123456789
9 strokes

胞 (BÀO) — Tế bào, Túi, Nhau thai

N1
On: ホウ
HV: Bào

Ý nghĩa

Chữ Hán ホウ (BÀO) chủ yếu có nghĩa là "tế bào," "túi," "bàng quang," hoặc "nhau thai." Đây là một chữ quan trọng trong thuật ngữ sinh học và y học, dùng để chỉ các đơn vị hoặc cấu trúc sinh học nhỏ, được bao bọc.

Là một 形声文字けいせいもじ (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), hay hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa, ホウ (BÀO) được tạo thành bằng cách kết hợp một bộ thủ ngữ nghĩa và một thành phần ngữ âm—một cấu trúc chữ Hán phổ biến. Nó gồm hai phần: bộ thủ つき (NGUYỆT) ở bên trái, và thành phần ngữ âm つつむ (BAO) ở bên phải.

Bộ thủ つき (NGUYỆT) ở đây được gọi là 肉月にくづき (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), một biến thể của にく (NHỤC - thịt, thể chất). Khi つき xuất hiện ở phía bên trái của một chữ Hán, nó gần như luôn chỉ ra điều gì đó liên quan đến cơ thể người, các cơ quan, hoặc vật chất sinh học. Mối liên hệ này có ý nghĩa, xét theo các nghĩa của ホウ (BÀO) như "tế bào," "túi," hoặc "nhau thai," tất cả đều là các cấu trúc sinh học.

Thành phần bên phải, つつむ (BAO), chủ yếu có nghĩa là "gói lại," "đóng gói," hoặc "bao bọc." Nó cũng cung cấp cho ホウ (BÀO) cách đọc 音読おんよみ (ÂM ĐỘC - on'yomi) của nó, ホウ (HŌ), có nguồn gốc từ tiếng Trung. Kết hợp lại, "thịt/cơ thể" (にくづき - NHỤC NGUYỆT) và "gói/bao bọc" (つつむ - BAO) gợi ý một đơn vị sinh học nhỏ bao bọc bên trong nó. Hãy nghĩ về một tế bào gói gọn những gì bên trong, hoặc một cái túi chứa đựng thứ gì đó, như một bào thai bên trong nhau thai.

Chữ Hán này có 11 nét. Nó không nằm trong danh sách 常用漢字じょうようかんじ (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - Jōyō Kanji), có nghĩa là nó không được dạy ở trường tiểu học tại Nhật Bản. Điều này phù hợp với cấp độ JLPT N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

音読おんよみ (ÂM ĐỘC) chính của ホウ (BÀO) là ホウ (HŌ). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết các từ ghép quan trọng, đặc biệt là trong sinh học, y học và các lĩnh vực khoa học khác. Nó được bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung gốc của chữ Hán.

  • ホウ (HŌ)

Cách đọc này là chìa khóa để hiểu các ứng dụng phổ biến của ホウ (BÀO). Nó xuất hiện gần như độc quyền trong các từ ghép, hiếm khi đứng một mình.

  • 細胞さいぼう (TẾ BÀO - saibō) — Đây có thể coi là từ phổ biến nhất sử dụng ホウ (BÀO), có nghĩa là "tế bào." Nó kết hợp さい (TẾ - nhỏ, li ti) với ホウ (BÀO), về cơ bản có nghĩa là "túi nhỏ" hoặc "đơn vị nhỏ li ti."
  • 胎胞たいほう (THAI BÀO - taihō) — Có nghĩa là "túi thai" hoặc "màng ối." Ở đây, たい (THAI) có nghĩa là "thai nhi" hoặc "tử cung," vì vậy từ ghép này dịch ra là "túi thai."
  • 胞子ほうし (BÀO TỬ - hōshi) — Có nghĩa là "bào tử." Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ các tế bào sinh sản của thực vật, nấm và vi khuẩn.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán ホウ (BÀO) không có cách đọc 訓読くんよみ (HUẤN ĐỘC - kun'yomi) được công nhận rộng rãi để hoạt động như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển cũ hơn hoặc các văn bản chuyên ngành có thể gợi ý mối liên hệ với từ như ふくろ (fukuro, túi/bao), nhưng đây không phải là cách đọc thực tế hoặc thường gặp đối với bản thân ホウ (BÀO). Việc sử dụng nó gần như hoàn toàn giới hạn trong các từ ghép 音読おんよみ (ÂM ĐỘC), điều này làm nổi bật tính chất chuyên biệt, kỹ thuật của nó như một từ mượn từ tiếng Trung.

Do đó, khi bạn bắt gặp ホウ (BÀO), hãy tập trung chủ yếu vào cách đọc 音読おんよみ (ÂM ĐỘC) ホウ (HŌ) và vai trò của nó trong các từ ghép.

Các từ và từ ghép thông dụng

Bạn sẽ gần như chỉ tìm thấy chữ Hán ホウ (BÀO) trong các từ ghép, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong các ngữ cảnh sinh học, y học và khoa học. Dưới đây là một số từ phổ biến và quan trọng nhất cần biết:

Sinh học và Giải phẫu học

  • 細胞さいぼう (TẾ BÀO - saibō) — tế bào. Đây là từ cơ bản nhất, cốt lõi của sinh học.
  • 赤血球せっけっきゅう (XÍCH HUYẾT CẦU - sekkeikyū) — hồng cầu. Mặc dù từ ghép cụ thể này không sử dụng ホウ (BÀO), nó là một loại 細胞さいぼう (TẾ BÀO), minh họa tầm quan trọng cơ bản của ホウ (BÀO) đối với việc hiểu các tế bào sinh học.
  • 卵細胞らんさいぼう (NOÃN TẾ BÀO - ransaibō) — tế bào trứng, noãn. Tế bào sinh sản cái.
  • 神経細胞しんけいさいぼう (THẦN KINH TẾ BÀO - shinkeisaibō) — tế bào thần kinh, neuron.
  • 単細胞たんさいぼう (ĐƠN TẾ BÀO - tansaibō) — đơn bào (sinh vật), hoặc theo nghĩa bóng, đầu óc đơn giản.
  • 多細胞たさいぼう (ĐA TẾ BÀO - tasaibō) — đa bào.
  • 胞子ほうし (BÀO TỬ - hōshi) — bào tử. Một đơn vị sinh sản cho nấm, thực vật và vi khuẩn.
  • 胞嚢ほうのう (BÀO NANG - hōnō) — u nang, túi. Một túi chứa đầy dịch bệnh lý.
  • 気胞きほう (KHÍ BÀO - kihō) — túi khí, phế nang. Ví dụ như trong phổi.
  • 胚胞はいほう (PHÔI BÀO - haihō) — phôi nang. Một giai đoạn sớm của sự phát triển phôi.

Mang thai và Sản khoa

  • 胎胞たいほう (THAI BÀO - taihō) — túi thai, màng ối. Màng bao bọc thai nhi.
  • 胞衣えな (BÀO Y - ena) — nhau thai, màng bọc. Đây là một cách đọc 熟字訓じゅくじくん (THỤC TỰ HUẤN - jukujikun) đặc biệt, trong đó cách đọc áp dụng cho toàn bộ từ ghép chứ không phải từng chữ Hán riêng lẻ.
  • 羊膜ようまく (DƯƠNG MÔ - yōmaku) — màng ối, màng ối (liên quan đến 胎胞たいほう - THAI BÀO).

Các thuật ngữ chuyên ngành khác

  • 胞膜ほうまく (BÀO MÔ - hōmaku) — màng. Một thuật ngữ chung cho màng sinh học, tương tự như 膜 (MÔ - maku).

Học các từ ghép này là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang học sinh học, y học hoặc các lĩnh vực liên quan bằng tiếng Nhật, vì ホウ (BÀO) là yếu tố cơ bản để mô tả các cấu trúc sinh học.

Câu ví dụ

Seibutsu no kihon wa saibō kara naritatteiru.

Mọi sinh vật về cơ bản đều được cấu tạo từ các tế bào.

Shokubutsu wa hōshi de fueru mono mo ooi.

Nhiều loài thực vật sinh sản bằng bào tử.

Kono biseibutsu wa tansaibō de, hijō ni chiisai.

Vi sinh vật này là đơn bào và cực kỳ nhỏ bé.

Taiji wa taihō no naka de anzen ni sodatsu.

Thai nhi phát triển an toàn trong túi thai.

Senmonka ga shinshu no saibō wo hakken shita to happyō shimashita.

Các chuyên gia đã công bố việc phát hiện ra một loại tế bào mới.

Hai ni wa sanso wo kōkan suru tame no chiisana kihō ga tasū arimasu.

Phổi có nhiều túi khí nhỏ để trao đổi khí.

Gan saibō no zōshoku wo yokusei suru kenkyū ga susumerareteimasu.

Nghiên cứu nhằm ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư đang được tiến hành.

Juseiran wa bunretsu wo kurikaeshi, haihō e to hattatsu shimasu.

Trứng đã thụ tinh phân chia lặp đi lặp lại và phát triển thành phôi nang.

Tasaibō seibutsu wa, samazama na shurui no saibō kara kōsei sareteimasu.

Sinh vật đa bào được cấu tạo từ nhiều loại tế bào khác nhau.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ ホウ (BÀO), hãy xem xét các thành phần của nó. Phần bên trái, にくづき (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), đóng vai trò là bộ thủ "thịt" hoặc "cơ thể," báo hiệu mối liên hệ với vật chất sinh học. Phần bên phải, つつむ (BAO - tsutsumu), có nghĩa là "gói lại" hoặc "bao bọc" và cũng cung cấp cách đọc 音読おんよみ (ÂM ĐỘC) ホウ (HŌ). Vì vậy, bạn có thể hình dung ホウ (BÀO) như một "túi chứa thịt" hoặc một "đơn vị sinh học bao bọc bên trong nó." Hãy tưởng tượng một "vật gói" sinh học nhỏ bé (つつむ - BAO) được làm từ "thịt" (にくづき - NHỤC NGUYỆT). Hình ảnh này ngay lập tức gợi nhớ đến một "tế bào" hoặc một "cái túi." Mẹo ghi nhớ này giúp liên kết hình thức trực quan của chữ Hán với các ý nghĩa và cách đọc cốt lõi của nó, giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn trong các ngữ cảnh sinh học.

Các chữ Hán liên quan

  • (BAO - つつむ, ホウ) — Gói, bao bì. Chữ Hán này là thành phần ngữ âm của ホウ (BÀO) và góp phần vào ý nghĩa "bao bọc" hoặc "túi" của nó.
  • (THAI - タイ) — Thai nhi, tử cung. Chữ Hán này thường được ghép với ホウ (BÀO) trong 胎胞たいほう (THAI BÀO - túi thai), làm nổi bật mối quan hệ khái niệm gần gũi của chúng.
  • (MÔ - マク) — Màng. Thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh sinh học nơi ホウ (BÀO) được sử dụng, chẳng hạn như 胞膜ほうまく (BÀO MÔ - màng) hoặc 細胞膜さいぼうまく (TẾ BÀO MÔ - màng tế bào).
  • (TẾ - サイ) — Nhỏ, li ti, mảnh mai. Chữ Hán này rất quan trọng trong từ ghép phổ biến nhất 細胞さいぼう (TẾ BÀO - tế bào), nhấn mạnh kích thước nhỏ của các tế bào.
  • (NGUYỆT - ゲツ, ガツ, つき) — Mặt trăng, tháng. Khi nó xuất hiện như một bộ thủ ở bên trái (như trong ホウ (BÀO)), nó là 肉月にくづき (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), đại diện cho "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể," một chỉ báo quan trọng về ý nghĩa sinh học của ホウ (BÀO).
Share:

Bài viết liên quan