12345678910
10 strokes

脅 (HIẾP) — Đe dọa, Uy hiếp, Ngực

N1
On: キョウ
Kun: おびやかす、おどかす、おどし、おどる、おびえる、おどす
HV: Hiếp

Ý nghĩa

Kanji 脅 (HIẾP - kyō, obiyakasu, odosu, obieru) có các ý nghĩa cốt lõi chủ yếu xoay quanh 'đe dọa,' 'hăm dọa,' 'cưỡng ép,''tống tiền.' Thú vị thay, nó cũng chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể: 'ngực,' 'xương sườn,' hoặc 'bên sườn.' Bản chất kép này — bao gồm cả một hành động và một bộ phận cơ thể — bắt nguồn từ từ nguyên hấp dẫn của nó.

Về mặt hình ảnh, 脅 (HIẾP) được cấu tạo từ hai thành phần chính. Thành phần bên trái, 月 (NGUYỆT - gatsu hoặc getsu), thực chất là bộ 肉 (NHỤC - niku), có nghĩa là 'thịt' hoặc 'bắp thịt.' Nó thường xuất hiện dưới dạng nén này khi nằm ở phía bên trái của một kanji. Bộ 'thịt' này liên kết rõ ràng kanji với cơ thể vật lý. Thành phần bên phải, 劦 (HIỆP - kyō), ban đầu mô tả 'ba lực lượng hợp nhất' hoặc 'sức mạnh.' Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 脅 (HIẾP), nó chủ yếu có chức năng là một thành phần ngữ âm. Nó cũng mang trọng lượng ngữ nghĩa, liên quan đến sự cưỡng ép hoặc vũ lực. Các diễn giải cổ xưa đôi khi cho thấy một người cầm vũ khí dí vào sườn người khác, tượng trưng cho mối đe dọa vật lý trực tiếp hoặc áp lực lên cơ thể.

Sự kết hợp này giữa 'thịt/cơ thể' (月 - NGUYỆT/NHỤC) và 'lực lượng/cưỡng ép' (劦 - HIỆP) đã truyền tải một cách hiệu quả ý nghĩa 'đe dọa' hoặc 'hăm dọa' ai đó, thường ngụ ý áp lực về thể chất hoặc tâm lý. Ý nghĩa bộ phận cơ thể, 'ngực' hoặc 'bên sườn' — đặc biệt là vùng xung quanh xương sườn — là một cách giải thích trực tiếp hơn. Nó gợi ý bộ 'thịt' đang bị tác động, hoặc đơn giản là chỉ khu vực giải phẫu cụ thể đó. Là một Jōyō Kanji, 脅 (HIẾP) thường được giới thiệu ở trường trung học cơ sở (tương đương Lớp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản) và rất quan trọng cho trình độ JLPT N1. Nó bao gồm 10 nét.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi của 脅 (HIẾP), có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung, là キョウ (KYŌ). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 脅 (HIẾP) là một phần của các từ ghép (熟語, 熟語じゅくご), thường truyền tải các khái niệm trang trọng hoặc trừu tượng hơn về mối đe dọa, sự uy hiếp, hoặc sự cưỡng ép. Nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết đối với người học tiếng Nhật nâng cao.

  • 脅威きょうい (HIẾP UY - kyōi) — Từ ghép này có nghĩa là 'mối đe dọa' hoặc 'sự uy hiếp,' thường dùng để chỉ một thế lực hoặc tình huống nguy hiểm. Ví dụ, 自然災害しぜんさいがい人類じんるいにとって脅威きょういである (Shizen saigai wa jinrui ni totte kyōi de aru — Thiên tai là một mối đe dọa đối với nhân loại).
  • 脅迫きょうはく (HIẾP BÁCH - kyōhaku) — Có nghĩa là 'sự cưỡng ép,' 'tống tiền,' hoặc 'sự hăm dọa,' thuật ngữ này ngụ ý ép buộc ai đó làm điều gì đó trái với ý muốn của họ thông qua các mối đe dọa. Một ví dụ là 脅迫きょうはくくっする (kyōhaku ni kussuru — nhượng bộ trước sự cưỡng ép).
  • 脅迫観念きょうはくかんねん (HIẾP BÁCH QUAN NIỆM - kyōhaku kannen) — Thuật ngữ chuyên biệt này dùng để chỉ một 'nỗi ám ảnh' hoặc 'ý tưởng cố định,' thường mang ý nghĩa tiêu cực, giống như những suy nghĩ ám ảnh cưỡng chế gây cảm giác đe dọa đến sự bình yên trong tâm trí.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 脅 (HIẾP) là các động từ và danh từ tiếng Nhật bản địa. Chúng mang đến cách diễn đạt trực tiếp và tinh tế hơn về ý nghĩa của kanji trong các ngữ cảnh hàng ngày. Những cách đọc này thường đi kèm với okurigana (送り仮名), phần hiragana nối phía sau để hoàn chỉnh từ.

  • 脅かすおびやかす (obiyakasu) — Một ngoại động từ (transitive verb) có nghĩa là 'đe dọa,' 'gây nguy hiểm,' hoặc 'làm tổn hại.' Nó thường áp dụng cho các khái niệm trừu tượng hoặc các trạng thái hiện có, như hòa bình, an toàn, hoặc sinh kế. Ví dụ: 平和へいわおびやかす (heiwa o obiyakasu — đe dọa hòa bình).
  • 脅かすおどかす (odokasu) — Một ngoại động từ khác, có nghĩa là 'làm giật mình,' 'làm ngạc nhiên,' 'hù dọa,' hoặc 'làm ai đó sợ hãi.' Điều này thường ngụ ý một hành động đột ngột, gây giật mình. Ví dụ: 子供こどもおどかす (kodomo o odokasu — hù dọa một đứa trẻ).
  • 脅すおどす (odosu) — Một ngoại động từ có nghĩa là 'đe dọa,' 'uy hiếp,' hoặc 'hăm dọa.' Đây là một động từ mạnh chỉ nỗ lực cố ý nhằm cưỡng ép hoặc gieo rắc nỗi sợ hãi. Ví dụ: 相手あいておどす (aite o odosu — đe dọa đối thủ).
  • 脅えるおびえる (obieru) — Một nội động từ (intransitive verb) có nghĩa là 'bị hoảng sợ,' 'bị sợ hãi,' hoặc 'bị khiếp sợ.' Điều này mô tả trạng thái cảm xúc sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: 恐怖きょうふおびえる (kyōfu ni obieru — bị khiếp sợ bởi nỗi kinh hoàng).
  • 脅しおどし (odoshi) — Dạng danh từ của 'đe dọa,' có nghĩa là 'sự đe dọa,' 'sự hăm dọa,' hoặc 'sự hù dọa.' Ví dụ: たんなるおどし (tannaru odoshi — một lời đe dọa đơn thuần).

Từ và từ ghép thông dụng

Để thực sự hiểu 脅 (HIẾP), điều quan trọng là phải nhận ra các ứng dụng đa dạng của nó trong các từ ghép và cụm từ thông dụng. Những ví dụ này minh họa sự linh hoạt của kanji, bao gồm các khái niệm về mối đe dọa, sự hăm dọa và nỗi sợ hãi, bên cạnh cách sử dụng ít phổ biến hơn liên quan đến các bộ phận cơ thể.

Các từ liên quan đến Đe dọa & Hăm dọa:

  • 脅威きょうい (HIẾP UY - kyōi) — mối đe dọa, sự uy hiếp, nguy hiểm. Chẳng hạn, かく兵器へいき脅威きょうい (kaku heiki no kyōi — mối đe dọa của vũ khí hạt nhân).
  • 脅迫きょうはく (HIẾP BÁCH - kyōhaku) — sự cưỡng ép, tống tiền, hăm dọa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hình sự.
  • 脅迫状きょうはくじょう (HIẾP BÁCH TRẠNG - kyōhakujō) — thư tống tiền, thư đe dọa. Một loại hình giao tiếp đe dọa cụ thể.
  • 脅迫観念きょうはくかんねん (HIẾP BÁCH QUAN NIỆM - kyōhaku kannen) — một ý tưởng cố định, nỗi ám ảnh; thường dùng để chỉ những ý nghĩ xâm nhập trong ngữ cảnh tâm lý.
  • 脅かすおびやかす (obiyakasu) — đe dọa, gây nguy hiểm, làm tổn hại. Dạng này nhấn mạnh hành động đặt cái gì đó vào tình thế rủi ro, ví dụ như 生命せいめいおびやかす (seimei o obiyakasu — gây nguy hiểm đến tính mạng).
  • 脅すおどす (odosu) — đe dọa, hăm dọa, uy hiếp. Động từ này ngụ ý một mối đe dọa trực tiếp và có chủ ý đối với một người hoặc thực thể, ví dụ: 警官けいかんおどす (keikan o odosu — đe dọa một cảnh sát).
  • 脅しおどし (odoshi) — sự đe dọa, sự hăm dọa (danh từ). Có thể được sử dụng độc lập hoặc trong các từ ghép như 脅し文句おどしもんく (odoshi monku — những lời đe dọa).
  • 脅しつけるおどしつける (odoshitsukeru) — đe dọa liên tục, dọa dẫm. Tăng cường độ cho hành động đe dọa.
  • 脅し取るおどしとる (odoshitoru) — tống tiền, chiếm đoạt bằng cách đe dọa. Mô tả hành vi chiếm đoạt thứ gì đó thông qua sự hăm dọa.

Các từ liên quan đến Nỗi sợ hãi & Bị đe dọa:

  • 脅えるおびえる (obieru) — bị hoảng sợ, bị sợ hãi, bị khiếp sợ. Nội động từ này mô tả trạng thái cảm thấy sợ hãi.
  • 脅えおびえ (obie) — sự hoảng sợ, nỗi kinh hoàng (danh từ). Dạng danh từ của cảm giác sợ hãi.

Các từ liên quan đến Bộ phận cơ thể (ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày hiện đại):

  • 胸脅きょうきょう (HUNG HIẾP - kyōkyō) — một thuật ngữ cổ hoặc y học dùng để chỉ ngực và xương sườn.
  • 脅下きょうか (HIẾP HẠ - kyōka) — cũng là một thuật ngữ y học, có nghĩa là 'dưới xương sườn' hoặc 'vùng hạ sườn.'

Câu ví dụ

Hanzairitsu no jōshō wa kōkyō no anzen o obiyakashite iru.

Tỷ lệ tội phạm gia tăng đang đe dọa an toàn công cộng.

Kare wa kyōhakujō o tsukatte kane o odoshitorō to shita.

Anh ta đã cố gắng tống tiền bằng cách sử dụng một lá thư đe dọa.

Totsuzen no ōkina oto ni kodomo wa obiete ita.

Đứa trẻ đã hoảng sợ bởi tiếng ồn lớn đột ngột.

Kara no kotoba de tanin o odoshite wa ikemasen.

Bạn không được đe dọa người khác bằng những lời lẽ suông.

Kankyō hakai wa watashitachi no mirai ni totte shinkoku na kyōi desu.

Sự hủy hoại môi trường là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với tương lai của chúng ta.

Kanojo wa kare no surudoi manazashi ni obiyakasareta.

Cô ấy bị hăm dọa bởi ánh mắt sắc bén của anh ta.

Yūkaihan wa minoshirokin no tame ni kazoku o odoshita.

Kẻ bắt cóc đã đe dọa gia đình để đòi tiền chuộc.

Odosareru no wa suki de wa arimasen. Totemo fuan ni narimasu.

Tôi không thích bị đe dọa; điều đó khiến tôi cảm thấy rất bất an.

Keizaiteki na fukyō ni yotte, sono kaisha no shōrai ga obiyakasareta.

Tương lai của công ty đã bị đe dọa bởi suy thoái kinh tế.

Kare wa mienai teki ni obiyakasare, taezu kyōfu no naka de ikite ita.

Anh ta sống trong nỗi sợ hãi triền miên, bị đe dọa bởi một kẻ thù vô hình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hiệu quả kanji 脅 (HIẾP), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 月 (NHỤC - nikuzuki), ban đầu đại diện cho 'thịt' hoặc 'cơ thể.' Thành phần bên phải, 劦 (HIỆP), có thể được coi là 'sức mạnh' hoặc 'sự cưỡng ép' (nó trông hơi giống ba ký tự '力' (LỰC) ghép lại, hoặc có thể là một vũ khí đơn giản). Vì vậy, hãy tưởng tượng ai đó dùng 'sức mạnh' của họ để ép vào 'cơ thể' hoặc 'thịt' của người khác (cụ thể là sườn hoặc ngực) để 'đe dọa' hoặc 'hăm dọa' họ. Hành động vật lý tác động lên cơ thể liên kết sống động với ý nghĩa đe dọa và chính bộ phận cơ thể đó. Ngoài ra, hãy tưởng tượng mặt trăng (月 - NGUYỆT) đang bị đe dọa bởi một thế lực bí ẩn (劦 - HIỆP) trên bầu trời đêm, tạo ra một 'mối đe dọa.' Sự kết hợp sống động này có thể giúp bạn nhớ cả hành động đe dọa và ngữ cảnh về cơ thể.

Kanji liên quan

  • (UY - い) — Kanji này có nghĩa là 'phẩm giá,' 'sự uy hiếp,' hoặc 'quyền lực.' Nó có mối liên hệ khái niệm với 脅 (HIẾP) về mặt gây ảnh hưởng hoặc quyền lực, thường với một cảm giác đe dọa tiềm ẩn, như thấy trong từ ghép 脅威きょうい (HIẾP UY - mối đe dọa, sự uy hiếp).
  • はく (BÁCH - はく) — Có nghĩa là 'thúc giục,' 'ép buộc,' hoặc 'cưỡng chế,' 迫 (BÁCH) có liên quan chặt chẽ đến khía cạnh cưỡng ép của 脅 (HIẾP). Ví dụ, 脅迫きょうはく (HIẾP BÁCH - sự cưỡng ép) kết hợp trực tiếp hai kanji này, làm nổi bật hành động ép buộc ai đó làm gì đó.
  • こわ (BỐ - こわ) — Có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'kinh khủng,' kanji này mô tả cảm xúc thường được gây ra bởi một mối đe dọa. Trong khi 脅 (HIẾP) là hành động đe dọa, 怖 (BỐ) là cảm giác sợ hãi, có thể là kết quả của việc bị おびえる (obieru - sợ hãi).
  • むね (HUNG - むね) — Trực tiếp có nghĩa là 'ngực' hoặc 'vú,' 胸 (HUNG) liên quan đến một trong những ý nghĩa phụ của 脅 (HIẾP), cũng có thể chỉ vùng sườn hoặc ngực của cơ thể. Cả hai kanji đều nổi bật với bộ 'thịt' (月 - NGUYỆT/NHỤC).
  • おそ (KHỦNG - おそ) — Cũng có nghĩa là 'sợ hãi,' 'khiếp sợ,' hoặc 'kinh hoàng,' 恐 (KHỦNG) là một thuật ngữ rộng hơn cho cảm xúc sợ hãi, tương tự như 怖 (BỐ). Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sợ hãi hoặc kinh sợ, đôi khi là về một điều gì đó đáng sợ hoặc mạnh mẽ.
Share:

Bài viết liên quan