12345678
8 strokes

抵 (ĐỂ) — Chống lại, Cản trở, Đạt đến

N1
On: テイ
Kun: とど-まる、とど-める、あ-たる、ふれる
HV: ĐỂ

Ý nghĩa

Hán tự N1 抵 (テイtei) (ĐỂ) có nhiều ý nghĩa xoay quanh sự tiếp xúc, đối lập và đạt tới. Ngày nay, các cách giải thích chính của nó bao gồm 'chống lại,' 'đối lập,' 'mâu thuẫn,' 'đạt tới,' 'đánh/va chạm,' và 'chạm vào.' Mặc dù bao hàm nhiều khái niệm, ý tưởng cốt lõi về sự tham gia hoặc tương tác tích cực là nền tảng cho mọi cách sử dụng của nó.

Về mặt từ nguyên, 抵 là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp bộ 扌 (てへんtehen) (THỦ, bộ tay), đại diện cho 'bàn tay,' với 氐 (テイtei) (ĐÊ) làm thành phần ngữ âm. Bản thân thành phần 氐 (ĐÊ) trong lịch sử có nghĩa là 'nền tảng,' 'cơ sở,' hoặc 'hạ xuống đáy.' Khi kết hợp với bộ 'tay,' nó gợi mạnh ý nghĩa sử dụng bàn tay để tương tác vật lý. Điều này bao gồm các hành động như đẩy lùi một vật gì đó để kháng cự, đánh, hoặc vươn tay ra để chạm hoặc đạt đến một đích đến.

Về mặt trực quan, phía bên trái, 扌 (THỦ), chỉ các hành động liên quan đến bàn tay hoặc nỗ lực vật lý. Phía bên phải, 氐 (ĐÊ), cung cấp âm オンon-yomi テイtei và tinh tế củng cố ý tưởng về sự tiếp xúc hoặc đạt đến một 'nền tảng' hoặc 'điểm.' Theo cách này, cấu trúc của chính hán tự truyền tải các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự tiếp xúc vật lý, đối lập hoặc đạt tới. Hán tự Jōyō này, với 9 nét, được dạy ở trường trung học (Lớp 9).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc オンon-yomi chính cho 抵 (ĐỂ) là テイtei. Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng liên quan đến sự kháng cự, xung đột hoặc thế chấp.

  • 抵抗ていこう (ĐỀ KHÁNG) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là 'sự kháng cự' hoặc 'sự đối lập.' Bạn sẽ thường thấy nó được sử dụng trong các ngữ cảnh từ kháng cự vật lý chống lại lực đến đối lập chính trị hoặc xã hội.
  • 抵触ていしょく (ĐỀ XÚC) — Có nghĩa là 'mâu thuẫn,' 'trái ngược,' hoặc 'vi phạm.' Nó mô tả các tình huống khi một điều gì đó đi ngược lại điều khác, chẳng hạn như luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận.
  • 抵当ていとう (ĐỀ ĐƯƠNG) — Có nghĩa là 'thế chấp' hoặc 'tài sản thế chấp.' Thuật ngữ này đề cập đến thứ được cam kết làm bảo đảm cho một khoản vay, nhấn mạnh ý tưởng về sự tương đương hoặc bảo đảm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Mặc dù 抵 (ĐỂ) có một số cách đọc クンkun-yomi, chúng thường ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn sẽ thường thấy chúng trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh văn học cụ thể, ít thường xuyên hơn nhiều so với các từ ghép đọc theo オンon-yomi. Đối với người học hiện đại, việc tập trung vào cách đọc オンon-yomi thường thực tế hơn. Tuy nhiên, việc nhận biết các cách đọc bản địa này cung cấp một sự hiểu biết đầy đủ hơn về hán tự.

  • とどとど-まる (todomarutodomaru) — Dừng lại, ở lại. Cách đọc này thể hiện ý tưởng về việc ngừng lại hoặc ở lại một nơi cụ thể. Mặc dù không phổ biến ngày nay, bạn có thể gặp nó trong các cách diễn đạt như:

  • あしとどまる (ashi ga todomaru) — Dừng chân (ví dụ: dừng lại đột ngột, thường trong văn học cổ).

  • こころとどまる (kokoro ga todomaru) — Ở lại trong trái tim (ví dụ: một ký ức đọng lại).

  • とどとど-める (todomerutodomeru) — Dừng lại (tha động từ), giữ lại, duy trì. Đây là dạng tha động từ của とどまるtodomaru, ngụ ý chủ động khiến thứ gì đó dừng lại hoặc giữ nó ở vị trí. Các ví dụ bao gồm:

  • とどめる (te o todomeru) — Dừng tay (ví dụ: ngừng một hành động).

  • いきとどめる (iki o todomeru) — Nín thở.

  • -たる (ataruataru) — Đánh, va chạm, tương đương với. Cách đọc này truyền tải việc tiếp xúc trực tiếp hoặc khớp với một cái gì đó, mặc dù việc sử dụng nó với 抵 (ĐỂ) hiện nay rất hiếm. Các ví dụ lịch sử:

  • 目標もくひょうたる (mokuhyō ni ataru) — Đạt mục tiêu.

  • 太陽たいようたる (taiō ni ataru) — Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

  • -れる (furerufureru) — Chạm, cảm nhận. Cách đọc này nhấn mạnh sự tiếp xúc vật lý nhẹ nhàng. Bạn có thể thấy nó trong các ngữ cảnh cổ hơn hoặc thơ ca như:

  • はだれる (hada ga fureru) — Da chạm vào.

  • れる (te o fureru) — Tay chạm vào.

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự 抵 (ĐỂ) xuất hiện trong nhiều từ vựng cấp độ N1 quan trọng, chủ yếu là một phần của các từ ghép đọc theo オンon-yomi. Chúng rất cần thiết để nắm vững tiếng Nhật nâng cao trong các lĩnh vực khác nhau.

Sự kháng cự và đối lập

  • 抵抗ていこう (ĐỀ KHÁNG) — Sự kháng cự, đối lập, bất tuân. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức đối lập khác nhau, từ vật lý đến ý thức hệ.
  • 抵抗力ていこうりょく (ĐỀ KHÁNG LỰC) — Sức đề kháng, khả năng miễn dịch. Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các ngữ cảnh sinh học hoặc vật lý, chẳng hạn như khả năng miễn dịch với bệnh tật.
  • 抵抗運動ていこううんどう (ĐỀ KHÁNG VẬN ĐỘNG) — Phong trào kháng chiến. Mô tả các nhóm có tổ chức chống lại một chính quyền hoặc sự chiếm đóng.
  • 抵抗器ていこうき (ĐỀ KHÁNG KHÍ) — Điện trở (một linh kiện điện tử). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.

Mâu thuẫn và vi phạm

  • 抵触ていしょく (ĐỀ XÚC) — Mâu thuẫn, trái ngược, vi phạm, xâm phạm. Thuật ngữ này áp dụng khi một điều gì đó đi ngược lại các quy tắc, luật pháp hoặc kỳ vọng.
  • 抵触事件ていしょくじけん (ĐỀ XÚC SỰ KIỆN) — Một trường hợp mâu thuẫn hoặc vi phạm. Đây là một thuật ngữ pháp lý hoặc trang trọng.

Tài chính và Thế chấp

  • 抵当ていとう (ĐỀ ĐƯƠNG) — Thế chấp, tài sản thế chấp, bảo đảm. Đề cập đến tài sản được sử dụng để bảo đảm một khoản vay.
  • 抵当権ていとうけん (ĐỀ ĐƯƠNG QUYỀN) — Quyền thế chấp, quyền cầm giữ. Điều này biểu thị quyền pháp lý đối với tài sản làm bảo đảm cho một khoản nợ.
  • 抵当物ていとうぶつ (ĐỀ ĐƯƠNG VẬT) — Vật phẩm thế chấp, tài sản thế chấp. Điều này đề cập đến vật phẩm hoặc tài sản thực tế được sử dụng làm tài sản thế chấp.
  • 抵当流れていとうながれ (ĐỀ ĐƯƠNG LƯU) — Xiết nợ thế chấp. Điều này mô tả quá trình tài sản thế chấp bị tịch thu.

Đạt tới và Đến nơi

  • 抵達ていたつ (ĐỀ ĐẠT) — Sự đến, đạt tới (một đích đến). Đây là một cách nói 'đến' trang trọng hoặc văn học hơn.
  • 抵着ていちゃく (ĐỀ TRỨ) — Sự bám chặt, dính chặt (vào một điểm hoặc ý tưởng), ổn định. Nó có thể đề cập đến một ý tưởng được chấp nhận hoặc một điều gì đó trở nên cố định.

Ví dụ câu

Kare wa futō na yōkyū ni teikō shita.

Anh ấy đã kháng cự lại yêu cầu bất công.

Kono kōi wa hōritsu ni teishoku suru kanōsei ga aru.

Hành vi này có thể vi phạm pháp luật.

Seifu e no teikō undō ga zenkoku ni hiromatta.

Phong trào kháng chiến chống chính phủ đã lan rộng khắp cả nước.

Teitō o kunde ie o kōnyū shita.

Tôi đã mua một căn nhà bằng cách thế chấp.

Kaze ni tai suru teikōryoku o tsuketai.

Tôi muốn tăng cường sức đề kháng với cảm lạnh.

Karera wa mokuhyō to suru chiten ni teitatsu shita.

Họ đã đến được đích đến mục tiêu.

Sono keikaku wa genkōhō ni teishoku shinai yō, shinchō ni nerareta.

Kế hoạch đó đã được tinh chỉnh cẩn thận để không vi phạm luật hiện hành.

Kokoro no naka de tsuyoi teikō o kanjinagara mo, kare wa shiji ni shitagatta.

Dù cảm thấy sự kháng cự mạnh mẽ bên trong, anh ấy vẫn làm theo chỉ dẫn.

Teitōken no settei ni wa, senmonka no jogen ga hitsuyō desu.

Lời khuyên của chuyên gia là cần thiết để thiết lập quyền thế chấp.

Iryō bunya de wa, kōseibusshitsu e no saikin no teikōryoku ga mondai to natte iru.

Trong lĩnh vực y tế, sự kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn đang trở thành một vấn đề.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 抵 (ĐỂ), hãy tập trung vào hai thành phần của nó. Phía bên trái là 扌 (THỦ), bộ 'tay,' chỉ một hành động liên quan đến tay. Phía bên phải là 氐 (ĐÊ), cung cấp âm オンon-yomi テイtei và ban đầu có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'hạ xuống thấp.' Hãy tưởng tượng dùng tay (扌) để chống lại cái gì đó bằng cách đẩy nó trở lại nền tảng (氐) của nó. Ngoài ra, hãy nghĩ đến việc vươn tay ra để đạt tớichạm vào một điểm ở xa. Việc sử dụng tay chủ động này, tạo tiếp xúc hoặc chống lại một lực, thể hiện rõ ràng các ý nghĩa cốt lõi của 抵 (ĐỂ) là 'chống lại,' 'đối lập,' 'đánh,' hoặc 'đạt tới.'

Các hán tự liên quan

  • (KHÁNG) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'thách thức.' Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ ghép như 抵抗ていこう (kháng cự) cùng với 抵 (ĐỂ), củng cố ý nghĩa đối lập.
  • (XÚC) — Có nghĩa là 'chạm' hoặc 'cảm nhận.' Nó được tìm thấy trong 抵触ていしょく (mâu thuẫn, vi phạm), nơi nó thêm ý nghĩa về việc tiếp xúc không mong muốn hoặc vượt qua một ranh giới.
  • (ĐƯƠNG) — Hán tự này có nghĩa là 'đánh,' 'va chạm,' hoặc 'phù hợp.' Nó là một thành phần quan trọng trong 抵当teitō (thế chấp, tài sản thế chấp), gợi ý điều gì đó 'khớp' hoặc 'tương ứng' với giá trị của một khoản nợ.
  • (ĐẠT) — Có nghĩa là 'đạt tới,' 'đến nơi,' hoặc 'thành tựu.' Nó xuất hiện trong 抵達ていたつ (đến nơi, đạt tới), nhấn mạnh hành động thành công trong việc đến một đích đến.
  • (CỰ) — Hán tự này có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'bác bỏ.' Mặc dù không trực tiếp là một phần của từ ghép phổ biến với 抵 (ĐỂ), nó chia sẻ một liên kết khái niệm với 'kháng cự' và 'đối lập,' làm nổi bật sự từ chối chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó.
Share:

Bài viết liên quan