Ý nghĩa
Chữ Hán 援 (VIỆN - EN) có nghĩa là 'viện trợ,' 'hỗ trợ,' hoặc 'giúp đỡ.' Nó đề cập đến việc giúp đỡ hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho người gặp khó khăn. Chữ Hán này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự hỗ trợ chính thức hoặc có tổ chức, chẳng hạn như viện trợ chính phủ, hỗ trợ y tế, hoặc tiếp viện quân sự.
Hãy cùng xem xét các thành phần của nó để hiểu nguồn gốc. Bộ thủ bên trái, 扌 (thủ - tehen), là một biến thể của 手 (thủ - te), có nghĩa là 'tay,' thể hiện rõ ràng hành động chìa tay giúp đỡ. Thành phần bên phải, 爰 (viên - en), chủ yếu đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm, tạo ra âm đọc 'EN'. Tuy nhiên, nó cũng mang một ý nghĩa tinh tế liên quan đến 'kéo' hoặc 'dẫn dắt,' củng cố ý tưởng kéo ai đó về phía an toàn hoặc cung cấp sự hỗ trợ. Do đó, chữ Hán 援 kết hợp hiệu quả bộ 'tay' với một thành phần ngữ âm gợi ý sự hướng dẫn, dẫn đến ý nghĩa toàn diện là cung cấp viện trợ và hỗ trợ.
Chữ Hán 援 (VIỆN) có 12 nét. Mặc dù không được phân loại cho một cấp tiểu học cụ thể, nó là một phần của danh sách joyo kanji. Học sinh thường học nó ở cấp trung học cơ sở, khiến nó trở thành một kanji cấp N1 cho JLPT.
Các cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 援 (VIỆN) gần như độc quyền là エン (EN). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết tất cả các từ ghép thông dụng chứa 援, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ của nó với từ vựng tiếng Trung. Nó luôn truyền tải ý nghĩa cốt lõi của sự viện trợ hoặc hỗ trợ khi kết hợp với các ký tự khác.
- 援助 (enjo) — Viện trợ (VIỆN TRỢ), giúp đỡ, hỗ trợ. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến cho sự giúp đỡ chung.
- 支援 (shien) — Chi viện (CHI VIỆN), hỗ trợ, giúp đỡ. Thường ngụ ý sự hỗ trợ liên tục hoặc chiến lược hơn.
- 応援 (ōen) — Ứng viện (ỨNG VIỆN), cổ vũ, ủng hộ. Thường được sử dụng để cổ vũ một đội thể thao hoặc một người.
- 救援 (kyūen) — Cứu viện (CỨU VIỆN), cứu hộ, viện trợ. Cụ thể đề cập đến sự giúp đỡ trong các tình huống thảm họa hoặc khẩn cấp.
- 援護 (engo) — Viện hộ (VIỆN HỘ), hỗ trợ, bảo vệ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự hoặc chiến thuật.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều chữ Hán khác, 援 (VIỆN) không có cách đọc tiếng Nhật bản địa (kun'yomi) thường được sử dụng như một động từ hoặc tính từ độc lập. Mặc dù ý nghĩa của nó tương đồng với các động từ như 助ける (tasukeru - giúp đỡ) hoặc 支える (sasaeru - hỗ trợ), bản thân 援 gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép on'yomi. Điều này là điển hình cho nhiều kanji N1, vốn thường gắn liền chặt chẽ với từ vựng trang trọng hoặc học thuật có nguồn gốc từ tiếng Trung.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 援 (VIỆN) xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Nhật, mỗi từ truyền tải các khía cạnh khác nhau của sự giúp đỡ và hỗ trợ. Học các từ ghép này là chìa khóa để hiểu các cách diễn đạt sự hỗ trợ đa dạng.
Hỗ trợ & Viện trợ chung
- 援助 (enjo) — Viện trợ (VIỆN TRỢ), giúp đỡ, hỗ trợ.
- 支援 (shien) — Chi viện (CHI VIỆN), ủng hộ, giúp đỡ. Thường ngụ ý sự hỗ trợ liên tục hoặc toàn diện.
- 援助金 (enjokin) — Tiền viện trợ (VIỆN TRỢ KIM), trợ cấp.
- 支援者 (shiensha) — Người ủng hộ (CHI VIỆN GIẢ), người bảo trợ.
Viện trợ khẩn cấp & cứu hộ
- 救援 (kyūen) — Cứu viện (CỨU VIỆN), cứu hộ, viện trợ (đặc biệt trong thảm họa).
- 救援物資 (kyūen busshi) — Vật tư cứu trợ (CỨU VIỆN VẬT TƯ).
- 救援隊 (kyūentai) — Đội cứu hộ (CỨU VIỆN ĐỘI).
Hỗ trợ tinh thần & Nhiệt tình
- 応援 (ōen) — Cổ vũ (ỨNG VIỆN), ủng hộ (ví dụ: tại một sự kiện thể thao).
- 応援団 (ōendan) — Đội cổ vũ (ỨNG VIỆN ĐOÀN), câu lạc bộ người hâm mộ.
Hỗ trợ quân sự & Chiến lược
- 援護 (engo) — Che chắn (VIỆN HỘ), hỗ trợ, bảo vệ (ví dụ: trong trận chiến).
- 援軍 (engun) — Quân tiếp viện (VIỆN QUÂN).
- 援護射撃 (engo shageki) — Hỏa lực che chắn (VIỆN HỘ XẠ KÍCH).
Các hình thức hỗ trợ khác
- 援用 (enyō) — Dẫn dụng (VIỆN DỤNG), trích dẫn (ví dụ: tham chiếu một tiền lệ trong luật). Điều này ngụ ý sử dụng một cái gì đó đã tồn tại để hỗ trợ một lập luận.
- 援農 (ennō) — Hỗ trợ/viện trợ nông nghiệp (VIỆN NÔNG).
Câu ví dụ
困っている人を援助するのは大切です。
Komatteiru hito o enjo suru no wa taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải giúp đỡ những người gặp khó khăn.
彼らはその計画を強力に支援しています。
Karera wa sono keikaku o kyōryoku ni shien shiteimasu.
Họ đang mạnh mẽ ủng hộ kế hoạch đó.
災害発生時には速やかな救援が必要です。
Saigai hasseiji ni wa sumiyakana kyūen ga hitsuyō desu.
Cần có sự cứu trợ nhanh chóng khi thảm họa xảy ra.
私たちはチームを心から応援しました。
Watashitachi wa chīmu o kokoro kara ōen shimashita.
Chúng tôi đã cổ vũ cho đội bóng từ tận đáy lòng.
医療援助は彼らの命を救いました。
Iryō enjo wa karera no inochi o sukuimashita.
Viện trợ y tế đã cứu mạng họ.
政府は海外への経済支援を約束しました。
Seifu wa kaigai e no keizai shien o yakusoku shimashita.
Chính phủ đã hứa hỗ trợ kinh tế cho các quốc gia nước ngoài.
困難な状況にある人々への援護を続けるべきです。
Konnan na jōkyō ni aru hitobito e no engo o tsuzukeru beki desu.
Chúng ta nên tiếp tục cung cấp sự bảo vệ/hỗ trợ cho những người trong hoàn cảnh khó khăn.
この国は国際的な救援活動に積極的に参加しています。
Kono kuni wa kokusaiteki na kyūen katsudō ni sekkyokuteki ni sanka shiteimasu.
Quốc gia này tích cực tham gia vào các nỗ lực cứu trợ quốc tế.
その歌手は長年にわたり多くのファンに応援されています。
Sono kashu wa naganen ni watari ōku no fan ni ōen sareteimasu.
Ca sĩ đó đã được nhiều người hâm mộ ủng hộ trong nhiều năm.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 援 (VIỆN), hãy chia nó thành các thành phần: 扌 (bộ 'tay' - THỦ) và 爰 (một yếu tố ngữ âm có âm đọc giống 'en' và gợi ý 'kéo' hoặc 'dẫn dắt' - VIÊN). Hãy hình dung một bàn tay mạnh mẽ chìa ra để 'kéo' ai đó lên hoặc 'dẫn' họ đến nơi an toàn. Hình ảnh trực quan này về một bàn tay đang giúp đỡ, chủ động kết nối trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán là 'viện trợ' hoặc 'hỗ trợ'. 'Bàn tay' đại diện cho hành động giúp đỡ, trong khi phần '爰' không chỉ gợi ý sự hướng dẫn mà còn gợi nhớ âm 'en', củng cố cách đọc on'yomi 'EN'. Hãy nghĩ: Một 'bàn tay' (扌) chìa ra để cung cấp sự hỗ trợ 'EN' (援).
Các chữ Hán liên quan
- 助 — 助ける (tasukeru), 助 (jo - TRỢ) — Có nghĩa là 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Mặc dù tương tự về ý nghĩa, 助 thường đề cập đến sự giúp đỡ chung chung, trực tiếp hoặc cá nhân hơn. Ngược lại, 援 có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc tập thể hơn, chẳng hạn như các hệ thống viện trợ hoặc hỗ trợ.
- 支 — 支える (sasaeru), 支 (shi - CHI) — Có nghĩa là 'hỗ trợ,' 'chống đỡ'. Chữ Hán này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hỗ trợ vật lý hoặc nền tảng, và cũng xuất hiện trong các từ ghép như 支援 (shien) nơi nó kết hợp với 援 để có nghĩa là 'hỗ trợ'.
- 応 — 応じる (ōjiru), 応 (ō - ỨNG) — Có nghĩa là 'đáp lại,' 'tuân thủ'. Chữ Hán này tạo thành một phần của 応援 (ōen), có nghĩa là 'cổ vũ' hoặc 'ủng hộ', trong đó 応 đóng góp ý nghĩa đáp lại một lời kêu gọi hoặc cung cấp một phản ứng dưới hình thức ủng hộ.
- 救 — 救う (sukuu), 救 (kyū - CỨU) — Có nghĩa là 'cứu,' 'giải cứu'. Chữ Hán này tập trung hơn vào sự can thiệp trực tiếp trong các tình huống nguy hiểm. Giống như 援, nó xuất hiện trong 救援 (kyūen), nơi cả hai ký tự đều nhấn mạnh việc cứu và cung cấp viện trợ.