123456
6 strokes

米 — Gạo, nước Mỹ

N3
On: ベイ、マイ
Kun: こめ、よね
HV: MỄ

Ý nghĩa

Kanji mang hai nghĩa tưởng chừng không liên quan: gạo/lúanước Mỹ (America). Cả hai đều xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày — trên nhãn siêu thị, trong tiêu đề tin tức, và trong văn bản ngoại giao. Học thuộc chữ này, bạn sẽ nhận ra nó trong cả ba ngữ cảnh.

là một chữ tượng hình — hình viết mô phỏng một vật thể thực. Sáu nét tạo thành hình cây lúa nhìn từ trên xuống. Nét dọc ở giữa là thân cây. Một nét ngang cắt qua giữa. Bốn nét chéo tỏa ra xung quanh, như những hạt gạo hoặc bông lúa cúi xuống vì sức nặng của chính nó.

Nghĩa nước Mỹ đến từ cách mượn âm. Khi người Nhật cần phiên âm Amerika (アメリカ) bằng chữ Hán, họ chọn 米 vì âm bei — gần với âm "me" trong America. Cách viết tắt này được dùng mãi đến nay. Ngày nay 米 là chuẩn trong các từ ghép văn viết trang trọng: 日米 (Nhật-Mỹ), 欧米 (thế giới phương Tây), 米軍 (quân đội Mỹ).

là kanji lớp 2 với 6 nét. Chữ này tự mình là một bộ thủ (米部), xuất hiện trong các chữ phức tạp hơn liên quan đến ngũ cốc và thực phẩm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). 米 có hai âm on: ベイ và マイ.

ベイ (BEI) — Âm đọc chủ yếu. Dùng trong cả từ liên quan đến gạo lẫn — thường gặp hơn ở N3 — trong các từ ghép về nước Mỹ và quan hệ Mỹ.

  • 米国べいこく (beikoku) — Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (từ văn viết trang trọng)
  • 日米にちべい (nichibei) — Nhật-Mỹ (thương mại, ngoại giao)
  • 欧米おうべい (ōbei) — châu Âu và châu Mỹ; thế giới phương Tây

マイ (MAI) — Xuất hiện trong từ vựng liên quan đến gạo, đặc biệt các từ về xay xát và chất lượng hạt gạo.

  • 精米せいまい (seimai) — gạo đã xay xát; quá trình xay lúa
  • 白米はくまい (hakumai) — gạo trắng (lương thực hàng ngày của Nhật)
  • 玄米げんまい (genmai) — gạo lứt; chưa xay xát và giàu dinh dưỡng hơn

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho chữ này theo nghĩa tương đồng.

こめ (kome) — Từ thông dụng hàng ngày chỉ gạo sống chưa nấu. Đây là từ bạn dùng ở siêu thị hay trong bếp.

  • 米粒こめつぶ (kome-tsubu) — hạt gạo
  • 米作こめづくり (kome-zukuri) — canh tác lúa; trồng lúa
  • 新米しんまい (shinmai) — gạo vụ mới; nghĩa bóng là người mới vào nghề hoặc tân binh

よね (yone) — Âm đọc cổ, ít dùng trong hội thoại. Chủ yếu tìm thấy trong văn học và danh từ riêng.

  • よね (yone) — gạo (cổ ngữ/văn học)
  • Còn tồn tại trong địa danh: 米子よなご (Yonago, thành phố ở tỉnh Tottori)

Từ và Từ Ghép Thông Dụng

Thực phẩm và Nông nghiệp

  • 白米はくまい (hakumai) — gạo trắng; loại gạo ăn hàng ngày ở Nhật
  • 玄米げんまい (genmai) — gạo lứt; ít qua chế biến, giàu chất xơ hơn
  • 新米しんまい (shinmai) — gạo thu hoạch mới; cũng có nghĩa là người mới vào nghề
  • 精米せいまい (seimai) — gạo xay xát; quá trình đánh bóng tạo ra gạo trắng
  • 米粉こめこ (komeko) — bột gạo; dùng trong nấu ăn không gluten và các món ngọt truyền thống Nhật
  • 米作こめづくり (komezukuri) — canh tác lúa
  • 米粒こめつぶ (kometsubu) — hạt gạo

Địa lý và Chính trị

  • 米国べいこく (beikoku) — Hoa Kỳ (trang trọng)
  • 日米にちべい (nichibei) — Nhật-Mỹ
  • 欧米おうべい (ōbei) — châu Âu và châu Mỹ; phương Tây
  • 南米なんべい (nanbei) — Nam Mỹ
  • 北米ほくべい (hokubei) — Bắc Mỹ
  • 中米ちゅうべい (chūbei) — Trung Mỹ
  • 米軍べいぐん (beigun) — quân đội Mỹ

Câu Ví Dụ

Nihonjin wa mainichi kome wo tabemasu.

Người Nhật ăn cơm mỗi ngày.

Shinmai no shain wa mada shigoto ni narete imasen.

Nhân viên mới vẫn chưa quen với công việc.

Hakumai yori genmai no hō ga eiyō ga ōi to iwarete imasu.

Người ta nói rằng gạo lứt có nhiều dinh dưỡng hơn gạo trắng.

Nichibei kankei wa totemo jūyō desu.

Quan hệ Nhật-Mỹ rất quan trọng.

Sūpā de kome wo go-kiro kaimashita.

Tôi đã mua 5 kilogram gạo ở siêu thị.

Beikoku wa sekai de mottomo ōkina keizai no hitotsu desu.

Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Seimai shitate no kome wa totemo oishii desu.

Gạo vừa mới xay xát có hương vị tuyệt vời.

Kare wa nanbei kara kita ryūgakusei desu.

Anh ấy là du học sinh đến từ Nam Mỹ.

Komeko wo tsukatta pan wa guruten furī nanode ninki ga arimasu.

Bánh mì làm từ bột gạo được ưa chuộng vì không chứa gluten.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy hình dung như một cây lúa nhìn thẳng từ trên xuống. Nét dọc là thân cây. Nét ngang là mặt đất. Bốn nét chéo tỏa ra xung quanh — những hạt lúa vươn về mọi hướng.

Về nghĩa "nước Mỹ": Nhật Bản mượn 米 cho âm me trong Amerika. Một cách nhớ cả hai nghĩa: lúa gạo nuôi sống nước Nhật; nước Mỹ giao thương với Nhật. Một chữ, hai nguồn sinh dưỡng.

Kanji Liên Quan

  • — bột, phấn; được xây dựng trên bộ thủ 米, biểu thị thứ gì đó chế biến từ ngũ cốc (ví dụ: 米粉)
  • — hạt, viên; cũng dùng bộ 米, chỉ các vật nhỏ tròn như hạt gạo
  • — sợi chỉ; trông giống 米 về mặt hình thức, cũng là chữ tượng hình với các nét tỏa ra — nên so sánh trực tiếp hai chữ
  • — cây; có cấu trúc chữ thập giống 米, nhưng các nét chéo nằm thấp hơn — dễ nhầm lẫn với người mới học
  • — ngũ cốc, hạt; phạm trù rộng hơn bao gồm gạo, lúa mì và các cây lương thực khác
Share:

Bài viết liên quan