12345678910
10 strokes

挿 — Chèn vào, Cắm vào

N1
On: ソウ
Kun: さ.す
HV: XẠ

Ý nghĩa

挿 có nghĩa là cắm vào, nhét vào, hoặc cắm điện — hành động có chủ đích đẩy một vật vào lỗ hở hoặc khe hở. Xỏ chìa khóa vào ổ khóa. Cắm dây vào ổ điện. Cắm cành cây vào đất. Sự cố ý rõ ràng trong động tác đó kết nối mọi cách dùng của chữ Hán này.

挿 được tạo thành từ hai thành phần. Bên trái là 扌, bộ thủ thu gọn (手), cho thấy đây là hành động thực hiện bằng tay. Bên phải, 臿, là dạng cổ mô tả một lực đẩy hướng xuống — đóng một công cụ vào đất, hoặc cắm kiếm vào bao kiếm. Ghép lại: một bàn tay ép một vật vào khoảng không gian chật hẹp.

Chữ Hán tương đương là 插 (phát âm chā trong tiếng Quan Thoại), và 挿 là dạng chuẩn trong tiếng Nhật thuộc danh sách Jōyō kanji — khoảng 2.136 chữ cần thiết cho khả năng đọc viết phổ thông. Chữ này ở cấp JLPT N1, cấp cao nhất của kỳ thi năng lực. Bạn sẽ gặp nó trong văn bản trang trọng, y văn và văn xuôi học thuật hơn là trong lời nói hàng ngày.

Với 10 nét, 挿 được dạy ở cấp trung học phổ thông (lớp 8). Người học N1 sẽ gặp nó trong nhiều lĩnh vực: menu máy tính (chèn dữ liệu), hồ sơ bệnh viện (đặt nội khí quản), sách hướng dẫn làm vườn (nhân giống cây), phê bình văn học (giai thoại lồng ghép), và trình soạn thảo văn bản (chèn hình hoặc ảnh). Một chữ Hán, nhiều ngữ cảnh.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Hoa)

On'yomi là ソウ (sō), từ cách phát âm tiếng Trung cổ đại. Cách đọc này hầu như chỉ dùng trong từ ghép — không dùng độc lập. Nó kết hợp với các chữ Hán-Nhật khác để tạo thành từ vựng học thuật, y tế và kỹ thuật trang trọng.

  • 挿入そうにゅう (sōnyū) — chèn vào, đặt vào (THÁP NHẬP); hành động đặt một vật vào khoảng không gian hoặc khe hở. Xuất hiện trong lĩnh vực máy tính (「画像を挿入」 = "chèn ảnh"), y tế (đặt thiết bị), và chỉnh sửa văn bản.
  • 挿話そうわ (sōwa) — giai thoại, mẩu chuyện (THÁP THOẠI); một câu chuyện ngắn hoặc đoạn ngoại đề được lồng ghép trong một câu chuyện dài hơn. Phổ biến trong phê bình văn học và phân tích cách kể chuyện.
  • 挿管そうかん (sōkan) — đặt ống nội khí quản (THÁP QUẢN); đưa ống vào đường thở hoặc đường tiêu hóa của bệnh nhân. Thuật ngữ quan trọng trong y tế cấp cứu và chăm sóc lâm sàng.
  • 挿図そうず (sōzu) — hình minh họa hoặc sơ đồ được chèn vào trong bài viết (THÁP ĐỒ).

Trong số đó, 挿入そうにゅう là từ cần ưu tiên học. Nó xuất hiện trong menu Chèn của các phần mềm soạn thảo văn bản, trong hồ sơ bệnh viện, và trong chú thích học thuật. Văn phong trang trọng, ứng dụng rộng.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật (âm gốc Nhật Bản)

Kun'yomi là さ.す (sa.su), động từ thuần Nhật. Dấu chấm đánh dấu vị trí bắt đầu của okurigana — phần đuôi thay đổi theo cách chia: さして (dạng gerund), さした (quá khứ), さしこむ (đẩy hoàn toàn vào trong).

  • 挿絵さしえ (sashie) — tranh minh họa (THÁP HỘI); hình ảnh được chèn vào sách hoặc bài viết để bổ sung cho nội dung. Ghép từ さし (cắm vào) + 絵 (tranh).
  • 挿し木さしき (sashiki) — giâm cành; cành cây được cắm vào đất để mọc thành cây mới. Một kỹ thuật làm vườn cơ bản.
  • 挿し込むさしこむ (sashikomu) — cắm vào, nhét hoàn toàn vào khe. Kết hợp 挿す với 込む (đi vào bên trong) nhấn mạnh rằng vật được đẩy hoàn toàn vào trong.
  • 挿し花さしばな (sashibana) — cắm hoa trang trí; cắm hoa vào bình hoặc lọ.

さす là dạng dùng trong lời nói hàng ngày. Cắm sạc điện thoại, xỏ chìa khóa, thả cành hoa vào nước — đây đều là những tình huống dùng さす. Phần さ không đổi; chỉ có phần đuôi thay đổi.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

挿 xuất hiện trong các công việc hàng ngày, làm vườn, văn học và y tế. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo lĩnh vực để dễ ghi nhớ.

Dùng chung và hàng ngày:

  • 挿入そうにゅう (sōnyū) — chèn vào (THÁP NHẬP); từ ghép phổ biến nhất, dùng trong văn bản, máy tính và y tế
  • 挿絵さしえ (sashie) — tranh minh họa chèn vào sách hoặc bài viết
  • 挿し込むさしこむ (sashikomu) — cắm vào, đẩy hoàn toàn một vật vào khe
  • 挿すさす (sasu) — động từ gốc: cắm, nhét vào, cắm điện

Làm vườn và thiên nhiên:

  • 挿し木さしき (sashiki) — giâm cành; nhân giống cây bằng cách cắm cành vào đất
  • 挿し芽さしめ (sashime) — giâm chồi; dùng chồi non mềm thay vì cành già
  • 挿し花さしばな (sashibana) — cắm hoa trang trí

Văn học và truyền thông:

  • 挿話そうわ (sōwa) — giai thoại hoặc mẩu chuyện lồng ghép trong một câu chuyện lớn hơn
  • 挿図そうず (sōzu) — hình minh họa hoặc sơ đồ chèn vào bài viết

Y tế và khoa học:

  • 挿管そうかん (sōkan) — đặt ống nội khí quản (THÁP QUẢN); đưa ống thở hoặc ống ăn vào bệnh nhân

Mẫu động từ biểu cảm:

  • 挿し挟むさしはさむ (sashihasamu) — xen vào, chen giữa hai thứ; dùng theo nghĩa bóng cho việc chen lời vào giữa cuộc trò chuyện

挿入 là từ ghép bạn sẽ gặp nhiều nhất. Nó có mặt trong menu Chèn của mọi phần mềm soạn thảo văn bản (「画像を挿入」), trong báo cáo y tế, và xuyên suốt các bài viết học thuật. Nếu chỉ học một từ từ chữ Hán này, hãy chọn từ này.

Câu ví dụ

Shashin wo bunsho ni sōnyū shite kudasai.

Hãy chèn ảnh vào tài liệu.

Kagi wo kagiana ni sashite doa wo aketa.

Tôi xỏ chìa khóa vào ổ khóa và mở cửa.

Kono hon no sashie wa totemo utsukushii.

Những tranh minh họa trong cuốn sách này thật đẹp.

Puragu wo konsento ni sashikonda.

Tôi cắm phích vào ổ điện.

Ishi wa kanja no kidō ni sōkan shita.

Bác sĩ đặt ống nội khí quản vào đường thở của bệnh nhân.

Kanojo wa kaiwa no tochū ni surudoi komento wo sōnyū shita.

Cô ấy chen vào giữa chừng cuộc trò chuyện bằng một nhận xét sắc bén.

Niwa ni sashiki de bara wo fuyashita.

Tôi nhân giống hoa hồng trong vườn bằng phương pháp giâm cành.

Shōsetsu no naka ni omoshiroi sōwa ga fukumarete ita.

Cuốn tiểu thuyết có một giai thoại thú vị được lồng ghép vào.

USB memori wo pasokon ni sashikonde dēta wo hozon shita.

Tôi cắm USB vào máy tính và lưu tệp.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một bàn tay (bộ 扌) đang nắm chặt một công cụ hẹp và đẩy mạnh xuống vào một khoảng hở chật — cắm cọc xuống đất, đưa kiếm vào bao kiếm. Nửa phải, 臿, củng cố hình ảnh đó: một vật được hướng xuống vào khoảng hở. Cắm USB, xỏ chìa khóa, đặt cành hoa vào bình, chèn ảnh vào tài liệu — bạn đang thực hiện hành động 挿 mỗi lần như vậy.

Kanji liên quan

  • (サ / さ.す) — khác biệt, dâng lên; dùng chung cách đọc さす và xuất hiện trong các động từ ghép tương tự liên quan đến hướng một vật về phía mục tiêu
  • (シ / さ.す) — đâm, chọc; cũng đọc là さす, với hàm nghĩa sắc bén và mạnh mẽ hơn 挿
  • (シ / ゆび) — ngón tay; dùng chung bộ 扌 (tay), nhấn mạnh chủ đề hành động bằng tay của nhóm chữ Hán này
  • (ニュウ / い.る) — vào, đưa vào (NHẬP); khái niệm cốt lõi về việc đi vào bên trong, và xuất hiện trực tiếp trong 挿入そうにゅう
  • (こ.む) — đi vào, đẩy vào bên trong; xuất hiện trong 挿し込むさしこむ, củng cố hình ảnh một vật được đẩy hoàn toàn vào trong không gian
Share:

Bài viết liên quan