng tốt và đất giàu dinh dưỡng tưởng chừng không liên quan — nhưng cả hai đều mô tả cùng một quá trình: thứ gì đó đã tích lũy dinh dưỡng theo thời gian.
肥 được cấu tạo từ hai bộ phận. Bên trái là 月 — không phải mặt trăng ở đây, mà là dạng rút gọn của 肉 (thịt, thân xác). Bên phải, 巴 mô tả hình xoắn: một con rắn cuộn tròn vào trong, hay vòng xoắn của ruột nén lại. Kết hợp lại, chúng phác họa hình ảnh mỡ tích tụ quanh phần lõi cơ thể. Hình ảnh tích lũy tương tự đó mở rộng sang đất đai — đất được làm giàu bằng chất hữu cơ, trở nên màu mỡ như cơ thể được nuôi dưỡng đầy đủ.
肥 có 8 nét và là chữ Hán thường dùng (Jōyō kanji) cấp độ 5, được dạy ở tiểu học. Nó xuất hiện ở JLPT N1 vì từ vựng của nó trải rộng từ nông nghiệp, y học đến địa danh lịch sử. Nắm vững nó, bạn sẽ tiếp cận được một nhóm thuật ngữ chặt chẽ — khoa học đất, rối loạn dinh dưỡng, và ít nhất một thành ngữ về tham nhũng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc từ tiếng Trung)
ヒ (hi) là âm on'yomi duy nhất và là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất. Nó chi phối hầu hết các từ ghép và là chuẩn trong văn phong y khoa, nông nghiệp và văn bản trang trọng — báo chí, tài liệu học thuật, văn bản chính thức. Với N1, hãy tập trung nhận diện ヒ trong ngữ cảnh từ ghép hơn là học thuộc lòng đơn lẻ.
- 肥料 (hiryō) — phân bón (PHÌ LIỆU); đầu vào cốt lõi để duy trì độ phì nhiêu của đất qua các vụ mùa
- 肥満 (himan) — béo phì (PHÌ MÃN); tình trạng y tế do tích tụ mỡ cơ thể quá mức
- 肥大 (hidai) — phì đại (PHÌ ĐẠI); sự mở rộng bất thường của một cơ quan hoặc mô
- 肥沃 (hiyoku) — màu mỡ (PHÌ ỐC); mô tả đất giàu dinh dưỡng, thích hợp cho cây trồng
- 施肥 (sehi) — bón phân (THI PHÌ); bổ sung phân bón vào đất nông nghiệp trong mùa vụ
- 堆肥 (taihi) — phân compost (ĐỐI PHÌ); chất hữu cơ phân hủy dùng làm cải tạo đất tự nhiên
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm gốc tiếng Nhật)
Các dạng kun'yomi là こ.える (ko.eru) và こ.やす (ko.yasu), dùng như động từ độc lập với okurigana. Danh từ こえ (koe) có nghĩa là phân bón hữu cơ. Những từ này xuất hiện trong ngôn ngữ nông trại hàng ngày, tục ngữ và thành ngữ. Một sắc thái đáng lưu ý: こえる có cách dùng bóng bẩy mà các dạng on'yomi thiếu — nó mô tả con mắt tinh tế hay khẩu vị được rèn giũa qua nhiều năm kinh nghiệm.
- 肥える (koeru) — trở nên béo (động vật hoặc người); trở nên màu mỡ (đất đai); phát triển khả năng thẩm mỹ tinh tế, sắc bén
- 肥やす (koyasu) — vỗ béo gia súc; bón phân cho đất; theo nghĩa bóng, bỏ túi riêng bằng những thủ đoạn bất lương
- 肥え (koe) — phân bón hữu cơ; phân từ chất thải động vật hoặc thực vật phân hủy
Từ và Từ ghép Thông dụng
肥 xuất hiện trong nhiều phong cách ngôn ngữ khác nhau — từ ruộng lúa đến phòng khám đến tòa án.
Thuật ngữ nông nghiệp:
- 肥料 (hiryō) — phân bón; đầu vào cốt lõi để duy trì độ phì nhiêu của đất qua các mùa vụ
- 堆肥 (taihi) — phân compost; rác bếp và thực vật phân hủy thành phân bón tự nhiên
- 肥沃 (hiyoku) — màu mỡ; đất giàu dinh dưỡng, lý tưởng để trồng cây
- 施肥 (sehi) — bón phân; đưa phân bón vào đất trước hoặc trong mùa vụ
- 肥育 (hiiku) — vỗ béo gia súc; nuôi động vật đặc biệt để tăng trọng lượng cơ thể lấy thịt
- 有機肥料 (yūki hiryō) — phân bón hữu cơ; làm từ nguồn tự nhiên như bột xương, tảo biển hoặc compost
Thuật ngữ y khoa và cơ thể:
- 肥満 (himan) — béo phì; liên quan đến nguy cơ cao mắc tiểu đường, bệnh tim và các bệnh mãn tính khác
- 肥大 (hidai) — phì đại; sự mở rộng bất thường của một cơ quan, như phì đại cơ tim
- 肥大化 (hidaika) — trở nên cồng kềnh hoặc quá lớn; dùng cho cơ quan cũng như bộ máy quan liêu phình to quá mức
Thành ngữ:
- 私腹を肥やす (shifuku wo koyasu) — bỏ túi riêng; làm giàu cá nhân bằng thủ đoạn tham nhũng hoặc bất hợp pháp
- 目が肥える (me ga koeru) — có con mắt tinh tế; xây dựng khả năng thẩm mỹ được rèn giũa qua nhiều năm tiếp xúc
Địa danh lịch sử:
- 肥前 (Hizen) — tỉnh cũ bao gồm các tỉnh Saga và Nagasaki ngày nay ở Kyushu
- 肥後 (Higo) — tỉnh cũ bao gồm tỉnh Kumamoto ngày nay ở Kyushu
Câu ví dụ
この地域の土はとても肥えている。
Kono chiiki no tsuchi wa totemo koete iru.
Đất ở khu vực này rất màu mỡ.
農家は毎年春に肥料を畑にまく。
Nōka wa maitoshi haru ni hiryō wo hatake ni maku.
— Nông dân rải phân bón lên ruộng mỗi mùa xuân.
肥満は生活習慣病のリスクを高める。
Himan wa seikatsu shūkanbyō no risuku wo takameru.
— Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.
堆肥を使えば土が自然に肥える。
Taihi wo tsukaeba tsuchi ga shizen ni koeru.
— Dùng phân compost sẽ làm đất tự nhiên trở nên màu mỡ.
芸術に触れることで、目が肥えてくる。
Geijutsu ni fureru koto de, me ga koete kuru.
Tiếp xúc với nghệ thuật dần dần mài sắc con mắt thẩm mỹ của bạn.
その政治家は私腹を肥やして逮捕された。
Sono seijika wa shifuku wo koyashite taiho sareta.
Chính trị gia đó đã bị bắt vì tội bỏ túi riêng.
医師は患者の心臓肥大を発見した。
Ishi wa kanja no shinzō hidai wo hakken shita.
— Bác sĩ phát hiện bệnh nhân bị phì đại cơ tim.
肥沃な大地では様々な作物が育つ。
Hiyoku na daichi de wa samazama na sakumotsu ga sodatsu.
— Mọi loại cây trồng đều phát triển tốt trên vùng đất màu mỡ.
放牧された牛はよく肥えていた。
Hōboku sareta ushi wa yoku koete ita.
— Đàn bò thả đồng đã lớn mập mạp và khỏe mạnh.
有機肥料は環境に優しく、土を長期的に肥やす。
Yūki hiryō wa kankyō ni yasashiku, tsuchi wo chōkiteki ni koyasu.
Phân bón hữu cơ thân thiện với môi trường và làm giàu đất đai theo thời gian dài.
Mẹo ghi nhớ
肥 kể cùng một câu chuyện qua hai phần. Bên trái: 月, đại diện cho 肉 (thịt, thân xác). Bên phải: 巴, một vòng xoắn — hãy hình dung một con rắn cuộn vào trong, hay mỡ bao bọc từng lớp quanh phần lõi cơ thể. Hình ảnh tích lũy dần dần đó chính là trọng tâm của chữ Hán này.
Thành ngữ 私腹を肥やす cho bạn một móc nhớ thứ hai: lòng tham cuộn tròn như con rắn, âm thầm vơ vét mọi thứ trong tầm tay. Một con vật béo mập được nuôi dưỡng tốt, đất màu đen giàu dinh dưỡng, một quan chức tham nhũng âm thầm làm giàu — 肥 kể cùng một câu chuyện mỗi lần. Hãy giữ hình ảnh xoắn cuộn đó trong đầu và chữ Hán này sẽ khắc sâu.
Kanji liên quan
- 脂 (あぶら) — mỡ, dầu mỡ; dùng chung bộ thủ 月 (thịt) và chỉ cụ thể lipid, mỡ động vật và dầu da
- 太 (ふと) — béo, to; tính từ thông thường chỉ người hoặc vật béo hoặc to, ít trang trọng hơn 肥
- 沃 (よく) — màu mỡ, tưới tiêu; xuất hiện trong 肥沃 (hiyoku) và mang ý nghĩa nông nghiệp dựa trên nước
- 農 (のう) — nông nghiệp, canh tác; liên quan chặt chẽ đến 肥 trong bối cảnh quản lý đất và sản xuất cây trồng
- 培 (つちか) — vun trồng, bồi dưỡng; cùng chủ đề nông nghiệp về nuôi dưỡng sự phát triển, dù trong đất hay trong kỹ năng và tính cách của con người