Ý nghĩa
昔 có nghĩa là ngày xưa, thời xa xưa, hoặc ngày xửa ngày xưa. Chữ này chỉ một khoảng thời gian xa trong quá khứ — vượt ra ngoài ký ức của người còn sống — và mang theo một sắc thái ấm áp, hoài niệm. Trong tiếng Nhật hàng ngày, cách đọc mà người học gặp đầu tiên là むかし, xuất hiện trong truyện cổ tích, tường thuật lịch sử, và cả hội thoại thông thường.
Về mặt từ nguyên, 昔 là một chữ hội ý. Thành phần phía dưới là 日 (mặt trời, ngày), gắn nó với ý niệm thời gian. Phần trên giống 廿 (hai mươi) và gợi lên một số lượng lớn. Kết quả: hình ảnh của rất nhiều, rất nhiều ngày chồng chất lên nhau — nhiều đến mức thuộc về một thời đại xa xăm. Một số học giả đọc phần trên là thịt khô phơi nắng, càng củng cố ý niệm về thứ gì đó đã lâu đời và qua đi từ lâu.
昔 có 8 nét và nằm trong danh sách Joyo kanji lớp 3 — trẻ em Nhật học chữ này ở năm thứ ba tiểu học. Bộ thủ của nó là 日 (mặt trời/ngày), phù hợp với một chữ xây dựng xung quanh ý niệm thời gian trôi qua. Ở trình độ N3, hãy chú ý âm on'yomi trong văn viết trang trọng và むかし trong lời nói hàng ngày.
Về mặt văn hóa, 昔 ăn sâu vào lòng người. むかしむかし — "ngày xửa ngày xưa" — mở đầu hầu hết mọi truyện cổ tích Nhật Bản, tương đương trực tiếp với "once upon a time" trong tiếng Anh. Nếu bạn từng nghe ông bà người Nhật kể chuyện hoặc xem anime cổ điển, bạn đã gặp chữ này rồi.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
昔 có hai on'yomi: セキ (SEKI) và シャク (SHAKU). Cả hai đều bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, văn học, hoặc cổ điển. Bạn sẽ không nghe chúng trong hội thoại hàng ngày, nhưng chúng rất cần thiết trong văn xuôi trang trọng và các cụm từ cố định.
セキ (SEKI) là âm phổ biến hơn trong hai âm. Nó xuất hiện trong các cụm từ mang văn phong trang trọng hoặc văn học:
- 昔日 (sekijitsu) — ngày tháng xưa, những ngày đã qua; cách diễn đạt văn viết trang trọng gợi lên quá khứ với sắc thái tao nhã hoặc trịnh trọng
- 往昔 (ouseki) — thời cổ đại, thuở xa xưa; từ ghép văn học kết hợp 往 (đi, đã qua) và 昔 để nhấn mạnh khoảng cách thời gian
- 昔年 (sekinen) — những năm tháng xưa, năm tháng của ngày cũ; dùng trong văn viết trang trọng để chỉ một giai đoạn trước đó trong cuộc đời hoặc lịch sử
シャク (SHAKU) rất hiếm và cổ xưa — không xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày. Bạn chỉ gặp nó trong văn bản cổ điển hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Với N3, chỉ cần biết nó tồn tại là đủ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
むかし (mukashi) là kun'yomi, và là cách đọc bạn sẽ gặp thường xuyên hơn nhiều. Đây là từ thuần Nhật mang cảm giác ấm áp, thân thuộc — xuất hiện tự nhiên cả trong sách thiếu nhi lẫn bài xã luận báo chí.
- 昔 (mukashi) — ngày xưa, thời xa xưa; dùng cả làm trạng từ lẫn danh từ
- 大昔 (oomukashi) — thời cổ đại, quá khứ rất xa xưa; 大 (lớn) khuếch đại thêm khoảng cách thời gian
- 昔話 (mukashibanashi) — truyện cổ tích, chuyện ngày xưa; từ ghép mang tính biểu tượng nhất, chỉ những câu chuyện truyền thống Nhật Bản được truyền từ đời này sang đời khác
Từ thường gặp & Từ ghép
昔 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Biểu đạt về quá khứ:
- 昔 (mukashi) — ngày xưa, thời xa xưa
- 大昔 (oomukashi) — thời cổ đại, từ rất lâu về trước
- 昔日 (sekijitsu) — ngày tháng xưa (trang trọng/văn học)
- 昔年 (sekinen) — những năm tháng xưa (trang trọng)
- 往昔 (ouseki) — thời xa xưa, thuở ngày xưa (văn học)
Đối chiếu xưa và nay:
- 今昔 (konjaku) — xưa và nay, quá khứ và hiện tại; xuất hiện trong cụm từ cố định 今昔の感 (konjaku no kan), dùng khi điều gì đó khiến bạn cảm nhận được sự thay đổi lớn theo thời gian
Câu chuyện, phong cách, và tính cách:
- 昔話 (mukashibanashi) — truyện cổ tích, câu chuyện truyền thống xưa
- 昔風 (mukashifuu) — phong cách cũ, kiểu dáng hoài cổ
- 昔気質 (mukashikatagi) — tinh thần xưa cũ, giá trị truyền thống; mô tả người bám chặt vào lối sống của ngày xưa
Con người và các mối quan hệ:
- 昔なじみ (mukashinajimi) — bạn cũ; người từ thuở xa xưa vẫn còn gắn bó
Câu ví dụ
昔、この村には大きな木があった。
Mukashi, kono mura ni wa ookina ki ga atta.
Ngày xưa, trong ngôi làng này có một cây to.
昔むかし、あるところにおじいさんとおばあさんがいました。
Mukashi mukashi, aru tokoro ni ojiisan to obaasan ga imashita.
Ngày xửa ngày xưa, ở một nơi nọ, có một ông lão và một bà lão cùng sinh sống.
昔の写真を見ると、懐かしい気持ちになる。
Mukashi no shashin wo miru to, natsukashii kimochi ni naru.
Khi nhìn lại những bức ảnh cũ, lòng lại dâng lên cảm giác bâng khuâng hoài niệm.
彼女は昔からの友達です。
Kanojo wa mukashi kara no tomodachi desu.
Cô ấy là người bạn quen từ hồi xa xưa.
大昔、この土地は海だったそうだ。
Oomukashi, kono tochi wa umi datta sou da.
Nghe nói từ thời cổ đại, vùng đất này từng là biển.
子供のころ、祖母が昔話を聞かせてくれた。
Kodomo no koro, sobo ga mukashibanashi wo kikasete kureta.
Hồi còn nhỏ, bà nội hay kể chuyện cổ tích cho tôi nghe.
昔に比べて、生活がずいぶん変わった。
Mukashi ni kurabete, seikatsu ga zuibun kawatta.
So với ngày xưa, cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.
今昔の感がある。
Konjaku no kan ga aru.
Thật sự cảm nhận được sự đổi thay của thời cuộc.
祖父は昔気質の職人で、妥協しない人だった。
Sofu wa mukashikatagi no shokunin de, dakyou shinai hito datta.
Ông nội là một người thợ thủ công theo lối cũ — không bao giờ chịu thỏa hiệp.
昔はこのあたりに工場がたくさんあって、町はにぎやかだった。
Mukashi wa kono atari ni koujou ga takusan atte, machi wa nigiyaka datta.
Ngày xưa, khu vực này có rất nhiều nhà máy và thị trấn rất nhộn nhịp.
Mẹo ghi nhớ
Hãy bắt đầu từ nửa dưới: 日, mặt trời. Giờ hãy hình dung phần trên là một chồng bó khô dày — những cuộn giấy cũ xếp cao phía trên. Tất cả những lớp đó tượng trưng cho ngày qua ngày qua ngày tích lũy cho đến khi ta lạc vào miền quá khứ xa xăm. Đó là 昔.
Hoặc theo cách đơn giản hơn: hãy nhớ đến むかしむかし, cụm từ mở đầu mọi truyện cổ tích Nhật Bản. Hãy tưởng tượng một người bà ngồi bên chiếc đèn lồng giấy, khoanh tay, bắt đầu kể chuyện. Hình ảnh đó — ấm áp và vượt thời gian — chính là 昔.
Kanji liên quan
- 古 — cũ, cổ xưa (こ / ふる); chỉ đồ vật hay sự việc cũ theo tuổi tác, trong khi 昔 chỉ một khoảng thời gian; cả hai đều mang chủ đề về sự cổ xưa
- 旧 — cũ, nguyên trước (きゅう); xuất hiện trong các từ ghép trang trọng như 旧友 (bạn cũ) — mang tính khách quan hơn và ít hoài niệm hơn 昔
- 昨 — hôm qua, trước đó (さく); cùng bộ thủ 日 và liên quan đến thời gian, nhưng chỉ khoảng thời gian ngay trước đó thay vì quá khứ xa xăm
- 今 — bây giờ, hiện tại (こん / いま); từ đối lập tự nhiên của 昔, thường được ghép cùng trong 今昔 (konjaku — xưa và nay)
- 日 — mặt trời, ngày (にち / じつ / ひ / か); thành phần bộ thủ của 昔 và là gốc rễ kết nối nó với ý niệm thời gian