Ý nghĩa
振 có nghĩa là lắc, vẫy, xoay, hoặc vung. Phạm vi rất rộng: vẫy tay tạm biệt (手を振る), vung gậy bóng chày hết sức, lắc bình pha chế cocktail. Nó còn mang nghĩa trừu tượng — nhìn lại quá khứ (振り返る, nghĩa đen là "quay lại theo vòng cung") hay chuyển tiền ngân hàng (振込, chuyển khoản). Chuyển động vật lý lẫn bóng gió, chỉ một chữ.
Bên trái: 扌, bộ thủ — dạng rút gọn của 手 (THỦ - tay). Nó cho biết có liên quan đến tay. Bên phải: 辰, cung cấp âm đọc シン. Đứng riêng, 辰 là Chi thứ năm trong Địa Chi — Rồng trong lịch Trung Hoa, gắn với những vòng cung quét rộng và chuyển động mạnh mẽ. Hình ảnh đó rất phù hợp với 振.
振 có 10 nét và là kanji cấp 8, dạy ở cấp trung học thay vì tiểu học. Dù vậy, nó xuất hiện liên tục trong cuộc sống hàng ngày — màn hình ATM và ứng dụng ngân hàng (振込先), bình luận thể thao, giờ học vật lý (振動), và các cuộc trò chuyện thông thường về ngôn ngữ cơ thể (身振り).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Âm on'yomi là シン (SHIN), từ âm Hán zhèn. Nó xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép trang trọng, khoa học hoặc hành chính.
- 振動 (shindou) — rung động, dao động; bạn sẽ thấy trên cài đặt điện thoại dưới dạng "マナーモード(振動)"
- 振幅 (shinpuku) — biên độ; mức dao động tính từ tâm
- 振興 (shinkou) — xúc tiến, phát triển (ví dụ: 産業振興, xúc tiến công nghiệp)
- 不振 (fushin) — sa sút, hoạt động kém (ví dụ: 経済不振, suy thoái kinh tế)
- 共振 (kyoushin) — cộng hưởng; dao động đồng pha trong vật lý và âm học
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Âm kun'yomi xuất phát từ hệ thống động từ thuần Nhật, dùng khi 振 đứng một mình hoặc đứng đầu động từ ghép.
- ふ・る (fu·ru) — vẫy, lắc, vung; cũng dùng theo nghĩa bóng là từ chối ai đó về mặt tình cảm (ví dụ: 彼女に振られた, "Tôi bị từ chối")
- ふ・れる (fu·reru) — dạng tự động từ; đung đưa, lắc lư, lệch khỏi chuẩn (ví dụ: kim la bàn bị lệch)
- ふ・り (fu·ri) — dạng danh từ/liên kết; "cách vung", dùng làm tiền tố trong các động từ và danh từ ghép
Dạng ふり đặc biệt hữu dụng. 振り返る (nhìn lại, suy ngẫm), 振り向く (quay đầu lại), 振り込む (chuyển tiền). Hãy làm quen với ふり sớm — nó xuất hiện trong hàng chục cách diễn đạt thường ngày.
Từ & Từ ghép thông dụng
振 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của tiếng Nhật hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng được nhóm theo chủ đề.
Chuyển động vật lý & Khoa học
- 振動 (shindou) — rung động, chấn động
- 振幅 (shinpuku) — biên độ của sóng
- 共振 (kyoushin) — cộng hưởng, dao động đồng pha
- 一振り (hitofuri) — một nhát vung, một cái vẫy (kiếm hoặc đũa chỉ huy)
Tài chính & Hành chính
- 振込 (furikomi) — chuyển khoản ngân hàng; một trong những cách dùng phổ biến nhất của 振 trong cuộc sống hàng ngày
- 振込先 (furikomi saki) — tài khoản đích chuyển tiền, tài khoản người nhận
- 振出し (furidashi) — điểm xuất phát; cũng có nghĩa là phát hành séc hoặc giấy nợ
Chuyển động & Hướng
- 振り返る (furikaeru) — nhìn lại; suy ngẫm về các sự kiện trong quá khứ
- 振り向く (furimuku) — quay đầu, liếc nhìn ra sau
Hành vi & Cách cư xử
- 振舞い (furumai) — hành vi, cử chỉ; cách một người thể hiện bản thân
- 振る舞う (furumau) — cư xử; cũng có nghĩa là đãi ai đó ăn uống
- 身振り (miburi) — cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể
- 不振 (fushin) — sa sút, phong độ kém; dùng trong thể thao, kinh doanh và sức khỏe
- 振興 (shinkou) — xúc tiến, thúc đẩy công nghiệp, văn hóa hay du lịch
Câu ví dụ
子どもたちは旗を振って選手たちを応援した。
Kodomotachi wa hata wo futte senshu-tachi wo ouen shita.
Những đứa trẻ vẫy cờ cổ vũ cho các vận động viên.
銀行の振込は手数料がかかる場合がある。
Ginkou no furikomi wa tesuuryou ga kakaru baai ga aru.
Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí trong một số trường hợp.
彼女は突然振り向いて、私に微笑んだ。
Kanojo wa totsuzen furimuite, watashi ni hohoenda.
Cô ấy đột nhiên quay lại và mỉm cười với tôi.
このスピーカーは振動数が高く、音質がとてもいい。
Kono supiikaa wa shindousuu ga takaku, onshitsu ga totemo ii.
Loa này có tần số cao và chất lượng âm thanh rất tốt.
彼はバットを思いきり振ったが、空振りになってしまった。
Kare wa batto wo omoikiri futta ga, karaburi ni natte shimatta.
Anh ấy vung gậy hết sức nhưng lại đánh trượt hoàn toàn.
1年を振り返ると、本当にたくさんのことを学んだと感じる。
Ichinnen wo furikaeru to, hontou ni takusan no koto wo mananda to kanjiru.
Nhìn lại cả năm qua, tôi cảm thấy mình đã thực sự học được rất nhiều điều.
地域の観光振興のために、新しいイベントが企画された。
Chiiki no kankou shinkou no tame ni, atarashii ibento ga kikaku sareta.
Một sự kiện mới đã được lên kế hoạch nhằm thúc đẩy du lịch địa phương.
その選手はシーズン中不振が続き、ファンを心配させた。
Sono senshu wa shiizun-juu fushin ga tsuzuki, fan wo shinpai saseta.
Cầu thủ đó liên tục sa sút phong độ suốt mùa giải, khiến người hâm mộ lo lắng.
彼の身振り手振りで、言葉がなくても気持ちが伝わった。
Kare no miburi teburi de, kotoba ga nakutemo kimochi ga tsutawatta.
Những cử chỉ của anh ấy đã truyền đạt cảm xúc dù không cần lời nói.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó cầm đũa chỉ huy và vung theo một vòng cung rộng — bàn tay (扌) tạo ra chuyển động. Đó là 振. Phần bên phải, 辰, trông như một người đang giữa nhịp vung, hai tay dang rộng. Với âm on'yomi SHIN, hãy nghĩ đến con lắc: đều đặn, đung đưa, rung động. Với FURU, hãy gắn với 手を振る ("vẫy tay") — cử chỉ đầu tiên bạn thực hiện khi tạm biệt. Thêm một quy tắc đáng nhớ: khi nào thấy 扌 ở bên trái một chữ kanji, đều liên quan đến tay. 振 là một trong những ví dụ rõ ràng nhất, xuất hiện khắp nơi từ chuyển khoản ngân hàng đến bóng chày đến ngôn ngữ cơ thể.
Kanji liên quan
- 揺 (ゆ・れる / ヨウ) — đung đưa, lắc lư; cùng bộ thủ và nghĩa dao động. Điểm khác biệt: 揺 nhẹ nhàng hơn và thường bị động — con thuyền trên mặt nước (揺れる) — trong khi 振 hàm ý hành động có chủ đích
- 震 (シン / ふる・える) — run rẩy, rung chuyển; cùng âm đọc シン và nghĩa chung là rung, nhưng 震 là bất tự nguyện, do sợ hãi hay sức mạnh tự nhiên (地震, động đất; 震える, run lên). 振 thì có chủ đích.
- 払 (フツ / はら・う) — trả tiền, phủi, quét đi; một kanji bộ 扌 khác xây dựng quanh chuyển động quét của cánh tay
- 擦 (サツ / こす・る) — chà xát, cọ; thêm một kanji bộ 扌 nữa thể hiện chuyển động tay lặp đi lặp lại