1234567891011
11 strokes

掲 — Trưng Bày, Đăng Tải, Niêm Yết

N1
On: ケイ
Kun: かか(げる)
HV: KIẾT

Ý nghĩa

là kanji 11 nét với các nghĩa cốt lõi là trưng bày, niêm yết, đăng tảikéo lên cao. Kanji này mô tả hành động làm cho thông tin trở nên hiển thị và công khai — nâng lên hoặc trình bày để mọi người có thể thấy rõ. Bộ thủ bên trái (bộ tay, dạng rút gọn của 手 nghĩa là "tay") thể hiện sự cố gắng có chủ đích của đôi bàn tay. Thành phần bên phải đóng vai trò phần âm, đóng góp âm đọc on'yomi là ケイ.

Kết hợp lại, kanji gợi lên hình ảnh một người nâng cao điều gì đó — lá cờ, thông báo, bản tin — lên cao khỏi đám đông để mọi người đều có thể tiếp cận. Trong tiếng Nhật hiện đại, 掲 xuất hiện trong nhiều văn cảnh trang trọng. Nó là nền tảng của 掲示けいじ (thông báo công khai), 掲載けいさい (đăng trên báo hoặc tạp chí), và 掲揚けいよう (kéo cờ theo nghi lễ).

Dạng động từ 掲げるかかげる (kakageru) còn mang nghĩa ẩn dụ: một chính trị gia có thể tuyên bố cương lĩnh, một vận động viên giương cao cờ tổ quốc, hay một nhà hoạt động giơ cao khẩu hiệu trước mọi người. Là kanji JLPT N1 trong danh sách Joyo cấp trung học với 11 nét, 掲 xuất hiện thường xuyên trên báo chí, tạp chí học thuật, văn bản chính phủ và văn xuôi văn học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

Âm on'yomi của 掲 là ケイ (kei). Bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển, âm đọc này gần như chỉ dùng trong các từ ghép (熟語, じゅくご) chứ không dùng độc lập. Âm ケイ xuất hiện trong vốn từ trang trọng và văn viết — đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến thông báo chính thức, xuất bản trên truyền thông và trưng bày theo nghi lễ.

  • 掲示けいじ (keiji) — thông báo công khai, thông báo chính thức, bản tin; hành động niêm yết thông tin để mọi người có thể thấy, chẳng hạn như đăng kết quả thi hoặc thời khóa biểu lên bảng
  • 掲載けいさい (keisai) — đăng tải hoặc đưa một bài báo hay quảng cáo lên báo, tạp chí, sách hoặc website; khi nội dung được in ấn chính thức và phổ biến đến độc giả
  • 掲揚けいよう (keiyou) — kéo cờ, treo cờ; hành động kéo cờ trang trọng, theo nghi lễ — thường thấy nhất với cờ quốc gia hoặc cờ tổ chức tại các sự kiện chính thức
  • 掲示板けいじばん (keijiban) — bảng thông báo hoặc diễn đàn; chỉ cả bảng cork vật lý ở hành lang trường học lẫn diễn đàn hoặc bảng tin trực tuyến trên mạng
  • 掲出けいしゅつ (keishutsu) — hành động dán hoặc trưng bày điều gì đó công khai; đăng nội dung chính thức lên tường, bảng hoặc không gian công cộng
  • 再掲さいけい (saikei) — đăng lại hoặc tái xuất bản nội dung đã đăng trước đó; trích dẫn một mục trước đó trong tài liệu hoặc ấn phẩm để tham khảo

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Âm kun'yomi là かか・げる (kakageru). Động từ thuần Nhật này là dạng nói phổ biến nhất của 掲 và được dùng khi kanji xuất hiện trong cụm động từ thay vì danh từ ghép. Động từ 掲げる truyền đạt hành động vật lý là giơ cao điều gì đó — lá cờ, ngọn đuốc — cũng như hành động ẩn dụ là đề cao một lý tưởng, mục tiêu hay khẩu hiệu để mọi người cùng hướng tới. Cách đọc này phổ biến trong các bài phát biểu chính trị, ngữ cảnh truyền cảm hứng, lễ tốt nghiệp và mô tả các nghi lễ trang nghiêm.

  • はたかかげる (hata wo kakageru) — kéo cờ lên; giương cờ cao trên không trung
  • 目標もくひょうかかげる (mokuhyou wo kakageru) — đề ra mục tiêu; công khai nêu lên một mục đích để mọi người cùng thấy và chia sẻ
  • 理念りねんかかげる (rinen wo kakageru) — tuyên bố nguyên tắc; công khai trình bày lý tưởng hay triết lý định hướng của mình

Từ và Hợp từ Thông dụng

掲 tạo thành các từ ghép trải dài qua truyền thông chính thức, xuất bản trên truyền thông, trưng bày biểu tượng và tuyên bố trang trọng. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng được sắp xếp theo nhóm sử dụng.

Thông báo và Công văn Chính thức:

  • 掲示けいじ (keiji) — thông báo công khai, bản tin chính thức, thông báo được niêm yết để mọi người xem
  • 掲示板けいじばん (keijiban) — bảng thông báo (bảng vật lý hoặc diễn đàn/bảng tin trực tuyến)
  • 掲出けいしゅつ (keishutsu) — niêm yết công khai hoặc trưng bày thông tin chính thức tại vị trí dễ thấy
  • 掲名けいめい (keimei) — việc liệt kê hoặc công bố tên trong văn bản chính thức, danh sách hoặc ấn phẩm

Xuất bản và Truyền thông:

  • 掲載けいさい (keisai) — đăng tải; đưa bài báo hoặc quảng cáo vào ấn phẩm in hoặc trực tuyến
  • 未掲載みけいさい (mikeisai) — chưa đăng; nội dung chưa được in hoặc đăng chính thức
  • 再掲さいけい (saikei) — tái xuất bản; đăng lại nội dung đã xuất bản trước đó để tham khảo lại
  • 掲載料けいさいりょう (keisairyou) — phí đăng tải; khoản phí thu để đăng quảng cáo hoặc bài viết trên ấn phẩm

Trưng bày Biểu tượng và Lý tưởng:

  • 掲揚けいよう (keiyou) — kéo cờ theo nghi lễ; trưng bày trang trọng, nghiêm trang cờ quốc gia hoặc cờ tổ chức
  • たかかかげる (takaku kakageru) — giương cao điều gì đó; kéo cờ hoặc lý tưởng lên cao nổi bật trước đám đông
  • スローガンをかかげる (suroogan wo kakageru) — giơ cao khẩu hiệu; công khai tuyên bố một câu hiệu triệu hoặc phương châm
  • 理想りそうかかげる (risou wo kakageru) — tuyên bố lý tưởng; nêu cao khát vọng để mọi người thấy và được truyền cảm hứng

Câu ví dụ

Keijiban ni shiken no kekka ga keiji sarete iru.

Kết quả thi được niêm yết trên bảng thông báo.

Sono kiji wa kesa no shinbun ni keisai sareta.

Bài báo đó đã được đăng trên tờ báo sáng nay.

Senshu-tachi wa kokki wo takaku kakageta.

Các vận động viên giương cao quốc kỳ.

Kaisha wa atarashii suroogan wo kakagete saishuppatsu shita.

Công ty đã khởi đầu mới với khẩu hiệu mới được giương cao.

Kare wa takai risou wo kakagete seikai ni haitta.

Ông ấy bước vào chính trường với những lý tưởng cao đẹp được đề cao.

Kyuujin koukoku wo zasshi ni keisai shite moratta.

Tôi đã nhờ đăng quảng cáo tuyển dụng lên tạp chí.

Sono houritsu wa kenpou ni kakagerareta gensoku ni motozuite iru.

Bộ luật đó dựa trên các nguyên tắc được tuyên bố trong hiến pháp.

Kanojo no shi ga bungeishi ni keisai sareru koto ni natta.

Đã quyết định rằng bài thơ của cô ấy sẽ được đăng trên tạp chí văn học.

Gakkou no rouka ni wa seito no e ga keiji sarete ita.

Tranh vẽ của học sinh được trưng bày ở hành lang trường.

Kono uebusaito ni wa saishin no jouhou ga zuiji keiji sarete iru.

Thông tin mới nhất được cập nhật liên tục trên website này.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người báo tin ở khu chợ đông người, dùng cả hai tay (扌) để nâng cao một tấm bảng lớn mang thông báo chính thức lên trên đầu đám đông. Hình ảnh đó — hai cánh tay dang rộng, tấm bảng được giơ cao hết mức — nắm bắt chính xác ý nghĩa của 掲: đưa điều gì đó ra trước công chúng thông qua sự nỗ lực có chủ đích, trực tiếp bằng đôi tay. Mỗi khi nhìn thấy 掲, hãy nghĩ đến đôi tay dang rộng đang nâng cao một thông điệp để cả thế giới có thể đọc.

Kanji liên quan

  • — nâng lên, nhấc lên, chiên ngập dầu; chia sẻ khái niệm chuyển động đi lên với 掲; trong khi 揚げる tập trung vào động tác nhấc lên (hoặc chiên ngập dầu), 掲げる nhấn mạnh khía cạnh trưng bày công khai của thứ được nâng lên
  • — chỉ ra, biểu thị, trưng bày; xuất hiện trong 掲示 (thông báo công khai); cả hai kanji đều liên quan đến việc làm cho điều gì đó trở nên hiển thị và nhận biết được với người khác
  • — chở, đăng tải, ghi chép; xuất hiện trong 掲載; cụ thể chỉ việc ghi lại hoặc in ấn nội dung trên phương tiện vật lý hay kỹ thuật số
  • — treo, móc, đặt lên; cùng có bộ tay 扌 và khái niệm đặt thứ gì đó ở vị trí dễ thấy; 掛ける truyền đạt việc treo thứ gì đó lên móc, trong khi 掲げる truyền đạt việc giương cao thứ gì đó lên trên
  • — giơ lên, nâng cao, đề cử; liên kết về mặt khái niệm thông qua các cách diễn đạt về hành động nâng lên — 挙手 (giơ tay) song song với 掲げる (giương cờ hoặc lý tưởng) trong hành động chung là đưa thứ gì đó lên cao và vào tầm nhìn
Share:

Bài viết liên quan