Ý nghĩa
Hán tự 抹 (マツ) (MẠT) chủ yếu có nghĩa là lau, xóa, chà xát, bôi, hoặc phết một lớp mỏng. Nó mô tả hành động loại bỏ hoặc bôi lên một bề mặt. Điều này gợi ý một chuyển động trên bề mặt bằng tay hoặc một công cụ, để làm sạch, xóa bỏ hoặc trải ra. Nó thường ngụ ý một hành động kỹ lưỡng hoặc hoàn chỉnh, dù là lau sạch thứ gì đó cho đến khi không còn gì hay nghiền nó thành bột mịn.
Về mặt từ nguyên, 抹 là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái là 扌 (てへん - tehen), bộ tay, chỉ ra một hành động được thực hiện bằng tay. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng hán tự này liên quan đến một dạng thao tác bằng tay. Thành phần bên phải, 末 (まつ) (MẠT), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, mang lại cho hán tự này cách đọc "matsu". Nó cũng đóng góp vào ý nghĩa: 末 ban đầu mô tả một cái cây với sự nhấn mạnh vào các cành trên cùng hoặc một cái ngọn, biểu thị "kết thúc" hoặc "cực điểm".
Trong ngữ cảnh của 抹, điều này có thể gợi ý một cách ẩn dụ về việc đạt đến điểm cuối của một cái gì đó, chẳng hạn như lau sạch nó cho đến khi không còn gì. Nó cũng liên quan đến việc nghiền thứ gì đó thành các hạt mịn, như trong trà bột (抹茶 - matcha). Hình dạng trực quan minh họa hiệu quả ý nghĩa của nó: một bàn tay (扌) thực hiện một hành động dẫn đến một "kết thúc" (末). Điều này có thể được hiểu là hoặc lau sạch hoàn toàn thứ gì đó hoặc nghiền nó thành bột mịn. Đây là một hán tự đa năng được sử dụng cho cả việc loại bỏ và bôi/phết.
Hán tự này là một phần của cấp độ N1 của JLPT, phản ánh cách sử dụng nâng cao của nó trong nhiều từ ghép phức tạp. Nó bao gồm 8 nét và không được gán một cấp lớp cụ thể, vì nó nằm ngoài danh sách Hán tự Giáo dục (Kyoiku Kanji) thông thường. Tuy nhiên, nó thường xuyên được bắt gặp trong các văn bản tiếng Nhật nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 抹 là マツ (MATSU), được bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng khi 抹 là một phần của từ ghép, chứ không phải là một từ đứng độc lập.
抹消 (masshou) (MẠT TIÊU) — xóa bỏ, hủy bỏ, làm biến mất. Từ ghép này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật số để mô tả việc loại bỏ chính thức các hồ sơ hoặc dữ liệu.
記録を抹消する (kiroku o masshou suru) — xóa một hồ sơ.
登録を抹消する (touroku o masshou suru) — hủy đăng ký.
抹殺 (massatsu) (MẠT SÁT) — xóa sổ, hủy diệt, phủ nhận hoàn toàn. Thuật ngữ này mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hủy diệt bạo lực hoặc triệt để, thường áp dụng cho ý tưởng, danh tiếng hoặc sự thật.
事実を抹殺する (jijitsu o massatsu suru) — xóa sổ sự thật.
人格を抹殺する (jinkaku o massatsu suru) — hủy hoại nhân cách của ai đó.
抹茶 (matcha) (MẠT TRÀ) — trà xanh bột. Đây là một từ rất thông dụng. Nó dùng để chỉ bột mịn từ lá trà xanh được trồng và chế biến đặc biệt, được sử dụng trong trà đạo và ẩm thực Nhật Bản.
抹茶を点てる (matcha o tateru) — pha trà matcha.
抹茶ラテ (matcha rate) — trà sữa matcha (matcha latte).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Hán tự 抹 không có cách đọc Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến khi đứng một mình như một động từ hoặc tính từ trong tiếng Nhật hiện đại. Việc sử dụng nó hầu như chỉ giới hạn trong các từ ghép, nơi nó mang cách đọc On'yomi. Điều này là điển hình cho nhiều hán tự cấp độ N1 thường đóng vai trò là khối xây dựng cho từ vựng phức tạp hơn, thay vì là các từ độc lập trong ngữ cảnh tiếng Nhật bản địa. Mặc dù có thể có những trường hợp Kun'yomi rất hiếm hoặc cổ xưa trong các văn bản chuyên ngành, nhưng để học tập thực tế, có thể an toàn khi cho rằng nó chủ yếu hoạt động với cách đọc On'yomi của nó.
Các từ & từ ghép thông dụng
Hán tự 抹 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó từ các hành động nghĩa đen đến các khái niệm trừu tượng hơn. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại để dễ hiểu:
Các từ ghép liên quan đến hành động
塗抹 (tomatsu) (ĐỒ MẠT) — bôi, phết, sơn. Nó thường dùng để chỉ việc bôi một lớp mỏng, như thuốc mỡ hoặc sơn.
抹薬 (matsuyaku) (MẠT DƯỢC) — thuốc bột. Điều này đề cập đến thuốc đã được nghiền thành bột mịn để uống hoặc bôi.
抹香 (makkou) (MẠT HƯƠNG) — hương bột. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ Phật giáo, thường được đốt như một vật cúng dường.
Các từ ghép trừu tượng & khái niệm
一抹 (ichimatsu) (NHẤT MẠT) — một vết, một chút (của cái gì đó). Nó mô tả một gợi ý nhỏ hoặc một chút cảm giác, màu sắc hoặc chất lượng vô hình khác.
全抹消 (zenmasshou) (TOÀN MẠT TIÊU) — xóa/tẩy xóa hoàn toàn. Một phiên bản tăng cường của 抹消, ngụ ý loại bỏ toàn bộ và triệt để.
抹消登録 (masshou touroku) (MẠT TIÊU ĐĂNG KÝ) — hủy đăng ký. Một thuật ngữ hành chính chính thức để hủy đăng ký một cái gì đó, chẳng hạn như phương tiện, tài sản hoặc công ty.
抹消線 (masshousen) (MẠT TIÊU TUYẾN) — gạch ngang xóa chữ. Một đường kẻ ngang qua văn bản để chỉ ra việc xóa hoặc vô hiệu hóa nó mà không làm cho nó hoàn toàn không đọc được, thường được sử dụng trong các chỉnh sửa.
Văn hóa & Đời sống hàng ngày
抹茶道 (matchadou) (MẠT TRÀ ĐẠO) — trà đạo matcha; nghệ thuật trà đạo đặc biệt liên quan đến matcha.
抹茶味 (matchaaji) (MẠT TRÀ VỊ) — hương vị matcha. Thường được tìm thấy trong nhiều loại đồ ăn nhẹ, món tráng miệng, kem và đồ uống của Nhật Bản, biểu thị một hương vị trà xanh đặc trưng.
Các từ ghép chuyên ngành & lịch sử
- 抹額 (hachigaku) (MẠT NGẠCH) — một tấm vải hoặc băng đô trán (thuật ngữ lịch sử). Cách đọc này là bất thường (một Kun'yomi đặc biệt được áp dụng cho một từ ghép dường như là On'yomi). Nó có nghĩa đen là "lau trán" hoặc "che trán", và đề cập đến một tấm vải đeo trên trán.
Câu ví dụ
重要なデータなので、間違って抹消しないように注意してください。
Jūyō na dēta nanode, machigatte masshou shinai yō ni chūi shite kudasai.
Đây là dữ liệu quan trọng, vì vậy hãy cẩn thận đừng xóa nhầm.
彼は自分の過去を抹殺したがっていたが、それは不可能だった。
Kare wa jibun no kako o massatsu shitagatte ita ga, sore wa fukanō datta.
Anh ấy muốn xóa sổ quá khứ của mình, nhưng điều đó là không thể.
日本の伝統的な飲み物である抹茶は、世界中で人気がある。
Nihon no dentōteki na nomimono de aru matcha wa, sekaijū de ninki ga aru.
Matcha, một thức uống truyền thống của Nhật Bản, phổ biến trên khắp thế giới.
書類の誤記を抹消線で訂正した。
Shorui no goki o masshousen de teisei shita.
Tôi đã sửa lỗi trong tài liệu bằng một đường gạch ngang xóa chữ.
彼女の顔には、一抹の不安が浮かんでいた。
Kanojo no kao ni wa, ichimatsu no fuan ga ukande ita.
Một chút lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
古い帳簿の不要な項目は順次、抹消されていった。
Furui chōbo no fuyō na kōmoku wa junji, masshou sarete itta.
Các mục không cần thiết trong sổ cái cũ đã dần dần được xóa đi.
抹茶アイスクリームは、外国人観光客にも人気のお土産です。
Matcha aisukurīmu wa, gaikokujin kankōkyaku ni mo ninki no omiyage desu.
Kem matcha là một món quà lưu niệm phổ biến ngay cả đối với khách du lịch nước ngoài.
長年の努力が、一瞬にして抹殺されるような出来事だった。
Naganen no doryoku ga, isshun ni shite massatsu sareru yō na dekigoto datta.
Đó là một sự kiện mà nhiều năm nỗ lực đã bị xóa sổ trong chốc lát.
顔に塗抹するクリームは、肌に優しい成分のものを選びましょう。
Kao ni tomatsu suru kurīmu wa, hada ni yasashii seibun no mono o erabimashō.
Khi thoa kem lên mặt, hãy chọn loại có thành phần dịu nhẹ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 抹 (マツ) (MẠT), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là 扌 (てへん - tehen), bộ thủ "tay", rõ ràng chỉ ra một hành động được thực hiện bằng tay. Hãy nghĩ về việc lau, chà hoặc bôi bằng tay. Phần bên phải là 末 (まつ) (MẠT), có nghĩa là "cuối" hoặc "đầu ngọn", và cũng đóng vai trò là thành phần âm thanh mang lại cách đọc "matsu". Bạn có thể hình dung một bàn tay (扌) lau sạch thứ gì đó cho đến khi nó đạt đến "kết thúc" (末), biểu thị việc xóa bỏ hoặc gạch bỏ hoàn toàn. Cách khác, hãy nghĩ về một bàn tay (扌) nghiền thứ gì đó thành một trạng thái "đầu ngọn" hoặc "cuối" mịn, như làm trà bột (抹茶 - matcha). Sự kết hợp này minh họa hiệu quả một hành động thủ công dẫn đến việc loại bỏ hoặc tinh chế một chất.
Các Hán tự liên quan
擦 (SÁT) — có nghĩa là "chà xát, cọ xát, gãi". Trong khi 抹 ngụ ý lau hoặc xóa, 擦 (さつ, こす-る) tập trung nhiều hơn vào ma sát và chà xát, thường là chuyển động qua lại, và có thể dẫn đến mài mòn. Cả hai đều liên quan đến tiếp xúc bằng tay và chuyển động trên bề mặt, nhưng 擦 thường gợi ý một hành động mạnh mẽ hoặc mài mòn hơn.
消 (TIÊU) — có nghĩa là "dập tắt, biến mất, tan biến". Hán tự này tập trung vào kết quả của việc biến mất hoặc trở nên không tồn tại, trong khi 抹 thường mô tả hành động làm cho cái gì đó biến mất (lau sạch). Ví dụ, 消去 (shōkyo) (TIÊU KHỨ) có nghĩa là xóa, tương tự như 抹消, nhưng 消 cũng có thể được sử dụng cho những thứ biến mất tự nhiên hoặc dập tắt ngọn lửa.
拭 (THỨC) — có nghĩa là "lau, làm sạch". Hán tự này rất gần với khía cạnh "lau" của 抹, thường được sử dụng để làm sạch bề mặt, làm khô hoặc lau bụi. 拭く (fuku) là một động từ thông dụng cho việc lau. Tuy nhiên, 抹 mở rộng sang các khái niệm như xóa, nghiền nát hoặc bãi bỏ, điều mà 拭 thường không bao gồm, khiến 抹 có ứng dụng rộng hơn.
塗 (ĐỒ) — có nghĩa là "sơn, bôi, phết". Hán tự này thường được sử dụng để bôi các chất như sơn, kem hoặc vữa, thường là một lớp liên tục. Nó chia sẻ khía cạnh "bôi" hoặc "áp dụng" với 抹, đặc biệt trong các từ ghép như 塗抹 (ĐỒ MẠT) nơi chúng kết hợp để nhấn mạnh hành động trải đều một chất lên bề mặt.
削 (TƯỚC) — có nghĩa là "cắt, bào, gọt sắc, giảm bớt". Trong khi 抹 ngụ ý lau sạch thứ gì đó, 削 (さく, けず-る) có nghĩa là loại bỏ bằng cách cắt hoặc cạo, thường liên quan đến một công cụ. Cả hai đều liên quan đến việc giảm bớt hoặc loại bỏ, nhưng phương pháp khác nhau.