12345678910
10 strokes

胴 — Thân, Mình, Thân thể

N1
On: ドウ
HV: Đỗng

Ý nghĩa

Khi bạn gặp 胴 (ĐỖNG - DŌ), một kanji N1, hãy nhớ rằng nó chủ yếu dùng để chỉ "thân," "thân thể," hoặc "phần chính của cơ thể." Điều này áp dụng cho dù bạn đang nói về một người, một con vật, hay thậm chí một vật vô tri. Nó biểu thị phần trung tâm, cốt lõi nối đầu và tứ chi, về cơ bản là cấu trúc nền tảng của cơ thể mà không có các chi.

Giống như nhiều kanji khác, 胴 là một chữ Hán hình thanh. Ở bên trái, bộ thủ ⺼ (niku-zuki) là một biến thể của 肉 (NHỤC - niku), có nghĩa là "thịt" hoặc "cơ thể." Điều này ngay lập tức cho thấy mối liên hệ của kanji này với giải phẫu học hoặc hình dạng vật lý. Ở bên phải, chúng ta tìm thấy 同 (ĐỒNG - dō), có nghĩa là "giống nhau," "tương tự," hoặc "cùng nhau." Mặc dù 同 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm "DŌ," bạn cũng có thể thấy một mối liên hệ về mặt khái niệm. Phần thân thường được coi là phần trung tâm "giống nhau" mà nhiều sinh vật cùng có, hoặc nó là phần giữ tất cả các cơ quan quan trọng "cùng nhau." Sự kết hợp này truyền tải một cách hiệu quả ý tưởng về khối lượng trung tâm của cơ thể.

Về mặt hình ảnh, cấu trúc của 胴 khá trực quan khi bạn hiểu các thành phần của nó. Bộ thủ "thịt" ở bên trái ngay lập tức báo hiệu mối liên hệ với thứ gì đó thuộc về thể chất. Phần bên phải, 同, mặc dù chủ yếu là ngữ âm, cũng mang lại cảm giác rắn chắc và thống nhất cho hình dạng. Với 11 nét, nó có độ phức tạp vừa phải nhưng cân đối, và là một Joyo kanji, nó được chính thức chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Việc hiểu 胴 sẽ làm sâu sắc đáng kể sự hiểu biết của bạn về các mô tả liên quan đến cơ thể và các vật thể khác nhau trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Trung Quốc) chính của 胴 là ドウ (DŌ). Bạn sẽ thấy cách đọc này nhất quán trong hầu hết các từ ghép phổ biến, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ của nó với cách phát âm tiếng Trung ban đầu. Việc nhận biết On'yomi này là điều cần thiết để sử dụng 胴 trong nhiều loại từ vựng.

  • 胴体どうたい (ĐỖNG THỂ - dōtai) — Đây có lẽ là từ ghép cơ bản nhất, trực tiếp có nghĩa là "thân" hoặc "cơ thể." Nó được dùng để chỉ phần chính của cơ thể, không bao gồm đầu và tứ chi, dù là người hay động vật. Ví dụ, thân máy bay cũng có thể được gọi là 胴体.

  • 胴衣どうい (ĐỖNG Y - dōi) — Từ này có nghĩa là "áo ghi lê," "áo khoác," hoặc cụ thể là "áo giáp." Nó dùng để chỉ một loại trang phục che phần thân, thường thấy trong võ thuật (như phần áo của judogi hoặc kendogi) hoặc đồ bảo hộ.

  • 胴元どうもと (ĐỖNG NGUYÊN - dōmoto) — Ít liên quan đến giải phẫu học hơn, thuật ngữ này đề cập đến một "nhà cái" hoặc "người tổ chức" trong cờ bạc. Nó biểu thị "phần thân" hoặc nguồn trung tâm của hoạt động, minh họa cách 胴 có thể mở rộng ý nghĩa của nó đến cốt lõi của một tổ chức.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Thật thú vị, 胴 không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc Nhật) được sử dụng phổ biến hoặc thực tế như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù bạn có thể tìm thấy những trường hợp hiếm hoi trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành liên kết nó với các cách đọc như 'からだ' hoặc 'み', nhưng chúng không phải là một phần của từ vựng hàng ngày hoặc chương trình giáo dục tiêu chuẩn. Ý nghĩa của kanji này hầu như chỉ được thể hiện thông qua On'yomi ドウ (DŌ) của nó khi tạo thành các từ ghép. Điều này làm nổi bật cách một số kanji chủ yếu hoạt động trong các từ ghép bằng cách sử dụng cách đọc gốc Trung Quốc của chúng, thay vì là các từ tiếng Nhật độc lập.

Các từ và từ ghép phổ biến

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét một số ứng dụng thực tế của 胴 thông qua các từ và từ ghép phổ biến. Bạn sẽ thấy ý nghĩa cốt lõi của nó là "thân" hoặc "phần chính của cơ thể" mở rộng ra các ngữ cảnh đa dạng, từ giải phẫu học và võ thuật đến các nhạc cụ.

  • Giải phẫu & Các bộ phận cơ thể nói chung:

  • 胴体どうたい (ĐỖNG THỂ - dōtai) — Thân; phần chính của cơ thể. Đây là một thuật ngữ rất trực tiếp và thường được sử dụng.

  • 胴長どうなが (ĐỖNG TRƯỜNG - dōnaga) — Thân dài; có thân dài. Thường được dùng để mô tả người hoặc động vật (ví dụ: 胴長短足どうながたんそく (ĐỖNG TRƯỜNG ĐOẢN TÚC) - thân dài, chân ngắn).

  • 胴囲どうい (ĐỖNG VI - dōi) — Số đo ngực; chu vi. Được sử dụng cho kích thước quần áo hoặc đánh giá y tế (ví dụ: 胴囲どういを測るはかる (ĐỖNG VI - TRẮC) - đo vòng ngực).

  • 胴震いどうぶるい (ĐỖNG CHẤN - dōburui) — Run rẩy toàn thân; rùng mình. Mô tả một phản ứng vật lý, thường là do sợ hãi hoặc phấn khích.

  • Quần áo & Trang bị:

  • 胴着どうぎ (ĐỖNG TRỨ - dōgi) — Đồng phục, đặc biệt là áo khoác hoặc phần trên cho các môn võ như Judo hoặc Kendo.

  • 胴衣どうい (ĐỖNG Y - dōi) — Áo ghi lê; áo giáp; một loại trang phục che phần thân. Tương tự như 胴着 nhưng có thể tổng quát hơn.

  • 胴抜きどうぬき (ĐỖNG BẠT - dō-nuki) — Không tay (quần áo). Theo nghĩa đen là "bỏ thân," ngụ ý việc loại bỏ tay áo khỏi phần chính của một bộ quần áo (ví dụ: 胴抜きどうぬき半纏はんてん (ĐỖNG BẠT BÁN TRIỀN) - áo khoác happi không tay).

  • Thể thao & Võ thuật:

  • 胴上げどうあげ (ĐỖNG THƯỢNG - dōage) — Nâng người lên ăn mừng (bằng cách giữ phần thân). Một cách phổ biến để ăn mừng chiến thắng, đặc biệt là đối với huấn luyện viên hoặc cầu thủ ngôi sao.

  • 胴斬りどうぎり (ĐỖNG CHẢM - dōgiri) — Một thuật ngữ lịch sử chỉ việc chém xuyên qua phần thân; một kỹ thuật kiếm cụ thể trong một số môn võ.

  • Đối tượng & Khái niệm trừu tượng:

  • 胴鳴りどうなり (ĐỖNG MINH - dōnari) — Cộng hưởng thân; âm thanh được tạo ra bởi thân của một nhạc cụ dây (như guitar hoặc violin).

  • 胴太鼓どうだいこ (ĐỖNG THÁI CỔ - dōdaiko) — Trống thùng. Ở đây, 胴 đề cập đến phần thân hình trụ chính của trống.

  • 胴間声どうまごえ (ĐỖNG GIAN THANH - dōmagoe) — Giọng nói trầm, vang. Ngụ ý một giọng nói vang vọng từ "thân" hoặc ngực (ví dụ: 彼は胴間声どうまごえの持ち主もちぬし (BỈ - ĐỖNG GIAN THANH - TRÌ CHỦ) - Anh ấy có một giọng nói trầm, vang).

Câu ví dụ

Ningen no dōtai wa atama to ashi no aida ni arimasu.

Thân (ĐỖNG THỂ) người (NHÂN GIAN) nằm giữa đầu (ĐẦU) và chân (TÚC).

Kendō no shiai de wa, dō e no kōgeki mo yukō desu.

Trong trận đấu (THÍ HỢP) Kendo (KIẾM ĐẠO), các đòn tấn công (CÔNG KÍCH) vào phần thân (ĐỖNG) cũng hợp lệ (HỮU HIỆU).

Kanojo wa dōnaga de, ashi ga mijikai no ga sukoshi ki ni narimasu.

Cô (BỈ NỮ) ấy có thân dài (ĐỖNG TRƯỜNG) và hơi tự ti (KHÍ) về đôi chân (TÚC) ngắn (ĐOẢN) của mình.

Butai de dōburui shimashita ga, nantoka utai kirimashita.

Tôi đã run rẩy (ĐỖNG CHẤN) trên sân khấu (VŨ ĐÀI), nhưng bằng cách nào đó tôi đã hát (CA) xong.

Kabin no dōtai ni utsukushii moyō ga egakarete imasu.

Một hoa văn (MÔ DẠNG) đẹp (MỸ) được vẽ (MIÊU) trên thân (ĐỖNG THỂ) bình hoa (HOA BÌNH).

Yūshō chīmu wa kantoku o dōage shite shōri o iwatta.

Đội chiến thắng (ƯU THẮNG) đã ăn mừng (CHÚC) chiến thắng (THẮNG LỢI) bằng cách nâng (ĐỖNG THƯỢNG) huấn luyện viên (GIÁM ĐỐC) của họ lên (bằng phần thân).

Gakki no dōnari ga yoi to, yori yutakana neiro ga demasu.

Nếu cộng hưởng thân (ĐỖNG MINH) của một nhạc cụ (NHẠC KHÍ) tốt (LƯƠNG), nó sẽ tạo ra (XUẤT) âm sắc (ÂM SẮC) phong phú (PHONG) hơn.

Kanojo wa keiko no tame ni atarashii dōgi o kōnyū shimashita.

Cô (BỈ NỮ) ấy đã mua (CẤU NHẬP) một bộ đồng phục võ thuật (ĐỖNG TRỨ) mới (TÂN) để luyện tập (KÊ CỔ).

Jiko de kuruma no dōtai ga ōkiku sonshō shimashita.

Thân (ĐỖNG THỂ) xe (XA) bị hư hỏng (TỔN THƯƠNG) nặng (ĐẠI) trong vụ tai nạn (SỰ CỐ).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 胴 (ĐỖNG - torso), hãy phân tách nó thành các thành phần: ⺼ (bộ thủ thịt/cơ thể) và 同 (ĐỒNG - giống nhau/tương tự). Hãy hình dung "cơ thể" hoặc "thân" chính (được đại diện bởi ⺼) là phần trung tâm nơi tất cả các chi khác kết nối, làm cho nó trở thành cấu trúc thiết yếu "giống nhau" cho mọi người hoặc động vật (同). Cách khác, hãy hình dung một nhóm người đứng "cùng nhau" (同), và điều bạn thấy là tập hợp các "cơ thể" (⺼) của họ, đặc biệt tập trung vào phần thân của họ như khối trung tâm. Vì vậy, hãy nghĩ: "cùng (同) thịt (⺼) tạo thành phần thân (胴)." Câu chuyện hình ảnh này sẽ giúp bạn tiếp thu ý nghĩa và hình thức của kanji N1 này!

Các Kanji liên quan

  • (NHỤC - にく) — Đây là dạng gốc của bộ thủ ⺼ được tìm thấy trong 胴 (ĐỖNG). Nó có nghĩa rộng là "thịt" hoặc "xác thịt," và việc nhận ra mối liên hệ này củng cố rằng 胴 đề cập đến một bộ phận cơ thể vật lý.

  • (THỂ - からだ) — Một kanji rất phổ biến có nghĩa là "cơ thể." Mặc dù 胴 (ĐỖNG) đặc biệt đề cập đến phần thân hoặc mình, 体 là một thuật ngữ tổng quát hơn bao gồm toàn bộ hình thể vật lý của một người hoặc động vật.

  • (THÂN - み) — Một kanji phổ biến khác có nghĩa là "cơ thể" hoặc "bản thân." Tương tự như 体, nó là một thuật ngữ rộng hơn 胴 (ĐỖNG) và cũng có thể đề cập đến cá nhân hoặc bản thân. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 身長しんちょう (THÂN TRƯỜNG - chiều cao) hoặc 身体しんたい (THÂN THỂ - cơ thể).

  • (ĐỒNG - どう) — Thành phần ngữ âm của 胴 (ĐỖNG), có nghĩa là "giống nhau," "tương tự," hoặc "cùng nhau." Mặc dù vai trò của nó trong 胴 chủ yếu là ngữ âm, việc nhận biết nó giúp ích cho cả cách phát âm và ghi nhớ cấu trúc của kanji.

Share:

Bài viết liên quan