Nghĩa
挙 có nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên cao. Từ nghĩa gốc vật lý đó, ý nghĩa mở rộng ra nhiều hướng — đề cử ứng viên, dẫn chứng ví dụ, thực hiện nghi lễ trang trọng, hoặc diễn tả một nhóm người cùng hành động tập thể. Chữ này là shinjitai (dạng giản thể hiện đại) của chữ cổ 擧, vốn xuất hiện trong các văn bản Nhật trước chiến tranh và vẫn là dạng chuẩn trong chữ Hán truyền thống.
Về cấu trúc, 挙 được ghép từ hai thành phần. Phần dưới là bộ 手 (te, bàn tay), neo chữ vào hành động vật lý của việc nắm và di chuyển. Phần trên xuất phát từ 与 (yo), truyền tải ý nghĩa trao tặng hoặc vươn về phía người khác. Kết hợp lại, chúng gợi lên cử chỉ giơ tay để trình bày, dâng lên, hay nâng cao điều gì đó — một vật thể, một ứng viên, một bằng chứng, hay hành động mở đầu của một nghi lễ.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 挙 xuất hiện nhiều nhất trong các từ ghép liên quan đến tiến trình dân chủ (bầu cử: 選挙), nghi lễ xã hội (đám cưới: 挙式), thực thi pháp luật (bắt giữ: 検挙), và liệt kê chính thức (liệt kê: 列挙). Với 10 nét và được xếp vào lớp 4 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, chữ này phản ánh mức độ ăn sâu của bầu cử và nghi lễ trang trọng trong văn hóa công dân Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi chính là キョ (KYO), được dùng trong phần lớn các từ ghép hiện đại. Nó chiếm ưu thế trong từ vựng chính trị, pháp lý và nghi lễ trang trọng — cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trên báo chí, văn bản chính thức và lời nói hàng ngày.
選挙 (senkyo) — bầu cử, bỏ phiếu; từ quan trọng nhất dùng chữ 挙 trong xã hội Nhật, được nghe liên tục trong các mùa bầu cử quốc gia và địa phương.
挙式 (kyoshiki) — tổ chức nghi lễ trang trọng, đặc biệt là đám cưới; dùng khi một cặp đôi chính thức thực hiện nghi thức hôn nhân.
挙手 (kyoshu) — giơ tay; cách diễn đạt thông thường trong lớp học, cuộc họp và biểu quyết hội đồng khi người tham dự biểu thị đồng ý bằng cách giơ tay.
Một cách đọc on'yomi thứ hai là コ (KO), chỉ còn tồn tại trong các biểu thức cổ điển hoặc văn học cố định và hiếm khi gặp trong tiếng Nhật đương đại.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là あ・げる (a-geru) và あ・がる (a-garu). Dấu chấm (・) đánh dấu ranh giới giữa phần kanji và phần okurigana.
挙げる (ageru) — nâng lên, giơ lên, tổ chức nghi lễ, dẫn chứng ví dụ, đưa ra tên ai đó. Phân biệt với 上げる mang nghĩa chung hơn — 挙げる hàm ý một hành động nâng lên có chủ ý, trang trọng hoặc có ý nghĩa xã hội.
挙がる (agaru) — được nâng lên, được thực hiện (nói về nghi lễ). Đây là dạng nội động từ: điều gì đó tự đi lên hoặc là kết quả tự nhiên, không có tác nhân bên ngoài thúc đẩy.
Từ ghép & Từ thường gặp
挙 xuất hiện trong các lĩnh vực chính trị, pháp luật, nghi lễ và tu từ. Dưới đây là các từ ghép chính được nhóm theo chủ đề.
Chính trị & Đời sống công dân
- 選挙 (senkyo) — bầu cử (TUYỂN CỬ); hành động lựa chọn đại diện thông qua bỏ phiếu; từ ghép chứa 挙 gặp thường xuyên nhất trong cuộc sống hàng ngày
- 挙国 (kyokoku) — toàn quốc cùng hành động (CỬ QUỐC); xuất hiện trong các thành ngữ cố định như 挙国一致 (kyokoku icchi), nghĩa là đoàn kết toàn quốc hay cùng đồng lòng
- 挙党 (kyotou) — toàn đảng hành động nhất trí; dùng trong các bài báo chính trị về các quyết định toàn đảng
Pháp luật & Trật tự
- 検挙 (kenkyo) — bắt giữ, tạm giam (KIỂM CỬ); được cảnh sát và phương tiện truyền thông dùng khi nghi phạm bị đưa vào tạm giam
- 挙証 (kyoshou) — trình bằng chứng, nộp chứng cứ; thuật ngữ pháp lý dùng trong các phiên tòa
Nghi lễ & Sự kiện trang trọng
- 挙式 (kyoshiki) — tổ chức nghi lễ, đặc biệt là đám cưới (CỬ THỨC); cách diễn đạt trang trọng dùng trong thông báo và thiệp mời
- 挙行 (kyokou) — tiến hành hoặc tổ chức sự kiện/nghi lễ chính thức (CỬ HÀNH); trang trọng hơn và rộng nghĩa hơn 挙式 một chút
Liệt kê & Dẫn chứng
- 列挙 (rekkyo) — liệt kê theo thứ tự (LIỆT CỬ); thường dùng trong các bài luận học thuật và báo cáo chính thức
- 枚挙 (maikyo) — đếm từng cái một, liệt kê chi tiết; chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ cố định 枚挙にいとまがない (maikyo ni itoma ga nai), nghĩa là "nhiều không kể xiết"
Hành động & Thành ngữ cố định
- 一挙 (ikkyo) — một hành động, một lúc, cùng một lúc (NHẤT CỬ); xuất hiện trong 一挙両得 (ikkyo ryoutoku), tương đương với "một công đôi việc"
- 挙動 (kyodou) — hành vi, cử chỉ, cử động (CỬ ĐỘNG); thường gặp trong 挙動不審 (kyodou fushin), nghĩa là hành vi đáng ngờ
- 大挙 (taikyo) — ồ ạt, với số lượng lớn (ĐẠI CỬ); miêu tả một nhóm cùng hành động đồng loạt
- 一挙一動 (ikkyo ichidou) — từng cử chỉ và hành động; thành ngữ có nghĩa là theo dõi từng động thái của ai đó
Câu ví dụ
来月、市長選挙が行われます。
Raigetsu, shichou senkyo ga okonawaremasu.
Tháng tới sẽ diễn ra cuộc bầu cử thị trưởng.
先生は具体的な例を挙げて説明してくれた。
Sensei wa gutaiteki na rei wo agete setsumei shite kureta.
Giáo viên đã giải thích bằng cách dẫn ra các ví dụ cụ thể.
彼女たちは来春、挙式する予定だ。
Kanojotachi wa raishun, kyoshiki suru yotei da.
Họ dự định tổ chức lễ cưới vào mùa xuân năm sau.
容疑者は昨夜警察に検挙された。
Yougisha wa sakuya keisatsu ni kenkyo sareta.
Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ vào tối qua.
問題点をすべて列挙してください。
Mondaiten wo subete rekkyo shite kudasai.
Vui lòng liệt kê tất cả các vấn đề theo thứ tự.
賛成の方は挙手をお願いします。
Sansei no kata wa kyoshu wo onegai shimasu.
Những ai đồng ý, vui lòng giơ tay.
彼の挙動が不審だったので、警備員が声をかけた。
Kare no kyodou ga fushin datta node, keibiin ga koe wo kaketa.
Vì hành vi của anh ta có vẻ đáng ngờ, nhân viên bảo vệ đã lên tiếng hỏi.
この政策は一挙両得の効果をもたらした。
Kono seisaku wa ikkyo ryoutoku no kouka wo motarashita.
Chính sách này mang lại hiệu quả một công đôi việc.
観光客が大挙して島に押し寄せた。
Kankoukyaku ga taikyo shite shima ni oshiyoseta.
Du khách đổ xô ồ ạt ra đảo.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một bàn tay (手) — phần dưới của chữ 挙 — đang vươn lên cao. Rồi tưởng tượng một chính trị gia tại bục phát biểu trong mùa bầu cử (選挙), giơ chính bàn tay đó lên để đưa ra lời hứa long trọng. Một cử chỉ, nhiều ý nghĩa: giơ tay dẫn chứng trong tranh luận, giơ tay đề cử ứng viên, giơ tay khai mạc một nghi lễ. Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt CỬ kết nối trực tiếp với những từ quen thuộc như cử hành (挙行, tổ chức sự kiện) và tuyển cử (選挙, bầu cử) — ý nghĩa trở nên dễ nhớ ngay thông qua vốn từ vựng đã có sẵn.
Kanji liên quan
- 上 — cũng có nghĩa là nâng lên hoặc đi lên, nhưng mang nghĩa phổ quát và thông thường hơn nhiều; 挙 hàm ý một hành động nâng lên có chủ ý, trang trọng hoặc có ý nghĩa xã hội đáng kể
- 揚 — nâng lên, kéo lên, hoặc chiên ngập dầu; cùng bộ 手 và mang nghĩa hướng lên, nhưng dùng trong các ngữ cảnh khác như 揚げる (chiên ngập dầu) hoặc kéo cờ lên
- 拳 — nắm đấm; cùng bộ 手 và trông giống 挙 về hình thức, nhưng có nghĩa là bàn tay nắm chặt thay vì hành động giơ lên
- 選 — lựa chọn, tuyển chọn; thường xuyên đi kèm với 挙 trong từ ghép 選挙 (bầu cử), đại diện cho hành động lựa chọn thông qua tiến trình dân chủ
- 举 — chữ Hán giản thể tương đương với 挙 (bản thân 挙 cũng là dạng giản hóa từ chữ cổ 擧); với người nói tiếng Trung, chữ này có cùng nghĩa và cách dùng rất tương đồng, giúp nhận diện liên ngôn ngữ trở nên dễ dàng