1234567891011
11 strokes

控 — Kiềm Chế, Nhịn, Khấu Trừ

N1
On: コウ
Kun: ひか・える、ひか・え
HV: KHỐNG

Ý nghĩa

Về cơ bản, mang nghĩa kiềm chế, tự kiềm lòng, hoặc giữ lại để dự phòng. Khi gặp 控 trong tiếng Nhật, hầu như nó luôn báo hiệu rằng ai đó hoặc điều gì đó đang tỏ ra khiêm tốn, chừng mực hoặc bị kiềm chế — dù là do lựa chọn cá nhân, quy tắc xã hội, hay thủ tục pháp lý.

Chữ Hán này gồm hai phần: 手偏 (扌), bộ thủ (tay) ở bên trái, và (có nghĩa là rỗng hoặc trống) ở bên phải. Nhìn trực quan, bạn có thể hình dung một bàn tay đang dừng lại trên khoảng không trống — một bàn tay vươn ra nhưng cố tình dừng lại trước khi chạm tới. Đây là dạng chữ hình thanh điển hình: 扌 cung cấp nghĩa (tay → hành động kiểm soát hoặc giữ lại bằng thể lực), còn 空 cung cấp âm gần đúng (コウ). Cả hai kết hợp gợi lên hình ảnh một bàn tay tạo ra khoảng không bằng cách kiềm chế lại.

控 có 11 nét và thuộc cấp độ 8, nghĩa là nó thuộc cấp giáo dục trung học và mức dùng cho người lớn ở Nhật Bản. Chữ này được đưa vào danh sách Joyo kanji (Thường dụng Hán tự) trong lần sửa đổi chính thức. Mặc dù ít xuất hiện trong hội thoại thông thường, 控 lại rất quan trọng trong văn viết tiếng Nhật — đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý, tài chính và kinh doanh. Nắm được chữ này sẽ mở ra một loạt từ vựng trang trọng thường xuyên xuất hiện trên các mẫu khai thuế và trong phòng xét xử.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi của 控 là コウ. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng. Bạn hiếm khi nghe âm này trong hội thoại hàng ngày, nhưng nó rất phổ biến trong văn viết tiếng Nhật — trên các mẫu khai thuế, trong phòng xét xử và trong các giấy tờ hành chính. Có hai từ N1 tần suất cao dùng âm này và cả hai đều thường xuyên xuất hiện trong đề thi JLPT.

  • 控訴こうそ (kōso / KHỐNG TỐ) — kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn; hành động phản đối phán quyết của tòa bằng cách đưa vụ việc lên tòa án cấp trên
  • 控除こうじょ (kōjo / KHỐNG TRỪ) — khấu trừ, miễn giảm; thường dùng nhất trong bối cảnh thuế (giảm số tiền chịu thuế)
  • 基礎控除きそこうじょ (kiso kōjo) — miễn trừ cơ bản cá nhân (CƠ SỞ KHỐNG TRỪ); khoản khấu trừ tiêu chuẩn mà ai cũng có thể khai trên tờ khai thuế tại Nhật
  • 所得控除しょとくこうじょ (shotoku kōjo) — khấu trừ thu nhập (SỞ ĐẮC KHỐNG TRỪ); giảm thu nhập chịu thuế thông qua các chi phí được chấp thuận

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (âm gốc Nhật)

Động từ kun'yomi là ひか・える: kiêng, kiềm chế, chừng mực, hoặc ghi chú lại. Dạng danh từ là ひか・え: dự phòng, ghi chú, bản sao tài liệu, hoặc phòng chờ.

Đây là những âm đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày — trên các biển yêu cầu giữ yên tĩnh, trong các cuộc trò chuyện về chế độ ăn uống và sức khỏe, và khi ai đó lịch sự từ chối bình luận về một vấn đề.

  • ひかえる (hikaeru) — kiêng, kiềm chế; chừng mực; ở trạng thái chờ đợi; ghi lại
  • ひかえ (hikae) — dự phòng, ghi chú, bản sao tài liệu, hoặc người/vật dự bị
  • ひかしつ (hikae-shitsu) — phòng chờ, tiền phòng (nghĩa đen: "phòng kiềm lại")
  • ひか (hikae-me) — khiêm tốn, dè dặt, kiềm chế, bảo thủ (dùng để mô tả tính cách hoặc lượng khẩu phần)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

控 xuất hiện trong nhiều bối cảnh rất khác nhau — phòng xét xử, mẫu khai thuế, băng ghế dự bị thể thao và bàn ăn. Nhóm các từ theo tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ hơn nhiều.

Pháp lý & Hành chính

  • 控訴こうそ (kōso) — kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn
  • 控訴院こうそいん (kōso-in) — tòa phúc thẩm
  • 控除こうじょ (kōjo) — khấu trừ hoặc miễn giảm thuế
  • 医療費控除いりょうひこうじょ (iryōhi kōjo) — khấu trừ chi phí y tế
  • 税額控除ぜいがくこうじょ (zeigaku kōjo) — tín dụng thuế

Đời sống thường ngày & Tính cách

  • ひか (hikae-me) — khiêm tốn, dè dặt; dùng cho tính cách hoặc mô tả khẩu phần nhỏ/nhẹ
  • ひかしつ (hikae-shitsu) — phòng chờ, tiền phòng
  • ひか選手せんしゅ (hikae senshu) — cầu thủ dự bị trong thể thao
  • ひかき (hikae-gaki) — bản ghi nhớ, ghi chú viết tay

Cụm động từ kết hợp

  • ひかえる (nomi-hikaeru) — hạn chế uống rượu/đồ uống có cồn
  • ひかえる (tabe-hikaeru) — ăn chừng mực, kiềm chế việc ăn
  • 発言はつげんひかえる (hatsugen wo hikaeru) — kiềm chế đưa ra bình luận hay phát biểu

Câu ví dụ

Kenkō no tame ni, enbun wo hikaete imasu.

Tôi đang hạn chế ăn muối để bảo vệ sức khỏe.

Kono ken ni tsuite wa komento wo hikae-sasete itadakimasu.

Tôi xin phép không bình luận về vấn đề này.

Byōin no hikae-shitsu de matte ite kudasai.

Xin hãy chờ ở phòng chờ của bệnh viện.

Kanojo wa hikae-me na seikaku de, amari jibun no iken wo iwanai.

Cô ấy có tính cách dè dặt và hiếm khi nói ra ý kiến của mình.

Kakutei-shinkoku de iryōhi-kōjo wo shinsei shita.

Tôi đã đăng ký khấu trừ chi phí y tế trong tờ khai thuế.

Saibansho ni kōso suru kenri ga arimasu.

Bạn có quyền kháng cáo lên tòa án.

Kaigi no naiyō wo hikae ni kaite oita.

Tôi đã ghi lại nội dung cuộc họp làm tài liệu tham khảo.

Shiai ni derarenakatta ga, hikae senshu to shite junbi wo tsuzuketa.

Tôi không thể thi đấu trong trận, nhưng vẫn tiếp tục chuẩn bị với tư cách cầu thủ dự bị.

Yoru wa kafein wo hikaeta hō ga ii desu yo.

Bạn nên hạn chế caffeine vào buổi tối đấy.

Kare wa kanjō wo omote ni dasu koto wo hikae, itsumo reisei ni mieru.

Anh ấy kiềm chế không để lộ cảm xúc và luôn trông bình tĩnh.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung chữ Hán 控 như một bàn tay (扌) lơ lửng trên khoảng không trống (空). Tưởng tượng ai đó đang ở bàn tiệc buffet, vươn tay lấy thêm phần nữa — rồi bỗng dừng lại, bàn tay treo lơ lửng trong không khí trên chiếc đĩa trống, rút lại đúng lúc trước khi lấy quá nhiều. Khoảnh khắc kiềm chế có chủ đích đó chính xác là ý nghĩa của 控.

Dù bạn đang kiêng phát biểu, khấu trừ một khoản khỏi tổng số thuế, hay ngồi trên băng ghế dự bị với tư cách cầu thủ dự bị, 控 là chữ Hán của bàn tay biết khi nào cần dừng lại. Đây cũng là chữ của phòng chờ lịch sự, sự từ chối im lặng, và kháng cáo pháp lý mang thông điệp "khoan đã."

Kanji liên quan

  • (ヨク、おさえる) — đè nén, kiềm giữ; ý tưởng kiềm chế tương tự nhưng mang tính cưỡng ép hơn và thường áp dụng từ bên ngoài lên người khác
  • (クウ、そら、から) — bộ phận bên phải của 控; có nghĩa là bầu trời, rỗng, hoặc trống
  • 扌/手 (シュ、て) — bộ thủ ở bên trái; xuất hiện trong hàng trăm chữ Hán liên quan đến hành động
  • (セツ、ふし) — chừng mực, một đốt hoặc nút; xuất hiện trong 節約 (tiết kiệm, căn cơ) cùng chủ đề kiềm chế
  • (ジョ、のぞく) — loại bỏ, loại trừ; kết hợp trực tiếp với 控 trong 控除 (khấu trừ)
  • (ソ、うったえる) — kháng cáo, kiện tụng, phàn nàn; kết hợp với 控 trong 控訴 (kháng cáo pháp lý)
Share:

Bài viết liên quan